Kịch bản: "Robot hỗ trợ người già "
ユイ: ねえ、あのおじいさんが足に付けている機械は何かな。 ♬
Này, cái máy mà ông cụ kia đang gắn vào chân là gì thế nhỉ?
レン: あれは「アシストスーツ」だよ。ロボットが歩くのを助けてくれるんだ。 ♬
Cái đó là "Assist Suit" đấy. Robot sẽ hỗ trợ việc đi bộ cho mình.
ユイ: すごそう。これがあれば、一人で階段も登れるかな。 ♬
Nghe có vẻ siêu nhỉ. Có cái này thì liệu một mình cũng leo cầu thang được không ta?
レン: うん。センサーが動きをわかって、自動で力を出してくれるよ。 ♬
Ừ. Cảm biến sẽ hiểu được chuyển động rồi tự động đưa ra trợ lực cho mình đấy.
ユイ: いいな。好り口で簡単に借りることができるの? ♬
Hay quá. Ở lối vào mình có thể mượn một cách dễ dàng không?
レン: そうだよ。誰でもレンタルできるから、家族と散歩に行けるね。 ♬
Đúng rồi. Vì ai cũng có thể thuê được nên có thể đi dạo cùng gia đình nhỉ.
ユイ: 安心だね。転んだ時に、すぐ電話する機能もあるらしいよ。 ♬
Yên tâm quá nhỉ. Nghe nói nó còn có cả tính năng gọi điện ngay khi bị ngã nữa đấy.
レン: 技術を使って、お年寄りも楽に歩くことができるね。 ♬
Nhờ công nghệ mà người già cũng có thể đi bộ một cách thoải mái được nhỉ.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・アシストスーツ: Bộ đồ hỗ trợ vận động (Assist Suit).
・階段を登る: Leo cầu thang (N4).
・センサー: Cảm biến.
・転ぶ: Ngã / Té (N4).
・散歩: Đi dạo (N5).
文法 (Ngữ pháp):
・V-るのを助ける: Danh từ hóa bằng "no" để chỉ việc hỗ trợ (N4).
・~があれば: Thể điều kiện với danh từ/tính từ (N4).
・V-れる: Thể khả năng (Có thể leo, có thể đi - N4).
・V-てくれる: Ai đó/Vật gì đó làm lợi ích cho mình (N5).
・~らしい: Nghe nói là... / Hình như là... (Dẫn dụng tin đồn - N4).
Kịch bản: "Hiểu lầm khi tặng quà hàng xóm "
ユイ: ねえ、新しい隣の人にケーキを持って行ったのに、断られちゃった。 ♬
Này, mình mang bánh sang cho nhà hàng xóm mới mà lại bị từ chối mất tiêu rồi.
レン: えっ、どうして?せっかく準備したのに、悲しいね。 ♬
Hả, sao thế? Cất công chuẩn bị vậy mà, buồn nhỉ.
ユイ: うん。「変な物が入っているかも」って疑われたんだ。 ♬
Ừ. Họ nghi ngờ kiểu "biết đâu có đồ lạ bên trong" ấy.
レン: ひどいね。最近は知らない人を怖がる人が増えているからかな。 ♬
Tệ thật đấy. Chắc là vì dạo này số người sợ người lạ đang tăng lên nhỉ.
ユイ: そうだね。昔の「三軒両隣」という近所の付き合いはもうないね。 ♬
Đúng thế. Cái nét văn hóa "ba nhà hàng xóm" giúp đỡ lẫn nhau ngày xưa giờ chẳng còn nữa rồi.
レン: 本当だね。親切にしたかっただけなのに、邪魔だと思われるのは嫌だね。 ♬
Công nhận. Chỉ là muốn tử tế thôi mà bị coi là làm phiền thì khó chịu thật đấy.
ユイ: もう二度と挨拶もしないことに決めたよ。 ♬
Mình quyết định là sẽ không bao giờ chào hỏi họ thêm lần nào nữa đâu.
レン: 寂しい時代だね。お互いに少し信じることができればいいのに。 ♬
Thời buổi gì mà cô đơn quá nhỉ. Giá mà mọi người có thể tin tưởng nhau một chút thì tốt biết mấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・断る: Từ chối (N4).
・疑う: Nghi ngờ (N4).
・怖がる: Sợ hãi (diễn tả trạng thái của người khác - N4).
・付き合い: Mối quan hệ / Sự giao thiệp (N4).
・二度と(~ない): Không bao giờ (làm gì đó) lần thứ hai (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-られちゃった: Thể bị động + ~てしまった (Đáng tiếc - N4).
・~かも(しれない): Có lẽ / Biết đâu... (N4).
・V-ることに決める: Quyết định làm việc gì đó (N4).
・~のに: Vậy mà... (Nuối tiếc/Đối lập - N4).
・V-できればいいのに: Giá mà có thể làm V thì tốt biết mấy (N4).
Kịch bản: "Nỗi sợ khi giúp người già bị ngã "
ユイ: さっき、道でおばあさんが倒れていたけど、誰も助けに行かなかったんだ。 ♬
Lúc nãy, có một bà cụ bị ngã trên đường mà chẳng thấy ai lại giúp cả.
レン: えっ、ひどいね。どうして誰も行かなかったの? ♬
Hả, tệ thế. Sao không ai lại đó hết vậy?
ユイ: みんな、自分が倒したと疑われるのが怖いみたいだよ。 ♬
Mọi người hình như đều sợ bị nghi ngờ là chính mình đã làm bà cụ ngã đấy.
レン: ああ、最近は親切にしても、後でトラブルになることがあるからね。 ♬
À, dạo này dù có tử tế đi nữa thì sau đó đôi khi vẫn gặp rắc rối mà nhỉ.
ユイ: そう。助けたい気持ちはあるけど、警察に呼ばれるのは嫌だよね。 ♬
Đúng thế. Muốn giúp thì cũng muốn thật đấy, nhưng mà bị cảnh sát gọi lên thì phiền lắm.
レン: おばあさん、寂しそうな顔をしていたんだって。かわいそうだね。 ♬
Nghe nói bà cụ đã lộ vẻ mặt rất buồn bã. Tội nghiệp thật đấy.
ユイ: うん。「共助」という助け合いの気持ちがなくなっちゃうのは悲しいよ。 ♬
Ừ. Việc tinh thần tương trợ lẫn nhau gọi là "Kyojo" bị mất đi thì buồn thật sự.
レン: 本当だね。いい人になっても、損をしないルールが必要だね。 ♬
Công nhận. Cần phải có quy định để người tốt không bị chịu thiệt thòi nhỉ.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・倒れる: Ngã / Đổ / Ngất (N4).
・疑われる: Bị nghi ngờ (Bị động của 疑う - N4).
・トラブル: Rắc rối / Trục trặc (Trouble).
・共助: Tương trợ lẫn nhau (Cùng giúp đỡ).
・損をなする: Chịu thiệt / Lỗ (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-にいく: Đi để làm gì đó (Mục đích - N5).
・V-られる: Thể bị động (Bị nghi ngờ, bị gọi - N4).
・V-るのは + Adj: Danh từ hóa vế câu làm chủ ngữ (N4).
・~ても: Cho dù... (Sự nhượng bộ - N4).
・~なくなっちゃう: Biến thể của ~てしまう (Chỉ sự nuối tiếc - N4).
Kịch bản: "Điện thoại và bữa cơm gia đình "
ユイ: 昨日、せっかくの家族の食事だったのに、最悪だったよ。 ♬
Hôm qua, rõ là bữa cơm gia đình hiếm hoi thế mà cuối cùng lại tệ kinh khủng.
レン: えっ、何があったの?喧嘩でもした? ♬
Hả, có chuyện gì thế? Lại cãi nhau à?
ユイ: うん。弟がずっとスマホで動画を見ていて、お父さんが怒鳴ったんだ。 ♬
Ừ. Thằng em mình cứ dán mắt vào xem video trên điện thoại suốt, nên bố mình đã quát tháo om sòm lên.
レン: ああ、お正月の時ぐらいは、スマホを置いて話せばいいのにね。 ♬
À, ít ra là lúc Tết nhất thì giá mà bỏ điện thoại xuống để trò chuyện thì tốt biết mấy nhỉ.
ユイ: そうだよね。お父さんは「全心」という、大切な時間を一緒に過ごしたかったんだ。 ♬
Đúng thế. Bố mình đã muốn mọi người dành "toàn tâm toàn ý" để cùng nhau trải qua khoảng thời gian quan trọng này.
レン: 弟さんは何て言ったの?「友達と連絡したい」って反論した? ♬
Thế em trai cậu nói gì? Nó có cãi lại là "muốn liên lạc với bạn bè" không?
ユイ: うん。結局、みんな泣いて食事が終わっちゃったよ。悲しいね。 ♬
Ừ. Kết cục là mọi người đều khóc rồi bữa ăn kết thúc luôn. Buồn thật đấy.
レン: 便利な機械だけど、家族の絆が悪くなるのは嫌だね。 ♬
Máy móc thì tiện thật đấy, nhưng mà để tình cảm gia đình xấu đi thì chán thật nhỉ.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・最悪: Tồi tệ nhất / Kinh khủng (N4).
・怒鳴る: Quát tháo (N4).
・反論: Phản bác / Cãi lại (N4).
・結局: Kết cục / Cuối cùng (N4).
・絆: Sợi dây liên kết / Tình cảm (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~のに: Vậy mà... (Sự nuối tiếc - N4).
・V-ばいいのに: Giá mà... thì tốt biết mấy (N4).
・V-たかった: Đã muốn làm gì đó (N5).
・~っちゃった: Biến thể của ~てしまった (Đáng tiếc - N4).
・V-るのは嫌: Việc làm V thì ghét/không thích (N4).
Kịch bản: "Rắc rối đặt bàn nhưng không đến"
ユイ: ねえ、昨日行ったレストラン、予約したのに来ない客がいて困っていたよ。 ♬
Này, cái nhà hàng mình đi hôm qua ấy, họ đang khốn khổ vì có khách đặt chỗ rồi mà không đến đấy.
レン: えっ、お正月の料理を準備したのに?食べ物がもったいないね。 ♬
Hả, đã chuẩn bị cả đồ ăn ngày Tết rồi cơ mà? Đồ ăn phí phạm quá nhỉ.
ユイ: うん。お前の人が電話したけど、お金を払いたくないって断られたんだって。 ♬
Ừ. Người của quán đã gọi điện rồi, nhưng nghe bảo bị từ chối với lý do là không muốn trả tiền phí hủy đâu.
レン: ひどいね。約束を守るのは当たり前のマナーなのに、信じられないよ。 ♬
Tệ thật đấy. Việc giữ lời hứa vốn là phép lịch sự hiển nhiên, thật không thể tin nổi mà.
ユイ: そうだよね。お店の人は「信頼」を大切にしたいだけなのに、悲しいね。 ♬
Đúng thế. Người của quán chỉ muốn trân trọng sự "tin tưởng" thôi mà, buồn thật đấy.
レン: 最近は、先に全部お金を払うお店も増えているらしいよ。 ♬
Nghe nói dạo này số cửa hàng bắt thanh toán trước toàn bộ tiền cũng đang tăng lên đấy.
ユイ: そうだね。そんな人がいると、ルールがどんどん厳しくなっちゃうね。 ♬
Đúng vậy. Cứ có những người như thế thì quy định sẽ dần trở nên khắt khe mất thôi.
レン: 本当だね。みんなが準備した人の気持ちを考えればいいのに。 ♬
Công nhận. Giá mà mọi người đều nghĩ cho cảm xúc của người đã chuẩn bị thì tốt biết mấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・予約: Đặt chỗ trước (N5).
・もったいない: Phí phạm / Lãng phí (N4).
・当たり前: Hiển nhiên / Đương nhiên (N4).
・信頼: Sự tin tưởng / Lòng tin (N4).
・マナー: Phép lịch sự / Cách ứng xử (Manner).
文法 (Ngữ pháp):
・~のに: Vậy mà... (Sự tương phản/nuối tiếc - N4).
・V-たいって: Trích dẫn ý muốn (Nói rằng muốn... - N4).
・V-られたんだって: Thể bị động + Nghe nói là... (N4).
・~らしい: Nghe nói là... / Hình như là... (N4).
・V-なっちゃう: Biến thể của ~てしまう (Đáng tiếc - N4).
Kịch bản: "Tiếng húp mì và khách du lịch"
ユイ: 昨日、池袋のラーメン屋で外国人の観光客が怒っていたよ。 ♬
Hôm qua, ở quán Ramen tại Ikebukuro có khách du lịch nước ngoài đang nổi giận đấy.
レン: えっ、何があったの?味に文句を言っていたの? ♬
Hả, có chuyện gì thế? Họ phàn nàn về hương vị à?
ユイ: 違うよ。隣の日本人が麺を「ズズッ」とすする音がうるさいって。 ♬
Không phải đâu. Họ bảo là tiếng người Nhật bên cạnh húp mì "sù sụp" ồn ào quá.
レン: えー、日本では麺をすするのは「美味しい」という合図なのにね。 ♬
Ê, ở Nhật thì húp mì sù sụp là tín hiệu cho thấy "món ăn ngon" mà nhỉ.
ユイ: そうだよね。職人さんへの尊敬の気持ちだけど、外国の人には難しいみたい。 ♬
Đúng thế. Đó là lòng tôn trọng dành cho người đầu bếp, nhưng có vẻ với người nước ngoài thì khó hiểu thật.
レン: 店主さんが文化のことを説明して、やっと静かになったんだって。 ♬
Nghe bảo chủ quán đã phải giải thích về văn hóa thì mọi chuyện mới chịu êm xuôi đấy.
ユイ: せっかく日本に来たなら、日本の食べ方を認めてほしいよね 。 ♬
Nếu đã cất công đến Nhật rồi thì mình cũng muốn họ công nhận cách ăn của người Nhật chứ nhỉ.
レン: 本当だね。お互いに文化の違いを楽しむのが、一番のマナーだよ。 ♬
Công nhận. Việc cùng nhau tận hưởng sự khác biệt văn hóa mới là phép lịch sự số một.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・文句: Phàn nàn / Cằn nhằn (N4).
・すする: Húp (sù sụp) - N4.
・合図: Tín hiệu / Ám hiệu (N4).
・尊敬: Sự tôn trọng (N4).
・認める: Công nhận / Thừa nhận (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-てほしい: Muốn ai đó làm gì cho mình (N4).
・~って: Cách trích dẫn khẩu ngữ (Nói rằng... - N4).
・V-るのが一番: Việc làm V là số một / nhất (N4).
・~みたい: Hình như / Có vẻ như... (N4).
・~という: Được gọi là... / Nghĩa là... (N4).
Kịch bản: "Vụ chia tiền muối mặt "
ユイ: 昨日、友達とご飯を食べに行ったんだけど、もう最悪だったよ。 ♬
Hôm qua mình đi ăn với nhóm bạn, mà thề là tệ kinh khủng khiếp luôn.
レン: えっ、何があったの?誰かとお金で揉めた? ♬
Hả, có chuyện gì thế? Lại lùm xùm tiền nong với ai à?
ユイ: そうなの。一人の人が「1円まで細かく分けよう」って言い出してさ。 ♬
Đúng thế. Có một người cứ khăng khăng "chia lẻ đến tận 1 Yên đi" mới chịu cơ.
レン: えー、それは引くわ。お店の人もレジで待っていたんでしょ? ♬
Ê, nghe tụt hứng thế. Nhân viên quán chắc cũng phải đứng đợi ở quầy thu ngân đúng không?
ユイ: うん。後ろにも人が並んでいたし、本当に恥ずかしかったよ。 ♬
Ừ. Đằng sau bao nhiêu người đang xếp hàng, mình thấy xấu hổ muốn độn thổ luôn.
レン: せっかくのお正月なのに。少しぐらい多めに払えばいいのにね。 ♬
Rõ là dịp Tết nhất. Thà cứ trả dư ra một chút cho xong chuyện có phải tốt không.
ユイ: 本当だよ。あんなにケチケチされると、もう一緒に行きたくない。 ♬
Công nhận. Cứ tính toán chi li kiểu đấy thì mình chẳng bao giờ muốn đi chung nữa.
レン: だよね。せっかくの楽しい時間が台無しだね。次からは誘わないでおこう。 ♬
Chuẩn rồi. Tự dưng làm hỏng cả buổi đi chơi vui vẻ. Từ lần sau thôi khỏi rủ người đó đi.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・揉める: Lùm xùm / Tranh chấp / Cãi vã (N4).
・細かい: Chi tiết / Nhỏ lẻ (N4).
・ケチ: Keo kiệt / Bủn xỉn (N4).
・引く: Tụt hứng / Sốc (nghĩa bóng trong khẩu ngữ).
・台無し: Đổ sông đổ biển / Bị hủy hoại (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-よう: Thể ý định (Rủ rê/Quyết tâm - N4).
・V-ばいいのに: Giá mà làm V thì tốt biết mấy (N4).
・V-られる: Thể bị động (Bị làm khó/Bị đối xử chi li - N4).
・V-ないでおこう: Quyết định không làm gì (V-nai de oku ở thể ý định - N4).
・~し: Liệt kê nguyên nhân/lý do (N4).
Kịch bản: "Rắc rối ép uống rượu ở tiệc công ty"
ユイ: ねえ、昨日の新年会、部長が新人に無理やりお酒を飲ませていたよ。 ♬
Này, buổi tiệc tân niên hôm qua ấy, ông trưởng phòng cứ ép nhân viên mới uống rượu suốt thôi.
レン: えー、また?グラスがいっぱいになるまで注いでいたんでしょ? ♬
Hả, lại nữa à? Lại còn rót cho đến khi tràn cả ly đúng không?
ユイ: そうなの。「飲まないと失礼だ」って怒鳴っていて、本当に怖かった。 ♬
Đúng thế. Cứ gào lên là "không uống là thất lễ đấy", trông đáng sợ thực sự luôn.
レン: ひどいね。今の時代、そんな「飲みニケーション」はもう古いよ。 ♬
Tệ thật đấy. Thời buổi này mà cái kiểu "giao tiếp trên bàn nhậu" đấy là xưa như trái đất rồi.
ユイ: 本当だよ。彼女が断ったら、部長は「空気が読めない」って怒り出したんだ。 ♬
Công nhận. Lúc cô ấy từ chối thì ông trưởng phòng lại nổi đóa lên bảo là "không biết nhìn sắc mặt mọi người".
レン: それは完全にパワハラだね。周のみんなも困っていたでしょ? ♬
Cái đó hoàn toàn là quấy rối quyền lực rồi. Mọi người xung quanh chắc cũng khó xử lắm nhỉ?
ユイ: うん。みんな黙っていたけど、後でチャットで文句を言っていたよ。 ♬
Ừ. Ai cũng im thin thít nhưng sau đó thì nhắn tin phàn nàn đầy trong nhóm chat đấy.
レン: だよね。楽しく飲みたいだけなのに、そんな飲み会はもう行きたくないね。 ♬
Chuẩn luôn. Chỉ muốn uống vui vẻ thôi mà gặp tiệc kiểu đấy thì chẳng bao giờ muốn đi nữa.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・無理やり: Cưỡng ép / Bắt buộc (N4).
・注ぐ: Rót (rượu, nước...) - N4.
・空気を読む: Hiểu ý tứ / Biết nhìn sắc mặt (Thành ngữ phổ biến).
・パワハラ: Quấy rối quyền lực (Power Harassment).
・黙る: Im lặng (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-せる / させる: Thể sai khiến (Cho phép/Bắt buộc làm V - N4).
・V-ないど: Hễ không làm V thì... (N4).
・V-たら: Sau khi làm V / Nếu làm V (N4).
・V-出す: Bắt đầu V một cách đột ngột (N4).
・~でしょ?: Đúng không? (Hỏi xác nhận - N5).
Kịch bản: "Trang phục đi lễ và quy tắc TPO"
ユイ: ねえ、さっき神社の入り口で、若い女の子とおじいさんが喧嘩していたよ。 ♬
Này, lúc nãy ở lối vào đền thờ, có mấy cô gái trẻ với một ông cụ đang cãi nhau đấy.
レン: えっ、何があったの?お正月から喧嘩なんて嫌だね。 ♬
Hả, có chuyện gì thế? Mới đầu năm mới mà đã cãi vã thì chán nhỉ.
ユイ: 短いスカートとか派手な服を着ていて、注意されたみたい。 ♬
Hình như là vì mặc váy ngắn với đồ lòe loẹt quá nên bị nhắc nhở đấy.
レン: ああ。神社は神様がいる場所だから、「TPO」を考えないとダメだよね。 ♬
À. Vì đền thờ là nơi có thần linh nên nếu không cân nhắc đến "TPO" thì không được rồi.
ユイ: ティー・ピー・オー?それって、どういう意味なの? ♬
T-P-O? Cái đó có nghĩa là gì thế cậu?
レン: 時間(Time)、場所(Place)、場合(Occasion)に合わせて服を選ぶことだよ。 ♬
Là việc chọn quần áo sao cho phù hợp với Thời gian, Địa điểm và Hoàn cảnh đấy.
ユイ: なるほど。場所によって服装を変えるのも、大切なマナーだね。 ♬
Ra là vậy. Việc thay đổi trang phục tùy theo địa điểm cũng là một phép lịch sự quan trọng nhỉ.
レン: そうだね。次はもっと落ち着いた服を着てくれば、みんなでお参りできるのにね。 ♬
Đúng vậy. Lần tới nếu mặc đồ nhã nhặn hơn đến thì mọi người đều có thể đi lễ một cách thoải mái rồi.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・派手: Lòe loẹt / Sặc sỡ (N4).
・注意される: Bị nhắc nhở (Bị động - N4).
・服装: Trang phục / Quần áo (N4).
・落ち着いた: Nhã nhặn / Điềm đạm (N4).
・お参り: Việc đi lễ / Viếng đền (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-ないとダメ: Phải làm V / Nếu không làm V thì không được (N4).
・~によって: Tùy vào... (Sự khác biệt dựa trên danh từ - N4).
・V-れる: Thể khả năng (Có thể đi lễ - N4).
・~に合わせて: Làm cho phù hợp với... (N4).
・~のに: Vậy mà... (Nuối tiếc - N4).
Kịch bản: "Rắc rối ném tiền công đức "
ユイ: さっき、お参りに来た人が遠くからお賽銭を投げて、喧嘩になっていたよ。 ♬
Này, lúc nãy có người đi lễ đền ném tiền công đức từ xa, thế là xảy ra cãi vã đấy.
レン: えっ、危ないね。お賽銭は神様の前で静かに入れるのがマナーでしょ? ♬
Hả, nguy hiểm thế. Việc đặt tiền công đức nhẹ nhàng trước thần linh vốn là phép lịch sự mà đúng không?
ユイ: そうなの。でも、かっこいいと思っている人がいて、わざと強く投げるんだ。 ♬
Đúng thế. Nhưng có những người cứ nghĩ thế là ngầu, nên cố tình ném thật mạnh cơ.
レン: ひどいね。前にいた子供のメガネに当たって、壊れちゃったみたいだよ。 ♬
Tệ thật đấy. Nghe bảo tiền trúng vào kính của đứa trẻ đứng phía trước làm nó bị hỏng rồi.
ユイ: えーっ、それは大変!ちゃんと謝らなかったの? ♬
Hả, thế thì gay quá! Họ không xin lỗi tử tế à?
レン: 謝る時も全然心がこもっていなくて、相手の家族がすごく怒っていたんだ。 ♬
Lúc xin lỗi cũng hoàn toàn chẳng có chút thành tâm nào, nên gia đình đối phương đã cực kỳ giận dữ.
ユイ: せっかくの初詣なのに、そんなに目立たいのかな。 ♬
Dù là dịp đi lễ đầu năm hiếm hoi, không hiểu sao họ lại muốn gây chú ý đến mức đó nhỉ.
レン: お互いに静かに、場所を大切にしないと、神様も悲しむよね。 ♬
Nếu mọi người không cùng nhau giữ yên lặng và trân trọng không gian này, thì thần linh cũng buồn lắm đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・お賽銭: Tiền công đức (N4).
・わざと: Cố tình / Cố ý (N4).
・当たる: Trúng / Va vào (N4).
・心がこもる: Chân thành / Thành tâm.
・目立つ: Nổi bật / Gây chú ý (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-にくる: Đến để làm gì đó (N5).
・V-るのが + Adj: Danh từ hóa vế câu để đưa ra đánh giá (N4).
・~ちゃった: Biến thể của ~てしまった (Đáng tiếc - N4).
・~たい: Muốn (Nguyện vọng - N5).
・V-ないと: Nếu không làm V thì... (Hệ quả xấu - N4).
Kịch bản: "Rắc rối mùi thức ăn trên tàu Shinkansen"
ユイ: 昨日、新幹線に乗ったんだけど、隣の人の食べ物の匂いがすごくて困ったよ。 ♬
Hôm qua mình đi tàu Shinkansen, mà mùi đồ ăn của người ngồi cạnh nồng nặc làm mình khốn khổ luôn.
レン: えっ、何を食べたの?新幹線は自由だけど、匂いが強い物はダメだよね。 ♬
Hả, họ ăn gì thế? Shinkansen thì được tự do ăn uống thật đấy, nhưng đồ nặng mùi là không được rồi.
ユイ: ニンニクがたくさん入ったファストフードだよ。周の人も鼻を押えていたんだ。 ♬
Đồ ăn nhanh cho rõ nhiều tỏi vào ấy. Những người xung quanh ai cũng phải bịt mũi lại.
レン: それはひどいね。他の人に迷惑をかけない「口臭」や匂いのマナーは大切だよ。 ♬
Tệ thật đấy. Phép lịch sự về "mùi hôi miệng" hay mùi vị để không gây phiền hà cho người khác là rất quan trọng.
ユイ: そうなの。隣の人が「片付けてください」と言ったけど、その人は断ったんだ。 ♬
Đúng thế. Người bên cạnh đã nói là "hãy cất đồ ăn đi" nhưng người đó đã từ chối thẳng thừng.
レン: えーっ、自分勝手だね!結局、どうなったの? ♬
Ê, ích kỷ thế! Rốt cuộc thì mọi chuyện thế nào?
ユイ: スタッフが来て、別の場所で食べるように注意されて、やっと静かになったよ。 ♬
Nhân viên đến nhắc nhở là hãy ăn ở khu vực khác, thế là cuối cùng mới yên ổn đấy.
レン: よかったね。狭い場所では、みんなの気持ちを考えて食べ物を選んでほしいよね。 ♬
May quá nhỉ. Ở những nơi chật hẹp, mình muốn họ hãy nghĩ cho cảm xúc của mọi người mà chọn đồ ăn cho phù hợp.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・匂い: Mùi (N4).
・鼻を押える: Bịt mũi (N4).
・迷惑をかける: Làm phiền / Gây phiền hà (N4).
・片付ける: Dọn dẹp / Cất đi (N5).
・自分勝手: Ích kỷ (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-たんだくど: Cách mở đầu câu chuyện bằng thể quá khứ (N4).
・V-ように注意される: Bị nhắc nhở là hãy làm V (Bị động + Yêu cầu gián tiếp - N4).
・V-てほしい: Muốn ai đó làm gì cho mình (N4).
・V-ていた: Đang làm gì đó trong quá khứ (N4).
・~はダメ: Không được / Cấm (N5).