- Cách đọc
Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
---|---|---|
Dĩ Thượng |
以上 |
Từ ..trở lên |
Dĩ Hạ |
以下 |
Từ ..trở xuống |
Dĩ Ngoại |
以外 |
Ngoài |
Dĩ Nội |
以内 |
Trong vòng |
Dĩ Tiền |
以前 |
Trước |
Dĩ Hậu |
以後 |
Sau |
Dĩ Giáng |
以降 |
Từ sau |
Dĩ Lai |
以来 |
Từ sau |
Tối Cận |
最近 |
Gần đây |
Tối Sơ |
最初 |
Ban đầu |
Tối Hậu |
最後 |
Cuối cùng |
Tối Chung |
最終 |
Cuối cùng |
Tối Cao |
最高 |
Cao nhất, Tuyệt vời |
Tối Đê |
最低 |
Thấp nhất |
Tối Thiện |
最善 |
Tốt nhất |
Tối Ác |
最悪 |
Tệ nhất |
Tối Tân |
最新 |
Mới nhất |
Bất An |
不安 |
Bất an |
Bất Túc |
不足 |
Không đủ |
Bất Hạnh |
不幸 |
Bất hạnh |
Bất Mãn |
不満 |
Bất mãn |
Bất Lợi |
不利 |
Bất lợi |
Bất Chính |
不正 |
Bất chính |
Vô Liệu |
無料 |
Miễn phí |
Vô Lí |
無理 |
Không thể |
Vô Đà |
無駄 |
Vô ích |
Vô Thị |
無視 |
Ngó lơ |
Vô Sự |
無事 |
An toàn |
Vô Lễ |
無礼 |
Bất lịch sự |
Đại |
大きい |
To lớn |
Tiểu |
小さい |
Nhỏ |
Cao |
高い |
Cao, Đắt |
Đê |
低い |
Thấp |
An |
安い |
Rẻ |
Quảng |
広い |
Rộng |
Hiệp |
狭い |
Hẹp |
Minh |
明るい |
Sáng sủa |
Ám |
暗い |
Tối tăm |
Tân |
新しい |
Mới |
Cổ |
古い |
Cũ |
Ngạnh |
硬い |
Cứng |
Nhu |
柔らかい |
Mềm |
Cận |
近い |
Gần |
Viễn |
遠い |
Xa |
Thử |
暑い |
Nóng (Không khí) |
Nhiệt |
熱い |
Nóng (Vật thể) |
Hậu |
厚い |
Dày (Vật thể) |
Bạc |
薄い |
Mỏng (Vật thể) |
Hàn |
寒い |
Lạnh (Không khí) |
Lãnh |
冷たい |
Lạnh (Vật thể) |
Mỹ Vị |
美味しい |
Ngon |
Bất Vị |
不味い |
Dở |