• Cách đọc

 

Hán Việt Hán tự Ý nghĩa
Thạch

(いし)

Đá
Túc

(あし)

Chân
Điếm

(みせ)

Tiệm
Không

(そら)

Bầu trời
Chi

(えだ)

Nhành cây
Lệ

(なみだ)

Nước mắt
Hãn

(あせ)

Mồ hôi
Mãnh

(さら)

Đĩa
Huyết

()

Máu
Kỷ

(つくえ)

Cái bàn
Bản

(ほん)

Sách
Mễ

(こめ)

Gạo
Đậu

(まめ)

Đậu

(なに)

Cái gì

(なん)

Cái gì
Môn

(もん)

Cổng
Điếm

(みせ)

Cửa tiệm
Bố

(ふくろ)

Bao, Túi

(はだ)

Da

(かわ)

Vỏ
Bản

(いた)

Tấm váng
Gia

(くわ)える

Thêm vào
Giác

(おぼ)える

Nhớ
Giáo

(おし)える

Dạy
Nghênh

(むか)える

Chào đón
Đáp

(こた)える

Trả lời
Khống

(ひか)える

Hạn chế
Văn

()こえる

Nghe thấy
Trước Thế

着替(きが)える

Thay đồ
Chấn

(ふる)える

Rung
Dự

(あた)える

Cho, trao
Số

(かぞ)える

Đếm
Truyền

(つた)える

Truyền đạt
Khảo

(かんが)える

Suy nghĩ
Gian Vi

間違(まちが)える

Nhầm lẫn
Bổ

()らえる

Bắt Chụp
Bổ

(つか)まえる

Bắt Chụp
Thừa Hoán

()()える

Đổi xe
Thừa Trì

()(おく)れる

Trễ xe
Thủ Thế

()()える

Thay thế
Quải

()ける

Treo
Phụ

()ける

Thua
Khai

()ける

Mở ra
Không

()ける

Để trống
Thụ

()ける

Nhận lấy
Thiêu

()ける

Đốt
Tị

()ける

Tránh khỏi