Kịch bản: "Rắc rối say xỉn tại Shibuya"

ユイ: 渋谷しぶやのハチ公前こうまえぱらいのよごれがひどくて大変たいへんらしいですよ。
Nghe nói (phán đoán) ở trước tượng Hachiko Shibuya, đống bẩn thỉu của người say xỉn rất kinh khủng đấy.
レン: うわあ、こまりましたね。 お正月しょうがつぎで、みちよごれるのは本当ほんとういやです。
Uầy, khốn khổ quá nhỉ. Việc đường xá bị bẩn do uống quá chén ngày Tết thì thật sự đáng ghét.
ユイ: はい。掃除そうじひとにひどい言葉ことばぱらいもいて、さわぎになっていました。
Vâng. Có cả những người say nói lời thô lỗ với nhân viên dọn dẹp, đang náo động cả lên.
レン: しんじられない行動こうどうですね。 さむなかそとているわかひともたくさんいるそうです。
Một hành động không thể tin nổi. Nghe nói (trích dẫn) còn có nhiều người trẻ đang nằm ngủ ngoài trời giữa thời tiết lạnh nữa.
ユイ: そうです。おみせひとあさからみず掃除そうじをして、とても苦労くろうしていました。
Đúng vậy ạ. Chủ cửa hàng phải dọn dẹp bằng nước từ sáng sớm, đã rất vất vả (khổ cực).
レン:さけ販売はんばいルールをきびしくしてほしい、というこえいています。
Đã có những ý kiến (nói rằng) muốn thắt chặt quy tắc bán đồ uống có cồn.
ユイ: 本当ほんとうですね。せっかくの東京とうきょう景色けしきが、おさけ台無だいなしになるのは残念ざんねんです。
Chính xác ạ. Thật đáng tiếc khi cảnh đẹp của Tokyo lại bị hỏng bét vì rượu chè.
レン: みんなが気持きもちよくまちあるけるように、注意ちゅういしてほしいです。
Mong mọi người hãy chú ý để ai cũng có thể đi dạo phố một cách thoải mái.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
ぱらい: Người say xỉn (N4).
よごれ: Vết bẩn / Sự bẩn thỉu (N4).
ぎ: Uống quá chén (N4).
販売はんばい Buôn bán / Kinh doanh (N4).
台無だいなし: Hỏng bét / Tan tành.
苦労くろうする: Vất vả / Khổ cực (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~らしい: Nghe nói / Có vẻ như... (Phán đoán dựa trên tin đồn - N4).
V-る(ない)のは Danh từ hóa vế câu làm chủ ngữ (N4).
~そうです: Nghe nói là... (Trích dẫn - N4).
~というこえ Ý kiến cho rằng... / Tiếng nói rằng... (N4).
V-てほしい Nguyện vọng muốn người khác thực hiện (N4).
V-るように Để cho... (Mục đích trạng thái - N4).

Kịch bản: "Kỹ thuật từ chối tinh tế"

ユイ: 新宿しんじゅく勧誘かんゆう、あの「ハンドストップ」でことわひと、かっこよかったわ!
Người từ chối mấy vụ mời chào ở Shinjuku bằng kiểu "Hand-stop" đó, trông ngầu đét luôn!
レン: あ、あのわざね! わせずに笑顔えがおとおぎるのが、一番効果的いちばんこうかてきらしいよ。
À, cái chiêu (kỹ năng) đó hả! Nghe bảo (tin đồn) việc vừa cười vừa đi qua mà không chạm mắt là hiệu quả nhất đấy.
ユイ: そうなの。「結構けっこうです」って一言ひとことだけで、まらないのがコツなんだって。
Đúng thế. Nghe nói (khẩu ngữ) bí quyết là chỉ nói đúng một câu "Tôi ổn" rồi không đứng lại luôn.
レン: かしこいやりかただね。 相手あいて仕事しごとだから、失礼しつれいにならないようにことわるのは大切たいせつだよ。
Cách làm thông minh nhỉ. Vì đối phương cũng đang làm việc nên việc từ chối sao cho (mục đích) không trở nên thất lễ là rất quan trọng.
ユイ: うん。しつこいときは「いそいでいます」ってえば、すぐあきらめてくれるしね。
Ừ. Lúc họ dai dẳng thì hễ (điều kiện) bảo "Tôi đang vội" là họ sẽ từ bỏ ngay cho mình thôi mà.
レン: たしかに。 へんまると、時間じかんがもったいないから、すぐことわらなきゃ。
Chính xác. Cứ đứng lại vớ vẩn thì phí thời gian lắm, nên phải (bắt buộc) từ chối ngay lập tức.
ユイ: 本当ほんとうだよ。都会とかい自分じぶん時間じかんまもるためには、あの技術ぎじゅつ必要ひつようだわ。
Công nhận. Để (mục đích) bảo vệ thời gian của bản thân ở đô thị thì cần phải có kỹ thuật đó.
レン: わたし練習れんしゅうしようかな。つぎこえをかけられたら、笑顔えがおでストップしてみるわ!
Hay là tớ cũng định thử luyện tập nhỉ. Lần tới mà bị gọi lại (bị động), tớ sẽ thử cười rồi "Stop" xem sao!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
勧誘かんゆう Mời chào / Rủ rê (N4).
ことわる: Từ chối (N4).
わざ Kỹ năng / Chiêu thức (N4).
コツ: Bí quyết / Mẹo.
しつこい: Dai dẳng / Phiền hà (N4).
あきらめる: Từ bỏ / Bỏ cuộc (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-るのが Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ (N4).
~らしい: Nghe nói là... (Dựa trên thông tin chung - N4).
~だって: Nghe nói là... (Dạng văn nói của ~そうです - N4).
V-ないように Để không... (Mục đích trạng thái - N4).
V-なきゃ Phải làm gì đó (Dạng ngắn của ~なければならない - N4).
V-てみる Thử làm gì đó (N4).

 

 

Kịch bản: "Từ chối khéo lời mời của sếp"

ユイ: 上司じょうしさそいをうまくことわって、ぎゃくめられたひとがいるんだって。
Nghe bảo (khẩu ngữ) có người từ chối lời mời của sếp khéo đến mức còn được khen ngược lại đấy.
レン: へえ、すごいね。普通ふつうことわるとまずくなるのに、どうやったの?
Hê, đỉnh nhỉ. Dù là (nghịch lý) thường thì từ chối xong là khó xử vậy mà, người đó làm kiểu gì vậy?
ユイ: まず「さそってくれて感謝かんしゃします」って、よろこんでみせるのがコツらしいよ。
Vâng. Nghe bảo (tin đồn) bí quyết là trước tiên phải (danh từ hóa) tỏ ra vui mừng kiểu "Em rất cảm ơn vì sếp đã mời em".
レン: なるほどね。そのあとに「家族かぞく用事ようじ」とか具体的ぐたいてき理由りゆうえば、納得なっとくしてもらえるわ。
Ra là thế. Sau đó hễ (điều kiện) đưa ra lý do cụ thể như "việc gia đình" thì sẽ được sếp thấu hiểu thôi.
ユイ: そう。あとで「来週らいしゅうわたしからさそわせてください」って自分じぶんから提案ていあんしたみたい。
Đúng vậy. Hình như (phán đoán) người đó còn tự chủ động đề xuất "Tuần tới xin hãy để (sai khiến) em mời sếp".
レン: それは丁寧ていねいだわ。ことわるんじゃなくて、予定よてい調整ちょうせいするかたちにするのがかしこいね。
Thế thì lịch sự quá. Thay vì cự tuyệt, việc (danh từ hóa) biến nó thành hình thức điều chỉnh lịch trình thật là thông minh.
ユイ: 本当ほんとう上司じょうしも「礼儀正れいぎただしくて、仕事しごと熱心ねっしんだ」って感心かんしんしていたそうだよ。
Công nhận. Nghe nói (trích dẫn) sếp cũng đã rất ấn tượng vì người đó "vừa lễ phép lại vừa nhiệt huyết".
レン: わたし真似まねしなきゃ。かどてずに自分じぶん時間じかんまもるために、おぼえておくわ。
Tớ cũng phải (bắt buộc) học theo mới được. Để (mục đích) bảo vệ thời gian cá nhân mà không gây xích mích, tớ sẽ ghi nhớ chiêu này.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
まずい: Ngại ngùng / Khó xử (N4).
納得なっとく Thấu hiểu / Bị thuyết phục (N4).
礼儀正れいぎただしい: Lễ phép / Đúng mực (N4).
感心かんしんする: Khâm phục / Ấn tượng (N4).
かどをたてる: Gây xích mích / Làm căng thẳng.
真似まねする: Bắt chước / Làm theo (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~だって: Nghe nói là... (Dạng khẩu ngữ của ~そうです - N4).
V-るのに Dù... vậy mà (Diễn tả sự bất ngờ / phiền lòng - N4).
V-させる + てください: Xin hãy cho phép tôi làm... (Thể sai khiến - N4).
V-なきゃ Phải làm gì đó (Dạng ngắn của ~なければならない - N4).
~ように: Để... (Chỉ mục đích trạng thái - N4).
V-ておく Làm sẵn việc gì đó (N4).

 

 

Kịch bản: "Từ chối khéo lời mời nhậu"

ユイ: 課長かちょう、おさそいありがとうございます!わたしこえをかけてくださってうれしいです。
Thưa Trưởng phòng, cảm ơn sếp đã mời em ạ! Em rất vui vì sếp đã ưu tiên nghĩ đến (gọi) em đầu tiên.
レン: おっ、いい返事へんじだね。今夜こんや駅前えきまえみせ一杯いっぱいどうかな?
Ồ, phản ứng (trả lời) tốt đấy. Tối nay làm một ly ở quán trước ga nhé?
ユイ: すみません、今夜こんや実家じっか両親りょうしんむかえに予定よていがあるんです。
Xin lỗi sếp, tối nay em có lịch trình (dự định) đi đón bố mẹ dưới quê (nhà đẻ) lên rồi ạ.
レン: そうか、それは残念ざんねんだ。家族かぞく一番いちばんだから仕方しかたないね。
Thế à, tiếc nhỉ. Gia đình là nhất mà, đành chịu (không còn cách nào khác) thôi.
ユイ: もうわけありません。来週らいしゅうわたしからぜひおさそいさせてください!
Em rất xin lỗi. Tuần tới, nhất định xin hãy để (cho phép) em được mời sếp một bữa ạ!
レン: 本当ほんとうかい?たのしみにしているよ。きみ本当ほんとう礼儀正れいぎただしいね。
Thật không? Sếp đang mong chờ đấy. Cậu đúng là người rất lễ phép.
ユイ: ありがとうございます。ちなみに、今夜こんやのおはなし内容ないよううかがってもいいですか?
Em cảm ơn sếp. Nhân tiện, em có thể hỏi (kính ngữ) qua về nội dung câu chuyện sếp định trao đổi tối nay không ạ?
レン: ああ、来月らいげつのプロジェクトについてだよ。明日あした、オフィスではなそう。
À, về dự án tháng tới thôi (nhấn mạnh lý do). Mai chúng ta nói chuyện ở văn phòng nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
実家じっか Nhà bố mẹ đẻ / Quê nhà (N4).
むかえにく: Đi đón (N4).
仕方しかたない: Đành chịu / Không còn cách nào khác (N4).
礼儀正れいぎただしい: Lễ phép / Đúng mực (N4).
内容ないよう Nội dung (N4).
うかがう: Hỏi / Nghe (Kính ngữ của 聞く - N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-させてください Xin hãy cho phép tôi làm... (N4).
V-る予定がある Có kế hoạch / dự định làm gì (N4).
V-ます形 + に行く: Đi để làm mục đích gì đó (N4).
V-ている Đang trong trạng thái (đang mong chờ - N4).
V-plain + んだ: Nhấn mạnh lý do / Hoàn cảnh (N4).

 

 

Kịch bản: "Sếp điều phối tranh luận"

上司じょうし 二人ふたりとも、一旦手いったんてめて。別室べっしつすこはなそうか。
Cả hai tạm dừng tay đã. Vào phòng riêng nói chuyện với tôi một chút nào (lời đề nghị).
部下ぶかA: すみません。仕事しごと分担ぶんたんについて、意見いけんわなくて。
Xin lỗi sếp. Về (vấn đề) việc phân chia công việc, ý kiến của chúng em không thống nhất ạ.
上司じょうし かった。まずは一人ひとり2ふんずつ、相手あいてさえぎらずに言い分いいぶんかせて。
Tôi hiểu rồi. Trước tiên mỗi người 2 phút, hãy cho tôi nghe quan điểm mà không (ngữ pháp ずに) ngắt lời đối phương.
部下ぶかB: かれのやりかただと、わたし負担ふたんおおすぎます。
Nếu làm theo cách của anh ấy thì gánh nặng của tôi quá mức (ngữ pháp すぎる) lớn.
上司じょうし なるほど。でも、二人ふたりとも「納期内のうきない高品質こうひんしつで」という目標もくひょうおなじだよね。
Ra là vậy. Nhưng mục tiêu "đúng hạn và chất lượng cao" của cả hai là giống nhau đúng không.
部下ぶかA: はい、それはもちろん。プロジェクトを成功せいこうさせたいです。
Vâng, điều đó thì tất nhiên rồi ạ. Em muốn (nguyện vọng) làm dự án thành công.
上司じょうし よし。じゃあ、おたがいが納得なっとくできる解決策かいけつさく二人ふたり提案ていあんしてみて。
Tốt. Vậy hai người hãy thử (ngữ pháp てみて) đề xuất một giải pháp mà cả hai đều thấy thỏa đáng (khả năng) xem.
部下ぶかB: かりました。もう一度話いちどはなって、協力きょうりょくしてすすめます。
Chúng em hiểu rồi ạ. Chúng em sẽ thảo luận lại một lần nữa và cùng hợp tác tiến hành (khả năng).

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
分担ぶんたん Phân chia (công việc, trách nhiệm) - N4.
さえぎる: Ngắt lời / Cản trở.
言い分いいぶん Quan điểm / Lý lẽ / Phân trần.
負担ふたん Gánh nặng / Trách nhiệm (N4).
納期のうき Thời hạn giao hàng / Thời hạn hoàn thành.
解決策かいけつさく Giải pháp.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-plain + か: Đưa ra lời đề nghị nhẹ nhàng hoặc tự hỏi (N4).
~について: Về (vấn đề gì đó) - N4.
~ずつ: Mỗi / Từng (số lượng/lần) - N4.
V-ずに Mà không làm V (Dạng trang trọng của ~ないで - N4).
V-させる Thể sai khiến (Làm cho/Bắt làm - N4).
V-てみる Thử làm việc gì đó (N4).

 

 

Kịch bản: "Phép lịch sự khi gặp sếp ngày nghỉ"

ユイ: あ、課長かちょうだ!ご家族かぞくものられているみたい。
A, sếp kìa! Hình như (phán đoán) sếp đang đi mua sắm (kính ngữ) cùng gia đình.
レン: 本当ほんとうですね。でも、おさんといそがしそうだから、とおくから会釈えしゃくだけにしましょう。
Đúng thế thật. Nhưng trông sếp có vẻ (phán đoán) đang bận với con nhỏ, chúng mình hãy chỉ (lời rủ rê) cúi chào nhẹ từ xa thôi.
ユイ: そうですね。ったら挨拶あいさつして、長話ながばなしはしないのがマナーですから。
Đúng vậy. Vì (danh từ hóa) việc chào hỏi khi chạm mắt và không nói chuyện dài dòng vốn là quy tắc mà.
レン: あ、づかれましたよ。「おやすみにお邪魔じゃましてすみません」と一言伝ひとことつたえましょう。
A, sếp nhận ra (bị động) mình rồi kìa. Hãy cùng nói một câu "Xin lỗi sếp vì đã làm phiền vào ngày nghỉ" nhé.
ユイ:つかさまです!ご家族かぞくたのしそうですね。お気遣きづかいなく失礼しつれいします。
Chào sếp ạ! Cả nhà mình trông có vẻ vui quá. Sếp cứ tự nhiên (đừng bận tâm), em xin phép đi trước ạ.
レン: 仕事しごとはなし一切いっさいしませんでしたね。さすが、オンとオフの区別くべつ完璧かんぺきです。
Cậu hoàn toàn không nhắc gì đến việc công nhỉ. Quả là sự phân biệt "On" (công) và "Off" (tư) hoàn hảo.
ユイ: ええ。休日きゅうじつのプライベートな時間じかんに、仕事しごとはなしすのは野暮やぼですから。
Vâng. Vì việc đưa chuyện công việc vào thời gian riêng tư ngày nghỉ thì thật là thiếu tinh tế (kém duyên).
レン: そのとおりですね。さっさとはなれて、課長かちょうにゆっくりごしてもらいましょう!
Chính xác luôn. Mình mau rời đi thôi, để (nhận hành động) sếp được nghỉ ngơi thư thả nào!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
会釈えしゃく Cúi chào nhẹ (đầu hơi cúi khoảng 15 độ) - N4.
邪魔じゃまする: Làm phiền (Khiêm nhường ngữ của 邪魔する - N4).
区別くべつ Phân biệt (N4).
完璧かんぺき Hoàn hảo (N4).
野暮やぼ Thiếu tinh tế / Kém duyên / Không hiểu phong tình.
ゆっくりごす: Nghỉ ngơi thư thả / Trải qua thời gian thoải mái (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-られている Kính ngữ dạng bị động (Dùng cho hành động của sếp - N4).
~そう: Trông có vẻ... (Phán đoán dựa trên vẻ bề ngoài - N4).
V-ましょう Chúng ta hãy cùng làm... (Lời rủ rê - N5).
V-られる Thể bị động (Bị nhận ra - N4).
V-るのは...: Danh từ hóa vế câu làm chủ ngữ (N4).
V-てもらう Nhận được hành động từ ai đó / Để ai đó làm gì cho mình (N4).