Giày siêu nhẹ và công nghệ sức khỏe

ミナ: ねえ、リサイクル素材そざい超軽量ちょうけいりょうシューズがたよ!
Này, dòng giày siêu nhẹ (超軽量) làm từ vật liệu tái chế (リサイクル素材) mới ra mắt rồi đấy!
カイト: ってる!かるくてあるきやすいから、長距離ちょうきょり移動いどうにぴったりだね。
Tớ biết rồi! Vì nhẹ và dễ đi nên cực kỳ hợp (ぴったり) để di chuyển quãng đường dài (長距離) nhỉ.
ミナ: これなら、一日中歩いちにちじゅうあるいてもあしつかれなくてみそう 
Thế này thì có vẻ (ngữ pháp そう) dù đi bộ cả ngày cũng không lo bị mỏi chân (ngữ pháp なくて済む) rồi.
カイト: スマホのアプリで心拍数しんぱくすうもチェックできるんだって。
Nghe nói (ngữ pháp んだって) còn có thể kiểm tra cả nhịp tim (心拍数) qua ứng dụng điện thoại nữa cơ.
ミナ: すごい!健康状態けんこうじょうたいがすぐかるなんて、旅行りょこうでも安心あんしんだわ。
Giỏi thật! Cái việc (ngữ pháp なんて) biết ngay tình trạng sức khỏe giúp mình đi du lịch cũng yên tâm (安心) hơn.
カイト: はるらしいパステルカラーも、おしゃれで可愛かわいいしね。
Màu pastel mang không khí mùa xuân nhìn cũng thời trang (おしゃれ) và dễ thương (ngữ pháp し) nữa.
ミナ: このくついて、どこかあたらしい場所ばしょかけたい!
Tớ muốn xỏ đôi giày này rồi đi đến một nơi nào đó mới mẻ quá (ngữ pháp たい)!
カイト: いいかんがえだね。アクティブに毎日まいにちたのしもうよ!
Ý hay đấy. Hãy cùng tận hưởng mỗi ngày một cách thật năng động (アクティブ) nào!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
超軽量ちょうけいりょう Siêu nhẹ (N3).
ぴったり: Vừa vặn / Hoàn hảo / Chính xác (N4).
つかれなくてむ: Không bị mệt / Tránh được việc bị mệt (N3).
心拍数しんぱくすう Nhịp tim (Heart rate).
安心あんしん Yên tâm / An tâm (N4).
かける: Đi ra ngoài (N5/N4).
アクティブ: Năng động (Active).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-なくて済(す)む Không cần phải làm V / Tránh được việc V (N3).
V-ます形 (bỏ masu) + そう: Có vẻ như... (Phán đoán tình hình - N4).
~んだって: Nghe nói là... (Dùng khi kể lại tin đồn - N4).
~なんて: Cái việc như là... (Cảm thán / Ngạc nhiên - N3).
~し: Liệt kê lý do hoặc đặc điểm (N4).

Dịch vụ làm ấm gối tại khách sạn Kyoto 

ミナ: 京都きょうとのホテルで、まくらを38あたためてっててくれるサービスがあるんだって。
Nghe nói (ngữ pháp んだって) ở khách sạn tại Kyoto có dịch vụ làm ấm gối (枕) sẵn ở 38°C để đón khách đấy.
カイト: へえ、すごい!はるよるはまださむいから、すごくうれしいね。
Hê, giỏi thật! Vì (ngữ pháp から) đêm xuân vẫn còn lạnh nên được như vậy thì thích quá nhỉ.
ミナ: 環境かんきょうわるとねむれないひとも、これならリラックスできるわ printer.
Những người không ngủ được (眠れない) khi thay đổi môi trường, nếu là cái này (ngữ pháp なら) chắc sẽ thư giãn lắm.
カイト: 自分じぶんいえにいるみたいに、こころあたたまるサービスだよね。
Giống như là (ngữ pháp みたい) đang ở nhà mình vậy, đúng là một dịch vụ ấm lòng nhỉ.
ミナ: チェックインの時間じかんわせて、準備じゅんびしてくれるらしいよ。
Nghe nói (ngữ pháp らしい) họ căn đúng thời gian khách nhận phòng để chuẩn bị chu đáo luôn.
カイト: さすが。目立めだたないけど、本当ほんとうのおもてなしだわ。
Đúng là đẳng cấp. Tuy không phô trương (目立たない) nhưng đây chính là sự hiếu khách (おもてなし) thực thụ.
ミナ: こういうこまかいやさしさに、すごく感動かんどうしちゃう。
Tớ cực kỳ cảm động (感動) trước những sự tử tế tỉ mỉ như thế này.
カイト: 本当ほんとういますぐ京都きょうとまりにきたくなったよ!
Thật sự. Tớ muốn đi nghỉ (泊まる) ở Kyoto ngay và luôn rồi đây!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
まくら Chiếc gối (N4).
あたためる: Làm ấm (N4).
ねむれない: Không ngủ được (Khả năng phủ định - N4).
リラックス: Thư giãn (Relax).
おもてなし: Sự hiếu khách / Tận tâm (N3).
感動かんどう Cảm động (N3).
まる: Trọ lại / Nghỉ lại (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~なんだって: Nghe nói là... (Truyền đạt tin đồn - N4).
~から: Vì... (Chỉ lý do - N5/N4).
~なら: Nếu là... (Giả định điều kiện đưa ra ý kiến - N4).
~みたい: Giống như là... (So sánh / Phán đoán - N4).
~らしい: Nghe nói là... (Phán đoán dựa trên thông tin - N4).

 

Sự thấu cảm trên chuyến xe Taxi

乗客じょうきゃく すみません、おたせしました!
Xin lỗi bác, bắt bác phải chờ lâu quá!
運転手うんてんしゅ 大丈夫だいじょうぶですよ。最後さいご一束ひとたば無事ぶじえましたか?
Không sao đâu. Thế cháu đã mua được đóa hoa cuối cùng (一束) một cách thuận lợi (無事に) chưa?
乗客じょうきゃく はい!わがままをったのに、ってくれて本当ほんとうたすかりました。
Vâng ạ! Mặc dù (ngữ pháp のに) cháu đòi hỏi quá đáng (わがまま) thế mà bác vẫn chờ cho (ngữ pháp てくれる), thật sự cứu nguy cho cháu quá.
運転手うんてんしゅ いえいえ。仕事しごとより、そのはなとどける気持きもちのほう大切たいせつですから。
Không có gì đâu. So với công việc thì tấm lòng muốn gửi đóa hoa đó đi quan trọng hơn (ngữ pháp ほうが大切) nhiều mà.
乗客じょうきゃく ありがとうございます。おかげで彼女かのじょ笑顔えがおえそうです printer.
Cháu cảm ơn bác. Nhờ có bác (おかげで) mà có vẻ (ngữ pháp そう) cháu sắp được gặp bạn gái với nụ cười trên môi rồi.
運転手うんてんしゅ それはかった。しあわせな時間じかんのお手伝てつだいができて、わたしうれしいですよ。
Thế thì tốt quá. Giúp được một chút (お手伝い) cho khoảnh khắc hạnh phúc của cháu, bác cũng vui lây.
乗客じょうきゃく いそいでいたけど、運転手うんてんしゅさんのやさしさでこころきました。
Lúc nãy cháu cứ cuống lên (急ぐ), nhưng nhờ sự tử tế của bác mà tâm trí cháu bình tĩnh lại (落ち着く) rồi.
運転手うんてんしゅ じゃあ、安全運転あんぜんうんてんでゆっくり目的地もくてきちまできましょうね。
Vậy thì giờ mình cứ lái xe an toàn, thong thả đi đến điểm đến (目的地) nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
たせしました: Xin lỗi vì đã bắt bạn chờ (N5/N4).
無事ぶじに: Một cách thuận lợi / Bình an (N4).
わがまま: Ích kỷ / Đòi hỏi quá đáng (N3).
大切たいせつ Quan trọng (N5/N4).
手伝てつだい: Sự giúp đỡ (Kính ngữ - N4).
く: Bình tĩnh / Điềm tĩnh (N3).
目的地もくてきち Điểm đến / Đích đến (N3).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-plain + のに Mặc dù... (Diễn tả sự tương phản/bất ngờ - N4).
V-てくれる Ai đó làm gì cho mình (N5/N4).
ほう大切たいせつ ... thì quan trọng hơn (So sánh hơn - N4).
V-ます形 (bỏ masu) + そう: Có vẻ như... (Phán đoán - N4).
V-ましょう Hãy cùng làm gì đó (Lời mời / Gợi ý - N5).

 

Sự thấu cảm dưới cơn mưa Osaka

かさがあるひと あめ、ひどいですね。バス停ばすていまで一緒いっしょにどうですか?
Mưa to (ひどい) quá nhỉ. Để mình che chung đến bến xe buýt (ngữ pháp どうですか) nhé?
かさがないひと え、いいんですか?ありがとうございます!
Ơ, được thế ạ? Cảm ơn bạn nhiều nhé!
かさがあるひと れたら風邪かぜをひいちゃうから、もっとなかはいってください。
Bị ướt (濡れる) là lỡ bị cảm lạnh (ngữ pháp ちゃう) mất, bạn xích vào trong này thêm chút đi.
かさがないひと かさがなくてこまっていたので、本当ほんとうたすかりました。
Vì (ngữ pháp ので) mình đang lo vì không có ô nên thật sự may mắn (助かる) quá.
かさがあるひと 大阪おおさかあめきゅうですからね。びっくりしましたよね。
Mưa ở Osaka hay bất chợt (急) lắm. Bạn cũng bất ngờ đúng không?
かさがないひと はい。らないひとたすけてもらえて、すごくあたたかい気持きもちです。
Vâng. Được người lạ (知らない人) giúp cho (ngữ pháp もらう) thế này, mình thấy ấm lòng (温かい気持ち) lắm.
かさがあるひと あ、バスがましたよ。れないようにをつけて!
A, xe buýt đến rồi kìa. Để không (ngữ pháp ように) bị ướt thì hãy cẩn thận nhé!
かさがないひと はい!本当ほんとうにありがとうございました。お元気げんきで!
Vâng! Cảm ơn bạn rất nhiều. Chúc bạn mọi điều tốt lành (お元気で)!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
ひどい: Tồi tệ / Kinh khủng / (Mưa) to (N4).
れる: Bị ướt (N4).
風邪かぜをひく: Bị cảm lạnh (N5/N4).
たすかる: Được cứu giúp / May mắn (N4).
きゅう Đột ngột / Bất ngờ (N4).
らないひと Người lạ (N4).
をつけて: Hãy cẩn thận (N5/N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~どうですか: Đề nghị / Gợi ý làm gì đó (N5/N4).
V-ちゃう Làm gì đó lỡ / Chẳng may (N4).
~ので: Vì... (Chỉ nguyên nhân khách quan - N4).
V-てもらう Nhận được hành động từ người khác (N4).
~ように: Để cho / Để không... (Chỉ mục đích - N4).

 

Sự hào phóng của bác chủ quán

ミナ: ねえ、駅前えきまえのカフェの店主てんしゅ、すごく太っ腹ふとっぱらなんだって。
Này, nghe nói (ngữ pháp んだって) bác chủ quán (店主) trước ga hào phóng (太っ腹) cực kỳ luôn.
カイト: ホワイトデーの物客ものきゃくに、タダで駐車場ちゅうしゃじょうしてるんだよね。
Bác ấy cho khách đi mua đồ White Day mượn (貸す) bãi đỗ xe (駐車場) miễn phí (タダ) đúng không?
ミナ: そうなの。みせわなくてもいいから、プレゼントをいにけって。
Đúng thế. Bác bảo không cần mua (ngữ pháp くてもいい) đồ ở quán cũng được, cứ đi mua quà đi.
カイト: かっこいいね!駐車場ちゅうしゃじょうつからなくて、みんなこまってたもん。
Ngầu thật đấy! Chứ (ngữ pháp もん) ai cũng đang khốn đốn (困る) vì không tìm ra chỗ đỗ xe mà.
ミナ: 結局けっきょく、おれいにコーヒーをひとがたくさんあつまったらしいわ。
Rốt cuộc, nghe bảo (ngữ pháp らしい) có rất nhiều người đã quay lại mua cà phê để cảm ơn (お礼) bác ấy.
カイト:たがさま気持きもちが、まちあたたかくしているね.
Cái tinh thần giúp đỡ lẫn nhau (お互い様) đang làm cả khu phố ấm áp hẳn lên nhỉ.
ミナ: わたしもそんな素敵すてきなおみせで、ゆっくりやすみたくなっちゃった。
Tớ cũng tự nhiên thấy (ngữ pháp なっちゃった) muốn đến một quán tuyệt vời như thế để nghỉ ngơi quá đi.
カイト: いいかんがえだね。今度こんどやすみにってみようか!
Ý hay đấy. Nghỉ lễ tới mình cùng đi thử xem sao (ngữ pháp てみようか) nhé!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
店主てんしゅ Chủ tiệm / Chủ quán (N3).
太っ腹ふとっぱら Hào phóng / Rộng lượng.
タダ: Miễn phí (N4).
駐車場ちゅうしゃじょう Bãi đỗ xe (N4).
す: Cho mượn (N5/N4).
こまる: Khó khăn / Khốn đốn (N5/N4).
れい Sự cảm ơn / Đáp lễ (N4).
たがさま Cùng cảnh ngộ / Giúp đỡ lẫn nhau.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~んだって: Nghe nói là... (Truyền đạt tin đồn - N4).
~くてもいい: Không cần làm gì cũng được (Cho phép - N4).
~もん: Vì... mà (Giải thích lý do mang tính hiển nhiên/thân mật - N4).
~らしい: Nghe nói / Dường như là... (N4).
~なっちゃった: Lỡ trở nên... / Tự nhiên thấy... (N4).
~てみようか: Thử làm gì đó xem sao nhé? (Gợi ý - N4).

 

Hộp cơm cảm ơn và tình đồng nghiệp

カイト: 田中たなかさん、これ!ぼくつくったお弁当べんとうです。べてください。
Chú Tanaka, cái này này! Là cơm hộp (お弁当) cháu tự làm đấy. Mời chú ăn ạ.
田中たなか えっ、お弁当べんとう?わざわざつくってくれたのかい。
Hả, cơm hộp á? Cháu cất công (わざわざ) làm cho chú (ngữ pháp てくれた) đấy à.
カイト: 昨日きのうやすみに練習れんしゅうしたんです。いつもお世話せわになっているおれいです。
Cháu đã tập làm vào ngày nghỉ hôm qua đấy. Đây là món quà cảm ơn (お礼) vì chú luôn giúp đỡ cháu.
田中たなか うわ、すごい!卵焼たまごやきがすごくきれいで美味おいしそうだ。
Oa, giỏi thật! Miếng trứng cuộn (卵焼き) trông đẹp và ngon mắt (ngữ pháp そう) quá cơ.
カイト: みんなでべると、仕事しごとつかれもわすれちゃいますね printer.
Cứ hễ (ngữ pháp と) cùng nhau ăn thế này thì bao nhiêu mệt mỏi (疲れ) công việc cũng quên sạch (ngữ pháp ちゃう) hết chú nhỉ.
田中たなか 本当ほんとうだね。現場げんばなのに、いえなかにいるみたいにあたたかいよ.
Thật sự luôn. Đang ở công trường (現場) mà chú thấy ấm áp (温かい) cứ như đang ở nhà (ngữ pháp みたい) vậy.
カイト: よろこんでもらえてかったです。午後ごご一緒いっしょ頑張がんばりましょう!
Được chú thấy vui (ngữ pháp もらう) là cháu mừng rồi. Chiều nay mình cũng cùng cố gắng (頑張りましょう) nhé!
田中たなか ああ。おかげで元気げんきたよ。よし、こうか!
À ừ. Nhờ cháu (おかげで) mà chú thấy phấn chấn (元気が出る) hẳn lên rồi. Tốt, mình đi thôi nào (ngữ pháp か)!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
弁当べんとう Cơm hộp (N5/N4).
わざわざ: Cất công / Có ý tốt (N3).
れい Cảm ơn / Đáp lễ (N4).
卵焼たまごやき: Trứng cuộn (món ăn truyền thống trong bento).
つかれ: Sự mệt mỏi (N4).
現場げんば Công trường / Hiện trường (N3).
元気げんきる: Thấy phấn chấn / Có năng lượng trở lại (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-てくれる Ai đó làm gì cho mình với ý tốt (N4).
V-plain + Cứ hễ... thì (Hệ quả tất yếu - N4).
~みたい: Giống như là... (So sánh / Phán đoán - N4).
V-てもらう Nhận được hành động/lòng tốt từ người khác (N4).
V-ましょうか / V-おうか Lời rủ rê / Đề nghị cùng làm (N5/N4).