KỊCH BẢN HỘI THOẠI: "DÙNG AI TÌM TRẺ LẠC TRONG CÔNG VIÊN" 

えーAこうえんkouen de こどもkodomo ga いなくinaku なったらnattaraどうdou shiます ka
A: Nếu đứa trẻ bị lạc trong công viên thì phải làm thế nào ạ?

びーBこのkonoえーあいEe-aiかめらkamera o つかえばtsukaebaすぐsugu ni みつけるmitsukeru ことkoto ga できdekiます yo
B: Nếu sử dụng Camera AI này thì có thể tìm thấy ngay lập tức đấy.

えーAかめらKamera de こどもkodomo o さがすsagasu no ですdesu kaどうやってdouyatte
A: Tìm trẻ con bằng camera sao? Bằng cách nào vậy?

びーBこどもKodomo no ふくfuku no いろiro ya しんちょうshinchou o おしえればoshiereba、 「えーあいEe-aiga こうえんじゅうkouenjuu o さがしてsagashite くれkureます。
B: Nếu cho biết màu áo và chiều cao của đứa trẻ, AI sẽ tìm kiếm khắp công viên giúp mình.

えーAひろいHiroi こうえんkouen ですdesu からkaraひとhito ga さがすsagasu no wa たいへんtaihen ですdesu ne
A: Vì công viên rộng nên con người tự đi tìm thì vất vả lắm nhỉ.

びーBはいhai、 「えーあいEe-aiwa たくさんtakusan no かめらkamera o いちどにichidoni みるmiru のでnodeとてもtotemo はやいhayai ですdesu yo
B: Vâng, vì AI xem nhiều camera cùng một lúc nên rất nhanh đấy.

えーAまいごMaigo ni なってもnattemoすぐsugu ni みつかるmitsukaru からkara あんしんanshin ですdesu ne
A: Dù có bị lạc mà vẫn tìm thấy ngay thì an tâm thật nhỉ.

びーBええeeけいさつkeisatsu no ひとhito to mo いっしょにisshoni うごくugoku のでnodeとてもあんぜんanzen nan da to いわれてiwarete iますmasu
B: Vâng, vì nó hoạt động cùng với cả phía cảnh sát nên rất an toàn đấy.

 

 

 

 KỊCH BẢN HỘI THOẠI: "VÒNG CỔ THÔNG MINH CHO CHÓ MÈO" 

えーAあのano いぬinu no くびわkubiwaらいとraito ga ひかってhikatte いてite かっこいいkakkoii ですdesu ne
A: Cái vòng cổ của chú chó kia, đèn đang sáng trông ngầu quá nhỉ.

びーBあれare waすまーとsuma-to くびわkubiwato いってitteいぬinu no けんこうkenkou o ちぇっくchekku するsuru きかいkikai ですdesu yo
B: Cái đó gọi là vòng cổ thông minh, là thiết bị để kiểm tra sức khỏe của chó đấy.

えーAくびわKubiwa de けんこうkenkou ga わかるwakaru no ですdesu kaなにnani o みてmite いますimasu ka
A: Biết được sức khỏe qua vòng cổ sao? Nó đang xem cái gì vậy?

びーBいぬInu ga どれくらいdorekurai はしったhashitta kaしんぞうshinzou ga げんきgenki ni うごいてugoite いるiru ka o みてmite いますimasu
B: Nó đang xem chú chó đã chạy được bao nhiêu, và tim có đang hoạt động khỏe mạnh không.

えーAすまほSumaho de でーたde-ta o みるmiru ことkoto ga できるdekiru no ですdesu ka
A: Có thể xem được dữ liệu trên điện thoại phải không?

びーBはいhaiびょうきbyouki ni なりそうなnarisouna ときtoki waすぐsugu ni すまほsumaho ni れんらくrenraku ga とどくtodoku n ですdesu yo
B: Vâng, khi có vẻ sắp bị bệnh, thông báo sẽ được gửi ngay đến điện thoại đấy.

えーAまいごMaigo ni なったnatta ときtoki moばしょbasho ga わかりwakariます ka
A: Khi bị lạc thì có biết được địa điểm không?

びーBええee、 「じーぴーえすji-pi-esuga はいってhaitte いますimasu からkaraどこdoko ni いてもitemo すぐsugu ni みつけられmitsukerareます yo
B: Vâng, vì có gắn GPS nên dù ở đâu cũng có thể tìm thấy ngay được đấy.

 KỊCH BẢN HỘI THOẠI: "GƯƠNG THÔNG MINH THỬ QUẦN ÁO ẢO" 

えーAあのano かがみkagami no まえmae ni たつtatsu toふくfuku no いろiro ga どんどんdondon かわりkawariます ne
A: Đứng trước cái gương kia thì màu áo cứ thay đổi liên tục nhỉ.

びーBこれkore waすまーとみらーsuma-tomira-to いってitteきなくてもkinakutemo しちゃくshichaku できるdekiru かがみkagami ですdesu yo
B: Cái này gọi là gương thông minh, là loại gương có thể mặc thử mà không cần mặc vào đấy.

えーAきないでKinaide しちゃくshichaku するsuruどうやってdouyatte ふくfuku o えらぶerabu no ですdesu ka
A: Mặc thử mà không cần mặc vào sao? Làm thế nào để chọn đồ vậy?

びーBかがみKagami oたっちtatchiすればsurebaいろいろなiroirona ふくfuku ga がめんgamen no なかnaka no じぶんjibun ni かさなりkasanariます。
B: Nếu chạm vào gương, nhiều bộ quần áo khác nhau sẽ khớp lên hình ảnh của mình trong màn hình.

えーA: 「さいずsaizuga あうau ka どうかdouka moかがみkagami de わかりwakariます ka
A: Kích cỡ có vừa hay không thì nhìn gương có biết được không?

びーBはいhai、 「こんぴゅーたーkonpyu-ta-ga からだkarada o はかってhakatteぴったりのpittari no サイズsaizu o おしえてoshiete くれkureます。
B: Vâng, máy tính sẽ đo cơ thể rồi cho bạn biết kích cỡ vừa vặn nhất.

えーAなんかいNankai mo きがえなくてkigae nakute いいii からkaraじかんjikan ga かかりませんkakarimasen ne
A: Vì không cần phải thay ra thay vào nhiều lần nên không tốn thời gian nhỉ.

びーBええeeじぶんjibun niにあうniauいろiro ga すぐsugu ni みつかるmitsukaru のでnodeとてもべんりbenri ですdesu yo
B: Vâng, vì có thể tìm thấy ngay màu sắc hợp với mình nên rất tiện lợi đấy.

 

 

 

KỊCH BẢN HỘI THOẠI: "SỬ DỤNG ROBOT ĐỂ DỌN DẸP BÃI BIỂN" 

えーAすなはまsunahama o はしってhashitte いるiruあのano しかくいshikakui きかいkikai wa なにnani ですdesu ka
A: Cái máy hình vuông đang chạy trên bãi cát kia là gì vậy?

びーBあれare waびーちbi-chi そうじsouji ろぼっとrobottoto いってitteごみgomi o ひろうhirou きかいkikai ですdesu yo
B: Cái đó gọi là robot dọn dẹp bãi biển, là chiếc máy dùng để nhặt rác đấy.

えーAろぼっとRobotto ga ごみgomi o ひろうhirou no ですdesu kaすなsuna wa すいこみませんsuikomimasen ka
A: Robot nhặt rác sao? Nó không hút cả cát vào à?

びーBだいじょうぶdaijoubu ですdesuあみami o つかってtsukatte、 「ぷらすちっくpurasuchikkuno ごみgomi だけdake o あつめるatsumeru n ですdesu
B: Không sao đâu. Nó dùng lưới để chỉ thu gom những loại rác bằng nhựa thôi.

えーAちいさなChiisana ごみgomi mo みつけるmitsukeru ことkoto shopping ga できdekiます ka
A: Nó có thể tìm thấy cả những mẩu rác nhỏ không?

びーBはいhaiにんげんningen ga みつけにくいmitsukenikui ちいさなchiisanaはへんhahenmoきれいにkirei ni とってtotte くれkureます yo
B: Vâng, cả những mảnh vụn (mảnh vỡ) nhỏ mà con người khó tìm thấy, nó cũng nhặt sạch giúp mình đấy.

えーAうみUmi ga きれいkirei ni なればnarebaさかなsakana ya かめkame mo よろこびyorokobiます ne
A: Biển mà sạch lên thì cá và rùa cũng sẽ vui lắm nhỉ.

びーBええeeみんなminna ga あんしんanshin して およげるoyogeru ようにyouniまいにちmainichi はたらいてhataraite いるiru n ですdesu yo
B: Vâng, nó làm việc mỗi ngày để mọi người có thể yên tâm bơi lội đấy.

 

 

 

 KỊCH BẢN HỘI THOẠI: "CĂN HỘ TỰ ĐIỀU CHỈNH ÁNH SÁNG" 

えーAこのkono へやheyaさっきsakki よりyori すこしsukoshi くらくkuraku なりnariました ne
A: Căn phòng này, so với lúc nãy đã tối đi một chút rồi nhỉ.

びーBこれkore waすまーとsuma-to しょうめいshoumeito いってitteじかんjikan ga たつtatsu to ひかりhikari ga かわるkawaru n ですdesu yo
B: Cái này gọi là "chiếu sáng thông minh", khi thời gian trôi qua thì ánh sáng sẽ thay đổi đấy.

えーAどうしてDoushite ひかりhikari o かえるkaeru no ですdesu ka
A: Tại sao lại thay đổi ánh sáng vậy?

びーBよるYoru wa あたたかいatatakai いろiro ni して、 からだkarada o ゆっくりyukkuri やすませるyasumaseru ためtame ですdesu yo
B: Là để chuyển sang màu ấm vào buổi tối, giúp cơ thể được nghỉ ngơi thư giãn đấy.

えーAあさAsa wa どうdou なりnariます ka
A: Buổi sáng thì sẽ như thế nào ạ?

びーBあさAsa wa たいようtaiyou no ようなyouna しろいshiroi ひかりhikari ni なってnatteげんきgenki ni おきるokiru ことkoto ga できdekiます。
B: Buổi sáng nó sẽ thành ánh sáng trắng như mặt trời, giúp bạn có thể thức dậy khỏe khoắn.

えーA: 「すまほsumahode いろiro o かえるkaeru ことkoto mo できdekiます ka
A: Cũng có thể thay đổi màu bằng điện thoại được chứ?

びーBはいhaiえいがeiga o みるmiru ときtoki ya べんきょうbenkyou するsuru ときtokiすきなsukina いろiro ni すぐsugu かえられkaerareます yo
B: Vâng, khi xem phim hay khi học bài, bạn có thể đổi ngay sang màu sắc mình thích đấy.

 

 

 

 KỊCH BẢN HỘI THOẠI: "GIÀY THÔNG MINH ĐO QUÃNG ĐƯỜNG" 

えーAそのsono くつkutsuあるくaruku ときtoki ni すこしsukoshi ひかってhikatte いますimasu ne
A: Đôi giày đó, khi bước đi hơi phát sáng nhỉ.

びーBこれkore waすまーとsuma-to しゅーずshu-zuto いってitteあるきかたarukikata o しらべるshiraberu くつkutsu ですdesu yo
B: Cái này gọi là "giày thông minh", là loại giày để kiểm tra cách đi bộ đấy.

えーAくつKutsu ga あるきかたarukikata o しらべるshiraberu no ですdesu kaなんnan no ためtame ni
A: Giày kiểm tra cách đi bộ sao? Để làm gì vậy?

びーBあしAshi no うごかしかたugokashikata o みてmiteびょうきbyouki ni ならないnaranai ようにyouniあどばいすadobaisuo くれるkureru n ですdesu
B: Nó xem cách cử động của chân rồi đưa ra lời khuyên (advice) để mình không bị bệnh đấy.

えーAはしったHashitta きょりkyori mo わかりwakariます ka
A: Nó có biết được quãng đường đã chạy không?

びーBはいhai、 「すまほsumahoto つながってtsunagatte いてiteなんぽnanpo あるいたaruita ka すぐsugu ni わかりwakariます yo
B: Có chứ, nó kết nối với điện thoại nên biết ngay bạn đã đi được bao nhiêu bước.

えーAおとしよりOtoshiyori ni mo いいii ですdesu ne
A: Đối với người già thì cũng tốt nhỉ.

びーBええeeもしmoshi ころんだkoronda ときtoki waかぞくkazoku noすまほsumahoni れんらくrenraku ga とどくtodoku ようにyouni なってnatte iますmasu
B: Vâng, nếu chẳng may bị ngã, nó được thiết lập để gửi thông báo đến điện thoại của gia đình đấy.

 

 

 

KỊCH BẢN HỘI THOẠI: "SỬ DỤNG AI ĐỂ DỊCH TIẾNG ĐỘNG VẬT" 

えーAいぬinu ga ずっとzutto ないてnaite いますimasu neなにnani o いってitte いるiru no でしょうdeshou ka
A: Chú chó cứ sủa suốt nhỉ. Không biết nó đang nói gì vậy ta?

びーBこのkonoえーあいEe-ai ほんやくきhon-yakukio つかえばtsukaebaいぬinu no きもちkimochi ga ことばkotoba de わかりwakariます yo
B: Nếu dùng máy dịch AI này, bạn sẽ hiểu được cảm xúc của chó bằng lời nói đấy.

えーAほんやくきHon-yakukiいぬinu no ことばkotoba ga わかるwakaru no ですdesu ka
A: Máy dịch sao? Hiểu được tiếng chó nói à?

びーBはいhaiこえkoe no たかさtakasa ya かおkao no うごきugoki o みてmite、 「おなかがすいたonaka ga suitato おしえてoshiete くれkureます。
B: Vâng, nó xem độ cao của tiếng sủa và cử động khuôn mặt rồi cho mình biết là "tôi đang đói".

えーAねこneko no ことばkotoba mo わかりwakariます ka
A: Tiếng mèo cũng hiểu được chứ?

びーBええeeおこってokotte いるiru ときtoki ya あまえたいamaetai ときtoki moすぐsugu niすまほsumahoni とどきtodokiます yo
B: Vâng, khi nó đang giận hay khi muốn làm nũng, thông báo cũng sẽ gửi ngay đến điện thoại (smartphone).

えーAもっとmotto なかよくnakayoku なれそうnaresou ですdesu ne
A: Có vẻ như sẽ trở nên thân thiết với nhau hơn nhỉ.

びーBはいhaiどうぶつdoubutsu no こころkokoro ga わかればwakarebaまいにちmainichi ga もっとmotto たのしくtanoshiku なりnariます ne
B: Vâng, nếu hiểu được trái tim của động vật, mỗi ngày sẽ trở nên vui vẻ hơn nhiều.

 

 

 

KỊCH BẢN HỘI THOẠI: "QUÁN CÀ PHÊ NGỦ TRƯA TẠI GA TOKYO" 

えーAとうきょうえきToukyoueki no ちかくchikaku niひるねhirune ga できるdekiru あたらしいatarashii かふぇkafe ga ありariます yo
A: Gần ga Tokyo có một quán cà phê mới có thể ngủ trưa được đấy.

びーBかふぇKafe de ねるneru no ですdesu kaここkoko waぱわーなっぷpawa- napputo いってitteみじかいmijikai じかんjikan だけdake やすむyasumu ばしょbasho nan da yo
B: Ngủ ở quán cà phê sao? Đây gọi là nghỉ trưa phục hồi (Power nap), là nơi để nghỉ ngơi chỉ trong thời gian ngắn đấy.

えーAみじかいMijikai じかんjikanどのくらいdonokurai ねますnemasu ka
A: Thời gian ngắn sao? Ngủ khoảng bao lâu vậy?

びーB: 「にじゅっぷんnijuppunだけdake ですdesu。 「かみんぽっどkamin poddoというtoiu ちいさなchiisana へやheya deしずかにshizuka ni やすみyasumiます。
B: Chỉ 20 phút thôi. Mình sẽ nghỉ ngơi yên tĩnh trong một căn phòng nhỏ gọi là kén ngủ (Nap pod).

えーAせまくSemaku ないnai ですdesu kaどうやってdouyatte おきokiます ka
A: Có hẹp không? Làm thế nào để thức dậy vậy?

びーBだいじょうぶdaijoubu ですdesuさいごsaigo wa たいようtaiyou no ようなyouna あかるいakarui ひかりhikari to、 「おれんじorenjino かおりkaori de おきるokiru n ですdesu yo
B: Không sao đâu. Cuối cùng bạn sẽ thức dậy bằng ánh sáng sáng như mặt trời và hương thơm của cam đấy.

えーAおきたOkita あとato waあたまatama gaすっきりsukkirishiます ka
A: Sau khi dậy thì đầu óc có tỉnh táo không?

びーBはいhaiこいkoi こーひーko-hi- o のむnomu のでnodeごごgogo からkara もっとmotto げんきgenki ni しごとshigoto ga できdekiます yo
B: Có chứ, vì mình sẽ uống cà phê đậm đặc nên từ chiều có thể làm việc khỏe khoắn hơn đấy.

 

 

 

 KỊCH BẢN HỘI THOẠI: "NGÀY HỘI GIA ĐÌNH TẠI VĂN PHÒNG" 

えーAきょうkyou wa かいしゃkaisha no なかnaka ni こどもkodomo ga たくさんtakusan いますimasu neふうせんfuusen mo きれいkirei ですdesu
A: Hôm nay trong công ty có nhiều trẻ con thế nhỉ. Bong bóng cũng đẹp nữa.

びーBきょうkyou waふぁみりーでーfamiri-de-to いってitteかぞくkazoku o しょくばshokuba ni しょうたいshoutai するsuru hi ですdesu yo
B: Hôm nay gọi là Ngày hội gia đình (Family Day), là ngày mời gia đình đến nơi làm việc đấy.

えーAしょくばShokuba ni おきゃくさんokyakusan ga くるkuru no ですdesu kaなにnani o shiます ka
A: Khách đến nơi làm việc sao? Họ sẽ làm gì vậy?

びーBこどもたちKodomotachi ga しごとshigoto noろぼっとrobottoo みたりmitariいっしょにisshoni おかしokashi o たべたりtabetari shiます。
B: Các bạn nhỏ sẽ xem robot làm việc, hoặc cùng nhau ăn bánh kẹo.

えーAおとうさんOtousan ya おかあさんokaasan no しごとshigoto ga わかりwakariます ne
A: Như vậy bọn trẻ sẽ hiểu được công việc của bố mẹ mình nhỉ.

びーBはいhaiかいぎしつkaigishitsu deぷろぐらみんぐpuroguraminguno べんきょうbenkyou mo できるdekiru のでnodeこどもたちkodomotachi wa とてもtotemo よろこびyorokobiます yo
B: Vâng, vì ở phòng họp còn có thể học lập trình (programming) nữa nên bọn trẻ vui lắm.

えーAおみやげOmiyage mo ありariます ka
A: Có quà mang về không ạ?

びーBはいhaiつくえtsukue de とったtotta かぞくしゃしんkazoku shashin o すぐsugu ni いんさつinsatsu して、 ぷれぜんとpurezento して くれるkureru n ですdesu yo
B: Có chứ, ảnh gia đình chụp tại bàn làm việc sẽ được in ngay lập tức để làm quà tặng (present) đấy.

 

 

 

KỊCH BẢN HỘI THOẠI: "BÀN LÀM VIỆC NÂNG HẠ THÔNG MINH" 

えーAそのsono つくえtsukueきゅうにkyuuni たかくtakaku なりnariました neこしょうkoshou ですdesu ka
A: Cái bàn đó đột nhiên cao lên nhỉ. Bị hỏng à?

びーBいいえiieこれkore waじどうjidou しょうこうshoukou ですくdesukuto いってitteたってtatte しごとshigoto ga できるdekiru つくえtsukue ですdesu yo
B: Không đâu, đây gọi là "bàn nâng hạ tự động" (desk), là loại bàn có thể đứng để làm việc đấy.

えーAたってTatte しごとshigoto o するsuru no ですdesu kaあしashi ga つかれませんtsukaremasen ka
A: Đứng để làm việc sao? Chân không mỏi à?

びーBずっとZutto すわってsuwatte いるiru to からだkarada ni わるいwarui のでnode、 「ごじゅっぷんgojuppunすわったらsuwattara、 「じゅっぷんjuppunたつtatsu ようにyouni して いるiru n ですdesu
B: Vì ngồi suốt thì không tốt cho cơ thể nên cứ ngồi 50 phút là tôi lại đứng 10 phút đấy.

えーAつくえTsukue ga じかんjikan o おしえてoshiete くれるkureru no ですdesu ka
A: Cái bàn sẽ báo thời gian cho mình sao?

びーBはいhai、 「せんさーsensa-ga じかんjikan o はかってhakatteじどうjidou de つくえtsukue o たかくtakaku して くれるkureru n ですdesu yo
B: Vâng, cảm biến (sensor) sẽ đo thời gian rồi tự động nâng cao bàn lên giúp mình.

えーAうんどうUndou ni なりnariます ka
A: Có giống như đang vận động không?

びーBええeeあたまatama gaすっきりsukkiri」 して、 びょうきbyouki ni なりにくいnarinikui からだkarada ni なりnariます yo
B: Có chứ, đầu óc sẽ tỉnh táo (sảng khoái) và cơ thể cũng khó bị mắc bệnh hơn đấy.

 

 

 

KỊCH BẢN HỘI THOẠI: "PHÒNG TẬP GYM SIÊU TỐC TẠI VĂN PHÒNG" 

えーAかいしゃkaisha no となりtonari niちいさなchiisanaすぽーつじむsupo-tsu jimuga できdekiました ne
A: Cạnh công ty mình vừa có một phòng tập gym nhỏ mới mở nhỉ.

びーBあれare waおふぃすじむofisu jimuto いってitte、 「じゅうごふんjuugofunだけdake de うんどうundou ga できるdekiru ばしょbasho ですdesu yo
B: Cái đó gọi là gym văn phòng (office gym), là nơi có thể vận động chỉ trong 15 phút thôi đấy.

えーA: 「じゅうごふんjuugofun」? みじかすぎmijikasugiませんか。 ふくfuku o きがえなくてkigae nakute mo いいii ですdesu ka
A: 15 phút thôi sao? Có ngắn quá không? Không cần thay quần áo cũng được ạ?

びーBはいhaiとくべつなtokubetsuna きかいkikai gaでんきdenkideきんにくkinnikuo うごかすugokasu のでnodeみじかいmijikai じかんjikan de いいii n ですdesu yo
B: Vâng, vì có máy đặc biệt dùng điện để tác động vào cơ bắp (muscle) nên thời gian ngắn là đủ rồi.

えーAしごとshigoto no あいだaida niれんしゅうrenshuuするsuru no ですdesu kaつかれそうtsukaresou ですdesu ne
A: Tập luyện ngay giữa giờ làm việc sao? Chắc là mệt lắm nhỉ.

びーBいいえiie、 「えーあいEe-aino せんせいsensei ga おしえてoshiete くれるkureru のでnodeからだkarada ga かるくkaruku なってnatte きもちkimochi ga いいii ですdesu yo
B: Không đâu, vì có thầy giáo AI hướng dẫn nên cơ thể sẽ nhẹ nhõm và cảm thấy rất dễ chịu đấy.

えーAおかねOkane wa いくらikura かかりkakariます ka
A: Tốn khoảng bao nhiêu tiền vậy ạ?

びーBかいしゃKaisha ga ぜんぶzenbu はらってharatte くれるkureru のでnodeわたしwatashiたちは 「むりょうmuryoude つかうtsukau ことkoto ga できるdekiru n ですdesu yo
B: Công ty trả toàn bộ tiền cho mình rồi, nên chúng ta có thể sử dụng miễn phí đấy.

 

 

 

KỊCH BẢN HỘI THOẠI: "CỬA HÀNG SỬA ĐỒ BẰNG ROBOT" 

えーAこのkono おみせomiseろぼっとrobotto ga はりhari to いとito o もってmotte いますimasu ne
A: Cửa hàng này, robot đang cầm kim và chỉ kìa.

びーBこれkore waろぼっとrobotto したてやshitateyato いってitteふくfuku o なおしてnaoshite くれるkureru ばしょbasho ですdesu yo
B: Cái này gọi là tiệm may robot (Robot tailor), là nơi sửa quần áo giúp mình đấy.

えーAろぼっとRobotto ga ふくfuku o なおすnaosu no ですdesu kaきれいにkirei ni できdekiます ka
A: Robot sửa quần áo sao? Có làm đẹp được không vậy?

びーBはいhai、 「れーざーre-za-de ながさnagasa o はかってhakatteとてもはやいhayai きれいにkirei ni ぬうnuu ことkoto ga できdekiます。
B: Có chứ, nó đo chiều dài bằng tia laser và có thể khâu rất nhanh và đẹp.

えーA: 「ずぼんzubonno すそsuso o みじかくmijika ku するsuru no niどのくらいdonokurai かかりkakariます ka
A: Để lên gấu quần thì tốn khoảng bao lâu vậy?

びーB: 「ごふんgofunmo かかりませんkakarimasenこーひーko-hi- o のんでnonde いるiru あいだaida ni おわりowariます yo
B: Không tốn đến 5 phút đâu. Trong lúc bạn đang uống cà phê là xong rồi đấy.

えーAむずかしいmuzukashiiかたちkatachiでもdemo だいじょうぶdaijoubu ですdesu ka
A: Hình dáng khó một chút cũng không sao chứ?

びーBええee、 「えーあいEe-aiga かたちkatachi o しらべてshirabeteぴったりpittari noさいずsaizuni なおしてnaoshite くれるkureru n ですdesu yo
B: Vâng, AI sẽ kiểm tra hình dáng rồi sửa lại theo kích cỡ (size) vừa vặn nhất cho mình đấy.