Kịch bản: "Rắc rối tại phòng thay đồ"
ユイ: 昨日、銀座のデパートで、試着室を20分も使っている人がいて困ったよ。 ♬
Hôm qua ở trung tâm thương mại Ginza, có người dùng phòng thay đồ tận 20 phút làm mình khốn khổ luôn.
レン: えっ、長いね!服をたくさん着ていたの?それとも写真を撮っていたの? ♬
Hả, lâu thế! Họ mặc thử nhiều đồ lắm à? Hay là đang chụp ảnh đấy?
ユイ: そうなの。SNSに載せる写真を撮るだけで、全然買わないんだって。 ♬
Đúng thế. Nghe bảo họ chỉ chụp ảnh để đăng lên mạng xã hội thôi chứ hoàn toàn không mua gì cả.
レン: それは「自分勝手」な行動だね。外で待っている他客のことを考えないと。 ♬
Đó đúng là hành động "ích kỷ" nhỉ. Phải nghĩ cho những vị khách khác đang đợi bên ngoài chứ.
ユイ: 店員さんが注意しても全然出ないから、みんなすごく怒っていたよ。 ♬
Dù nhân viên có nhắc nhở họ cũng hoàn toàn không ra, nên mọi người đã cực kỳ giận dữ đấy.
レン: 銀座のマナーは「早く、静かに」が基本なのに、台無しだね。 ♬
Phép lịch sự ở Ginza cơ bản là "nhanh chóng và tĩnh lặng", thế mà làm hỏng bét hết cả.
ユイ: うん。結局、お店が「試着は10分まで」という新しいルールを作ったよ。 ♬
Ừ. Kết cục là cửa hàng đã phải đưa ra quy tắc mới là "chỉ được thử đồ tối đa 10 phút" đấy.
レン: いいルールだね。みんなが気持ちよく買い物できるように、マナーを守ってほしいよ。 ♬
Quy tắc tốt đấy chứ. Mình muốn họ giữ phép lịch sự để mọi người đều có thể mua sắm thoải mái.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・試着室: Phòng thay đồ (N4).
・載せる: Đăng (lên mạng) - N4.
・全然: Hoàn toàn (không) - N4.
・自分勝手: Ích kỷ (N4).
・台無し: Hỏng bét / Tan tành.
・ルール: Quy tắc (Rule).
文法 (Ngữ pháp):
・V-ていて: Trạng thái đang diễn ra (N4).
・~(だけで): Chỉ với / Chỉ là... (N4).
・V-ない形 + と: Nếu không làm V... (Điều kiện bắt buộc - N4).
・V-るように: Để cho... (Mục đích - N4).
・V-てほしい: Muốn người khác làm V giúp mình (N4).
Kịch bản: "Ép buộc đi nhậu"
ユイ: マジで引くわ! 大阪の会社、正月の飲み会を強制して大騒ぎだよ。 ♬
Sốc tận óc! Công ty ở Osaka ép đi nhậu ngày Tết, làm ầm ĩ hết cả lên.
レン: 嘘でしょ?時代遅れじゃん。若い人は自分の時間を大切にしたいよね。 ♬
Thật á? Lỗi thời vãi. Người trẻ ai chẳng muốn trân trọng thời gian riêng tư.
ユイ: そうなの。「空気を読め」って圧力をかけられて、みんな困っていた。 ♬
Đúng thế. Bị sếp gây áp lực "phải biết nhìn sắc mặt đi", ai cũng khốn khổ.
レン: ありえないわ。飲み会が仕事の評価になるなんて、最低だよね。 ♬
Không thể chấp nhận. Đi nhậu mà cũng thành đánh giá năng lực thì tồi tệ thật.
ユイ: うん。結局、行かなかった若者が次の日に無視されて、最悪だよ。 ♬
Ừ. Kết cục là mấy người không đi hôm sau bị lờ đi, không khí tệ cực.
レン: そこまでいく?性格悪いね。無理やり連れて行っても、好しくないのに。 ♬
Đến mức đó? Xấu tính thế. Dù có ép đi thì cũng chẳng vui vẻ gì.
ユイ: 本当だよ。古いリーダーたちだけ好しそうで、見ていて痛いわ。 ♬
Công nhận. Chỉ mấy lão sếp cũ là hớn hở, nhìn mà thấy đau lòng (cho họ).
レン: 同感。これからの付き合い方は、もっと自由であるべきだよね。 ♬
Đồng quan điểm. Cách giao tiếp từ giờ nên tự do hơn mới đúng.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・マジで引く: Sốc / Cạn lời (Slang giới trẻ).
・強制: Cưỡng ép (N4).
・時代遅れ: Lỗi thời / Lạc hậu.
・空気を読む: Nhìn sắc mặt / Đọc tình huống.
・無視する: Lờ đi / Phớt lờ (N4).
・最低: Tồi tệ nhất / Thấp nhất (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~って: Cách trích dẫn khẩu ngữ (N4).
・V-られる: Thể bị động (Bị gây áp lực - N4).
・~なんて: Diễn tả thái độ ngạc nhiên / Kinh ngạc (N4).
・V-ていて...: Đang trong trạng thái... (N4).
・Adj + そう: Trông có vẻ... (N4).
Kịch bản: "Lỗi sai trên thiệp Tết "
ユイ: 新宿の部長が年賀状で元上司の名前の漢字を間違えて、問題になりました。 ♬
Một trưởng phòng ở Shinjuku đã viết sai chữ Hán tên sếp cũ trên thiệp Tết, gây ra rắc rối lớn.
レン: それは大変ですね。日本では名前を正しく書くのが「当たり前」のマナーですが。 ♬
Thật vất vả quá. Ở Nhật, việc viết đúng tên vốn là phép lịch sự "đương nhiên" mà.
ユイ: はい。元上司はとても厳しい方なので、失礼だと怒って連絡を止めてしまいました。 ♬
Vâng. Sếp cũ là người rất khắt khe, nên đã nổi giận vì cho là thất lễ và cắt đứt liên lạc luôn.
レン: 部長さんは謝りましたか?電話やLINEで連絡したのですか? ♬
Trưởng phòng đã xin lỗi chưa? Anh ấy có liên lạc bằng điện thoại hay LINE không?
ユイ: はい。でも、LINEで謝ったので、もっと失礼だと印象が悪くなりました。 ♬
Vâng. Nhưng vì xin lỗi qua LINE nên ấn tượng càng xấu đi vì bị cho là càng thất lễ hơn.
レン: 大切な相手には、手書きや直接会う「誠実」な態度が必要だと思います。 ♬
Với đối tượng quan trọng, tôi nghĩ cần có thái độ "chân thành" như viết tay hoặc gặp trực tiếp.
ユイ: 本当ですね。結局、仕事のプロジェクトからも外されることになりました。 ♬
Chính xác ạ. Kết cục là anh ấy cũng bị gạch tên khỏi dự án công việc luôn.
レン: 小さな間違いが大きな失敗になりますね。お互いに名前は大切にしたいですね。 ♬
Một lỗi sai nhỏ cũng thành thất bại lớn nhỉ. Chúng ta nên trân trọng tên gọi của nhau.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・年賀状: Thiệp chúc Tết (N4).
・元上司: Sếp cũ.
・間違い: Lỗi sai / Nhầm lẫn (N4).
・「当たり前」: Đương nhiên (N4).
・誠実: Chân thành / Thành thật (N4).
・印象: Ấn tượng (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-るのが...: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ (N4).
・V-てしまいました: Lỡ xảy ra một kết quả đáng tiếc (N4).
・~なので: Vì... (Nguyên nhân khách quan - N4).
・V-されることになりました: Bị quyết định / Dẫn đến kết quả... (Bị động - N4).
・V-たいですね: Muốn làm V nhỉ (Nguyện vọng chung - N5).
Kịch bản: "Quà tặng đắt tiền gây khó xử"
ユイ: 東京の家族が秋田の親戚に、5万円もする果物を贈って問題になりました。 ♬
Gia đình ở Tokyo tặng họ hàng ở Akita bộ trái cây giá tận 5 vạn Yên, gây ra rắc rối lớn.
レン: それは高すぎますね。もらった人は「お返し」に困ってしまいます。 ♬
Thế thì đắt quá nhỉ. Người nhận sẽ gặp khó khăn với việc "quà đáp lễ" (Okaeshi) mất.
ユイ: はい。自分たちには同じような高い物を贈るお金がないと、怒っていました。 ♬
Vâng. Họ đã tức giận vì cho rằng bản thân không có tiền để tặng lại món đồ đắt tiền tương đương.
レン: 「お土産」は相手の気持ちを大切にするものですが、これではプレッシャーですね。 ♬
"Quà phương xa" (Omiyage) vốn là để trân trọng tình cảm, nhưng thế này thì đúng là áp lực.
ユイ: そうです。結局、もらった人はわざと冷たい態度をとって、喧嘩になりました。 ♬
Đúng vậy. Kết cục là người nhận đã cố tình tỏ thái độ lạnh nhạt, dẫn đến cãi vã.
レン: 贈った人も、喜んでもらえなくて残念な気持ちになったでしょう。 ♬
Người tặng chắc cũng cảm thấy đáng tiếc vì lòng tốt không được đón nhận nồng nhiệt nhỉ.
ユイ: はい。次は「何も持ってこないで」と親戚から連絡があったそうです。 ♬
Vâng. Nghe nói sau đó họ hàng đã nhắn tin là "lần sau đừng mang gì về cả".
レン: お互いの生活を考えて、負担にならないプレゼントを選ぶのが一番大切ですね。 ♬
Nghĩ cho cuộc sống của nhau và chọn món quà không gây gánh nặng là điều quan trọng nhất.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・親戚: Họ hàng (N4).
・お返し: Quà đáp lễ.
・プレッシャー: Áp lực (Pressure).
・わざと: Cố tình (N4).
・負担: Gánh nặng (N4).
・残念: Đáng tiếc (N5/N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-てしまいます: Diễn tả kết quả đáng tiếc (N4).
・~もの: Vốn dĩ là... (N4).
・V-るのが...: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ (N4).
・~そうです: Nghe nói là... (Trích dẫn - N4).
・V-ないようにする: Cố gắng để không làm V (N4).
Kịch bản: "Áp lực kết hôn ngày Tết"
ユイ: 埼玉の親戚の集まりで、28歳の男性が独身について色々と聞かれて困っていました。 ♬
Tại buổi họp mặt họ hàng ở Saitama, một người nam 28 tuổi đã gặp khốn khổ vì bị hỏi đủ thứ về việc độc thân.
レン: それは大変ですね。お正月は結婚や仕事の話をされることが多いですから。 ♬
Thật vất vả quá. Vì ngày Tết thường hay bị hỏi (bị động) về chuyện kết hôn hay công việc mà.
ユイ: はい。彼は「愛想笑い」をしていましたが、心の中ではとても怒っていたようです。 ♬
Vâng. Anh ấy đã "cười trừ" (xã giao) nhưng dường như trong lòng đang rất tức giận.
レン: 親戚の人は、勝手に他の人を紹介したり、給料のことを聞いたりしたのですか? ♬
Họ hàng đã tự tiện giới thiệu người khác hay hỏi về chuyện lương bổng à?
ユイ: そうです。雰囲気が悪くなったので、彼は急な仕事だと嘘をついて帰りました。 ♬
Đúng vậy ạ. Vì không khí trở nên tồi tệ nên anh ấy đã nói dối là có việc gấp rồi đi về.
レン: せっかくの集まりなのに残念ですね。ご両親も親戚に顔出しができなくて困ったでしょう。 ♬
Thật đáng tiếc cho buổi gặp mặt. Bố mẹ anh ấy chắc cũng khốn khổ vì không còn mặt mũi nào với họ hàng nhỉ.
ユイ: はい。彼がいなくなった後、みんなで「最近の若者は困る」と悪口を言っていました。 ♬
Vâng. Sau khi anh ấy đi khỏi, mọi người đã nói xấu rằng "giới trẻ dạo này thật phiền phức".
レン: お互いに個人の自由を大切にして、静かに見守る「遠慮」が必要だと思います。 ♬
Tôi nghĩ việc đôi bên trân trọng tự do cá nhân và cần sự "tiết chế" (Enryo) để lặng lẽ dõi theo nhau là cần thiết.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・独身: Độc thân (N4).
・愛想笑い: Cười xã giao / Cười trừ.
・嘘をつく: Nói dối (N4).
・顔出し: Có mặt / Xuất hiện (N4).
・悪口: Nói xấu (N4).
・見守る: Theo dõi / Dõi theo (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-られる(受身形): Thể bị động (Bị hỏi chuyện - N4).
・V-ていた: Đang trong trạng thái (quá khứ - N4).
・~ようです: Dường như... (Suy đoán - N4).
・~こと: Danh từ hóa vế câu (Việc bị hỏi - N4).
・V-ることが必要です: Việc làm V là cần thiết (N4).
Kịch bản: "Cửa thoát hiểm bị khóa"
ユイ: お正月の検査で、カラオケ店が非常口を鍵で閉めていて、大きな問題になりました。 ♬
Trong đợt kiểm tra ngày Tết, một quán Karaoke đã khóa cửa thoát hiểm bằng chìa khóa, gây ra rắc rối lớn.
レン: それは危ないですね。火事の時に逃げられなくなりますから、禁止されています。 ♬
Như vậy thì nguy hiểm quá. Vì khi hỏa hoạn sẽ không thể chạy thoát được nên việc đó bị cấm.
ユイ: はい。店主は「客が逃げるのを防ぐためだ」と言って、鍵を開けるのを拒否しました。 ♬
Vâng. Chủ quán đã nói rằng "để ngăn khách trốn thoát (vé)" và từ chối việc mở khóa.
レン: 自分勝手な理由ですね。お客さんの命を大切にしないのは、ありえない行動です。 ♬
Đó đúng là một lý do ích kỷ. Không trân trọng tính mạng khách hàng là một hành động không thể chấp nhận được.
ユイ: そうです。消防署が厳しい罰金を払わせたので、お店は営業停止になりました。 ♬
Đúng vậy ạ. Vì sở phòng cháy đã bắt nộp phạt (sai khiến) rất nặng nên cửa hàng đã bị đình chỉ hoạt động.
レン: 営業停止ですか。安全ルールを守らないと、大きな損害になってしまいますね。 ♬
Đình chỉ hoạt động sao? Nếu không tuân thủ quy tắc an toàn thì sẽ dẫn đến thiệt hại lớn nhỉ.
ユイ: はい。今、街中のカラオケ店やバーで、厳しい検査が始まっています。 ♬
Vâng. Hiện nay, các cuộc kiểm tra gắt gao đang bắt đầu tại khắp các quán Karaoke và Bar trong thành phố.
レン: 安心してお正月の遊びができるように、ルールをしっかり守ってほしいですね。 ♬
Để có thể vui chơi ngày Tết một cách an tâm, mình muốn họ hãy tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・非常口: Cửa thoát hiểm (N4).
・拒否する: Từ chối / Bác bỏ (N4).
・消防署: Sở phòng cháy chữa cháy.
・罰金: Tiền phạt (N4).
・営業停止: Đình chỉ kinh doanh.
・損害: Thiệt hại / Tổn thất (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-るのを拒否しました: Từ chối việc (làm gì đó) - N4.
・V-れなくなります: Trở nên không thể làm gì (Biến đổi khả năng - N4).
・V-る(ない)のは...: Danh từ hóa vế câu làm chủ ngữ (N4).
・V-させた(使役形): Thể sai khiến (Bắt nộp phạt - N4).
・V-ないと...: Nếu không làm V... (Điều kiện bắt buộc - N4).
・V-てほしい: Nguyện vọng muốn người khác thực hiện (N4).