Kịch bản: "Hút thuốc sai nơi quy định"
ユイ: ちょっと、信じられない! 銀座の禁煙エリア、タバコの吸い殻だらけだよ。 ♬
Này, không thể tin nổi! Khu vực cấm hút thuốc ở Ginza mà đầy rẫy (toàn là) đầu lọc thuốc lá kìa.
レン: うわ、最悪。 おしゃれな街なのに、マナーが悪すぎて引くわ。 ♬
Uầy, tệ thật sự. Cái khu phố sang chảnh thế mà ý thức kém quá, cạn lời (sốc) luôn.
ユイ: そうなの。注意したガードマンに、客が逆ギレして喧嘩になっていたんだ。 ♬
Đúng thế. Khách còn nổi khùng ngược lại (vô lý) cãi nhau với bảo vệ lúc bị nhắc nhở cơ.
レン: 自分勝手だね。子供や妊婦さんも並んでいるのに、煙が流れてきて困るよ。 ♬
Ích kỷ dã man. Trẻ con với bà bầu đang xếp hàng vậy mà khói cứ bay vào, khổ thân họ.
ユイ: うん。火がついたままゴミ箱に捨てる人もいて、火事になりそうだった。 ♬
Ừ. Có người còn vứt vào thùng rác lúc thuốc vẫn đang cháy, suýt nữa thì hỏa hoạn đấy.
レン: 危なすぎるわ。 せっかくの花壇もタバコで焦げて、ボロボロらしいよ。 ♬
Nguy hiểm quá đi. Nghe nói (trích dẫn) mấy cái bồn hoa đẹp thế cũng bị tàn thuốc làm cháy xém, tan nát hết cả.
ユイ: 本当だよ。区役所が罰金を2倍にするって検討しているみたい。 ♬
Công nhận. Hình như (có vẻ) văn phòng quận đang xem xét tăng tiền phạt lên gấp đôi đấy.
レン: もっと厳しくしてほしいね。綺麗な街を守るために、みんなルールを守らなきゃ。 ♬
Mong là họ làm gắt hơn. Để bảo vệ thành phố sạch đẹp, mọi người phải (bắt buộc) giữ đúng quy tắc thôi.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・禁煙: Cấm hút thuốc (N4).
・吸い殻: Đầu lọc thuốc lá / Tàn thuốc.
・逆ギレ: Nổi khùng ngược lại (vô lý).
・妊婦: Phụ nữ mang thai (N4).
・花壇: Bồn hoa.
・検討: Xem xét / Cân nhắc (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~だらけ: Đầy rẫy / Toàn là... (Thường dùng cho nghĩa tiêu cực - N4).
・V-ていて: Đang trong trạng thái (đang cãi nhau - N4).
・V-そうだった: Suýt nữa thì... (N4).
・~らしい: Nghe nói là... (Trích dẫn tin đồn - N4).
・~みたい: Hình như / Có vẻ như... (Phán đoán - N4).
・V-なきゃ: Phải làm gì đó (Cách nói ngắn gọn của ~なければならない - N4).
Kịch bản: "Khi vô tình gặp sếp ở siêu thị"
ユイ: やばい、あそこに課長がいる!奥さんとお子さんも一緒だ。 ♬
Thôi xong (Yabai), sếp kìa! Cả vợ và con sếp cũng đi cùng nữa.
レン: うわ、本当だ。こっちを見ていないから、今のうちに反対側に行こうよ。 ♬
Uầy, thật luôn. Sếp chưa nhìn về phía này đâu, tranh thủ lúc này mình lẩn sang hướng ngược lại (lời rủ rê) đi.
ユイ: そうだね。わざわざ近づいて挨拶するのも、お互い気まずいもんね。 ♬
Chuẩn. Tự dưng lại gần chào hỏi thì cả hai bên đều thấy gượng gạo (lý do mông) bỏ xừ.
レン: あ、目が合っちゃった! 逃げられないから、軽く会釈だけして行こう。 ♬
A, chạm mắt (hối tiếc/văn nói) mất rồi! Không thể chạy được (khả năng) nữa, thôi cứ cúi chào nhẹ một cái rồi đi thôi.
ユイ: お疲れ様です!お買い物ですか?お気遣いなく、失礼します! ♬
Chào sếp ạ! Sếp đi mua sắm ạ? Sếp cứ tự nhiên (đừng bận tâm), em xin phép ạ!
レン: よし、深追いは禁止。家族の時間を邪魔しちゃ悪いし、私たちも遊びたいしね。 ♬
Ngon, cấm bám đuôi. Làm phiền thời gian gia đình người ta là không tốt, mà mình cũng còn muốn đi chơi nữa chứ.
ユイ: 本当。仕事の話なんて絶対に出さないのが、一番の優しさだわ。 ♬
Công nhận. (Danh từ hóa) Việc tuyệt đối không hé răng chuyện công việc, đó mới là sự tử tế nhất đấy.
レン: さあ、行こう! 休みの日まで仕事の顔を見るのは、もう十分だよ。 ♬
Thôi, đi thôi! (Danh từ hóa) Đến ngày nghỉ mà còn phải nhìn cái bản mặt công việc thì quá đủ rồi.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・やばい: Thôi xong / Chết dở / Nguy rồi (N4).
・反対側: Phía ngược lại / Phía đối diện (N4).
・気まずい: Gượng gạo / Khó xử (N4).
・深追い: Bám đuổi quá đà / Truy đuổi sâu.
・邪魔する: Làm phiền / Cản trở (N4).
・十分: Đủ rồi (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~もん: Vì... mà (Giải thích lý do mang tính cá nhân/than phiền - N4).
・V-ちゃう: Làm mất rồi (Dạng văn nói của ~てしまう - N4).
・V-られない: Thể khả năng dạng phủ định (N4).
・V-る(ない)のは: Danh từ hóa vế câu làm chủ ngữ (N4).
・V-る(ない)のが: Danh từ hóa vế câu làm vị ngữ/nhấn mạnh (N4).
Kịch bản: "Nghệ thuật mời cơm của tiền bối"
ユイ: 先輩、ごちそうさまでした!本当においしかったです。 ♬
Anh ơi, cảm ơn anh vì bữa ăn ạ! Thực sự rất ngon luôn.
先輩: いいえ。でも、隣の店のコーヒー、君に奢ってもらってもいいかな? ♬
Không có gì. Nhưng mà, cà phê ở quán bên cạnh, anh nhận được sự khao (ngữ pháp もらう) từ chú có được không nhỉ?
ユイ: えっ、いいんですか?そんなに安くて。 ♬
Ơ, thế có được không ạ? Rẻ thế thì (ngại quá).
先輩: もちろん。君も何か出した方が、次も誘いやすいだろう? ♬
Tất nhiên. Chú cũng nên góp một chút thì lần sau anh mới dễ rủ (ngữ pháp やすい) đi tiếp chứ, đúng không (xác nhận)?
ユイ: ありがとうございます!じゃあ、次は一番いい豆を選びますね。 ♬
Em cảm ơn anh! Vậy tí nữa em sẽ chọn loại hạt xịn nhất (để mời anh) nhé.
先輩: はは、期待しているよ。実は、さっきお手洗いの時に会計は済ませておいたんだ。 ♬
Haha, anh đang kỳ vọng đấy. Thực ra lúc nãy khi (ngữ pháp 時に) chú đi vệ sinh, anh đã thanh toán xong sẵn (ngữ pháp ておく) rồi.
ユイ: えっ、いつの間に!スマートすぎてびっくりです。 ♬
Ơ, từ lúc nào thế ạ! Anh tinh tế (quá mức - すぎる) làm em sốc luôn.
先輩: 次のプロジェクトの「投資」だよ。成功したら、また美味しい店に行こう! ♬
Đây là khoản "đầu tư" cho dự án tới đấy. Nếu (điều kiện) thành công thì mình lại đi ăn quán ngon nhé!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・奢る: Khao / Mời (thanh toán giúp) - N4.
・出す: Chi tiền / Góp tiền (nghĩa trong ngữ cảnh) - N4.
・期待する: Kỳ vọng / Mong đợi (N4).
・会計: Thanh toán / Tính tiền (N4).
・済ませる: Làm cho xong / Kết thúc (N4).
・投資: Đầu tư.
文法 (Ngữ pháp):
・V-てもらってもいいですか: Tôi nhận được hành động... có được không? (Xin phép - N4).
・V-plain + だろう: Chắc là... / Đúng không? (Xác nhận nhẹ nhàng - N4).
・V-ます形 + やすい: Dễ thực hiện việc gì đó (N4).
・V-ておく: Làm sẵn việc gì đó trước (N4).
・V-plain + 時に: Khi / Lúc làm gì đó (N4).
・V-たら: Nếu... (Thể điều kiện - N4).
Kịch bản: "Mẹo nhỏ khi nuôi con cùng mẹ chồng"
ユイ: ちょっと見て、お義母さんが赤ちゃんにまたお菓子をあげようとしているわ。 ♬
Cậu nhìn kìa, mẹ chồng tớ lại đang định (ngữ pháp ている) cho em bé ăn bánh kẹo nữa rồi.
レン: うわ、困るね。でも、直接言うと角が立つから難しいよ。 ♬
Uầy, gay nhỉ. Nhưng mà nếu nói trực tiếp thì dễ gây xích mích nên khó xử thật.
ユイ: そうなの。だから明日、お義母さんも一緒に病院へ連れて行くことにしたわ。 ♬
Đúng thế. Nên tớ đã quyết định (ngữ pháp ことにした) ngày mai sẽ đưa cả mẹ chồng cùng đi đến bệnh viện luôn.
レン: 病院?どうして? ♬
Bệnh viện á? Để làm gì cơ?
ユイ: 先生に「砂糖の影響」について、お義母さんの前で詳しく話してもらうのよ。 ♬
Tớ sẽ nhờ (ngữ pháp てもらう) bác sĩ giải thích kỹ về "tác hại của đường" ngay trước mặt bà ấy luôn.
レン: 賢いね!プロの言葉なら、お義母さんも納得してくれるはずだよ。 ♬
Thông minh đấy! Nếu là lời của chuyên gia thì chắc chắn (ngữ pháp はず) mẹ chồng cậu cũng sẽ thấy thuyết phục (làm giúp mình) thôi.
ユイ: うん。お風呂の入れ方とかは「さすが経験者ですね」って、いつも褒めているわ。 ♬
Ừ. Còn mấy việc như cách tắm cho bé thì tớ vẫn luôn khen kiểu "đúng là người có kinh nghiệm có khác".
レン: 完璧だね。お互い嫌な気持ちにならずに、赤ちゃんを守れるのが一番だよ! ♬
Hoàn hảo luôn. Việc không ai phải thấy khó chịu (ngữ pháp ならずに) mà vẫn bảo vệ được em bé là điều tốt nhất (ngữ pháp 一番)!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・お義母さん: Mẹ chồng / Mẹ vợ (N4).
・角が立てる: Gây xích mích / Làm căng thẳng.
・連れて行く: Dẫn đi / Đưa đi (N4).
・納得: Thấu hiểu / Thuyết phục (N4).
・経験者: Người có kinh nghiệm.
・褒める: Khen ngợi (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-ることにする: Quyết định làm gì đó (N4).
・V-てもらう: Nhận được hành động từ ai đó / Nhờ vả (N4).
・V-plain + はずです: Chắc chắn là... (Dựa trên lý do xác thực - N4).
・V-(ない)ずに: Mà không làm... (Dạng viết của ないで - N4).
・V-るのが一番: Việc làm V là tốt nhất (N4).
Kịch bản: "Nghệ thuật ứng phó hàng xóm tò mò"
ユイ: 隣の結衣さん、近所のおばさんの質問をうまくかわしているらしいわ。 ♬
Nghe nói (tin đồn) Yui nhà bên né mấy câu hỏi của bà hàng xóm khéo lắm.
レン: あのおばさん、しつこいのに。どうやってるのかしら。 ♬
Dù bà ấy dai dẳng vậy mà. Không biết (tự hỏi) làm kiểu gì nhỉ.
ユイ: 「野菜が高い」とか、関係ない話ではぐらかすそうよ。 ♬
Nghe bảo (kể lại) cứ lảng sang chuyện không liên quan như "giá rau đắt" để đánh trống lảng thôi.
レン: なるほど。肝心なことは教えないわけね。 ♬
Ra thế. Hóa ra là (xác nhận) những việc quan trọng thì nhất quyết không khai ra (dạy/cho biết).
ユイ: そう。猫の芸の話をして、おばさんを喜ばせてるんですって。 ♬
Ừ. Nghe đâu (tám chuyện) còn kể chuyện con mèo làm xiếc để làm bà ấy vui lòng đấy.
レン: 頭いいわね。最後はおばさんの昔話を聞いてあげてるらしいわ。 ♬
Thông minh thật. Nghe nói cuối cùng còn ngồi nghe (làm giúp) bà ấy kể chuyện ngày xưa nữa.
ユイ: 嫌な顔をせずに、プライベートを守ってるのね。 ♬
Mà không (ngữ pháp せずに) lộ vẻ khó chịu mà vẫn bảo vệ được đời tư, hay thật.
レン: 私たちも真似しましょう。そのくらいの余裕が必要ね。 ♬
Chúng mình cũng cùng (lời rủ rê) học theo thôi. Cứ phải có sự thong dong đến nhường ấy mới được.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・かわす: Né tránh / Luồn lách (N4).
・しつこい: Dai dẳng / Phiền hà (N4).
・はぐらかす: Đánh trống lảng / Lảng chuyện.
・肝心: Quan trọng / Cốt yếu (N4).
・喜ばせる: Làm cho vui (Thể sai khiến của 喜ぶ - N4).
・余裕: Sự thong dong / Dư dật (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~らしい: Nghe nói là... (Dựa trên tin đồn - N4).
・~かしら: Không biết... nhỉ (Tự hỏi - N4).
・~そう(伝聞): Nghe nói là... (Kể lại thông tin - N4).
・~わけね: Hóa ra là... / Thì ra là vậy (Xác nhận - N4).
・~んですって: Nghe nói là... đấy (Dùng trong văn nói tám chuyện - N4).
・V-てあげる: Làm gì đó cho ai / giúp ai (N4).
・V-(ない)せずに: Mà không làm V (N4).
Kịch bản: "Cách hành xử khi hàng xóm làm vỡ đồ"
隣の人: すみません!うちの子がボールをぶつけて、鉢植えを割ってしまって。 ♬
Xin lỗi anh! Con nhà tôi đá bóng trúng làm lỡ (ngữ pháp しまう) vỡ mất chậu cây của anh rồi.
家主: 大丈夫ですよ。それより、お子さんに怪我はありませんでしたか? ♬
Không sao đâu ạ. So với việc đó (ngữ pháp より) thì quan trọng hơn là cháu bé có bị thương ở đâu không?
隣の人: えっ?あ、はい。怪我はなさそうですが、本当に申し訳ありません。 ♬
Ơ? Dạ vâng. Cháu có vẻ (phán đoán) không bị sao, nhưng thực sự xin lỗi anh quá.
家主: 割れた破片で怪我をすると危ないですから。次は気をつけてね。 ♬
Vì hễ (ngữ pháp と) bị thương bởi các mảnh vỡ thì sẽ rất nguy hiểm. Lần tới cháu cẩn thận nhé.
隣の人: そんなに優しくしていただいて…。すぐに新しい物を用意させてください。 ♬
Được anh đối xử tốt (ngữ pháp いただく) như thế này... Xin hãy để (sai khiến) tôi được chuẩn bị một chậu mới đền cho anh ngay.
家主: お気遣いなく。もしよかったら、あそこの空き地で遊ぶのはどうかな? ♬
Anh đừng bận tâm. Nếu được thì (danh từ hóa) việc chơi ở khu đất trống đằng kia thì thế nào nhỉ?
隣の人: そうですね。あそこなら安心です。本当にありがとうございました! ♬
Đúng thế ạ. Ở đó thì yên tâm rồi. Thực sự cảm ơn anh rất nhiều!
家主: いいんですよ。怪我がなくて本当に良かったです。 ♬
Không có gì đâu ạ. Cháu không bị thương là điều thật sự may mắn rồi.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・鉢植え: Chậu cây / Chậu hoa (N4).
・割る: Làm vỡ (N4).
・破片: Mảnh vỡ / Mảnh sành.
・用意する: Chuẩn bị / Sắp xếp (N4).
・空き地: Khu đất trống.
・お気遣いなく: Đừng bận tâm / Đừng khách sáo.
文法 (Ngữ pháp):
・V-てしまう: Diễn tả hành động lỡ xảy ra hoặc sự hối tiếc (N4).
・AよりB: So với A thì B (nhấn mạnh sự ưu tiên - N4).
・V-plain + と: Hễ... / Nếu... (Điều kiện tất nhiên hoặc hệ quả - N4).
・V-ていただく: Nhận được hành động từ ai đó (Dạng khiêm nhường của てもらう - N4).
・V-させてください: Xin hãy cho phép tôi làm... (Thể sai khiến + ください - N4).
・V-るのは...: Danh từ hóa vế câu làm chủ ngữ (N4).