Kịch bản: "Bật đèn sớm khi trời sập tối"

ミナ: て!まだあかるいのに、長野ながのくるまはみんなライトをつけてるよ。
Nhìn kìa! Dù trời vẫn còn sáng vậy mà (ngữ pháp のに) xe cộ ở Nagano đều đang bật đèn hết rồi.
カイト: 本当ほんとうだ。4になったばかりなのに、まるでもうよるみたいだね。
Thật nhỉ. Mới có (vừa mới) 4 giờ chiều thôi mà cứ như là trời tối rồi ấy.
ミナ: そうなの。夕方ゆうがた事故じこおおいから、はやめにつけるようにしてね。
Đúng thế. Vì buổi chiều tà hay có tai nạn nên hãy chú ý (ngữ pháp ようにしてね) bật đèn sớm một chút nhé.
カイト: わあ、きびしい!でも、ライトをつければ歩行者ほこうしゃ安心あんしんだね。
Oa, nghiêm thật! Nhưng hễ bật đèn thì người đi bộ (歩行者) cũng thấy an tâm nhỉ.
ミナ: うん。自分じぶんのためじゃなくて、まわりひとのためにライトをひからせるんだって。
Ừm. Nghe nói (ngữ pháp んだって) họ bật đèn (làm cho phát sáng) không phải cho mình, mà là vì những người xung quanh đấy.
カイト: そっか。ひかりで「ここにいるよ」って合図あいずすんだね。
Ra vậy. Dùng ánh sáng để đưa ra hiệu (合図) "tớ ở đây này" đúng không.
ミナ: なるほど。おたがいが見えやすいように、はやめに準備じゅんびするのが一番いちばんじゃない?
Ra là vậy. Chẳng phải (ngữ pháp じゃない) việc chuẩn bị sớm để đôi bên dễ nhìn thấy (khả năng) là quan trọng nhất sao?
カイト: 本当ほんとうだね。じゃあ、ぼくたちの自転車じてんしゃもライトをつけてかえろうか!
Thật sự. Vậy thì, xe đạp của tụi mình cũng bật đèn rồi cùng về (lời rủ rê) thôi nào!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
ライトをつける: Bật đèn / Thắp sáng (xe).
はやめ: Sớm một chút / Sớm hơn thường lệ (N4).
歩行者ほこうしゃ Người đi bộ (N4).
ひからせる: Làm cho phát sáng (Thể sai khiến của 光る - N4).
合図あいず Ám hiệu / Ra hiệu (N4).
夕方ゆうがた Buổi chiều tà / Hoàng hôn (N5/N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-る(ない)のは...: Danh từ hóa vế câu làm chủ ngữ (N4).
V-る(ない)ようにしてね Hãy chú ý / Hãy cố gắng làm gì (Lời khuyên nhẹ nhàng - N4).
V-plain + んだって: Nghe nói là... (Dạng khẩu ngữ của ~そうです - N4).
V-る(ない)ように Để cho... / Để mà... (Mục đích trạng thái - N4).
~じゃない?: Chẳng phải là... sao? (Xác nhận ý kiến - N4).
V-ようか Nhỉ / Nhé (Lời rủ rê cùng thực hiện - N5/N4).

Kịch bản: "Trách nhiệm đối với thú cưng"

ミナ: 東京とうきょうのシェルター、てられたペットがすごくえているんだって。
Nghe nói (ngữ pháp んだって) các trạm cứu hộ ở Tokyo, số thú cưng bị bỏ rơi (捨てられた) đang tăng mạnh (増えている) lắm đấy.
カイト: え、ひどい。会社かいしゃくようになって、世話せわができないからかな。
Hả, tệ thật. Chắc tại mọi người đã bắt đầu (ngữ pháp ようになって) phải đi làm ở văn phòng nên không chăm sóc (世話) được nữa nhỉ.
ミナ: そうだよ。エサだいたかいし、もういらないっててるなんて最低さいてい
Đúng thế. Vì tiền thức ăn tăng cao, việc vứt đi (ngữ pháp なんて) vì bảo không cần nữa thì thật là tồi tệ (最低).
カイト: みちはこれていていくなんて、しんじられないよ。
Cái việc (ngữ pháp なんて) bỏ chúng vào hộp (箱) rồi vứt lại ngoài đường, thật không thể tin được.
ミナ: シェルターもいっぱいで、ワンちゃんたちも元気げんきがなくなっているわ。
Các trạm cứu hộ cũng đầy chỗ (いっぱい) rồi, mấy chú chó cũng chẳng còn chút sức sống (元気がない) nào nữa.
カイト: 罰金ばっきんたかくするあたらしいルールも、ようやく相談そうだんされはじめたみたい。
Có vẻ (ngữ pháp みたい) người ta cũng bắt đầu bàn chuyện ra luật mới để tăng tiền phạt (罰金) rồi đấy.
ミナ: ペットは家族かぞくだもん。おもちゃみたいにてちゃダメだよ。
Vì thú cưng là gia đình (家族) mà (ngữ pháp もん). Đâu được vứt bỏ như là đồ chơi đâu.
カイト: 本当ほんとう最後さいごまでちゃんと面倒めんどうられないなら、っちゃいけないね。
Thật sự. Nếu (ngữ pháp なら) không thể chăm sóc (面倒を見る) tử tế đến cùng thì đừng có nuôi nhỉ.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
てる: Vứt bỏ (N4).
世話せわをすること: Việc chăm sóc (N4).
最低さいてい Tồi tệ nhất / Quá đáng (N4).
元気げんきがない: Ủ rũ / Không có sức sống (N5/N4).
罰金ばっきん Tiền phạt (N3).
面倒めんどうる: Chăm sóc / Trông nom (N4).
う: Nuôi (thú cưng) (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~んだって: Nghe nói là... (Dùng khi kể lại tin đồn - N4).
V-るようになる Trở nên / Bắt đầu (diễn tả sự thay đổi trạng thái - N4).
~なんて: Cái việc như là... (Diễn tả sự ngạc nhiên / mỉa mai / coi thường - N3).
~もん: Vì... mà (Giải thích lý do mang tính hiển nhiên/cá nhân - N4).
~みたい: Có vẻ như là... (Phán đoán - N4).
~なら: Nếu... (Giả định điều kiện đưa ra lời khuyên - N4).

 

 

Kịch bản: "Trường học đóng cửa ở vùng quê"

ミナ: 岩手いわて小学校しょうがっこう、またなくなるんだって。
Nghe nói (ngữ pháp んだって) mấy trường tiểu học ở Iwate lại sắp đóng cửa (なくなる) nữa đấy.
カイト: 子供こどもすくなすぎて、生徒せいと一人ひとりだけの学校がっこうもあるんだよ。
Vì trẻ con ít quá mức (ngữ pháp すぎる), có trường mà cả khối chỉ có duy nhất một học sinh thôi.
ミナ: うわ、さびしい!100ねんもあった学校がっこうわるなんて。
Oa, buồn thật (寂しい)! Cái việc (ngữ pháp なんて) ngôi trường có cả 100 năm lịch sử mà phải kết thúc.
カイト: 最近さいきんは、そこをお年寄としよりの施設しせつえることもあるみたい。
Dạo này có vẻ (ngữ pháp みたい) người ta cũng hay đổi những chỗ đó thành trung tâm (施設) cho người già.
ミナ: でも、子供こどもとおくまでバスでくから大変たいへんだよね。
Nhưng mà vì (ngữ pháp から) mấy đứa nhỏ phải đi bus đến tận chỗ xa (遠く) nên vất vả thật đấy.
カイト: だからわか家族かぞくも、都会とかいっちゃうんだね。
Thảo nào các gia đình trẻ cũng bỏ lên thành phố (都会) hết cả (ngữ pháp ちゃう) nhỉ.
ミナ: 学校がっこうがなくなると、田舎いなかがどんどん元気げんきがなくなっちゃう。
Hễ (ngữ pháp と) mất trường học thế này thì vùng quê (田舎) ngày càng mất đi sức sống thôi.
カイト: 本当ほんとうだね。これからどうなるのか、すごく心配しんぱいだよ。
Thật sự. Tớ lo lắng (心配) quá, không biết tương lai các vùng quê sẽ ra sao nữa.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
なくなる: Biến mất / Đóng cửa / Mất đi (N4).
すくなすぎる: Quá ít (N4).
さびしい: Buồn / Cô đơn (N5/N4).
年寄としより: Người già / Người cao tuổi (N4).
施設しせつ Cơ sở / Trung tâm / Thiết bị (N3).
都会とかい Thành phố / Đô thị (N4).
田舎いなか Nông thôn / Vùng quê (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~んだって: Nghe nói là... (Truyền đạt tin đồn - N4).
V-ます形 + すぎる: Làm gì đó quá mức / Quá... (N4).
~なんて: Cái việc như là... (Cảm thán/Ngạc nhiên - N3).
~みたい: Có vẻ như là... (Phán đoán - N4).
V-plain + と: Hễ... (Điều kiện và hệ quả tất yếu - N4).
V-ちゃう Làm mất rồi / Lỡ... (Văn nói của てしまう - N4).

 

Kịch bản: "Sự tiện lợi và vấn đề an ninh của cửa hàng không người"

ミナ: 最近さいきん無人むじんみせがすごくえたとおもわない?
Cậu có thấy dạo này mấy cửa hàng không người bán (無人) tăng lên nhiều (ngữ pháp と思わない) không?
カイト: 便利べんりだけど、泥棒どろぼうが50%もえたらしいよ。
Tiện thì có tiện nhưng nghe nói (ngữ pháp らしい) số vụ trộm cắp (泥棒) đã tăng tới tận 50% đấy.
ミナ: えっ、半分はんぶんえたの?店員てんいんさんがいないからかな。
Hả, tăng tận một nửa sao? Chắc là vì (ngữ pháp から) không có nhân viên trực rồi.
カイト: そう。カメラがあっても、機械きかいこわしたりぬすんだりされるんだって。
Đúng vậy. Nghe bảo (ngữ pháp んだって) dù có camera thì máy móc vẫn bị phá hoại (壊される) và hàng hóa vẫn bị lấy cắp (盗まれる).
ミナ: こわいね!だからはいとき身分証みぶんしょう必要ひつようになるみせているよ。
Đáng sợ nhỉ! Thế nên bắt đầu có những cửa hàng yêu cầu thẻ căn cước (身分証) mới được vào rồi đấy.
カイト: なるほど。でも店員てんいんさんがいないと、お年寄としよりとかこまりそうだね。
Ra là thế. Nhưng hễ không có nhân viên thì người già (お年寄り) chắc là sẽ gặp khó khăn (ngữ pháp そう) nhỉ.
ミナ: 本当ほんとう便利べんりなだけじゃなくて、ひとたすいも大切たいせつだわ。
Thật sự. Không chỉ cần sự tiện lợi mà việc con người giúp đỡ nhau (助け合い) cũng rất quan trọng.
カイト: そうだね。技術ぎじゅつだけじゃなくて、安心あんしんできる町作まちづくりが必要ひつようだよ!
Đúng vậy. Không chỉ công nghệ (技術) mà việc xây dựng cộng đồng (町作り) an tâm mới là cần thiết!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽup của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
無人むじん Không người / Tự động (N4).
泥棒どろぼう Kẻ trộm / Vụ trộm (N4).
こわす: Làm hỏng / Phá hoại (N4).
ぬすむ: Lấy cắp / Trộm (N4).
身分証みぶんしょう Thẻ căn cước / Giấy tờ tùy thân (N3).
たすい: Sự giúp đỡ lẫn nhau.
町作まちづくり: Xây dựng cộng đồng / Quy hoạch phố phường.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-plain + とおもわない?: Cậu có nghĩ là... không? (Hỏi ý kiến - N4).
~らしい / ~んだって: Nghe nói là... (Truyền đạt tin đồn/tin tức - N4).
V-される Bị làm gì đó (Thể bị động - N4).
V-るようになる Trở nên / Bắt đầu (biến đổi trạng thái - N4).
V-ます形 (bỏ masu) + そう: Có vẻ như... (Phán đoán tình hình - N4).

 

Kịch bản: "Thiếu sân chơi tại các khu chung cư"

ミナ: 最近さいきんのマンション、子供こどもあそ場所ばしょ全然ぜんぜんないね。
Mấy khu chung cư dạo này (ngữ pháp 全然ない) chẳng có chỗ nào (場所) cho trẻ con chơi cả nhỉ.
カイト: 本当ほんとうに。駐車場ちゅうしゃじょうみちあそぶのは、あぶなすぎるよ。
Thật sự. Chứ cứ để (danh từ hóa) việc chơi ở bãi đỗ xe (駐車場) hay ngoài đường thì nguy hiểm quá mức (ngữ pháp すぎる).
ミナ: そうだよ。会社かいしゃ部屋へややすことばかりかんがえてるもん。
Đúng thế. Vì (ngữ pháp もん) các công ty chỉ toàn lo (ngữ pháp ばかり) việc tăng số lượng căn hộ (部屋を増やす) thôi.
カイト: だから子供こどもいえでゲームばかりして、そとないんだね。
Thảo nào bọn trẻ cứ ở lỳ trong nhà (ngữ pháp ばかり) chơi game, chẳng chịu ra ngoài nữa nhỉ.
ミナ: こまったおやたちが、あそつくるように手紙てがみいたらしいわ。
Nghe nói (ngữ pháp らしい) mấy phụ huynh đang lo lắng đã viết đơn yêu cầu (手紙を書く) để (ngữ pháp ように) xây thêm chỗ chơi rồi đấy.
カイト: いいね!あたらしいビルには、公園こうえん絶対ぜったい必要ひつようだよ。
Hay quá! Ở mấy tòa nhà mới nhất định (絶対に) phải có công viên (公園) mới được (必要).
ミナ: 子供こども元気げんきこえがないまちは、さびしすぎるじゃない?
Một khu phố mà không có tiếng trẻ con vui đùa thì chẳng phải (ngữ pháp じゃない) là quá buồn (寂しすぎる) sao?
カイト: そのとおり。建物たてものより、まずは子供こどもたちの未来みらい一番いちばんだよ!
Chính xác. So với tòa nhà (建物) thì trước hết tương lai (未来) của bọn trẻ vẫn là quan trọng nhất!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
場所ばしょ Chỗ / Địa điểm (N4).
駐車場ちゅうしゃじょう Bãi đỗ xe (N4).
やす: Tăng thêm / Làm tăng lên (N4).
手紙てがみ Lá thư / Đơn kiến nghị (N5/N4).
必要ひつよう Cần thiết (N4).
さびしい: Buồn / Cô đơn (N5/N4).
建物たてもの Tòa nhà / Công trình kiến trúc (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
全然ぜんぜんない: Hoàn toàn không có (N5/N4).
V-ます形 + すぎる: Làm gì đó quá mức / Quá... (N4).
V-plain + ことばかり / V-te + ばかり: Toàn là / Chỉ toàn... (N4).
~もん: Vì... mà (Giải thích lý do mang tính cá nhân/than phiền - N4).
~らしい: Nghe nói là... (Phán đoán dựa trên thông tin - N4).
~じゃない?: Chẳng phải là... sao? (Xác nhận ý kiến - N4).

 

Kịch bản: "Vấn đề tờ rơi quảng cáo tại hộp thư"

ミナ: ねえ、ポストのなかがチラシばかりでこまっちゃう。
Này, (danh từ hóa) trong hộp thư (ポスト) toàn là (ngữ pháp ばかり) tờ rơi quảng cáo, khổ thật đấy (ngữ pháp ちゃう).
カイト: 毎日まいにち10枚以上まいいじょうはいってるもんね。全部ぜんぶゴミになるだけだよ。
Vì (ngữ pháp もんね) ngày nào cũng có hơn 10 tờ mà. Chỉ tổ trở thành rác (ゴミ) hết thôi.
ミナ: ビニールぶくろがついていると、リサイクルするのも大変たいへんなの。
Hễ (ngữ pháp と) có túi nilon (ビニール袋) bọc ngoài thì (danh từ hóa) việc tái chế (リサイクル) cũng vất vả lắm.
カイト: たしかに!ゴミがいっぱいだと、火事かじこわいでしょ?
Đúng thật! Rác mà chất đống (いっぱい) thì hỏa hoạn (火事) cũng đáng sợ đúng không (ngữ pháp でしょ)?
ミナ: 世田谷せたがやでは「チラシ禁止きんし」のシールをひとえているわ。
Ở Setagaya, số người dán nhãn "Cấm (禁止) tờ rơi" đang tăng lên đấy.
カイト: いいね。会社かいしゃかみ無駄むだにするのは、もうやめるべきだよ。
Hay đấy. Các công ty cũng nên (ngữ pháp べき) dừng (danh từ hóa) việc lãng phí (無駄) giấy đi thôi.
ミナ: そのとおり。これからはくばときにおかねるルールも必要ひつようね。
Chính xác. Từ nay cần có quy tắc thu tiền vào lúc (ngữ pháp 時) phát tờ rơi nữa.
カイト: 本当ほんとう。スマホの広告こうこくがあるから、かみはもういらないよ!
Thật sự. Vì có quảng cáo trên điện thoại rồi nên không cần giấy đâu!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
ポスト: Hộp thư (Post).
チラシ: Tờ rơi quảng cáo (N4).
ビニールぶくろ Túi nilon.
リサイクル: Tái chế (Recycle).
火事かじ Hỏa hoạn / Cháy (N4).
禁止きんし Cấm / Nghiêm cấm (N3).
無駄むだ Lãng phí / Vô ích (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
N + ばかり Toàn là N / Chỉ toàn là N (N4).
~もんね: Vì... mà nhỉ (Giải thích lý do mang tính hiển nhiên/xác nhận - N4).
V-るの / V-るのは Danh từ hóa hành động (N4).
V-るべき Nên làm gì đó (Chỉ bổn phận/lẽ phải - N3).
~でしょ?: ... đúng không? (Dùng để xác nhận hoặc tìm kiếm sự đồng tình - N4).