Kịch bản: "Rắc rối mang rác về nhà"
カイト: ねえ、地方から来たグループが花壇にゴミを捨てて、SNSで大炎上してるよ。 ♬
Này, có nhóm khách dưới quê lên vứt rác ở bồn hoa, đang bị "ném đá" dữ dội trên mạng kìa.
ミナ: わあ、最悪!東京は「ゴミ箱がない」のが当たり前だもんね。 ♬
Ôi, tệ thật! Ở Tokyo thì việc "không có thùng rác" là chuyện đương nhiên mà.
カイト: そう。ゴミ袋を持って歩き回るのが嫌で、隠して捨てちゃったらしいよ。 ♬
Đúng thế. Nghe đâu họ ngại xách túi rác đi loan bạt nên đã lén vứt lại đấy.
ミナ: カメラに映って、罰金まで払わされるなんて。厳しいわね。 ♬
Bị camera ghi lại rồi còn bị bắt nộp phạt nữa à. Nghiêm khắc thật đấy.
カイト: 「自分のゴミは持ち帰る」のが都会のマナーだもん。無視しちゃダメだよ。 ♬
"Rác mình tự mang về" là phép lịch sự ở đô thị mà. Không được lờ đi đâu.
ミナ: 確かに。街を汚すのは、地域の人への「失礼」になるものね。 ♬
Chính xác. Làm bẩn phố xá là thành ra "vô lễ" với người dân khu đó rồi.
カイト: 結局、彼らは戻って掃除させられたんだって。いい教訓だね。 ♬
Cuối cùng nghe nói họ bị bắt quay lại dọn dẹp đấy. Một bài học đích đáng.
ミナ: そうね。小さなゴミ一つでも、責任を持つのが「大人」の対応だわ。 ♬
Đúng vậy. Dù chỉ là một mẩu rác nhỏ, biết chịu trách nhiệm mới là cách ứng xử của "người lớn".
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・花壇: Bồn hoa (N4).
・当たり前: Hiển nhiên / Dĩ nhiên (N4).
・罰金: Tiền phạt (N4).
・都会: Đô thị / Thành phố (N4).
・教訓: Bài học (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-ちゃった: Lỡ làm gì đó (Kết quả đáng tiếc - N4).
・~らしい: Nghe nói là... (Tin đồn - N4).
・V-わされる / させられる: Bị bắt phải làm gì (Bị động sai khiến - N4).
・~なんて: Cái việc như là... (Ngạc nhiên/Coi thường - N4).
・~もん: Vì... mà (Giải thích lý do khẩu ngữ - N4).
Kịch bản: "Siêu thị cắt rau hộ"
ミナ: ねえ、ヤオコーの野菜売り場で「無料カット」のサービスが始まったよ!
Này, ở quầy rau siêu thị Yaoko bắt đầu có dịch vụ "cắt rau miễn phí" rồi đấy!
カイト: えっ、無料で野菜を切ってくれるの?サラダやスープ用とか?
Hả, họ cắt rau miễn phí cho mình á? Kiểu như để làm salad hay nấu súp hả?
ミナ: そうなの。料理に合わせて切ってくれるから、準備がすごく楽なんだって。
Đúng thế. Vì họ cắt theo món mình định nấu nên nghe nói khâu chuẩn bị nhàn lắm.
カイト: わあ、助かる!生ゴミも出ないし、キッチンが汚れなくていいね。
Oa, cứu tinh đây rồi! Lại không có rác thải thực phẩm, căn bếp sạch sẽ thì thích thật.
ミナ: うん。スーパーは残った皮を肥料にするから、地球にも優しいわ。
Ừm. Siêu thị sẽ lấy phần vỏ thừa làm phân bón nên cũng rất thân thiện với trái đất.
カイト: 忙しい会社員の人にも大人気らしいよ。10分で夕食が作れるもんね。
Nghe nói dân văn phòng bận rộn cũng cực kỳ thích. Vì chỉ 10 phút là nấu xong bữa tối mà.
ミナ: コンビニの野菜より新鮮だし、最高のアイデアじゃない?
Tươi ngon hơn rau ở cửa hàng tiện lợi, chẳng phải là một ý tưởng tuyệt vời sao?
カイト: 本当だね。こういう「おもてなし」があるスーパーに毎日行きたいよ!
Thật sự. Tớ muốn đến những siêu thị có sự "phục vụ tận tâm" thế này mỗi ngày luôn!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・無料: Miễn phí (N4).
・合わせる: Phù hợp / Làm cho hợp với (N4).
・準備: Chuẩn bị (N4).
・助かる: Được giúp đỡ / May quá (N4).
・肥料: Phân bón.
・新鮮: Tươi mới (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-てくれる: Ai đó làm gì cho mình (N4).
・~んだって / ~らしい: Nghe nói là... (N4).
・~もん: Vì... mà (Giải thích lý do, thường dùng trong khẩu ngữ - N4).
・~じゃない?: Chẳng phải là... sao? (Xác nhận ý kiến - N4).
・~より: So với... / Thay vì... (So sánh - N4).
Kịch bản: "Siêu thị di động đến rồi"
ミナ: ほら見て!団地の前に「走るスーパー」のバスが来ているよ!
Nhìn kìa! Có chiếc xe buýt "siêu thị chạy" đang đến trước khu chung cư kìa!
カイト: えっ、バスの中で買い物が出来んの?冷凍食品やパンもあるの?
Hả, trên xe buýt mà cũng mua sắm được á? Có cả đồ đông lạnh với bánh mì luôn hả?
ミナ: そうなの。銀行に行かなくても、この車で「お金」も下ろせるんだって。
Đúng thế. Nghe nói không cần ra ngân hàng, ở trên xe này cũng rút được "tiền" luôn đấy.
カイト: わあ、便利!足が悪いお年寄りには、本当に助かるサービスだね。
Oa, tiện quá! Với những người già chân yếu thì đây đúng là dịch vụ cứu tinh rồi.
ミナ: うん。みんな車を待っている間に、おしゃべりできて好しそうよ。
Ừm. Mọi người trong lúc đợi xe đều có thể trò chuyện, trông ai cũng vui vẻ lắm.
カイト: お店を建てるより、動くスーパーの方が安くて効率的がいいね。
So với việc xây cửa hàng, siêu thị di động vừa rẻ vừa hiệu quả hơn nhiều nhỉ.
ミナ: 「スーパー・トク」っていう名前らしいけど、最高のアイデアじゃない?
Nghe nói tên là "Sūpā-Toku", chẳng phải là một ý tưởng tuyệt vời sao?
カイト: 本当だね。青いバスが来ると、町が明るくなる気がするよ!
Thật sự. Cứ hễ chiếc xe buýt màu xanh đến là tớ cảm thấy khu phố bừng sáng hẳn lên!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・団地: Khu chung cư cũ (N4).
・下ろす: Rút (tiền) - N4.
・助かる: Được giúp đỡ / May quá (N4).
・おしゃべり: Trò chuyện / Tán gẫu (N4).
・効率的: Tính hiệu quả (N4).
・明るい: Sáng sủa / Vui tươi (N5).
文法 (Ngữ pháp):
・V-ている: Trạng thái đang diễn ra (N5).
・V-る(可能形): Thể khả năng "Có thể..." (N4).
・~んだって / ~らしい: Nghe nói là... (Trích dẫn tin đồn - N4).
・V-ている間に: Trong khi đang làm V... (N4).
・Adj + そう: Trông có vẻ... (Phán đoán - N4).
・~より: So với... / Thay vì... (N4).
・~じゃない?: Chẳng phải là... sao? (N4).
Kịch bản: "Ánh mắt nơi công cộng"
カイト: ねえ、電車の中で前の人をずっと見ていたら、すごく怒られちゃった。
Này, tớ vừa lỡ nhìn chằm chằm người đối diện trên tàu là bị lườm cháy mặt luôn.
ミナ: 大変!日本では知らない人を「じろじろ見る」のは、すごく失礼なのよ。
Gai rồi! Ở Nhật mà cứ "nhìn chằm chằm" người lạ là cực kỳ bất lịch sự đấy.
カイト: えっ、ただ珍しい服だなって思っただけなんだけど、ダメなのかな。
Hả, tớ chỉ thấy quần áo họ lạ lạ nên nhìn thôi, không được sao?
ミナ: そうなの。目が合ったら、すぐに目をそらすのが「マナー」なんだって。
Đúng thế. Nghe nói nếu lỡ chạm mắt thì phải quay đi ngay mới là "phép lịch sự".
カイト: わあ、厳しい!だからみんなスマホや本ばかり見ているんだね。
Oa, nghiêm khắc thật! Hóa ra đó là lý do mọi người cứ dán mắt vào điện thoại hay sách nhỉ.
ミナ: うん。相手の「個人のスペース」を守るために、わざと見ないようにしているの。
Ừm. Để bảo vệ "không gian cá nhân" của đối phương, họ cố tình làm như không nhìn đấy.
カイト: なるほど。空気を読んで、自然な感じでいるのが一番大切じゃない?
Ra là vậy. Chẳng phải việc biết đọc bầu không khí và cứ tự nhiên là quan trọng nhất sao?
ミナ: 本当ね。みんなが安心して歩けるように、視線に気をつけたいわ!
Thật sự. Để mọi người đều thấy an tâm, tớ cũng muốn chú ý đến ánh mắt của mình hơn!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・じろじろ見る: Nhìn chằm chằm / Soi mói (N4).
・失礼: Thất lễ / Vô lễ (N5).
・目をそらす: Tránh ánh mắt / Quay đi.
・厳しい: Nghiêm khắc (N4).
・わざと: Cố tình / Cố ý (N4).
・視線: Ánh mắt / Cái nhìn (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-られる: Thể bị động (Bị mắng - N4).
・V-るのは...: Việc làm V thì... (Danh từ hóa - N4).
・~んだって: Nghe nói là... (Khẩu ngữ - N4).
・V-るようにしている: Luôn cố gắng / Chú ý thực hiện V (N4).
・~じゃない?: Chẳng phải là... sao? (Xác nhận ý kiến - N4).
・V-るように: Để làm gì đó / Để mà... (Mục đích - N4).
Kịch bản: "Đi nhẹ nói khẽ"
カイト: うわあ、日本の道って夜でもすごく静かだね。びっくりだよ!
Oa, đường phố Nhật Bản ngay cả ban đêm cũng yên tĩnh thật đấy. Ngạc nhiên quá!
ミナ: そうなの。外で大きな声で笑ったり叫んだりする人は、ほとんどいないよ printer。
Đúng thế. Hầu như không có ai cười lớn hay hét to ngoài đường đâu.
カイト: えっ、友達を遠くから呼ぶのもだめかな。つい大きな声が出ちゃうよ。
Hả, gọi bạn từ xa cũng không ổn sao. Tớ cứ lỡ miệng nói to mất rồi.
ミナ: 大変!周の人の迷惑になるから、みんな小さい声で話しているんだよ。
Gai rồi! Vì làm phiền người xung quanh nên mọi người đều nói chuyện khẽ khàng thôi.
カイト: わあ、厳しい!電話をするときも、角で静かに話さないといけないんだね。
Oa, nghiêm thật! Lúc gọi điện thoại cũng phải đứng vào góc nói chuyện thật khẽ nhỉ.
ミナ: うん。最近、古い町や住宅街に「静かに」っていう看板も増えたわ。
Ừm. Gần đây, ở phố cổ hay khu dân cư, mấy cái biển báo "Yên lặng" cũng tăng lên rồi.
カイト: なるほど。自分の声が大きすぎないか、いつも気をつけるのが大切じゃない?
Ra là vậy. Chẳng phải việc luôn chú ý xem giọng mình có quá to không là quan trọng nhất sao?
ミナ: 本当ね。みんなが気持ちよく歩けるように、この静かな雰囲気を守りたいわ!
Thật sự. Để mọi người đều có thể đi lại thoải mái, tớ cũng muốn giữ gìn bầu không khí yên tĩnh này!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・叫ぶ: Hét / Gào to (N4).
・呼ぶ: Gọi (N5).
・迷惑: Làm phiền / Quấy rầy (N4).
・ほとんどいない: Hầu như không có (N4).
・住宅街: Khu dân cư.
・雰囲気: Bầu không khí (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~んだね: Thế nhỉ / Đúng là... nhỉ (Xác nhận cảm xúc - N4).
・V-ちゃう: Lỡ làm gì đó đáng tiếc (N4).
・V-なければいけない: Phải làm gì đó (Bắt buộc - N4).
・~じゃない?: Chẳng phải là... sao? (Xác nhận ý kiến - N4).
・V-るように: Để làm gì đó / Để mà... (Mục đích - N4).
Kịch bản: "Vạch kẻ khói thuốc"
カイト: 見て!あそこの喫煙所、みんな箱の中にぎゅうぎゅう詰めだよ。
Nhìn kìa! Khu hút thuốc đằng kia, mọi người chen chúc hết vào trong cái hộp (kính) kìa.
ミナ: 大変!煙が外に出ないように、決まった場所で吸うのが普通なの。
Gai rồi! Để khói không bay ra ngoài, việc hút đúng chỗ quy định là chuyện hiển nhiên đấy.
カイト: えっ、入口の近くで吸うのもだめかな。中がすごく煙いよ。
Hả, hút ở gần cửa cũng không được sao? Bên trong khói mù mịt khó chịu quá.
ミナ: そうなの。少しでもはみ出すと、周の人に迷惑がかかっちゃうから。
Đúng thế. Chỉ cần tràn ra ngoài một chút là làm phiền người xung quanh ngay.
カイト: わあ、厳しい!混んでいるときは、外で順番を待たないといけないんだね。
Oa, nghiêm thật! Lúc đông thì phải đứng ngoài đợi đến lượt mới được vào nhỉ.
ミナ: うん。最近はセンサーがあって、はみ出すと音が鳴る場所もあるらしいわ。
Ừm. Nghe nói gần đây có chỗ còn lắp cảm biến, đứng sai vị trí là nó kêu bíp bíp luôn.
カイト: なるほど。吸わない人のことも考えて、ちゃんと中に入るのが大切じゃない?
Ra là vậy. Chẳng phải việc nghĩ cho người không hút mà đứng gọn vào trong là quan trọng nhất sao?
ミナ: 本当ね。みんなが気持ちよく歩けるように、マナーを守りたいわ!
Thật sự. Để mọi người đều thấy thoải mái, tớ cũng muốn giữ gìn phép lịch sự này!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・喫煙所: Khu vực hút thuốc.
・ぎゅうぎゅう詰め: Chen chúc / Chật ních (N4).
・はみ出す: Tràn ra ngoài / Lòi ra ngoài.
・順番: Thứ tự / Lượt (N4).
・鳴る: Kêu / Reo (N4).
・雰囲気: Bầu không khí (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-るように: Để làm gì đó / Để mà... (Mục đích - N4).
・V-ちゃう: Kết quả đáng tiếc (N4).
・V-なければいけない: Phải làm gì đó (Bắt buộc - N4).
・~じゃない?: Chẳng phải là... sao? (Xác nhận ý kiến - N4).
・~らしい: Nghe nói là... (Trích dẫn tin đồn - N4).