Kịch bản: "Hệ thống Cảm biến sàn nhà bảo vệ người già"
ユイ: ねえ、一人で住んでいるおばあちゃんの家に「床センサー」を付けたんだ。 ♬
Này, mình vừa lắp "Cảm biến sàn nhà" ở nhà bà nội đang sống một mình đấy.
レン: へえ、それは何かな。ロボットが床を掃除するの? ♬
Hề, cái đó là gì thế nhỉ. Robot đi hút bụi sàn nhà hả?
ユイ: 違うよ。AIが床の動きをわかって、急な病気を見つけるんだ。 ♬
Không phải đâu. AI sẽ hiểu được các chuyển động trên sàn để phát hiện các căn bệnh đột ngột đấy.
レン: すごそう。倒れた時に、自動で教えてくれるのかな。 ♬
Nghe có vẻ siêu nhỉ. Liệu khi bị ngã, nó có tự động thông báo cho mình không ta?
ユイ: うん。三十秒以上動かないと、すぐにアラームが鳴るよ。 ♬
Ừ. Nếu không cử động trên 30 giây là chuông báo động sẽ reo lên ngay lập tức.
レン: 安心だね。カメラを使わないから、プライバシーも大丈夫だね。 ♬
Yên tâm quá nhỉ. Vì không dùng Camera nên quyền riêng tư cũng ổn áp luôn nhỉ.
ユイ: そうだよ。お正月に旅行へ行っても、これがあれば安心だよ。 ♬
Đúng rồi. Dù ngày Tết có đi du lịch đi chăng nữa, có cái này là yên tâm hẳn.
レン: いいな。最新の技術を使って、家族を守ることができるね。 ♬
Hay quá. Nhờ công nghệ mới nhất mà chúng ta có thể bảo vệ được gia đình mình nhỉ.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・床センサー: Cảm biến sàn nhà.
・プライバシー: Quyền riêng tư (Privacy).
・アラームが鳴る: Chuông báo reo lên (N4).
・倒れる: Bị ngã / Đổ / Ngất (N4).
・最新: Mới nhất / Hiện đại nhất (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-る + の?: Đặt câu hỏi xác nhận sự việc (N5/N4).
・V-た時に: Khi sự việc đã xảy ra (N5).
・V-ないと: Nếu không làm V thì... (Hệ quả tất yếu - N4).
・V-ても: Cho dù có... (Sự nhượng bộ - N4).
・V-ることができる: Thể khả năng (N4).
Kịch bản: "Rắc rối xếp hàng tại sân ga "
ユイ: 昨日、駅のホームですごいことがあったよ。観光客が並ばないで、電車にすぐ乗ろうとしたんだ。 ♬
Hôm qua ở sân ga có chuyện kinh khủng lắm. Khách du lịch không xếp hàng mà định lao lên tàu ngay lập tức.
レン: えっ、危ないね!「出る人が先、乗る人が後」というルールを知らなかったのかな。 ♬
Hả, nguy hiểm thế! Chẳng lẽ họ không biết quy tắc "người ra trước, người vào sau" à.
ユイ: そうなの。中の人が降りる前にみんなが入ったから、入り口で動けなくなっちゃったよ。 ♬
Đúng thế. Vì mọi người ùa vào trước khi người bên trong kịp xuống, nên ngay lối vào bị tắc cứng luôn.
レン: それは大変だね。駅員さんがマいくで注意していたでしょ? ♬
Thế thì gay quá. Nhân viên nhà ga chắc đã phải dùng loa để nhắc nhở đúng không?
ユイ: うん。でも、みんな急いでいたから全然聞かなくて、お年寄りが転びそうだったんだ。 ♬
Ừ. Nhưng vì ai cũng vội nên chẳng thèm nghe gì cả, làm mấy người già suýt nữa thì ngã nhào đấy.
レン: 自分勝手だね。ルールを守らないと、電車の時間も遅れてみんなが困るのに。 ♬
Ích kỷ thật đấy. Nếu không tuân thủ quy tắc thì giờ tàu chạy cũng bị trễ, làm mọi người khốn khổ hết.
ユイ: 本当だよ。せっかくの旅行なら、日本の駅のマナーも覚えてほしいよね。 ♬
Công nhận. Đã mất công đi du lịch rồi thì mình cũng muốn họ học cả phép lịch sự tại nhà ga Nhật Bản nữa.
レン: そうだね。お互いに順番を待てば、みんな安全に移動できるのにね。 ♬
Đúng vậy. Giá mà mọi người cùng nhau chờ đến lượt thì ai cũng có thể di chuyển an toàn rồi.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・並ぶ: Xếp hàng (N5).
・降りる: Xuống (tàu, xe) - N5.
・急ぐ: Vội vã / Khẩn trương (N4).
・転ぶ: Ngã / Té (N4).
・順番: Thứ tự / Lượt (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-ようとする: Định làm gì / Cố gắng làm gì (N4).
・V-る前に: Trước khi làm V (N5).
・V-なっちゃった: Biến thể của ~てしまった (Đáng tiếc - N4).
・V-てほしい: Muốn ai đó làm gì cho mình (N4).
・V-ばいいのに: Giá mà làm V thì tốt biết mấy (N4).
Kịch bản: "Rắc rối âm nhạc trên xe buýt"
ユイ: 昨日、バスに乗ったんだけど、観光客の人がイヤホンをしないで音楽を聴いていたよ。 ♬
Hôm qua mình đi xe buýt, mà có khách du lịch cứ thế nghe nhạc mà chẳng thèm dùng tai nghe gì cả.
レン: えっ、信じられない。日本のバスでは静かにするのが「絶対」のルールでしょ。 ♬
Hả, không thể tin được. Ở xe buýt Nhật Bản thì việc giữ im lặng là quy tắc "bất di bất dịch" mà đúng không.
ユイ: そうなの。音がすごく大きくて、運転手さんがバスを止めて注意したんだ。 ♬
Đúng thế. Tiếng ồn lớn quá nên bác tài xế đã phải dừng xe lại để nhắc nhở đấy.
レン: 運転手さん、かっこいい!その人はすぐに音楽を消したの? ♬
Bác tài ngầu quá! Thế người đó có tắt nhạc ngay không?
ユイ: いいえ。「恥をかかされた」って怒って、全然言うことを聞かなかったんだ。 ♬
Không đâu. Họ còn nổi đóa lên bảo là "bị làm cho xấu hổ" rồi chẳng thèm nghe lời bác tài gì cả.
レン: 自分勝手だね。周の人はどうしたの?怒鳴ったりしなかった? ♬
Ích kỷ thật đấy. Mọi người xung quanh thì sao? Có ai quát tháo gì không?
ユイ: みんな運転手さんを応援していたよ。厳しい目で見られて、最後は消していたけどね。 ♬
Mọi người đều ủng hộ bác tài xế hết. Bị lườm bằng ánh mắt nghiêm khắc quá nên cuối cùng họ cũng phải tắt nhạc thôi.
レン: よかった。公共の場所では、みんなの静かな時間を大切にしてほしいよね。 ♬
May quá. Ở nơi công cộng, mình muốn họ hãy trân trọng khoảng thời gian yên tĩnh của mọi người.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・イヤホンをしない: Không đeo tai nghe (N5).
・絶対: Tuyệt đối (N4).
・運転手: Tài xế (N4).
・恥をかかされる: Bị làm cho xấu hổ (Bị động sai khiến - N4).
・応援する: Ủng hộ / Cổ vũ (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-ないで: Mà không làm V (N4).
・V-るのが + 名詞: Danh từ hóa vế câu (N4).
・V-られる: Thể bị động (Bị nhìn - N4).
・全然 + V-nai: Hoàn toàn không... (N5).
・V-てほしい: Muốn người khác làm V (N4).
Kịch bản: "Rắc rối nhường chỗ trên tàu điện"
ユイ: 昨日、地下鉄で若い人が寝たふりをし、お婆さんに席を譲らなかったんだ。 ♬
Hôm qua trên tàu điện ngầm, có người trẻ giả vờ ngủ để không phải nhường ghế cho bà cụ đấy.
レン: えっ、ひどいね。優先席なのに?周の人も「軽蔑」の目で見ていたでしょ。 ♬
Hả, tệ thế. Ghế ưu tiên mà cũng vậy sao? Mọi người xung quanh chắc đã nhìn anh ta bằng ánh mắt "phán xét" khinh bỉ đúng không.
ユイ: そうなの。一人の男の人が「立ちなさい!」って大きな声で注意したんだ。 ♬
Đúng thế. Có một người đàn ông đã lớn tiếng nhắc nhở là "Hãy đứng dậy ngay đi!".
レン: すごい!その若い人はすぐに立ち上がったの? ♬
Ghê thật! Thế anh thanh niên đó có đứng dậy ngay không?
ユイ: いいえ。「疲れているから座る権利がある」って言い返して、喧嘩になったよ。 ♬
Không đâu. Anh ta còn cãi lại là "Tôi mệt nên có quyền ngồi", thế là cãi nhau to luôn.
レン: 自分勝手だね。日本には困っている人を助ける「思いやり」のマナーがあるのに。 ♬
Ích kỷ thật đấy. Ở Nhật vốn có phép lịch sự "quan tâm" giúp đỡ người gặp khó khăn mà nhỉ.
ユイ: そうだよね。せっかくの春のお出かけなのに、みんな嫌な気持になったよ。 ♬
Đúng vậy. Rõ là chuyến đi du xuân thế mà làm ai cũng cảm thấy khó chịu lây.
レン: 本当だね。電車の中では、お年寄りのことをもっと考えてほしいよね。 ♬
Công nhận. Ở trên tàu, mình muốn họ hãy nghĩ cho người già nhiều hơn nữa.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・寝たふり: Giả vờ ngủ (N4).
・優先席: Ghế ưu tiên (N4).
・軽蔑: Phán xét / Khinh miệt (N4).
・権利: Quyền lợi (N4).
・お出かけ: Đi chơi / Ra ngoài (N5/N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-たふりをする: Giả vờ làm V (N4).
・~なさい: Thể mệnh lệnh nhẹ nhàng (N4).
・V-てほしい: Muốn người khác làm V (Nguyện vọng - N4).
・~のに: Vậy mà... (Tương phản/Nuối tiếc - N4).
・V-る権利がある: Có quyền làm V (N4).
Kịch bản: "Rắc rối lễ tân Robot "
ユイ: 昨日、お正月の旅行でホテルに泊まったんだけど、受付がロボットだけでびっくりしたよ。 ♬
Hôm qua mình đi du lịch Tết và ở lại khách sạn, mà chỗ lễ tân chỉ toàn là robot thôi nên mình đã giật mình đấy.
レン: えっ、最近は多いよね。でも、お年寄りの人は困っていたでしょ? ♬
Hả, dạo này nhiều chỗ như thế lắm. Nhưng mấy người lớn tuổi chắc là đã khốn khổ lắm đúng không?
ユイ: そうなの。おじいさんが話しかけても、ロボットが全然わからなくて、喧嘩になっていたよ。 ♬
Đúng thế. Dù ông cụ có bắt chuyện thì robot cũng hoàn toàn chẳng hiểu gì cả, thế là xảy ra cãi vã luôn.
レン: ロボットには「人間味」がないから、お正月の暖かい挨拶もできないしね。 ♬
Vì robot không có "sự ấm áp của con người" nên mấy lời hỏi thăm ấm áp ngày Tết cũng chẳng làm được nhỉ.
ユイ: うん。おじいさんは「冷たい機械より、人と話したい」って怒っていたんだ。 ♬
Ừ. Ông cụ đã nổi đóa lên bảo là "Tôi muốn nói chuyện với người thật hơn là cái máy móc lạnh lẽo này".
レン: 日本のサービスは、相手を大切にする「心」が一番大事なのにね。 ♬
Trong khi dịch vụ của Nhật Bản thì cái "tâm" trân trọng đối phương vốn là quan trọng nhất mà nhỉ.
ユイ: そうだよね。結局、ホテルの人が出てきて、やっとおじいさんも安心していたよ。 ♬
Đúng vậy. Kết cục là nhân viên khách sạn phải ra mặt, thế là cuối cùng ông cụ mới yên tâm đấy.
レン: よかった。技術も便利だけど、やっぱり人の優しさがないと寂しいね。 ♬
May quá. Công nghệ thì cũng tiện thật đấy, nhưng quả nhiên nếu không có sự dịu dàng của con người thì cô đơn lắm.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・受付: Lễ tân / Quầy tiếp tân (N5).
・人間味: Tính nhân bản / Sự ấm áp của con người.
・機械: Máy móc (N4).
・安心する: Yên tâm (N4).
・技術: Kỹ thuật / Công nghệ (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・全然 + V-ない: Hoàn toàn không làm V (N5).
・V-るより: So với việc làm V... (N4).
・~たいって: Trích dẫn nguyện vọng (Nói là muốn... - N4).
・V-てくる: Hành động tiến về phía người nói (N4).
・V-ないと + Adj: Nếu không làm V thì... (Hệ quả cảm xúc - N4).
Kịch bản: "Rắc rối tiền Tip tại khách sạn"
ユイ: ねえ、さっきホテルのロビーで外国人の観光客とスタッフが喧嘩していたよ。 ♬
Này, hôm qua ở sảnh khách sạn có khách du lịch nước ngoài với nhân viên đang cãi nhau đấy.
レン: えっ、何があったの?お正月のサービスが悪かったのかな。 ♬
Hả, có chuyện gì thế? Chẳng lẽ dịch vụ ngày Tết không tốt à?
ユイ: ううん。客がテーブルにお金を置いたんだけど、スタッフが追いかけて返したんだ。 ♬
Không đâu. Vị khách để lại tiền trên bàn nhưng nhân viên đã đuổi theo để trả lại đấy.
レン: ああ、チップだね。日本ではチップをもらうのは「不自然」で、失礼だよね。 ♬
À, tiền Tip nhỉ. Ở Nhật thì việc nhận tiền Tip là "không tự nhiên" và bị coi là thất lễ mà nhỉ.
ユイ: そうなの。でも客は「どうして受け取らないんだ」って怒っていたんだ。 ♬
Đúng thế. Nhưng vị khách cứ nổi đóa lên hỏi là "Tại sao lại không nhận chứ".
レン: 日本には心を込めてサービスをする「おもてなし」の文化があるのにね。 ♬
Trong khi ở Nhật vốn có văn hóa "Omotenashi" là phục vụ bằng cả trái tim mà nhỉ.
ユイ: そうだよね。お金を渡すより、言葉で「ありがとう」と言うのが一番のマナーだよ。 ♬
Đúng vậy. Thay vì đưa tiền thì việc nói lời "Cảm ơn" mới là phép lịch sự số một.
レン: 本当だね。お互いに文化を知っていれば、もっと気持ちよく過ごせるのにね。 ♬
Công nhận. Giá mà đôi bên đều hiểu về văn hóa của nhau thì đã có thể trải qua thời gian thoải mái hơn rồi.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・追いかける: Đuổi theo (N4).
・不自然: Không tự nhiên / Gượng gạo.
・おもてなし: Sự hiếu khách tinh tế (Đặc trưng Nhật Bản).
・渡す: Đưa / Trao cho (N5).
・受け取る: Nhận lấy (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-るより: So với việc làm V... (N4).
・V-るのは + Adj: Danh từ hóa vế câu làm chủ ngữ (N4).
・V-るのが + Adj: Danh từ hóa vế câu đi với tính từ đánh giá (N4).
・V-れば + Thể khả năng: Nếu làm V thì có thể... (N4).
・~のに: Vậy mà... / Giá mà... (Nuối tiếc - N4).
Kịch bản: "Rắc rối tại quán Sushi "
ユイ: 昨日、お寿司屋さんで、お客さんが店員さんに怒鳴っていてびっくりしたよ。 ♬
Hôm qua ở quán Sushi, có vị khách cứ quát tháo nhân viên làm mình giật mình luôn.
レン: えっ、何があったの?料理が遅かったのかな。 ♬
Hả, có chuyện gì thế? Chắc là món ăn mang ra chậm à.
ユイ: うん。5分ぐらい遅れただけで、「貴様」というひどい言葉で怒り出したんだ。 ♬
Ừ. Chỉ mới chậm khoảng 5 phút thôi mà ông ta đã nổi đóa lên bằng từ ngữ lăng mạ rất tệ là Kisama đấy.
レン: 「貴様」なんて、相手を馬鹿にする言葉だよね。それは「カスハラ」という迷惑な行動だよ。 ♬
Kisama là từ ngữ coi thường đối phương mà nhỉ. Đó chính là hành vi gây phiền hà gọi là Kasuhara đấy.
ユイ: そうなの。周のお客さんも店員さんを助けて、みんなで怒ったんだ。 ♬
Đúng thế. Những vị khách xung quanh cũng giúp đỡ nhân viên và tất cả mọi người đều cùng nổi giận.
レン: 店主さんはどうしたの?その人を追い出した? ♬
Thế chủ quán đã làm gì? Có đuổi người đó ra không?
ユイ: うん。「もう来ないでください」と言って、帰ってもらったよ。 ♬
Ừ. Chủ quán đã nói là "Đừng đến đây nữa" rồi mời người đó về luôn.
レン: よかった。客も店員も、お互いに尊敬するのが大切だよね。 ♬
May quá. Cả khách hàng và nhân viên thì việc tôn trọng lẫn nhau vốn là rất quan trọng mà nhỉ.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・貴様: Mày / Thằng kia (Từ lăng mạ cực kỳ thô lỗ).
・カスハラ: Quấy rối từ phía khách hàng (Customer Harassment).
・馬鹿にする: Coi thường / Xem thường (N4).
・追い出す: Đuổi ra / Đuổi đi (N4).
・尊敬: Tôn trọng (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-ていた: Đang làm gì đó trong quá khứ (N4).
・~という: Gọi là... / Được định nghĩa là... (N4).
・V-出す: Bất ngờ bộc phát hành động (N4).
・V-てもらう: Nhờ/Mời ai đó làm gì cho mình (N5/N4).
・V-るのが大切: Danh từ hóa vế câu đưa ra nhận định (N4).
Kịch bản: "Khoe tiền mừng tuổi trên mạng"
ユイ: ねえ、昨日のSNS見た?札束を見せて自慢している動画、あれ引くわ。 ♬
Này, xem mạng xã hội hôm qua chưa? Cái video khoe xấp tiền dày cộp đó, nhìn tụt hứng thật sự.
レン: 見た見た。お年玉は「お祝い」なのに、あんなに見せびらかすと嫌だね。 ♬
Thấy rồi thấy rồi. Tiền mừng tuổi vốn là "chúc phúc" thế mà cứ khoe khoang lộ liễu thế thì chán thật.
ユイ: そうだよね。家が貧しい子がそれを見て、悲しい気持ちになっていたよ。 ♬
Đúng thế. Mấy đứa trẻ nhà nghèo xem cái đó xong cảm thấy tủi thân kinh khủng.
レン: 日本には自分を低くする「謙虚」なマナーがあるのに、台無しだね。 ♬
Ở Nhật vốn có phép lịch sự "khiêm tốn" là hạ thấp cái tôi xuống, thế mà làm hỏng bét hết cả.
ユイ: うん。子供が「友達と同じだけお年玉がほしい」って親と喧嘩しているらしいよ。 ♬
Ừ. Nghe bảo có mấy đứa trẻ còn đang cãi nhau với bố mẹ vì đòi "muốn có tiền mừng tuổi bằng bạn bằng bè" cơ.
レン: お金のことは内緒にして、静かにお正月を過ごせばいいのにね。 ♬
Giá mà cứ giữ kín chuyện tiền nong, rồi lặng lẽ tận hưởng ngày Tết thì tốt biết mấy nhỉ.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・札束: Xấp tiền / Tệp tiền (N4).
・自慢する: Khoe khoang / Tự mãn (N4).
・貧しい: Nghèo / Túng thiếu (N4).
・謙虚: Khiêm tốn (N4).
・内緒: Bí mật / Giữ kín (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~のに: Vậy mà... (Tương phản/Nuối tiếc - N4).
・~と同(おな)じだけ: Bằng với... / Cùng lượng với... (N4).
・V-たいって: Trích dẫn nguyện vọng (Nói là muốn... - N4).
・V-ばいいのに: Giá mà làm V thì tốt biết mấy (N4).
・V-て見せる: Làm hành động V cho xem (N4).
Kịch bản: "Bình luận ác ý trên mạng"
ユイ: ねえ、SNSで子供の着物の写真にひどいコメントを書く人がいて、問題になっているよ。 ♬
Này, trên mạng xã hội đang có người viết những bình luận tồi tệ vào ảnh mặc Kimono của trẻ con, đang thành vấn đề lớn đấy.
レン: えっ、信じられない。子供の見た目を悪く言うなんて、最低のマナーだよね。 ♬
Hả, không thể tin được. Đi chê bai ngoại hình của trẻ con thì đúng là phép lịch sự tối thiểu cũng không có nhỉ.
ユイ: そうなの。名前を出さない「匿名」を利用して、攻撃する人が増えているんだって。 ♬
Đúng thế. Nghe bảo số người lợi dụng việc không để tên thật là "ẩn danh" để đi công kích người khác đang tăng lên đấy.
レン: ひどいね。お正月の楽しい気持ちが台無しになるし、家族も傷ついているでしょ? ♬
Tệ thật. Làm hỏng hết cả không khí vui vẻ ngày Tết, mà gia đình chắc cũng đang bị tổn thương lắm đúng không?
ユイ: うん。結局、写真を「非公開」にして、他人に見せないようにする親も多いよ。 ♬
Ừ. Kết cục là nhiều cha mẹ đã phải để ảnh ở chế độ "riêng tư", cố gắng không cho người lạ xem nữa rồi.
レン: 自分勝手な人が多いね。ネットでも相手の気持ちを考える「思いやり」が大切なのに。 ♬
Nhiều người ích kỷ thật đấy. Kể cả trên mạng thì sự "thấu hiểu" nghĩ cho cảm xúc của đối phương vốn là quan trọng mà nhỉ.
ユイ: 本当だよ。書く前に「これを言ったら相手がどう思うか」を考えてほしいよね。 ♬
Công nhận. Mình muốn họ hãy nghĩ xem "nếu nói điều này thì đối phương sẽ nghĩ sao" trước khi viết cơ.
レン: そうだね。ネットのルールを厳しくして、みんなが安心して使えるようになるといいね。 ♬
Đúng vậy. Hy vọng quy tắc trên mạng sẽ khắt kê hơn để mọi người có thể yên tâm sử dụng nhỉ.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・最低: Tồi tệ nhất / Thấp kém nhất (N4).
・匿名: Ẩn danh.
・利用する: Lợi dụng / Sử dụng (N4).
・非公開: Riêng tư / Không công khai.
・安心: Yên tâm (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~なんて: Việc... như thế (Bày tỏ sự ngạc nhiên/coi thường - N4).
・V-ている: Diễn tả trạng thái đang tiếp diễn (N5).
・V-ようにする: Cố gắng làm/không làm việc gì đó (N4).
・V-る前に: Trước khi làm V (N5).
・V-るといいね: Hy vọng/Chúc cho điều gì đó xảy ra (N4).
Kịch bản: "Hủy lịch hẹn phút chót"
ユイ: 昨日、クラス会があったんだけど、直前にキャンセルする人が多くて最悪だったよ。 ♬
Hôm qua có buổi họp lớp, mà sát giờ rồi vẫn có bao nhiêu người hủy lịch, tệ kinh khủng.
レン: えっ、ひどいね。日本人は「約束」を一番大切にするのに、信じられないよ。 ♬
Hả, tệ thế. Người Nhật coi "lời hứa" là quan trọng nhất, thật không thể tin nổi mà.
ユイ: そうなの。5分前にメッセージだけで「行けません」って言われて、幹事さんが困っていたんだ。 ♬
Đúng thế. Chỉ bằng một tin nhắn trước 5 phút bảo là "không đi được", làm người tổ chức khốn khổ luôn.
レン: レストランの予約やお金はどうしたの?キャンセル料がかかるでしょ? ♬
Thế còn việc đặt chỗ ở nhà hàng với tiền nong thì sao? Sẽ tốn phí hủy đúng không?
ユイ: うん。幹事さんが「みんなで分担しよう」と言ったら、グループチャットで喧嘩になったよ。 ♬
Ừ. Lúc người tổ chức bảo là "mọi người cùng chia sẻ chi phí đi" thì xảy ra cãi vã trên nhóm chat luôn.
レン: 自分のことしか考えてないね。準備した人の気持ちを無視する人は、最低だと思うよ。 ♬
Chỉ biết nghĩ cho bản thân mình thôi nhỉ. Những người lờ đi cảm xúc của người đã chuẩn bị thì mình thấy tệ thật sự luôn.
ユイ: そうだよね。そんな失礼なことをすると、友達がいなくなっちゃうよ。 ♬
Đúng vậy. Làm mấy việc thất lễ như thế thì sẽ mất hết bạn bè cho mà xem.
レン: 本当だね。お互いに相手の時間を大切にするのが、大人のマナーだよ。 ♬
Công nhận. Việc đôi bên cùng trân trọng thời gian của đối phương mới là phép lịch sự của người lớn.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・直前: Ngay trước khi / Sát giờ (N4).
・幹事: Người tổ chức / Điều phối tiệc (N4).
・分担: Chia sẻ / Phân chia (N4).
・無視する: Phớt lờ / Lờ đi (N4).
・大人のマナー: Phép lịch sự của người trưởng thành.
文法 (Ngữ pháp):
・V-言われる: Thể bị động (Bị ai đó nói - N4).
・~しか...ない: Chỉ duy nhất... (Dùng với nghĩa tiêu cực - N4).
・V-ちゃう: Cách nói ngắn gọn của ~てしまう (Diễn tả kết quả đáng tiếc - N4).
・V-ると: Thể điều kiện "Hễ/Nếu làm V thì..." (N4).
・V-るのは + Adj: Danh từ hóa vế câu làm chủ ngữ (N4).
Kịch bản: "Rắc rối khoe quà của sếp"
ユイ: 昨日、会社の人が部長からもらったプレゼントをSNSに載せて、大変なことになったよ。 ♬
Hôm qua, có người trong công ty đăng ảnh quà được trưởng phòng tặng lên mạng xã hội, thế là xảy ra chuyện lớn luôn.
レン: えっ、何があったの?ただの自慢じゃないの? ♬
Hả, có chuyện gì thế? Không phải chỉ là khoe khoang bình thường thôi sao?
ユイ: 違うよ。他の人より高いプレゼントだったから、「差別だ」って会社で喧嘩になったんだ。 ♬
Không phải đâu. Vì đó là món quà đắt tiền hơn của người khác, nên ở công ty đã cãi nhau ầm lên là "phân biệt đối xử" đấy.
レン: それはまずいね。日本人はプレゼントのことを「秘密」にするのがマナーなのに。 ♬
Thế thì hỏng rồi. Người Nhật vốn có phép lịch sự là phải giữ "bí mật" chuyện quà cáp mà nhỉ.
ユイ: そうなの。部長も他の社員に説明するのが大変そうで、困っていたよ。 ♬
Đúng thế. Ông trưởng phòng trông có vẻ vất vả khi phải giải thích với các nhân viên khác, khổ sở cực kỳ.
レン: 自分のことしか考えてないね。写真を載せる前に、周の気持ちを考えないと。 ♬
Chỉ biết nghĩ cho bản thân mình thôi nhỉ. Trước khi đăng ảnh thì phải nghĩ đến cảm xúc của mọi người quanh mình chứ.
ユイ: 本当だよ。結局、写真は消したけど、職場の雰囲気が悪くなっちゃった。 ♬
Công nhận. Kết cục là đã xóa ảnh rồi nhưng không khí ở nơi làm việc đã trở nên tồi tệ mất rồi.
レン: 一度壊れた関係を直すのは難しいね。SNSは本当に怖いよ。 ♬
Một khi mối quan hệ đã đổ vỡ thì sửa lại khó lắm. Mạng xã hội đúng là đáng sợ thật.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・載せる: Đăng lên / Đưa lên mạng (N4).
・差別: Phân biệt đối xử (N4).
・秘密: Bí mật (N4).
・雰囲気: Bầu không khí (N4).
・壊れる: Đổ vỡ / Hỏng (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-ことになった: Đã trở nên/xảy ra một sự việc (N4).
・~だて: Cách trích dẫn ý kiến/lời nói (N4).
・V-るのが / るのは: Danh từ hóa vế câu làm chủ ngữ (N4).
・V-る前に: Trước khi làm V (N5).
・V-なっちゃった: Biến thể của ~てしまった (Đáng tiếc - N4).