Kịch bản: "Gặp sếp tại lễ chùa Hatsumode"

サトウ(A): あ、田中部長たなかぶちょう。あけましておめでとうございます。
A, trưởng phòng Tanaka. Chúc mừng năm mới ạ.
田中部長たなかぶちょう(B): あ、佐藤さとうさん。プライベートな時間じかんおどろきましたね。
A, anh Sato. Thật bất ngờ khi gặp vào thời gian riêng tư nhỉ.
サトウ(A): はい。やすちゅう失礼しつれいいたします。こちらはわたくしつまです。
Vâng. Tôi xin thất lễ trong lúc anh đang nghỉ ngơi. Đây là vợ của tôi ạ.
田中部長たなかぶちょう(B): はじめまして。今日きょう家族かぞく一緒いっしょなので、にぎやかでたのしいですね。
Rất vui được gặp chị. Hôm nay đi cùng gia đình nên náo nhiệt và vui vẻ nhỉ.
サトウ(A): ええ。部長ぶちょうもご家族かぞくとご一緒いっしょですので、わたしたちはこれで失礼しつれいします。
Vâng. Trưởng phòng cũng đang đi cùng gia đình nên chúng tôi xin phép cáo lỗi tại đây ạ.
田中部長たなかぶちょう(B): そうですね。ここでは仕事しごとはなしはやめて、ゆっくりしましょう。
Đúng vậy nhỉ. Ở đây chúng ta gác chuyện công việc lại và hãy thong thả nhé.
サトウ(A): ありがとうございます。また会社かいしゃでよろしくおねがいいたします。
Cảm ơn trưởng phòng. Hẹn gặp lại và nhờ anh giúp đỡ tại công ty ạ.
田中部長たなかぶちょう(B): ええ。いおとしを。また会社かいしゃいましょう。
Vâng. Chúc anh một năm tốt lành. Hẹn gặp lại ở công ty nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
おどろく: Ngạc nhiên / Bất ngờ (N4).
プライベート: Riêng tư (Private).
つま Vợ (của mình) - N5.
にぎやか: Náo nhiệt / Nhộn nhịp (N5).
失礼しつれいする: Xin phép cáo lỗi / Thất lễ (N5).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
ちゅう Trong lúc đang... (N4).
~ので: Vì... nên (Giải thích lịch sự - N4).
~はこれで: Cách ngắt lời tinh tế để rời đi.
V-て形 + やめて: Hãy dừng việc làm V lại (N4).
V-ましょう Hãy cùng làm V (Rủ rê - N5).

 

 

Kịch bản: "Khẩu trang trong kinh doanh"

サトウ(A): 交流会こうりゅうかい会場かいじょうでは、しろいマスクが必要ひつようですね。
Tại hội trường giao lưu, cần phải có khẩu trang màu trắng nhỉ.
上司じょうし(B): はい。しろやベージュの清潔せいけつなマスクが、ビジネスの基本きほんですよ。
Vâng. Khẩu trang sạch sẽ màu trắng hoặc be là căn bản trong kinh doanh đấy.
サトウ(A):ちゃときは、どうすればいいですか。
Khi uống trà thì nên làm thế nào ạ?
上司じょうし(B): つくえかないで、ふくろれてカバンにしまいましょう。
Đừng để lên bàn, hãy cho vào túi rồi cất vào cặp nhé.
サトウ(A): なるほど。あごにかけるのは、失礼しつれいになりますね。
Ra là vậy. Việc đeo dưới cằm sẽ trở thành thất lễ nhỉ.
上司じょうし(B): ええ。ひとまえはなときも、「失礼しつれいします」とってはずしてください。
Vâng. Lúc nói chuyện trước mặt mọi người cũng hãy nói "Tôi xin thất lễ" rồi hãy tháo ra nhé.
サトウ(A): わかりました。2時間じかんごとにあたらしいものえて、準備じゅんびします。
Tôi đã hiểu. Tôi sẽ chuẩn bị và cứ mỗi 2 tiếng lại thay một cái mới.
上司じょうし(B): いいですね。健康けんこうまもって、大切たいせつ仕事しごと頑張がんばりましょう。
Tốt đấy. Chúng ta hãy bảo vệ sức khỏe và cùng cố gắng cho công việc quan trọng nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
清潔せいけつ Sạch sẽ / Thanh khiết (N4).
基本きほん Căn bản (N4).
あご Cái cằm.
はずす: Tháo / Cởi bỏ (khẩu trang, kính...) - N4.
える: Thay đổi (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~になります: Trở nên / Biến đổi thành... (N5).
V-ましょう Lời rủ rê / Đề nghị cùng làm (N5).
V-てください Lời yêu cầu lịch sự (N5).
~ごとに: Cứ mỗi / Theo định kỳ (N4).
V-ないで Đừng làm V / Làm hành động khác thay vì V (N4).

Kịch bản: "Diện mạo đầu năm mới"

サトウ(A): 正月休しょうがつやすみですが、やはりひげは綺麗きれいったほうがいいですか。
Dù là nghỉ Tết nhưng quả nhiên là nên cạo râu sạch sẽ thì tốt phải không ạ?
上司じょうし(B): ええ。ひげがあると「なまけている」とわれますよ。信頼しんらい大切たいせつです。
Vâng. Nếu có râu thì sẽ bị nói là "đang lười biếng" đấy. Sự tin cậy là quan trọng.
サトウ(A): わかりました。髪型かみがたみみえるように準備じゅんびしておきます。
Tôi đã hiểu. Kiểu tóc tôi cũng sẽ chuẩn bị sẵn để nhìn thấy được vành tai.
上司じょうし(B): いいですね。お辞儀じぎをするときかみかおにかからないのがマナーですよ。
Tốt lắm. Khi cúi chào, việc tóc không phủ lên mặt chính là Manner đấy.
サトウ(A): スプレーを使つかいすぎないで、自然しぜんなスタイルを意識いしきします。
Tôi sẽ không dùng quá nhiều keo xịt tóc mà ý thức phong cách tự nhiên.
上司じょうし(B): そうです。それから、紺色こんいろのスーツはかたのフケが目立めだつので注意ちゅういしてください。
Đúng vậy. Thêm nữa, vì vest màu xanh sẫm làm nổi rõ gàu trên vai nên hãy chú ý nhé.
サトウ(A): はい。相手あいて不快感ふかいかんあたえないように、かがみてから訪問ほうもんします。
Vâng. Để không gây cảm giác khó chịu cho đối phương, tôi sẽ soi gương rồi mới đi thăm hỏi.
上司じょうし(B): 清潔感せいけつかん第一印象だいいちいんしょう半分はんぶんです。しっかり準備じゅんびしましょう。
Sự sạch sẽ là một nửa của ấn tượng đầu tiên. Chúng ta hãy chuẩn bị thật kỹ nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
る: Cạo (râu) - N4.
なまける: Lười biếng (N4).
意識いしきする: Ý thức / Chú ý đến (N4).
フケ: Gàu (tóc).
不快感ふかいかん Cảm giác khó chịu.
清潔感せいけつかん Cảm giác sạch sẽ / Sự chỉn chu.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~ほうがいい: Nên... thì tốt (Lời khuyên - N5/N4).
V-られる Thể bị động (Bị nói là... - N4).
V-ておく Làm sẵn / Làm trước để chuẩn bị (N4).
V-るように Để cho... (Mục đích - N4).
~ので: Vì... nên (Giải thích khách quan - N4).

 

 

Kịch bản: "Manner sảnh chờ VIP"

サトウ(A): 部長ぶちょう、このせきでビデオ会議かいぎはじめてもいいですか。
Trưởng phòng ơi, tôi bắt đầu họp video tại ghế ngồi này có được không ạ?
部長ぶちょう(B): いいえ。ここは共有きょうゆう場所ばしょですから、電話でんわはいけませんよ。
Không được. Vì đây là nơi công cộng nên không được gọi điện thoại đâu nhé.
サトウ(A): すみません。いそぎの用事ようじは、どこではなせばいいでしょうか。
Tôi xin lỗi. Những việc gấp thì tôi nên nói chuyện ở đâu thì tốt ạ?
部長ぶちょう(B): あそこの専用せんようのキャビンに移動いどうして、はなしてください。
Hãy di chuyển vào cabin chuyên dụng đằng kia rồi nói chuyện nhé.
サトウ(A): わかりました。パソコンの画面がめんも、まわりひとえないようにします。
Tôi đã hiểu. Màn hình máy tính tôi cũng sẽ để cho những người quanh không nhìn thấy được.
部長ぶちょう(B): ええ。通知つうちおとさないで、しずかに使つかいましょう。
Vâng. Đừng để phát ra tiếng thông báo, chúng ta hãy sử dụng một cách tĩnh lặng nhé.
サトウ(A): キーボードをおとも、おおきくならないように注意ちゅういします。
Âm thanh gõ bàn phím tôi cũng sẽ chú ý để không trở nên lớn ạ.
部長ぶちょう(B): いいですね。まわりひと時間じかん邪魔じゃましないのが、ビジネスのマナーです。
Tốt lắm. Việc không làm phiền thời gian của người xung quanh chính là Manner trong kinh doanh đấy.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
共有きょうゆう Công cộng / Sử dụng chung (N4).
専用せんよう Chuyên dụng (N4).
移動いどうする: Di chuyển (N4).
通知つうち Thông báo (Notification).
邪魔じゃまする: Làm phiền / Gây cản trở (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-てもいいですか Xin phép làm gì (N5).
~はいけません Cấm đoán / Không được làm (N5).
V-ばいいでしょうか Nên làm thế nào thì tốt? (Xin lời khuyên - N4).
V-ないようにする Cố gắng để không... / Cố gắng sao cho... (N4).
V-ないで Làm V mà không làm hành động phụ (N4).

 

 

Kịch bản: "Manner trên thang cuốn"

サトウ(A): 部長ぶちょう今日きょうひとおおいですね。左側ひだりがわならびましょうか。
Trưởng phòng ơi, hôm nay đông người quá nhỉ. Chúng ta xếp hàng bên phía bên trái nhé?
部長ぶちょう(B): ええ。右側みぎがわいそいでいるひととおりますから、けておきましょう。
Ừ. Vì phía bên phải để cho người đang vội đi qua, nên chúng ta hãy để trống nhé.
サトウ(A): そうですね。あ、あちらにエレベーターがありますよ。
Đúng vậy ạ. A, đằng kia có thang máy kìa.
部長ぶちょう(B): おおきな荷物にもつがあるときは、あちらのほうが安全あんぜんでいいですね。
Khi có hành lý lớn thì đi đằng đó sẽ an toàn và tốt hơn nhỉ.
サトウ(A): はい。あ、りたあとは、すこはなれた場所ばしょまであるきませんか。
Vâng. A, sau khi xuống, chúng ta đi bộ đến chỗ xa hơn một chút rồi mới dừng lại nhé?
部長ぶちょう(B): いいですね。すぐまると、うしろのひととぶつかってあぶないですから。
Được đấy. Vì nếu dừng lại ngay thì sẽ va chạm với người phía sau, nguy hiểm lắm.
サトウ(A): では、わたくし一段下いちだんしたにいますね。おはなしうかがいます。
Vậy thì, tôi xin phép đứng ở bậc phía dưới nhé. Tôi xin lắng nghe câu chuyện của anh ạ.
部長ぶちょう(B): はい。すりをって、ゆっくりきましょう。
Ừ. Hãy giữ tay vịn rồi chúng ta thong thả đi thôi.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
ける: Để trống / Mở ra (N4).
はなれる: Cách xa / Rời xa (N4).
ぶつかる: Va chạm (N4).
一段下いちだんした Thấp hơn một bậc.
うかがう: Khiêm nhường ngữ của "Hỏi/Nghe" (N4).
すり: Tay vịn.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-ましょう Lời rủ rê cùng làm gì (N5).
V-ておく Duy trì trạng thái để chuẩn bị (N4).
~ほうが: So sánh (Cái này... thì hơn - N5).
V-た後あとで: Sau khi đã làm V (N4).
V-...: Chỉ nguyên nhân dẫn đến hệ quả (N4).

 

 

Kịch bản: "Xử lý tàu trễ do tuyết "

サトウ(社員): 部長ぶちょうゆき影響えいきょう電車でんしゃまってしまいました。
Trưởng phòng ơi, do ảnh hưởng của tuyết mà tàu điện đã dừng mất rồi ạ.
部長ぶちょう(B): そうですね。まずは取引先とりひきさき電話でんわして、おくれることをつたえましょう。
Đúng vậy nhỉ. Trước tiên hãy gọi điện cho đối tác và thông báo việc chúng ta sẽ đến muộn nhé.
サトウ(社員): 承知しょうちいたしました。駅員えきいんさんに理由りゆうきにきましょうか。
Tôi đã hiểu ạ. Chúng ta cùng đi hỏi nhân viên nhà ga về lý do nhé?
部長ぶちょう(B): いいえ。駅員えきいんさんは今忙いまいそがしいですから、しずかにならんでったほうがいいですよ。
Không nên. Vì nhân viên nhà ga bây giờ đang rất bận nên chúng ta nên xếp hàng đợi một cách tĩnh lặng thì tốt hơn.
サトウ(社員): なるほど。あわてないで、この時間じかんにメールの返信へんしんをしておきます。
Ra là vậy. Không hoảng hốt, tôi sẽ tranh thủ trả lời email trong thời gian này ạ.
部長ぶちょう(B): いいですね。予定よていわっても、いて行動こうどうしましょう。
Tốt lắm. Dù kế hoạch có thay đổi, chúng ta hãy cứ hành động một cách bình tĩnh nhé.
サトウ(社員): はい。あたらしい情報じょうほうがわかったら、まわりひとにもおそえますね。
Vâng. Nếu biết thông tin mới, tôi cũng sẽ báo cho những người xung quanh nữa ạ.
部長ぶちょう(B): ええ。こまっているときこそ、相手あいておもいやりましょう。
Vâng. Chính những lúc đang gặp khó khăn, chúng ta hãy cùng thấu cảm cho đối phương nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
影響えいきょう Ảnh hưởng (N4).
取引先とりひきさき Đối tác / Khách hàng (N4).
承知しょうちする: Hiểu rõ / Chấp nhận (Khiêm nhường - N4).
あわてる: Hoảng hốt / Luống cuống (N4).
く: Bình tĩnh (N4).
おもいやる: Thấu cảm / Quan tâm (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-てしまいました Chẳng may / Lỡ xảy ra sự việc đáng tiếc (N5/N4).
~ほうがいい: Lời khuyên nên làm gì (N5/N4).
V-ておきます Làm sẵn việc gì đó (trong lúc chờ đợi) - N4.
V-ても Cho dù... (Nhượng bộ - N4).
V-ましょう Lời rủ rê / Kêu gọi cùng làm (N5).

 

 

Kịch bản: "Manner dùng đũa bàn tiệc"

サトウ(社員): 部長ぶちょう、この料理りょうりはとても美味おいしそうですね。
Trưởng phòng ơi, món ăn này trông có vẻ ngon quá nhỉ.
部長ぶちょう(B): ええ。でも、おはし料理りょうりしてはいけませんよ。
Vâng. Thế nhưng, không được dùng đũa để chỉ vào món ăn đâu nhé.
サトウ(社員): すみません。つい夢中むちゅうはなしてしまいました。
Tôi xin lỗi. Tôi lỡ mải mê nói chuyện quá ạ.
部長ぶちょう(B): いいですよ。とおいおさらも、おはしせないでください。
Không sao. Những cái đĩa ở xa thì cũng đừng dùng đũa để kéo lại gần nhé.
サトウ(社員): わかりました。んなかの料理りょうりは、このばし使つかいましょうか。
Tôi đã hiểu. Món ăn ở giữa thì chúng ta cùng sử dụng đôi đũa chung này nhé?
部長ぶちょう(B): はい。自分じぶんはし直接取ちょくせつとるのは、マナーがよくないですから。
Phải. Vì việc dùng đũa của mình để lấy trực tiếp thì Manner không được tốt mà.
サトウ(社員): 勉強べんきょうになります。わったら、箸置はしおきにもどしますね。
Thật là một bài học cho tôi. Sau khi ăn xong, tôi sẽ đặt lại lên gác đũa ạ.
部長ぶちょう(B): ええ。はし使つかかた綺麗きれいだと、まわりひと気持きもちがいいですよ。
Vâng. Nếu cách sử dụng đũa đẹp thì những người xung quanh cũng sẽ thấy dễ chịu đấy.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
す: Chỉ / Trỏ (N4).
夢中むちゅう Mải mê / Say sưa (N4).
せる: Kéo lại gần / Thu hút.
ばし Đũa chung (để gắp thức ăn từ đĩa lớn).
直接ちょくせつ Trực tiếp (N4).
箸置はしおき: Gác đũa.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
Adj + そう Trông có vẻ... (N4).
V-てはいけません Không được làm V (Cấm đoán - N5).
V-てしまいました Lỡ làm V (Đáng tiếc - N4).
V-ないでください Xin đừng làm V (N5).
V-ましょうか Tôi làm V cho anh nhé? / Chúng ta cùng làm V nhé? (N5).
V-たら...: Sau khi / Nếu... (Điều kiện - N4).

 

 

Kịch bản: "Nghệ thuật đồng bộ tốc độ ăn"

サトウ(社員): 部長ぶちょう料理りょうりがとても美味おいしいですね。ついはやべてしまいそうです。
Trưởng phòng ơi, món ăn ngon quá ạ. Suýt chút nữa là tôi ăn nhanh mất rồi.
部長ぶちょう(B): ええ。でも、相手あいてのペースにわせるのがビジネスのマナーですよ。
Vâng. Thế nhưng, việc điều chỉnh theo tốc độ của đối phương mới là Manner trong kinh doanh đấy.
サトウ(社員): 相手あいてわせるのですか。はやわってはいけませんか。
Điều chỉnh theo đối phương ạ? Kết thúc việc ăn quá nhanh thì không được ạ?
部長ぶちょう(B): はい。はやわると、相手あいてが「いそがされている」とかんじてしまいますから。
Phải. Vì nếu kết thúc sớm, đối phương sẽ cảm thấy bị hối thúc đấy.
サトウ(社員): なるほど。おきゃくさまはなしめたら、わたくしべるのをやすみます。
Ra là vậy. Nếu khách hàng ngừng nói chuyện, tôi cũng sẽ tạm nghỉ ăn ạ.
部長ぶちょう(B): いいですね。くちなかものがあるときは、はなさないように注意ちゅういしてください。
Tốt lắm. Khi trong miệng còn thức ăn thì hãy chú ý đừng nói chuyện nhé.
サトウ(社員): わかりました。んでから返事へんじをするように準備じゅんびします。
Tôi đã hiểu. Tôi sẽ chuẩn bị để sau khi nuốt hết mới thực hiện việc trả lời ạ.
部長ぶちょう(B): ええ。最後さいごにおはしくタイミングも、おなじだと素晴すばらしいですね。
Vâng. Thời điểm đặt đũa xuống cuối cùng mà giống nhau thì thật là tuyệt vời nhỉ.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
ペースをわせる: Điều chỉnh theo tốc độ (N4).
いそがせる: Hối thúc / Thúc giục (N4).
やすむ: Nghỉ ngơi / Tạm dừng (N5).
む: Nuốt vào (N4).
タイミング: Thời điểm (Timing).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-てしまいそう Suýt chút nữa là lỡ... (N4).
V-てはいけません Không được làm V (N5).
V-てしまいます Diễn tả kết quả ngoài ý muốn (N4).
V-ないようにする Cố gắng để không làm V (N4).
V-てから Sau khi làm V xong thì... (N4).
~だと: Nếu là... (Điều kiện tất yếu - N4).

 

 

Kịch bản: "Chào hỏi họ hàng đầu năm"

弟(A):にいさん、そろそろ親戚しんせきいえ挨拶あいさつきましょうか。
Anh ơi, chuẩn bị đi chào hỏi nhà họ hàng thôi nhỉ.
兄(B): ええ。まずは電話でんわをして、1時間後じかんごくとつたえましょう。
Ừ. Trước tiên hãy gọi điện và thông báo là 1 tiếng sau chúng ta sẽ đến nhé.
弟(A): わかりました。くついだら、出口でぐちほう綺麗きれいならべますね。
Em hiểu rồi. Sau khi tháo giày, em sẽ xếp ngay ngắn hướng về phía cửa ạ.
兄(B): いいですね。お土産みやげわたときは、両手りょうて使つかって挨拶あいさつしてください。
Tốt lắm. Khi đưa quà lưu niệm, hãy dùng cả hai tay và chào hỏi nhé.
弟(A): はい。「あけましておめでとうございます」と45挨拶あいさつします。
Vâng. Em sẽ chào "Akemashite Omedetou Gozaimasu" và cúi người 45 độ ạ.
兄(B): そうです。かざりが綺麗きれいですから、おもち一緒いっしょめるとよろこばれますよ。
Đúng rồi. Vì đồ trang trí rất đẹp nên nếu em khen cùng với món bánh gạo thì họ sẽ vui đấy.
弟(A): なるほど。長居ながいしないで、30ぷんくらいで失礼しつれいしたほうがいいですか。
Ra là vậy. Không ở lại quá lâu, nên xin phép ra về sau khoảng 30 phút thì tốt hơn phải không ạ?
兄(B): はい。相手あいて迷惑めいわくにならないように、時間じかんまもってかえりましょう。
Phải. Để không làm phiền đối phương, chúng ta hãy giữ đúng thời gian rồi ra về nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
親戚しんせき Họ hàng (N4).
ぐ: Cởi / Tháo (giày, quần áo) - N5.
ならべる: Xếp hàng / Sắp xếp (N5).
める: Khen ngợi (N4).
長居ながいする: Ở lại lâu.
迷惑めいわく Phiền hà / Làm phiền (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-たら...: Sau khi làm V... (Trình tự hành động - N4).
V-...: Chia thể Te để chỉ phương thức (Bằng cách... - N5).
V-られる Thể bị động (Được ai đó làm gì - N4).
~ほうがいい: Lời khuyên nên làm gì (N5/N4).
V-ないように Chỉ mục đích để trạng thái xấu không xảy ra (N4).

 

 

Kịch bản: "Manner nhận tiền lì xì"

息子(A):とうさん、親戚しんせきかたからお年玉としだまをもらってもいいですか。
Bố ơi, con nhận tiền lì xì từ họ hàng có được không ạ?
父(B): ええ。でも、もらうとき両手りょうて使つかって、ふかくお辞儀じぎをしてください。
Được chứ. Thế nhưng, khi nhận thì hãy dùng cả hai tay và cúi chào thật sâu nhé.
息子(A): わかりました。「ありがとうございます」と感謝かんしゃつたえます。
Con hiểu rồi ạ. Con sẽ truyền đạt lòng biết ơn là "Arigatou gozaimasu".
父(B): いいですね。中身なかみになっても、すぐけてはいけませんよ。
Tốt lắm. Dù có tò mò bên trong thì cũng không được mở ra ngay đâu nhé.
息子(A): はい。お金かね確認かくにん比較ひかくをするのは、失礼しつれいになりますね。
Vâng. Việc xác nhận hay so sánh số tiền sẽ trở thành thất lễ nhỉ.
父(B): そうです。大切たいせつにポケットにしまうか、おとうさんにあずけてください。
Đúng vậy. Hãy cất cẩn thận vào túi áo hoặc đưa cho bố giữ hộ nhé.
息子(A): なるほど。相手あいてかた健康けんこう成功せいこうも、一緒いっしょにおいのりします。
Ra là vậy. Con cũng sẽ cùng cầu chúc cho sức khỏe và sự thành công của đối phương ạ.
父(B): 立派りっぱかんがえですね。感謝かんしゃ気持きもちをわすれずに、挨拶あいさつしましょう。
Suy nghĩ tuyệt vời đấy. Đừng quên lòng biết ơn và chúng ta hãy cùng đi chào hỏi nào.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
年玉としだま Tiền lì xì đầu năm.
中身なかみ Nội dung bên trong (N4).
比較ひかく So sánh (N4).
あずける: Gửi / Giao phó cho (N4).
いのりする: Cầu nguyện / Cầu chúc (N4).
立派りっぱ Tuyệt vời / Hào nhoáng (N5/N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-てもいいですか Xin phép làm gì (N5).
V-てはいけません Cấm đoán / Không được làm (N5).
V-ても Cho dù... (Nhượng bộ - N4).
~か、~: Lựa chọn (Hoặc là A, hoặc là B - N5).
V-ずに Mà không làm V (Cách nói trang trọng của ないで - N4).

 

 

Kịch bản: "Va chạm túi xách nơi phố cổ"

サトウ(A): あ、すみません!おかばんにぶつかってしまいました。
A, xin lỗi ạ! Tôi lỡ va vào túi của anh/chị mất rồi.
通行人つうこうにん(B): いえ、大丈夫だいじょうぶですよ。ひとおおいですからね。
Không sao đâu ạ. Vì đông người quá mà nhỉ.
サトウ(A): あ、荷物にもつとしましたよ。いまひろいますね。
A, anh/chị làm rơi đồ rồi. Để tôi nhặt lên nhé.
通行人つうこうにん(B): あ、ありがとうございます。たすかります。
A, cảm ơn anh/chị. May quá ạ.
サトウ(A): はい、こちらです。よごれていませんか。
Vâng, đồ của anh/chị đây ạ. Có bị bẩn chỗ nào không?
通行人つうこうにん(B): 大丈夫だいじょうぶです。ご丁寧ていねいにありがとうございます。
Không sao ạ. Cảm ơn sự chu đáo của anh/chị nhé.
サトウ(A): いいえ。ひとくるまおおいので、おをつけて。
Không có gì ạ. Người và xe đều đông nên anh/chị đi cẩn thận nhé.
通行人つうこうにん(B): はい。おたがいにゆずって、ゆっくりきましょう。
Vâng. Chúng ta cùng nhường nhịn nhau rồi thong thả đi thôi.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
ぶつかる: Va chạm / Đâm vào (N4).
とす: Làm rơi (N4).
ひろう: Nhặt lên (N4).
たすかる: Được cứu giúp / May quá (N4).
丁寧ていねい Chu đáo / Lịch sự (N5/N4).
ゆずう: Nhường nhịn lẫn nhau.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-てしまいました Chẳng may làm V (Đáng tiếc - N4).
V-ますね Để tôi làm V nhé (Tự nguyện giúp đỡ - N5).
V-ていませんか Có đang bị (trạng thái xấu) không? (N4).
~ので: Vì... nên (Giải thích khách quan - N4).
V-ましょう Hãy cùng làm V (Rủ rê - N5).

 

 

Kịch bản: "Manner dự tiệc lẩu tại nhà"

ゲスト(A): 今日きょう招待しょうたいしてくれてありがとうございます。これ、つまらないものですが。
Cảm ơn cậu đã mời mình hôm nay nhé. Đây là một chút quà mọn, xin nhận cho.
ホスト(B): わあ、果物くだものですね。うれしいです!ありがとうございます。
Ôi, là trái cây nhỉ. Mình vui quá! Cảm ơn cậu nhé.
ゲスト(A): なべ準備じゅんび手伝てつだいましょうか。
Mình phụ cậu chuẩn bị nồi lẩu nhé?
ホスト(B): 大丈夫だいじょうぶですよ。すわってっていてください。
Không sao đâu. Cậu cứ ngồi đợi nhé.
ゲスト(A): そうですか。では、このばし使つかっていただきますね。
Vậy à. Vậy thì mình xin phép dùng đôi đũa chung này để gắp nhé.
ホスト(B): ええ。たくさんべてください。あじはどうですか。
Ừ. Cậu ăn nhiều vào nhé. Hương vị thế nào?
ゲスト(A): すごく美味おいしいです!わったら、片付かたづけも手伝てつだいますね。
Ngon lắm luôn! Ăn xong rồi mình cũng sẽ phụ dọn dẹp nhé.
ホスト(B): たすかります。今日きょうはゆっくりたのしみましょう。
Thật may quá. Hôm nay chúng ta hãy cùng thong thả tận hưởng nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
招待しょうたいする: Mời / Chiêu đãi (N4).
つまらないもの Quà mọn (Cách nói khiêm nhường khi tặng quà).
準備じゅんび Chuẩn bị (N4).
ばし Đũa dùng chung (N4).
片付かたづけ: Việc dọn dẹp / Sắp xếp (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-てくれてありがとう Cảm ơn vì đã làm V cho mình (N4).
V-ていてください Hãy cứ duy trì trạng thái V (N4).
V-ましょうか Tôi làm V giúp nhé? (N5).
V-たら...: Sau khi / Nếu... (Điều kiện - N4).
V-ますね Để tôi làm V nhé (Tự nguyện giúp đỡ - N5).