• Cách đọc

 

Hán Việt Hán tự Ý nghĩa
Thực Tế

実際(じっさい)

Thực tế
Giao Lưu

交流(こうりゅう)

Giao lưu
Giao Tế

交際(こうさい)

Giao tế
Ngoại Quốc

外国(がいこく)

Ngoại quốc
Hải Ngoại

海外(かいがい)

Hải ngoại
Quốc Tế

国際(こくさい)

Quốc tế
Thế Giới

世界(せかい)

Thế giới
Tương Lai

将来(しょうらい)

Tương lai
Vị Lai

未来(みらい)

Tương lai
Hiện Tại

現在(げんざい)

Hiện tại
Quá Khứ

過去(かこ)

Quá khứ
Nhiên Liệu

燃料(ねんりょう)

Nhiên liệu
Nguyên Liệu

原料(げんりょう)

Nguyên liệu
Tài Liệu

材料(ざいりょう)

Nguyên liệu
Tư Liệu

資料(しりょう)

Tư liệu
Liệu Lí

料理(りょうり)

Món ăn
Thân

(した)しい

Thân thiết
Huyễn

(まぶ)しい

Chói chang
Chính

(ただ)しい

Chính xác
Mang

(いそが)しい

Bận rộn
Tường

(くわ)しい

Rõ ràng
Nhuệ

(するど)

Sắc bén
Độn

(にぶ)

Cùn mòn
Thê

(すご)

Kinh khủng
Khốc

(ひど)

Kinh khủng
Thống

(いた)

Đau đớn
Nguy

(あぶ)ない

Nguy hiểm
 

かゆい

Ngứa ngáy
 

ゆるい

Lỏng lẻo
 

きつい

Chật Khít
 

やばい

Nguy hiểm
Miên

(ねむ)

Buồn ngủ
Tố Tình

素晴(すば)らしい

Tuyệt vời
Khủng

(おそ)ろしい

Đáng sợ
Lại

(たの)もしい

Tin cậy
Sỉ

()ずかしい

Xấu hổ
Hoài

(なつ)かしい

Yêu dấu
Khổ

(くる)しい

Đau khổ