Kịch bản: "Rắc rối say xỉn tại Shibuya"
ユイ: 渋谷のハチ公前、酔っ払いの汚れがひどくて大変らしいですよ。 ♬
Nghe nói (phán đoán) ở trước tượng Hachiko Shibuya, đống bẩn thỉu của người say xỉn rất kinh khủng đấy.
レン: うわあ、困りましたね。 お正月の飲み過ぎで、道が汚れるのは本当に嫌です。 ♬
Uầy, khốn khổ quá nhỉ. Việc đường xá bị bẩn do uống quá chén ngày Tết thì thật sự đáng ghét.
ユイ: はい。掃除の人にひどい言葉を言う酔っ払いもいて、騒ぎになっていました。 ♬
Vâng. Có cả những người say nói lời thô lỗ với nhân viên dọn dẹp, đang náo động cả lên.
レン: 信じられない行動ですね。 寒い中、外で寝ている若い人もたくさんいるそうです。 ♬
Một hành động không thể tin nổi. Nghe nói (trích dẫn) còn có nhiều người trẻ đang nằm ngủ ngoài trời giữa thời tiết lạnh nữa.
ユイ: そうです。お店の人が朝から水で掃除をして、とても苦労していました。 ♬
Đúng vậy ạ. Chủ cửa hàng phải dọn dẹp bằng nước từ sáng sớm, đã rất vất vả (khổ cực).
レン: お酒の販売ルールを厳しくしてほしい、という声も出いています。 ♬
Đã có những ý kiến (nói rằng) muốn thắt chặt quy tắc bán đồ uống có cồn.
ユイ: 本当ですね。せっかくの東京の景色が、お酒で台無しになるのは残念です。 ♬
Chính xác ạ. Thật đáng tiếc khi cảnh đẹp của Tokyo lại bị hỏng bét vì rượu chè.
レン: みんなが気持ちよく街を歩けるように、注意してほしいです。 ♬
Mong mọi người hãy chú ý để ai cũng có thể đi dạo phố một cách thoải mái.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・酔っ払い: Người say xỉn (N4).
・汚れ: Vết bẩn / Sự bẩn thỉu (N4).
・飲み過ぎ: Uống quá chén (N4).
・販売: Buôn bán / Kinh doanh (N4).
・台無し: Hỏng bét / Tan tành.
・苦労する: Vất vả / Khổ cực (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~らしい: Nghe nói / Có vẻ như... (Phán đoán dựa trên tin đồn - N4).
・V-る(ない)のは: Danh từ hóa vế câu làm chủ ngữ (N4).
・~そうです: Nghe nói là... (Trích dẫn - N4).
・~という声: Ý kiến cho rằng... / Tiếng nói rằng... (N4).
・V-てほしい: Nguyện vọng muốn người khác thực hiện (N4).
・V-るように: Để cho... (Mục đích trạng thái - N4).
Kịch bản: "Hút thuốc sai nơi quy định"
ユイ: ちょっと、信じられない! 銀座の禁煙エリア、タバコの吸い殻だらけだよ。 ♬
Này, không thể tin nổi! Khu vực cấm hút thuốc ở Ginza mà đầy rẫy (toàn là) đầu lọc thuốc lá kìa.
レン: うわ、最悪。 おしゃれな街なのに、マナーが悪すぎて引くわ。 ♬
Uầy, tệ thật sự. Cái khu phố sang chảnh thế mà ý thức kém quá, cạn lời (sốc) luôn.
ユイ: そうなの。注意したガードマンに、客が逆ギレして喧嘩になっていたんだ。 ♬
Đúng thế. Khách còn nổi khùng ngược lại (vô lý) cãi nhau với bảo vệ lúc bị nhắc nhở cơ.
レン: 自分勝手だね。子供や妊婦さんも並んでいるのに、煙が流れてきて困るよ。 ♬
Ích kỷ dã man. Trẻ con với bà bầu đang xếp hàng vậy mà khói cứ bay vào, khổ thân họ.
ユイ: うん。火がついたままゴミ箱に捨てる人もいて、火事になりそうだった。 ♬
Ừ. Có người còn vứt vào thùng rác lúc thuốc vẫn đang cháy, suýt nữa thì hỏa hoạn đấy.
レン: 危なすぎるわ。 せっかくの花壇もタバコで焦げて、ボロボロらしいよ。 ♬
Nguy hiểm quá đi. Nghe nói (trích dẫn) mấy cái bồn hoa đẹp thế cũng bị tàn thuốc làm cháy xém, tan nát hết cả.
ユイ: 本当だよ。区役所が罰金を2倍にするって検討しているみたい。 ♬
Công nhận. Hình như (có vẻ) văn phòng quận đang xem xét tăng tiền phạt lên gấp đôi đấy.
レン: もっと厳しくしてほしいね。綺麗な街を守るために、みんなルールを守らなきゃ。 ♬
Mong là họ làm gắt hơn. Để bảo vệ thành phố sạch đẹp, mọi người phải (bắt buộc) giữ đúng quy tắc thôi.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・禁煙: Cấm hút thuốc (N4).
・吸い殻: Đầu lọc thuốc lá / Tàn thuốc.
・逆ギレ: Nổi khùng ngược lại (vô lý).
・妊婦: Phụ nữ mang thai (N4).
・花壇: Bồn hoa.
・検討: Xem xét / Cân nhắc (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~だらけ: Đầy rẫy / Toàn là... (Thường dùng cho nghĩa tiêu cực - N4).
・V-ていて: Đang trong trạng thái (đang cãi nhau - N4).
・V-そうだった: Suýt nữa thì... (N4).
・~らしい: Nghe nói là... (Trích dẫn tin đồn - N4).
・~みたい: Hình như / Có vẻ như... (Phán đoán - N4).
・V-なきゃ: Phải làm gì đó (Cách nói ngắn gọn của ~なければならない - N4).
Kịch bản: "Tiếng ồn xe độ tại Shibuya"
ユイ: 渋谷の道で、改造車が大きな音を出して騒ぎになっているそうですよ。 ♬
Nghe nói trên đường phố Shibuya, mấy chiếc xe độ đang gây náo động vì tiếng ồn cực lớn đấy.
レン: うわあ、迷惑ですね。夜中に大きな音楽を流して走るのは、本当にやめてほしいです。 ♬
Uầy, phiền phức quá nhỉ. Tôi thực sự muốn họ dừng ngay (nguyện vọng) cái trò vừa chạy xe vừa mở nhạc to đùng giữa đêm đi.
ユイ: はい。エンジンの音もうるさくて、近くのマンションの人が警察に電話していました。 ♬
Vâng. Tiếng động cơ cũng ồn ào quá mức nên cư dân ở các chung cư gần đó đang gọi điện báo cảnh sát rồi.
レン: ひどい状況ですね。タバコの煙もひどくて、歩いている人と喧嘩になったそうですよ。 ♬
Tình trạng tồi tệ thật. Nghe nói khói thuốc lá cũng mù mịt và đã xảy ra cãi vã với người đi bộ nữa.
ユイ: そうです。救急車が通りたいのに、車が邪魔で進めなくて大変でした。 ♬
Đúng vậy ạ. Xe cứu thương muốn đi qua vậy mà bị mấy chiếc xe đó cản trở không tiến lên được, thật vất vả.
レン: それは危ないですよ。結局、警察が車を何台も止めて、厳しく調べていたらしいです。 ♬
Như vậy là nguy hiểm đấy. Kết cục là nghe bảo (tin đồn) cảnh sát đã chặn giữ nhiều xe và đang kiểm tra rất gắt gao.
ユイ: 本当ですね。改造したスピーカーを付けている車が、たくさん没収されたみたい。 ♬
Chính xác ạ. Hình như (có vẻ) có rất nhiều xe lắp loa độ đã bị tịch thu (bị động) rồi.
レン: 静かになるといいですが。お正月くらい、みんな落ち着いて過ごしたいですよね。 ♬
Hy vọng trời sẽ yên tĩnh lại. Ít nhất là dịp Tết, ai cũng muốn được trải qua một cách bình yên mà.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・改造車: Xe độ / Xe thay đổi kết cấu (N4).
・迷惑: Phiền hà / Làm phiền (N4).
・邪魔: Cản trở / Vướng víu (N4).
・没収する: Tịch thu.
・救急車: Xe cứu thương (N4).
・落ち着く: Bình tĩnh / Yên bình (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・V-てほしい: Muốn ai đó làm gì (Nguyện vọng - N4).
・V-ていて: Đang thực hiện hành động (N4).
・~らしい: Nghe nói là... (Dựa trên bằng chứng/tin đồn - N4).
・V-されたみたい: Hình như bị (Bị động + Phán đoán - N4).
・V-るといいですね: Hy vọng / Mong là... (N4).
Kịch bản: "Thách thức đi bộ 1 vạn bước "
ユイ: ちょっと聞いた? 今日の東京、アプリのイベントでみんな歩きまくっているよ。 ♬
Này nghe gì chưa? Tokyo hôm nay mọi người đang đi bộ điên cuồng (liên tục) vì cái sự kiện trên ứng dụng đấy.
レン: ああ、あの健康イベントね! 1万歩歩くと、ポイントでプレゼントがもらえるらしいよ。 ♬
À, cái sự kiện sức khỏe đó hả! Nghe bảo (tin đồn) nếu đi đủ 1 vạn bước là sẽ nhận được quà bằng điểm thưởng đấy.
ユイ: そうなの。タクシーを使わないで、駅まで階段を使う人が急に増えてびっくりだよ。 ♬
Đúng thế. Tớ sốc luôn vì tự nhiên lượng người dùng cầu thang bộ để đến ga thay vì đi taxi tăng vọt.
レン: いい心がけだね。 友達と一緒なら、ストレスも減って好しく歩けそう。 ♬
Ý tưởng (chuẩn bị tâm thế) hay đấy chứ. Nếu đi cùng bạn bè thì chắc là stress cũng giảm mà có vẻ (phán đoán) sẽ đi bộ vui vẻ nữa.
ユイ: うん。でも、スマホを見ながら歩く人が多くて、ぶつかりそうになるから危ないわ。 ♬
Ừ. Nhưng mà nhiều người vừa đi vừa dán mắt vào điện thoại, suýt (có vẻ) thì đâm vào nhau nên nguy hiểm quá.
レン: それは気をつけなきゃ。健康のためなのに、怪我をしたら意味がないよね。 ♬
Cái đó thì phải chú ý thôi. Dù là (nghịch lý) vì sức khỏe vậy mà nếu để bị thương thì chẳng còn ý nghĩa gì nữa.
ユイ: 本当だよ。歩道が広くなって歩きやすくなったけど、マナーは守ってほしいわ。 ♬
Công nhận. Vỉa hè rộng ra nên dễ đi thật đấy, nhưng tớ vẫn muốn (nguyện vọng) họ giữ đúng phép lịch sự cơ.
レン: まったくだね。私も明日から、病気にならないように頑張って歩くよ! ♬
Chính xác luôn. Từ mai tớ cũng sẽ cố gắng đi bộ để (mục đích) không bị đổ bệnh mới được!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・歩きまくる: Đi bộ liên tục / đi điên cuồng (N4).
・1万歩: 1 vạn bước (10,000 bước).
・心がけ: Ý thức / Sự chuẩn bị tâm thế (N4).
・ぶつかる: Va chạm / Đâm vào (N4).
・意味がない: Không có ý nghĩa / Vô ích (N4).
・怪我をする: Bị thương (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-ます形 + まくる: Làm việc gì đó liên tục / quá mức (N4).
・~らしい: Nghe nói là... (Dựa trên thông tin nghe được - N4).
・V-れそう / V-りそう: Có vẻ là... / Có khả năng là... (Phán đoán - N4).
・~のに: Dù... vậy mà (Diễn tả sự bất ngờ hoặc nghịch lý - N4).
・V-なきゃ: Phải làm gì đó (Cách nói tắt của ~なければならない - N4).
・V-ないように: Để không... (Mục đích trạng thái - N4).
Kịch bản: "Yoga Cười và những hiểu lầm"
ユイ: ちょっと、これ聞いた? さいたまの公園で、みんなで大笑いするイベントがあったんだって。 ♬
Này, nghe gì chưa? Nghe bảo (khẩu ngữ) ở công viên Saitama vừa có cái sự kiện mà mọi người cùng nhau cười lớn đấy.
レン: ああ、笑いヨガでしょ! 無理に笑うだけでも、体にいい効果があるらしいよ。 ♬
À, Yoga Cười chứ gì! Nghe bảo (tin đồn) chỉ cần cố ép mình cười thôi cũng có hiệu quả tốt cho cơ thể đấy.
ユイ: そうなの。病気の人も気持ちが明るくなって、ぐっすり眠れるようになるんだって。 ♬
Đúng thế. Nghe nói cả người bệnh tâm trạng cũng phấn chấn lên và trở nên có thể ngủ ngon giấc hơn nữa.
レン: すごい健康法だね。 ストレスが多い毎日だから、大きな声を出すのは大切だよ。 ♬
Phương pháp sức khỏe đỉnh nhỉ. Vì mỗi ngày đều nhiều stress nên việc phát ra tiếng lớn là rất quan trọng.
ユイ: うん。でも、夜の公園で急にみんなが笑い出すから、知らない人はびっくりしていたよ。 ♬
Ừ. Nhưng mà ở công viên ban đêm mà mọi người tự nhiên lăn ra cười, nên người không biết cứ gọi là sốc tận óc.
レン: 確かに怪しいわ。事件かとおもって、警察が見に来るかもしれないね。 ♬
Chắc chắn là đáng nghi rồi. Có khi người ta tưởng có vụ án gì, có lẽ cảnh sát lại đến xem cho mà xem.
ユイ: 本当だよ。でも、さいたま市はこういう「心のケア」を応援しているみたい。 ♬
Công nhận. Nhưng có vẻ như thành phố Saitama đang ủng hộ việc "chăm sóc tinh thần" kiểu này đấy.
レン: いい試みだね。私も今夜、寝る前に一人で笑ってみようかな! ♬
Một thử nghiệm hay đấy chứ. Chắc đêm nay trước khi ngủ tớ cũng định thử tự cười một mình xem sao!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・無理に: Cố ép / Quá sức (N4).
・効果: Hiệu quả (N4).
・ぐっすり: (Ngủ) say nồng / Ngon giấc (N4).
・怪しい: Đáng nghi / Ám muội (N4).
・試み: Sự thử nghiệm / Nỗ lực (N4).
・応援する: Ủng hộ / Cổ vũ (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~だって: Nghe nói là... (Cách nói thân mật của ~と言っていました - N4).
・V-るだけでも: Chỉ cần (làm V) thôi cũng... (N4).
・V-れるようになる: Trở nên có thể làm gì đó (Biến đổi khả năng - N4).
・V-る(ない)のは: Danh từ hóa vế câu làm chủ ngữ (N4).
・~かもしれない: Có lẽ / Có khi... (Phán đoán - N4).
・V-てみようかな: Tự hỏi mình có nên thử làm V không (Ý định - N4).
Kịch bản: "Thử thách leo 1000 bậc cầu thang"
ユイ: さいたまの高層ビルで、階段を1000段登るイベントがあったそうですよ。 ♬
Nghe nói (truyền đạt) ở các tòa nhà cao tầng tại Saitama, vừa có sự kiện leo 1000 bậc cầu thang bộ đấy.
レン: すごいですね。エレベーターを使わずに自分の足で登るのは、いい運動になります。 ♬
Đỉnh thật đấy. Việc không dùng thang máy mà leo bằng chính đôi chân mình sẽ là một bài tập tốt.
ユイ: はい。足や腰を強くするために、夜に練習する人がたくさん集まっていました。 ♬
Vâng. Để (mục đích) làm cho chân và hông chắc khỏe, rất nhiều người đã đang tập trung luyện tập vào buổi tối.
レン: 健康にいいですね。階段に消費したカロリーが書いてあるから、やる気が出るらしいよ。 ♬
Tốt cho sức khỏe nhỉ. Nghe bảo (tin đồn) vì trên bậc thang có ghi lượng calo tiêu thụ nên mọi người có động lực lắm.
ユイ: そうです。狭い場所でも効率よく脂肪を燃やせるので、人気があるみたい。 ♬
Đúng vậy ạ. Vì dù ở nơi chật hẹp vẫn có thể đốt cháy mỡ thừa hiệu quả nên hình như (phán đoán) nó đang rất được ưa chuộng.
レン: いい習慣ですね。若い時から足を鍛えておけば、年をとっても安心ですよ。 ♬
Một thói quen tốt đấy. Nếu rèn luyện sẵn đôi chân từ khi còn trẻ thì dù có già đi cũng sẽ yên tâm thôi.
ユイ: 本当ですね。結局</ruby、みんな汗をかきながら、楽しそうに運動していました。 ♬
Chính xác ạ. Kết cục là ai nấy đều vừa đổ mồ hôi vừa vận động trông có vẻ rất vui.
レン: 私も試したいです。今夜はエレベーターを使わずに、階段で帰ってみようかな。 ♬
Tôi cũng muốn thử quá. Hay là tối nay tôi định thử đi bộ lên cầu thang thay vì dùng thang máy để về nhà xem sao.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・高層ビル: Tòa nhà cao tầng (N4).
・腰: Hông / Thắt lưng (N4).
・消費: Tiêu dùng / Tiêu thụ (N4).
・効率: Hiệu suất / Hiệu quả (N4).
・脂肪: Mỡ thừa.
・鍛える: Rèn luyện / Tôi luyện (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt lại thông tin - N4).
・V-るために: Để làm gì đó (Chỉ mục đích - N4).
・~らしい: Nghe nói là... (Dựa trên thông tin nghe được - N4).
・V-ておけば: Nếu làm sẵn việc gì đó (Chuẩn bị sẵn - N4).
・V-ます形 + ながら: Vừa làm... vừa làm... (N4).
・V-てみようかな: Tự hỏi mình có nên thử làm không (Ý định - N4).
Kịch bản: "Bóng đá đi bộ"
ユイ: 東京で、走るのが禁止の「歩くサッカー」が流行っているらしいですよ。 ♬
Nghe bảo (tin đồn) ở Tokyo đang thịnh hành môn "Bóng đá đi bộ" cấm việc chạy đấy.
レン: 面白そう。早歩きだけでゴールを狙うのは、膝にも優しそうですね。 ♬
Có vẻ (phán đoán) thú vị. Việc chỉ đi bộ nhanh để ghi bàn nghe chừng cũng có vẻ tốt cho đầu gối nhỉ.
ユイ: はい。関節を痛めにくいので、お年寄りやリハビリ中の人に人気だそうです。 ♬
Vâng. Nghe nói (trích dẫn) vì khó làm đau khớp nên môn này rất được người già và người đang phục hồi chức năng ưa chuộng.
レン: 健康にいいですね。外で動けばビタミンDも取れますし、心臓も強くなります。 ♬
Tốt cho sức khỏe nhỉ. Nếu (điều kiện) vận động ngoài trời thì vừa hấp thụ được Vitamin D mà tim mạch cũng khỏe lên.
ユイ: そうです。一人暮らしの人も、チームで動くことで元気になれるみたい。 ♬
Đúng vậy. Những người sống một mình hình như (phán đoán) cũng có thể trở nên khỏe khoắn hơn nhờ việc vận động theo đội.
レン: 交流もできますし。試合で他の区の人と会えるのは、いい刺激でしょう。 ♬
Lại còn có thể giao lưu được nữa. Việc có thể gặp gỡ người ở quận khác trong trận đấu chắc là một sự kích thích tốt.
ユイ: 本当ですね。結局、みんな笑顔でボールを追って、パワーをもらっていました。 ♬
Chính xác. Kết cục là ai nấy đều đuổi theo bóng với khuôn mặt rạng rỡ, trông tràn đầy năng lượng.
レン: 私も試したい。今週末、近くの公園でやっているか調べてみます。 ♬
Tôi cũng muốn thử. Để cuối tuần này tôi sẽ thử tìm xem ở công viên gần đây có đang chơi không.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・流行る: Thịnh hành (N4).
・早歩き: Đi bộ nhanh (N4).
・関節: Khớp (N4).
・リハビリ: Phục hồi chức năng.
・刺激: Sự kích thích / Động lực (N4).
・パワー: Năng lượng / Sức mạnh.
文法 (Ngữ pháp):
・V-るのが: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ/tân ngữ (N4).
・V-にくい: Khó thực hiện việc gì đó (N4).
・V-ば: Thể điều kiện (Nếu... thì... - N4).
・V-れる / V-られる: Thể khả năng (Có thể... - N4).
・V-ること: Danh từ hóa vế câu (Việc... - N4).
・~みたい: Hình như / Có vẻ như... (Phán đoán - N4).
Kịch bản: "Natto không mùi cháy hàng"
ユイ: においがない「納豆」、都内で売り切れ続出らしいよ。 ♬
Nghe bảo (tin đồn) loại "Natto" không mùi đang cháy hàng liên tục khắp thành phố kìa.
レン: マジで? あのにおいが苦手な人には、最高だね。 ♬
Thật á? Với những người sợ (không thích) cái mùi đó thì đúng là tuyệt nhất rồi.
ユイ: うん。においは消したけど、栄養はそのまま残っているんだって。 ♬
Ừ. Mùi thì khử rồi nhưng nghe nói (khẩu ngữ) dinh dưỡng vẫn đang được giữ nguyên đấy.
レン: 体にいいね。血を綺麗にするし、脳卒中の予防にもなるから。 ♬
Tốt cho cơ thể nhỉ. Vì nó làm sạch máu và còn trở thành sự phòng ngừa cho cả đột quỵ nữa.
ユイ: そうだね。骨を強くするために、子供に食べさせる親も増えているよ。 ♬
Đúng thế. Để (mục đích) làm xương chắc khỏe, số cha mẹ cho (sai khiến) con cái ăn cũng đang tăng lên.
レン: 食べやすそう。朝ごはんの定番になりそうだね。 ♬
Có vẻ (phán đoán) dễ ăn. Chắc là sẽ trở nên thành món quen thuộc cho bữa sáng đây.
ユイ: 本当だよ。でも、スーパーで「1人3個まで」って制限されていたよ。 ♬
Công nhận. Nhưng ở siêu thị họ đã bị (bị động) giới hạn là "mỗi người chỉ được 3 hộp" thôi.
レン: 急がなきゃ! 帰りにお店に残っているか見てくるわ。 ♬
Phải nhanh lên mới được! Tớ sẽ ghé xem cửa hàng còn món đó không trên đường về.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・売り切れ: Cháy hàng / Bán hết sạch (N4).
・苦手: Sợ / Kém / Không thích (N4).
・脳卒中: Đột quỵ.
・予防: Phòng ngừa (N4).
・定番: Món quen thuộc / Kinh điển.
・制限: Giới hạn / Hạn chế (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~らしい: Nghe nói là... (Phán đoán dựa trên thông tin nghe được - N4).
・~だって: Nghe nói là... (Cách nói thân mật của ~そうです - N4).
・V-るために: Để làm gì đó (Chỉ mục đích - N4).
・V-させる(使役形): Cho phép / Bắt làm gì đó (Thể sai khiến - N4).
・Adj + そう: Có vẻ như... (Phán đoán trạng thái - N4).
・V-なきゃ: Phải làm gì đó (Cách nói ngắn gọn của ~なければならない - N4).
Kịch bản: "Gậy tự sướng gây cản trở"
ユイ: 千葉の歩道橋で、自撮り棒が邪魔で大騒ぎになっていたよ。 ♬
Trên cầu vượt ở Chiba, gậy tự sướng đang gây cản trở và náo động cả lên đấy.
レン: うわっ、迷惑だね。狭い場所で長い棒を使うなんて、本当に引くわ。 ♬
Uầy, phiền phức quá. Dùng cái gậy dài ngoằng ở nơi chật hẹp thì đúng là cạn lời (sốc) luôn.
ユイ: そうなの。動画を撮るために急に止まるから、ぶつかりそうになって危ないんだ。 ♬
Đúng thế. Vì họ cứ đột ngột dừng lại để quay video nên suýt (có vẻ) thì đâm vào nhau, nguy hiểm lắm (đấy).
レン: 自分勝手すぎるわ。周の人の安全より、自分のSNSの方が大切なのかな? ♬
Ích kỷ quá mức. Chẳng lẽ cái SNS của họ còn quan trọng hơn sự an toàn của người xung quanh à?
ユイ: うん。注意されても無視して続けていたから、みんな怒っていたよ。 ♬
Ừ. Dù bị nhắc nhở vậy mà (nghịch lý) vẫn lờ đi rồi làm tiếp nên ai cũng tức giận cả.
レン: ありえないね。公共の場所を自分のスタジオだと思っているんじゃない? ♬
Không thể chấp nhận được. Chẳng phải là họ đang tưởng nơi công cộng là studio riêng của mình đấy sao?
ユイ: 本当だよ。結局、歩くのが大変で、警察に連絡した人もいたらしい。 ♬
Công nhận. Kết cục là vì đi lại khó khăn quá nên nghe bảo (tin đồn) có người đã báo cảnh sát rồi.
レン: そこまでいく?恥ずかしいね。街のルールをもっと考えてほしいわ。 ♬
Đến mức đó cơ à? Xấu hổ nhỉ. Chỉ mong họ suy nghĩ thêm về quy tắc của thành phố thôi.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・自撮り棒: Gậy tự sướng (Selfie stick).
・歩道橋: Cầu vượt cho người đi bộ (N4).
・邪魔: Cản trở / Làm phiền (N4).
・自分勝手: Ích kỷ (N4).
・無視: Lờ đi / Phớt lờ (N4).
・スタジオ: Studio / Trường quay.
文法 (Ngữ pháp):
・V-ます形 + すぎる: Làm gì đó quá mức (N4).
・V-plain + んだ: Giải thích lý do / Nhấn mạnh tình hình (N4).
・V-る(ない)のに: Dù... vậy mà (Diễn tả sự bất ngờ / phiền lòng - N4).
・V-plain + んじゃない?: Chẳng phải là... sao? (Mỉa mai hoặc phán đoán - N4).
・~らしい: Nghe nói là... (Trích dẫn tin đồn - N4).
・V-てほしい: Nguyện vọng muốn người khác thực hiện (N4).
Kịch bản: "Chiếm chỗ ở quán cà phê"
ユイ: ちょっと見て、あの学生たち。コーヒー1杯で何時間座っているのかしら。 ♬
Cậu nhìn mấy sinh viên kia kìa. Không biết (tự hỏi) họ ngồi đó bao nhiêu tiếng với chỉ một ly cà phê nữa.
レン: もう4時間ですよ。机に教科書を広げすぎて、他のお客さんが座れませんね。 ♬
4 tiếng rồi đấy ạ. Họ bày biện (mở rộng) sách giáo khoa quá mức thế kia thì khách khác không thể ngồi được (khả năng) nhỉ.
ユイ: 本当。お昼の忙しい時間なのに、全然席を譲る様子がないわ。 ♬
Thật luôn. Dù là (nghịch lý) đang giờ trưa bận rộn vậy mà chẳng thấy có dáng vẻ gì là muốn nhường chỗ cả.
レン: お店の売り上げも減りますね。マスターも困った顔をしていますが、注意しにくいんでしょう。 ♬
Doanh thu của quán cũng giảm theo mất. Chủ quán trông vẻ mặt khó xử nhưng chắc là khó nhắc nhở (đúng không).
ユイ: さっきのお客さん、席がなくて怒って帰っちゃったわよ。 ♬
Mấy vị khách vừa nãy không có chỗ ngồi nên đã giận dữ bỏ về mất (hối tiếc/văn nói) rồi kìa.
レン: ネットに悪い評価を書かれそうですね。ここは勉強部屋じゃないのに。 ♬
Có vẻ (phán đoán) sắp bị viết (bị động) đánh giá xấu lên mạng rồi. Dù đây đâu phải phòng học đâu cơ chứ.
ユイ: みんなで使う場所だから、利用時間を考えてほしいわね。 ♬
Vì là nơi mọi người cùng dùng nên mong là (nguyện vọng) họ biết suy nghĩ về thời gian sử dụng chút.
レン: マナーの問題ですよ。次に来る人のことも、少しは考えて動くべきです。 ♬
Đó là vấn đề ý thức đấy. Đáng lẽ nên hành động có suy nghĩ (vì người đến sau) một chút mới phải.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・教科書: Sách giáo khoa (N4).
・売り上げ: Doanh thu (N4).
・様子: Dáng vẻ / Tình trạng (N4).
・困った顔: Vẻ mặt khó xử (N4).
・評価: Đánh giá (N4).
・利用: Sử dụng / Tận dụng (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~かしら: Tự hỏi... (Dùng trong văn nói nữ tính - N4).
・V-ます形 + すぎる: Làm gì đó quá mức (N4).
・~のに: Dù là... vậy mà (Diễn tả sự bất ngờ / phiền lòng - N4).
・V-ちゃう: Làm mất rồi (Dạng ngắn của ~てしまう - N4).
・V-られる + そう: Có vẻ sẽ bị (Bị động + Phán đoán - N4).
・V-るべきです: Nên / Đáng lẽ phải làm gì (N4).
Kịch bản: "Chụp ảnh đồ ăn quá đà"
ユイ: ちょっと、あの人たち見て!せっかくの料理が冷めちゃうよ。 ♬
Này, nhìn mấy người kia kìa! Món ăn mất công dọn ra thế kia mà sắp nguội ngắt (tiếc nuối/văn nói) rồi đấy.
レン: 15分も写真を撮っていますね。食べるより「いいね」の方が大事なのかな。 ♬
Họ chụp ảnh tận 15 phút rồi nhỉ. Chẳng lẽ so với việc ăn thì "like" (câu like) lại quan trọng hơn chăng.
ユイ: そうなの。ライトが眩しくて、隣の席の人も嫌な顔をしていたわ。 ♬
Đúng thế. Đèn flash chói mắt quá, người ngồi bàn bên cạnh cũng đang lộ rõ vẻ khó chịu (vẻ mặt ghét) rồi.
レン: 迷惑ですね。結局、冷めた料理に文句を言って、店員さんを困らせていたそうですよ。 ♬
Phiền phức thật đấy. Kết cục là nghe bảo họ còn kêu ca món bị nguội rồi làm khó dễ (sai khiến) nhân viên nữa cơ.
ユイ: 信じられない!シェフが一生懸命作ったのに、失礼すぎるわ。 ♬
Không thể tin nổi! Dù là đầu bếp đã dồn hết tâm huyết để làm vậy mà họ quá mức thất lễ.
レン: 本当ですね。写真もいいけど、料理が一番美味しい時に食べるべきですよ。 ♬
Công nhận. Chụp ảnh cũng được thôi nhưng đáng lẽ nên ăn vào lúc món ăn ngon nhất mới phải.
ユイ: SNSのために、マナーを忘れるのは恥ずかしいことね。 ♬
Vì mạng xã hội mà quên luôn cả phép lịch sự thì thật là chuyện xấu hổ.
レン: まったくだわ。私たちは温かいうちに、美味しくいただきましょう! ♬
Chính xác luôn. Chúng mình thì cứ tranh thủ lúc còn nóng mà cùng thưởng thức thật ngon thôi!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・冷める: Nguội đi (N4).
・眩しい: Chói mắt (N4).
・文句: Cằn nhằn / Kêu ca (N4).
・一生懸命: Dồn hết tâm huyết / Hết sức (N4).
・失礼: Thất lễ / Vô phép (N4).
・温かい: Ấm / Nóng (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-ちゃう: Làm mất rồi (Dạng ngắn của ~てしまう - N4).
・AよりBの方が...: B so với A thì... hơn (So sánh - N4).
・V-させている(使役形): Làm cho ai đó cảm thấy... (Sai khiến - N4).
・~のに: Dù... vậy mà (Diễn tả sự phiền lòng / nghịch lý - N4).
・V-るべきです: Nên / Đáng lẽ phải làm gì (N4).
・V-ましょう: Hãy cùng... (Lời rủ rê - N5).
Kịch bản: "Trộm vặt tại cửa hàng tiện lợi"
ユイ: さいたまのコンビニ、最近泥棒が多くて困っちゃうわ。 ♬
Mấy cái siêu thị tiện lợi ở Saitama dạo này nhiều trộm quá, khốn khổ (hối tiếc/văn nói) thật đấy.
レン: またですか? 若い人が混んでいる時間を狙って、こっそり盗むらしいですよ。 ♬
Lại nữa à? Nghe bảo (tin đồn) mấy người trẻ cứ nhắm lúc đông đúc là lén lút lấy trộm đồ đấy.
ユイ: そうなの。防犯カメラに犯人が映っていて、警察もパトロールを増やしたみたい。 ♬
Đúng thế. Camera an ninh đã ghi lại được tên tội phạm, hình như (phán đoán) cảnh sát cũng đã tăng cường tuần tra rồi.
レン: 安心できないですね。小さなお店は商品の被害が大きくて、本当に大変ですよ。 ♬
Chẳng thể yên tâm (khả năng) chút nào. Mấy cửa hàng nhỏ bị thiệt hại hàng hóa nhiều nên thực sự vất vả lắm.
ユイ: 本当。お金をかけて新しいアラームを付けた店もたくさんあるわ。 ♬
Công nhận. Có nhiều tiệm còn tốn tiền lắp thêm hệ thống cảnh báo mới nữa kìa.
レン: ひどい話です。 みんなを信じたいけど、防犯のルールを厳しくしなきゃ。 ♬
Thật là chuyện tồi tệ. Muốn tin tưởng mọi người lắm nhưng chắc phải (bắt buộc) thắt chặt quy tắc an ninh thôi.
ユイ: そうね。マナーの問題だけじゃなくて、法律でしっかり罰してほしいわ。 ♬
Đúng vậy. Không chỉ là vấn đề ý thức đâu, tớ muốn (nguyện vọng) họ phải bị phạt thật nặng bằng pháp luật cơ.
レン: まったくだわ。 安心して買い物できる街に、早く戻ってほしいね。 ♬
Chính xác luôn. Chỉ mong (nguyện vọng) thành phố sớm trở lại lúc có thể yên tâm mua sắm như trước thôi.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・泥棒: Kẻ trộm / Vụ trộm (N4).
・狙う: Nhắm vào / Mục tiêu (N4).
・防犯: Phòng chống tội phạm / An ninh.
・パトロール: Tuần tra (Patrol).
・被害: Thiệt hại (N4).
・罰する: Phạt / Xử phạt (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-ちゃう: Làm mất rồi (Dạng ngắn của ~てしまう, diễn tả sự phiền lòng - N4).
・~らしい: Nghe nói là... (Dựa trên thông tin nghe được - N4).
・~みたい: Hình như / Có vẻ như... (Phán đoán - N4).
・V-なきゃ: Phải làm gì đó (Cách nói ngắn gọn của ~なければならない - N4).
・V-てほしい: Nguyện vọng muốn người khác/sự việc thực hiện (N4).
・V-れる / V-られる: Thể khả năng (Có thể... - N4).