- Cách đọc
Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
---|---|---|
Nhân Số |
人数 |
Số người |
Nhân Khẩu |
人口 |
Dân số |
Nhân Khí |
人気 |
Được yêu thích |
Phạm Nhân |
犯人 |
Thủ Phạm |
Tân Nhân |
新人 |
Người mới |
Mỹ Nhân |
美人 |
Người đẹp |
Bệnh Nhân |
病人 |
Bệnh nhân |
Nhân Gian |
人間 |
Con người |
Cá Nhân |
個人 |
Cá nhân |
Hoa Hỏa |
花火 |
Pháo hoa |
Hoa Ốc |
花屋 |
Tiệm hoa |
Hoa Giá |
花嫁 |
Cô dâu |
Hoa Tế |
花婿 |
Chú rể |
Lễ |
お礼 |
Cảm ơn |
Thang |
お湯 |
Nước nóng |
Trạch |
お宅 |
Nhà |
Trúc |
お昼 |
Bữa trưa |
Thổ Sản |
お土産 |
Quà lưu niệm |
Phong Lữ |
お風呂 |
Bồn tắm |
Hóa |
お化け |
Ma |
Chúc |
お祝い |
Chúc mừng |
Hỗ |
お互い |
Lẫn nhau |
Từ Nghi |
お辞儀 |
Cúi chào |
Sá |
お詫び |
Xin lỗi |
Tri |
お知らせ |
Thông báo |
Tiểu Khiến |
お小遣い |
Tiền tiêu vặt |
Cam |
甘い |
Ngọt |
Diêm Tân |
塩辛い |
Mặn |
Khổ |
苦い |
Đắng |
Toan |
酸っぱい |
Chua |
Tân |
辛い |
Cay |
Tân |
辛い |
Cay đắng |
Diện Bạch |
面白い |
Thú vị |
Cật |
詰まらない |
Chán |
Nan |
難しい |
Khó khăn |
Dịch |
易しい |
Dễ dàng |
Nghiêm |
厳しい |
Nghiêm khắc |
Ưu |
優しい |
Dễ chịu |
Bạch |
白い |
Trắng |
Hắc |
黒い |
Đen |
Thanh |
青い |
Xanh dương |
Xích |
赤い |
Đỏ |
Hoàng Sắc |
黄色い |
Vàng |
Nhã |
若い |
Trẻ |
Mỹ |
美しい |
Đẹp |
Xú |
醜い |
Xấu |
Trọng |
重い |
Nặng |
Khinh |
軽い |
Nhẹ |
Ô |
汚い |
Dơ |
Ỷ Lệ |
綺麗 |
Sạch |
Cường |
強い |
Mạnh |
Nhược |
弱い |
Yếu |