Kịch bản: "Im lặng trong thang máy"

カイト: ねえ、マンションのエレベーターで新入居者しんにゅうきょしゃはなしかけられて、みんなかたまってたよ。
Này, ở thang máy chung cư có người mới chuyển đến bắt chuyện làm mọi người đứng hình hết.
ミナ: わあ、大変たいへん日本にっぽんだとエレベーターないは「沈黙ちんもく」がマナーだもんね。
Ôi trời! Ở Nhật thì giữ im lặng trong thang máy mới là phép lịch sự mà.
カイト: そう。かれは笑顔えがお挨拶あいさつしただけなのに、苦情くじょうたらしいよ。
Đúng thế. Anh ta chỉ cười tươi chào hỏi thôi mà nghe đâu có cả đơn kiến nghị rồi.
ミナ:いやがらせ」とかんじるひともいるのね。文化ぶんかちがいはこわい。
Có người cảm thấy bị quấy rối đấy. Khác biệt văn hóa đáng sợ thật.
カイト: 挨拶あいさつがダメなんて、外国人がいこくじんにはつめたくえるだろうね。
Chào hỏi mà cũng không được thì người nước ngoài chắc thấy lạnh lùng lắm.
ミナ: でも、日本人にっぽんじんにはこの「距離感きょりかん」がやさしさなのよ。
Nhưng với người Nhật thì cái "khoảng cách" này chính là sự tử tế.
カイト: なるほど。おたがいの「たりまえ」がちがうと、かべができちゃうんだね。
Ra là thế. Khi cái "dĩ nhiên" của hai bên khác nhau là bức tường hiện ra ngay.
ミナ: むずかしいけど、すこしずつれていくしかないわね。
Khó thật, nhưng chẳng còn cách nào khác là phải quen dần thôi.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
沈黙ちんもく Im lặng (N4).
苦情くじょう Than phiền / Kiến nghị (N4).
いやがらせ: Quấy rối / Làm phiền (N4).
距離感きょりかん Cảm giác về khoảng cách.
たりまえ Hiển nhiên / Dĩ nhiên (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-られる Thể bị động (Bị bắt chuyện - N4).
~だもん: Vì... mà (Giải thích lý do trong khẩu ngữ - N4).
~らしい: Nghe nói là... (Phỏng đoán dựa trên tin đồn - N4).
~だろう: Chắc là... (Phỏng đoán - N4).
V-ちゃう Biến thể của ~てしまう (Diễn tả kết quả đáng tiếc - N4).

Kịch bản: "Chụp ảnh trước nhà dân "

カイト: うわあ、谷中やなかふるいえまえ観光客かんこうきゃくですごいひとだよ!
Oái, trước mấy ngôi nhà cổ ở Yanaka, khách du lịch đông khủng khiếp!
ミナ: 大変たいへん!みんな「写真しゃしんスポット」だと思って、勝手かってはいっちゃうみたい。
Gai rồi! Mọi người cứ tưởng là "điểm chụp ảnh" nên hình như tự ý xông vào đấy.
カイト: うん。あさいえからられないおじいさんが、みずをまいてひとはらったんだって。
Ừm. Nghe nói sáng nay có ông cụ không ra khỏi nhà được, đã tưới nước để đuổi khách đi đấy.
ミナ: 最悪さいあく!でも、勝手かって階段かいだんすわったりさわったりするのは、マナー違反いはんよね。
Tệ thật! Nhưng tự tiện ngồi lên thềm nhà hay chạm vào đồ đạc thì đúng là vô lễ nhỉ.
カイト: そうだね。スーツケースのおとあさからうるさくて、近所きんじょひとこまっているよ。
Đúng thế. Tiếng vali kéo cũng ồn ào từ sáng sớm, hàng xóm xung quanh cũng đang khốn đốn.
ミナ: 「ここは住宅街じゅうたくがいです」っていう看板かんばんもできたらしいわ。
Nghe nói người ta đã dựng cả biển báo "Đây là khu dân cư" rồi đấy.
カイト: 観光かんこうもいいけど、んでいるひとしずかな生活せいかつまもるのが一番大切いちばんたいせつじゃない?
Du lịch cũng tốt nhưng chẳng phải việc bảo vệ cuộc sống yên tĩnh của người dân là quan trọng nhất sao?
ミナ: 本当ほんとうね。みんながルールをまもって、しずかにあるいてほしいわ!
Thật sự. Hy vọng mọi người giữ đúng quy định và đi lại thật khẽ khàng!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
勝手かってに: Tự ý / Tự tiện (N4).
はらう: Xua đuổi.
マナー違反いはん Vi phạm phép lịch sự (N4).
住宅街じゅうたくがい Khu dân cư.
看板かんばん Biển báo / Bảng hiệu (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~みたい: Hình như là... (Phỏng đoán - N4).
~んだって: Nghe nói là... (Khẩu ngữ - N4).
V-ちゃう Kết quả đáng tiếc (N4).
~らしい: Nghe nói là... (N4).
V-てほしい Muốn ai đó làm gì (N4).

 

 

Kịch bản: "Đại chiến Mèo và Robot "

ミナ: 大変たいへん根津ねづふるみちで、カラスじゃなくて「ねこ」がロボットをおそっているんだって!
Gai rồi! Ở phố cổ Nezu, nghe nói không phải quạ mà là "mèo" đang tấn công robot đấy!
カイト: えっ、ねこがロボットを?あのかわいいねこたちがおこっちゃったの?
Hả, mèo đánh robot á? Mấy em mèo dễ thương đó nổi giận rồi sao?
ミナ: そうなの。ロボットを「てき」だと思って、うえったりたたいたりするみたい。
Đúng thế. Hình như chúng coi robot là "kẻ thù" nên leo lên đầu rồi tát lấy tát để.
カイト: 最悪さいあく!ロボットがこわれて、ごはんとどかないひともいてこまっているよ。
Tệ thật! Robot hỏng nên có người không nhận được đồ ăn, đang khốn đốn lắm.
ミナ: 会社かいしゃおとねこはらおうとしたけど、近所きんじょひとが「ダメだ」って反対はんたいしたの。
Công ty định dùng âm thanh để đuổi mèo đi, nhưng hàng xóm đã phản đối, bảo là "không được".
カイト: ねこみみわるいからね。でも、ロボットがとおれないと不便ふべんじゃない?
Vì hại tai mèo mà. Nhưng robot không đi qua được thì chẳng phải bất tiện sao?
ミナ: たしかに。ふるまちしずかな生活せいかつと、あたらしい技術ぎじゅつむずかしいわね。
Công nhận. Cuộc sống yên tĩnh ở phố cổ và công nghệ mới đúng là khó hòa hợp nhỉ.
カイト: 本当ほんとうだね。いまのところ、あのみちはまだ「ねこたちの王国おうこく」みたいだよ。
Thật sự. Cho đến giờ thì con đường đó vẫn giống như "vương quốc của loài mèo" vậy.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
おそう: Tấn công (N4).
てき Kẻ thù (N4).
たたく: Vỗ / Tát / Đánh (N4).
とどく: Được gửi đến / Chạm tới (N4).
不便ふべん Bất tiện (N5).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~んだって: Nghe nói là... (Khẩu ngữ - N4).
V-ちゃった Kết quả đáng tiếc (N4).
V-ようとした Định làm gì đó (N4).
~じゃない?: Chẳng phải là... sao? (N4).
~みたい: Hình như là... / Giống như là... (N4).

 

Kịch bản: "Siêu thị lá chuối "

カイト: ねえ、沖縄おきなわのスーパーで「プラスチック」を全然使ぜんぜんつかわないおみせがあるんだって!
Này, nghe nói ở Okinawa có cửa hàng hoàn toàn không dùng "nhựa" luôn đấy!
ミナ: えっ、ふくろなし?じゃあ、野菜やさいさかなはどうやってっているの?
Hả, không có túi á? Thế rau với cá thì họ bán kiểu gì?
カイト: 全部ぜんぶ「バナナのっぱ」でつつんでいるんだよ。すごくきれいなんだ。
Họ gói tất cả bằng "lá chuối" đấy. Nhìn đẹp lắm luôn.
ミナ: わあ、おしゃれ!っぱのいいにおいで、ものあたらしそうにえるわね。
Oa, phong cách quá! Mùi lá thơm chắc làm đồ ăn trông tươi ngon hơn nhỉ.
カイト: そう。プラスチックのゴミもないし、旅行客りょこうきゃくにも大人気だいにんきだよ。
Đúng thế. Vừa không có rác thải nhựa, vừa cực kỳ hút khách du lịch nữa.
ミナ: つつむのは大変たいへんそうだけど、ゴミをらすためにはいいアイデアじゃない?
Gói ghém chắc vất vả nhưng để giảm rác thải thì chẳng phải ý tưởng hay sao?
カイト: たしかに。みんな写真しゃしんって、インスタグラムにせているらしいよ。
Công nhận. Nghe nói mọi người ai cũng chụp ảnh rồi đăng lên Instagram đấy.
ミナ: 本当ほんとうね。伝統でんとうまもりながら地球ちきゅうやさしいなんて、最高さいこうだわ!
Thật sự. Vừa giữ gìn truyền thống vừa thân thiện với trái đất, đúng là tuyệt nhất!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽu của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
全然ぜんぜん Hoàn toàn (không) - N5/N4.
つつむ: Gói / Bọc (N4).
っぱ: Chiếc lá (N4).
あたらしそう: Trông có vẻ tươi (N4).
せる: Đăng lên / Đưa lên (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~んだって: Nghe nói là... (Khẩu ngữ - N4).
V-ている Trạng thái đang diễn ra (N5).
Adj + そう Trông có vẻ... (Phán đoán vẻ ngoài - N4).
V-dict + ために Để làm gì đó... (Mục đích - N4).
~じゃない?: Chẳng phải là... sao? (Xác nhận ý kiến - N4).
~らしい: Nghe nói là... (N4).

 

 

Kịch bản: "Chợ đêm tại siêu thị"

ミナ: ねえ、ヨークマートの駐車場ちゅうしゃじょうが「夜市よいち」になっているよ!
Này, bãi đậu xe của York-Mart đang biến thành "chợ đêm" kìa!
カイト: えっ、スーパーで夜市よいち農家のうかひと野菜やさいっているの?
Hả, siêu thị mà có chợ đêm á? Có phải mấy bác nông dân đang bán rau không?
ミナ: そうなの。場所代ばしょだいがタダだから、すごくやすえるんだって。
Đúng thế. Vì tiền thuê chỗ là miễn phí nên nghe nói mua được đồ cực rẻ luôn.
カイト: わあ、最高さいこう!スーパーも調味料ちょうみりょうれて、みんなハッピーだね。
Oa, tuyệt nhất! Siêu thị cũng bán được gia vị kèm theo, ai nấy đều hạnh phúc nhỉ.
ミナ: うん。おまつりみたいで、ものがすごくたのしいわね。
Ừm. Nhìn cứ như lễ hội ấy, việc đi mua sắm trở nên vui vẻ hẳn ra.
カイト: たしかに。機械きかいみたいなものより、ひとあたたかさをかんじるよ printer。
Công nhận. So với việc mua bán khô khan như máy móc, tớ cảm nhận được sự ấm áp của con người.
ミナ:地域ちいきまもる」っていうかんがかた本当ほんとう素敵すてきじゃない?
Cách suy nghĩ "bảo vệ địa phương" đó, chẳng phải thực sự rất tuyệt sao?
カイト: 本当ほんとうだね。こういうスーパーがもっとえてほしいなあ!
Thật sự. Hy vọng những siêu thị như thế này sẽ xuất hiện nhiều hơn nữa!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
駐車場ちゅうしゃじょう Bãi đậu xe (N4).
農家のうか Nông dân / Nhà nông (N4).
タダ: Miễn phí (Khẩu ngữ của 無料).
あたたかさ: Sự ấm áp (N4).
地域ちいき Địa phương / Khu vực (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-ている Đang trở thành / Đang làm V (N5).
~んだって: Nghe nói là... (Khẩu ngữ - N4).
~じゃない?: Chẳng phải là... sao? (Xác nhận ý kiến - N4).
~より: So với... (So sánh - N4).
V-てほしい Muốn ai đó thực hiện hành động (N4).

 

Kịch bản: "Siêu thị của những người cao tuổi"

ミナ: 長野県ながのけんのスーパーで、はたらひと全員ぜんいん六十五歳以上ろくじゅうごさいいじょう」なんだって!
Nghe nói ở một siêu thị tại tỉnh Nagano, toàn bộ nhân viên đều trên 65 tuổi đấy!
カイト: えっ、全員ぜんいん年寄としより?レジのひと店長てんちょうも、みんなおじいさんやおばあさんなの?
Hả, toàn bộ là người già á? Từ người thu ngân đến cửa hàng trưởng đều là các cụ hết sao?
ミナ: そうなの。ゆっくり丁寧ていねい接客せっきゃくするのが、すごく人気にんきらしいわ。
Đúng thế. Nghe đâu việc phục vụ chậm rãi và tỉ mỉ đang cực kỳ được yêu thích đấy.
カイト: 最高さいこうだね!いそぐよりも、家族かぞくっているみたいで安心あんしんするよ。
Tuyệt thật! Thay vì vội vã, cảm giác như đang gặp người thân nên thấy yên tâm lắm.
ミナ: うん。はたらくお年寄としよりも「社会しゃかいやくてる」って、毎日楽まいにちたのしそうよ。
Ừm. Những người già đi làm cũng bảo là "có ích cho xã hội" nên trông ai cũng vui vẻ.
カイト: クレームも一番少いちばんすくないんだって。人生じんせい経験けいけん豊富ほうふだからかな。
Nghe nói tỉ lệ khiếu nại cũng thấp nhất luôn. Chắc vì họ có kinh nghiệm sống phong phú nhỉ.
ミナ: わかひとすくない田舎いなかで、本当ほんとうにいいアイデアじゃない?
Ở vùng nông thôn ít người trẻ, chẳng phải đây là một ý tưởng thực sự tốt sao?
カイト: 本当ほんとうだね。みんなが元気げんきになれる、あたたかいスーパーがもっとえてほしいよ!
Thật sự. Hy vọng những siêu thị ấm áp giúp mọi người đều khỏe mạnh sẽ tăng lên!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
全員ぜんいん Toàn bộ / Tất cả (N4).
年寄としより: Người cao tuổi (N4).
接客せっきゃく Tiếp khách / Phục vụ khách hàng (N4).
丁寧ていねい Tỉ mỉ / Lịch sự / Cẩn thận (N5/N4).
やくつ: Có ích / Giúp ích (N4).
クレーム: Khiếu nại / Phàn nàn (Vay mượn).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~んだって / ~らしい: Nghe nói là... (Trích dẫn thông tin - N4).
~より: So với... (So sánh - N4).
~みたい: Giống như là... (So sánh phỏng đoán - N4).
~そう(だ): Trông có vẻ... (Phán đoán vẻ ngoài - N4).
~じゃない?: Chẳng phải là... sao? (Xác nhận - N4).
V-てほしい Muốn ai đó thực hiện hành động (N4).