• Cách đọc

 

Hán Việt Hán tự Ý nghĩa
Thượng

(うえ)

Trên
Hạ

(した)

Dưới
Thổ

(つち)

Đất
Trung

(なか)

Trong
Nội

(うち)

Trong
Ngoại

(そと)

Ngoài
Hữu

(みぎ)

Phải
Tả

(ひだり)

Trái
Khẩu

(くち)

Miệng
Kim

(いま)

Bây giờ
Mộc

()

Cây
Tây

西(にし)

Tây
Bắc

(きた)

Bắc
Thứ

(つぎ)

Tiếp theo
Phụ

(ちち)

Cha
Huynh

(あに)

Anh
Phu

(おっと)

Chồng
Phẫu

(かん)

Can, Lon
Thủy

(みず)

Nước
Băng

(こおり)

Băng
Thủ

(まも)

Giữ gìn
Khúc

()がる

Quẹo, Rẽ
Thượng

()がる

Lên
Hạ

()がる

Xuống
Lệ

(もど)

Quay lại
Thông

(とお)

Ngang qua
Độ

(わた)

Băng qua
Trị

(なお)

Lành bệnh
Bị

(かぶ)

Đội
Tàn

(のこ)

Còn lại
Đông

(こお)

Đóng băng
Hoạt

(すべ)

Trượt
Hồi

(まわ)

Vòng quanh

(いの)

Cầu nguyện
Sất

(しか)

Chửi mắng
Ẩu

(なぐ)

Đánh
Mặc

(だま)

Im lặng
Nhượng

(ゆず)

Nhường
Hủ

(くさ)

Ôi thiu
Phối

(くば)

Phân phát
Ngoan Trương

頑張(がんば)

Cố gắng
Tập

(あつ)まる

Tụ họp
Thủy

(はじ)まる

Bắt đầu
Điệp

(しゃべ)

Trò chuyện