Kịch bản: "An toàn thang cuốn cho trẻ nhỏ"

ミナ: ほらて!エスカレーターのまえに「をつなごう」って看板かんばんがあるよ。
Nhìn kìa! Trước thang cuốn có biển báo (看板) nói là "Hãy nắm tay nhau" đấy.
カイト: 本当ほんとうだ。子供こども一人ひとりるのは、あぶないから絶対ぜったいにだめだね。
Thật nhỉ. (Danh từ hóa) Việc trẻ em đi một mình là nguy hiểm nên tuyệt đối không được đâu.
ミナ: そうなの。くつ隙間すきまはさまらないように、大人おとなをつないであげてね。
Đúng thế. Để (ngữ pháp ように) giày không bị kẹt vào khe hở, người lớn hãy nắm tay (làm cho trẻ) nhé.
カイト: わあ、きびしい!でも、エスカレーターのんなかにつのが一番安全いちばんあんぜんなんだね。
Oa, nghiêm thật! Nhưng (danh từ hóa) việc đứng ở chính giữa là an toàn nhất nhỉ.
ミナ: うん。いそいでいても、黄色きいろせん内側うちがわあしくようにしたほうがいいよ。
Ừm. Dù có đang vội thì nên chú ý (ngữ pháp ようにしたほうがいい) đặt chân vào bên trong vạch kẻ màu vàng thì tốt hơn.
カイト: そっか。店員てんいんさんもちかくで家族連かぞくづれをサポートしているから、安心あんしんだね。
Ra vậy. Nhân viên cũng đang ở gần để hỗ trợ các gia đình nên yên tâm nhỉ.
ミナ: なるほど。ちいさい子供こどもまもるために、みんなでをつけるのが大切たいせつじゃない?
Ra là vậy. Chẳng phải (ngữ pháp じゃない) việc mọi người cùng chú ý để bảo vệ trẻ nhỏ là quan trọng sao?
カイト: 本当ほんとうだね。じゃあ、ぼくたちもをつないで安全あんぜんこうか!
Thật sự. Vậy thì, tụi mình cũng nắm tay nhau rồi đi (lời rủ rê) cho an toàn nhé!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
エスカレーター: Thang cuốn (N4).
看板かんばん Biển báo / Bảng hiệu (N4).
をつなぐ: Nắm tay (N4).
隙間すきま Khe hở / Khoảng trống (N4).
はさまる: Bị kẹt / Bị kẹp (N4).
黄色きいろせん Vạch kẻ màu vàng.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-るのは...: Danh từ hóa vế câu làm chủ ngữ (N4).
V-ないように Để không... (Mục đích trạng thái - N4).
V-てあげて Hãy làm việc gì đó cho người khác (N4).
V-するようにしたほうがいい Nên chú ý / Cố gắng làm gì đó thì tốt hơn (N4).
~じゃない?: Chẳng phải là... sao? (Đưa ra ý kiến/Xác nhận - N4).
V-ようか Nhỉ / Nhé (Lời rủ rê cùng thực hiện - N5/N4).

Kịch bản: "Vừa làm việc vừa nuôi thú cưng"

ミナ: 京都きょうと会社かいしゃ、ペットと一緒いっしょはたらけるようになったんだって!
Nghe nói (ngữ pháp んだって) một công ty ở Kyoto đã bắt đầu (ngữ pháp ようになった) cho phép vừa làm việc vừa mang theo thú cưng rồi đấy!
カイト: え、本当ほんとう生産性せいさんせいがすごくがったらしいね。
Hả, thật á? Nghe nói (ngữ pháp らしい) năng suất lao động đã tăng vọt luôn nhỉ.
ミナ: うん。やされるから、アイデアもやすくなるもん。
Ừm. Vì được chữa lành (癒やされる) nên các ý tưởng cũng trở nên dễ tuôn trào (ngữ pháp やすい) hơn mà (ngữ pháp もん).
カイト: 最高さいこう!でも、掃除そうじごえになるひともいるよね。
Tuyệt quá! Nhưng chắc cũng có người lo lắng về việc dọn dẹp hay tiếng thú vật kêu (鳴き声) nhỉ.
ミナ: そう。大事だいじ会議かいぎ邪魔じゃまになるって心配しんぱいするこえもあるよ。
Đúng vậy. Cũng có những ý kiến lo ngại rằng (thú cưng) sẽ trở thành sự cản trở (邪魔) trong các cuộc họp quan trọng.
カイト: なるほど。自由じゆうとマナーの両立りょうりつは、なかなか大変たいへんだね。
Ra là vậy. Việc song hành (両立) giữa sự tự do và quy tắc ứng xử đúng là khá nan giải nhỉ.
ミナ: 本当ほんとう。でも、こういう「こころのゆとり」は大切たいせつじゃない?
Thật sự. Nhưng chẳng phải (ngữ pháp じゃない) sự "thong dong trong tâm hồn" (ゆとり) như thế này rất quan trọng sao?
カイト: 賛成さんせいぼく可愛かわいいぬ一緒いっしょにリラックスしてはたらきたいよ。
Tán thành! Tớ cũng muốn (nguyện vọng) được vừa làm việc vừa thư giãn bên một chú chó đáng yêu quá.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
やされる: Được chữa lành / Được an ủi (N3).
ごえ Tiếng thú vật kêu (N4).
邪魔じゃま Cản trở / Làm phiền (N4).
両立りょうりつ Song hành / Cân bằng cả hai (N3).
ゆとり: Sự thong dong / Dư dả (thời gian, tâm trí) (N3).
賛成さんせい Tán thành / Đồng ý (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-るようになった Trở nên / Bắt đầu (diễn tả sự thay đổi trạng thái - N4).
~んだって: Nghe nói là... (Dạng khẩu ngữ của ~そうです - N4).
~らしい: Nghe nói / Có vẻ như... (Dựa trên thông tin có căn cứ - N4).
~もん: Vì... mà (Giải thích lý do mang tính cá nhân/than phiền - N4).
V-ます形 + やすい: Dễ làm việc gì đó (N4).
~じゃない?: Chẳng phải là... sao? (Xác nhận ý kiến - N4).

 

Kịch bản: "Quy tắc công sở và quyền riêng tư"

ミナ: れいのコンサル会社かいしゃ、トイレにくのに許可きょか必要ひつようだったんだって。
Nghe nói (ngữ pháp んだって) cái công ty tư vấn kia yêu cầu phải xin phép (許可) mới được đi vệ sinh đấy.
カイト: え、本当ほんとう?プライバシーがないなんて、ひどすぎるよ。
Hả, thật á? Cái việc như là (ngữ pháp なんて) không có quyền riêng tư như thế thì quá đáng (ngữ pháp すぎる) thật sự.
ミナ: そう。SNSでたたかれて、ルールが廃止はいしになったらしいわ。
Đúng vậy. Nghe nói (ngữ pháp らしい) bị ném đá (叩かれる) trên mạng nên quy tắc đó bị hủy bỏ (廃止) rồi.
カイト: たりまえだよ!社員しゃいん気持きもちをかんがえないのは、ダメだもんね。
Đương nhiên rồi! Vì (danh từ hóa) việc không nghĩ cho cảm xúc của nhân viên là không được mà (ngữ pháp もんね).
ミナ: 経営陣けいえいじん公式こうしき謝罪しゃざいしたみたい。
Có vẻ (ngữ pháp みたい) ban lãnh đạo (経営陣) cũng đã xin lỗi công khai (謝罪) rồi.
カイト: よかった。ややりすぎなルールは、会社かいしゃをダメにするよね。
May quá. Những quy tắc quá đà (やりすぎ) sẽ làm hỏng cả công ty nhỉ.
ミナ: 本当ほんとうね。おたがいに信頼しんらいできる職場しょくばはたらきたいわ。
Thật sự. Tớ muốn (nguyện vọng) làm việc ở nơi mà đôi bên có thể tin tưởng (信頼) lẫn nhau.
カイト: これからはもっと自由じゆう環境かんきょうになるといいね。
Hy vọng từ nay môi trường làm việc sẽ trở nên tự do hơn (ngữ pháp といいね).

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
許可きょか Xin phép / Sự cho phép (N4).
ひどい: Tồi tệ / Quá đáng (N4).
たたかれる: Bị ném đá / Bị chỉ trích (N4/N3).
廃止はいし Hủy bỏ / Bãi bỏ (N3).
経営陣けいえいじん Ban lãnh đạo / Đội ngũ quản lý.
謝罪しゃざい Xin lỗi / Tạ lỗi (N3).
信頼しんらい Tin tưởng (N3).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~んだって: Nghe nói là... (Dạng khẩu ngữ của ~そうです - N4).
~なんて: Cái việc như là... (Diễn tả sự ngạc nhiên, xem nhẹ hoặc không tin được - N3).
~らしい / ~みたい: Nghe nói là / Có vẻ như là (Phán đoán dựa trên thông tin - N4).
V-るのは...: Danh từ hóa vế câu làm chủ ngữ (N4).
~もんね: Vì... mà nhỉ (Giải thích lý do mang tính cá nhân/xác nhận - N4).

 

Kịch bản: "Làm việc tại quán cà phê"

ミナ: 今日きょうからカフェで仕事しごとができる制度せいどはじまったね。
Từ hôm nay chế độ (制度) có thể (ngữ pháp ことができる) làm việc tại quán cafe đã bắt đầu rồi nhỉ.
カイト: 2まんえん補助ほじょるから、毎日まいにちコーヒーがめるよ。
Vì có khoản hỗ trợ (補助) tới tận 20.000 Yên nên ngày nào cũng có thể uống (khả năng) cà phê rồi.
ミナ: 銀座ぎんざ有楽町ゆうらくちょうのきれいなみせはたらけるのは、すごくいいよね。
(Danh từ hóa) Việc có thể làm việc ở những cửa hàng đẹp tại Ginza hay Yurakucho thì thật là tốt nhỉ.
カイト: 場所ばしょえるだけで、やるもアイデアもそうだもん。
Vì chỉ cần thay đổi địa điểm (場所) thôi là có vẻ (ngữ pháp そう) cả động lực lẫn ý tưởng đều sẽ tuôn ra mà (ngữ pháp もん).
ミナ: アプリで場所ばしょおしえて、りをまもるのが約束やくそくだよ。
(Danh từ hóa) Việc báo vị trí qua ứng dụng và giữ đúng hạn chót (締め切り) là quy định (lời hứa) đấy.
カイト: パソコンのセキュリティもつよいから、そとでも安心あんしんだね。
Bảo mật của máy tính cũng mạnh nên dù ở bên ngoài cũng thấy yên tâm (安心) nhỉ.
ミナ: しゅう一回いっかいはみんなであつまって、なかふかめるんだって。
Nghe nói (ngữ pháp んだって) mỗi tuần một lần mọi người vẫn tập trung lại để thắt chặt mối quan hệ (仲を深める) đấy.
カイト: 自由じゆうはたらけるほうが、もっと仕事しごときになれそうだね。
Có vẻ như (ngữ pháp そう) việc có thể làm việc tự do sẽ khiến mình càng trở nên yêu công việc hơn nhỉ.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
制度せいど Chế độ / Hệ thống (N3).
補助ほじょ Hỗ trợ / Phụ cấp (N3).
やる Động lực / Hứng thú làm việc.
Hạn chót / Deadline (N4).
安心あんしん Yên tâm / An tâm (N4).
なかふかめる: Thắt chặt mối quan hệ / Làm thân hơn.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-ることができる Có thể làm việc gì đó (Khả năng - N5/N4).
~もん: Vì... mà (Giải thích lý do mang tính cá nhân/thân mật - N4).
V-ます形 (bỏ masu) + そう: Có vẻ như... (Phán đoán dựa trên vẻ ngoài - N4).
V-るのは約束です Việc làm V là quy định / lời hứa (N4).
~んだって: Nghe nói là... (Dạng khẩu ngữ của ~そうです - N4).
V-可能形かのうけい + そう: Có vẻ như có thể... (Phán đoán khả năng - N3).

 

Kịch bản: "Áp lực của giáo viên và sự bảo vệ cần thiết"

ミナ: 埼玉さいたま先生せんせいたち、おやにいじめられて大変たいへんなんだって。
Nghe nói (ngữ pháp んだって) mấy giáo viên ở Saitama bị phụ huynh bắt nạt (いじめる) khổ sở lắm luôn.
カイト: わかひとの30%もめるなんて、おやこわすぎるよ。
Cái việc như là (ngữ pháp なんて) tận 30% người trẻ xin nghỉ (辞める) thì chứng tỏ phụ huynh đáng sợ quá mức (怖すぎる) rồi.
ミナ: 24時間じかんメールがたり、おしかた文句もんくったりするらしいね。
Nghe nói (ngữ pháp らしい) họ nhắn tin suốt 24 giờ rồi còn hay phàn nàn (文句) về cách dạy nữa nhỉ.
カイト: 生徒せいとかくれてビデオをって、ネットでわらいものにするんだって。
Lại nghe bảo là học sinh cũng lén lút (隠れて) quay phim rồi mang lên mạng làm trò cười (笑いもの) nữa chứ.
ミナ: 先生せんせいまもるために、教室きょうしつにカメラをはなしているよ。
Để (ngữ pháp ために) bảo vệ (守る) giáo viên, người ta đang bàn chuyện lắp camera trong lớp rồi kìa.
カイト: 弁護士べんごしまで使つかうなんて、もう普通ふつう学校がっこうじゃないよね。
Đến mức phải dùng cả luật sư (弁護士) thì chẳng phải (ngữ pháp じゃない) là ngôi trường bình thường nữa rồi.
ミナ: うつになる先生せんせいえて、先生せんせいになりたいひと一方いっぽうだよ。
Số giáo viên bị trầm cảm (鬱) tăng lên, còn người muốn làm nghề thì cứ giảm mãi (ngữ pháp 一方) thôi.
カイト: 先生せんせい大事だいじにしないと、日本にほん教育きょういくがダメになっちゃうよ!
Nếu không (ngữ pháp ないと) trân trọng (大事にする) giáo viên, giáo dục (教育) Nhật Bản sẽ hỏng bét mất!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
いじめる: Bắt nạt (N4).
める: Nghỉ việc / Từ chức (N4).
文句もんくう: Phàn nàn / Càm ràm (N4).
かくれて: Lén lút / Một cách bí mật (N4).
弁護士べんごし Luật sư (N3).
うつ Trầm cảm / U uất.
一方いっぽう Cứ giảm mãi (biến đổi theo một chiều xấu - N3).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~んだって: Nghe nói là... (Dùng để kể lại tin đồn - N4).
~なんて: Cái việc như là... (Diễn tả sự ngạc nhiên / coi thường / cảm thán - N3).
~らしい: Nghe nói / Có vẻ như... (Căn cứ trên tin tức - N4).
V-るために Để / Vì mục đích làm gì đó (N4).
V-ないといけない/ないと Nếu không làm V thì... (Hệ quả xấu - N4).

 

Kịch bản: "Hậu quả của việc nghiện cờ bạc trên mạng"

ミナ: 最近さいきん、ネットのギャンブルにはまるおおすぎてこわいね。
Dạo này mấy đứa trẻ nghiện (はまる) cờ bạc trên mạng nhiều quá mức (ngữ pháp すぎる), sợ thật đấy.
カイト: スマホでおやにバレずに、すぐにおかね使つかえるのがあぶないよ。
Việc có thể dùng tiền ngay trên điện thoại mà không bị (ngữ pháp ずに) bố mẹ phát hiện (バレる) là rất nguy hiểm.
ミナ: うわ、最悪さいあく学費がくひ使つかったり借金しゃっきんしたりするもいるんだって。
Oa, tệ thật! Nghe nói (ngữ pháp んだって) có những đứa tiêu cả tiền học phí (学費) rồi còn đi vay nợ (借金) nữa.
カイト: ガチャもギャンブルみたいで、やめられなくなるもんね。
Vì mấy trò Gacha cũng giống như đánh bạc, đã chơi là không thể bỏ (khả năng phủ định) được mà (ngữ pháp もん).
ミナ: おおきな賭博とばくグループを警察けいさつつかまえたニュース、た?
Cậu xem tin cảnh sát bắt giữ (捕まえる) được băng nhóm cá độ (賭博) quy mô lớn chưa?
カイト: たよ。おやづいたときには、もう借金しゃっきんだらけで大変たいへんみたい。
Xem rồi. Nghe nói vào lúc (ngữ pháp 時には) bố mẹ nhận ra thì nợ nần chồng chất (だらけ), khổ sở lắm.
ミナ: 子供こども課金かきんきびしく制限せいげんしないと、解決かいけつしないじゃない?
Nếu không (ngữ pháp ないと) giới hạn (制限) việc nạp tiền của trẻ con thật nghiêm thì chẳng phải (ngữ pháp じゃない) là không giải quyết được gì sao?
カイト: 本当ほんとうわかいうちに人生じんせいこわさないように、をつけてほしいよ。
Thật sự. Mong là (ngữ pháp てほしい) chúng biết chú ý để (ngữ pháp ように) không làm hỏng cả cuộc đời khi còn quá trẻ.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
はまる: Nghiện / Say mê / Lún sâu vào (N4/N3).
バレる: Bị lộ / Bị phát hiện (N3).
学費がくひ Tiền học phí (N4).
借金しゃっきん Vay nợ / Tiền nợ (N4).
つかまえる: Bắt giữ / Tóm lấy (N4).
制限せいげん Giới hạn / Hạn chế (N3).
だらけ: Đầy rẫy / Chồng chất (nghĩa tiêu cực - N3).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-plain + すぎる Làm gì đó quá mức / Quá... (N4).
V-(ない)ずに Mà không làm V (Dạng viết của ないで - N4).
~んだって: Nghe nói là... (Dùng khi kể lại tin đồn - N4).
~もん: Vì... mà (Giải thích lý do mang tính cá nhân/than phiền - N4).
~じゃない?: Chẳng phải là... sao? (Xác nhận ý kiến - N4).
V-てほしい Muốn đối phương làm gì đó (N4).