Trao gửi hương thơm và lời chúc
A: このお店は、花と一緒に優しい言葉をくれますね。 ♬
Cửa hàng này tặng kèm những lời chúc dịu dàng cùng với hoa nhỉ.
B: ええ、プレゼントするときの挨拶を教えてくれるんですよ。 ♬
Vâng, họ chỉ cho mình lời chào khi tặng quà đấy.
A: 素敵な言葉があれば、渡すときに安心ですね ♬
Nếu có những lời hay ý đẹp thì khi trao đi sẽ yên tâm nhỉ.
B: はい、みんな笑顔になって、とても幸せですよ。 ♬
Vâng, mọi người đều sẽ mỉm cười và rất hạnh phúc đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・言葉: Lời nói / Ngôn từ (N5/N4).
・挨拶: Lời chào / Giao tế (N4).
・教える: Chỉ bảo / Dạy (N5).
・安心: Yên tâm / An tâm (N4).
・笑顔: Nụ cười (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~と一緒に: Cùng với... (N5).
・V-てくれます: Ai đó làm gì tốt cho mình (N5/N4).
・V-plain + ば / Na/N + であれば: Nếu... (Câu điều kiện - N4).
・~になります: Trở nên... / Trở thành... (N5/N4).
Kệ sách trao đổi miễn phí
A: このお店は、本を自由に交換することができますね。
Cửa hàng này có thể tự do trao đổi sách nhỉ.
B: ええ、自分の本を置いて、新しい本を持って帰るんですよ。
Vâng, mình để lại sách của mình rồi mang sách mới về đấy.
A: 本の中に、小さなメモが入っていますよ printer.
Bên trong cuốn sách có để lại một mẩu giấy ghi chú nhỏ này.
B: はい、前の人の優しい気持ちが分って、安心しますね。
Vâng, hiểu được tấm lòng dịu dàng của người trước nên thấy yên tâm nhỉ.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・交換: Trao đổi (N4).
・置く: Để / Đặt (N5).
・自由: Tự do (N4).
・メモ: Ghi chú (N4).
・安心: Yên tâm (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-ることができます: Có thể làm... (Khả năng - N5/N4).
・V-て + 帰る: Làm gì đó rồi về (N4).
・V-て います: Đang ở trạng thái... (N5).
・V-て: Vì làm gì/hiểu gì nên... (Dẫn đến cảm xúc - N4).
Trạm dừng chân ngắm hoa
A: このベンチ、屋根がついていて便利ですね。
Cái ghế này có mái che tiện nhỉ.
B: ええ、雨の日でも、ここでゆっくり桜が見られますよ。
Vâng, dù ngày mưa thì ở đây vẫn thong thả ngắm hoa anh đào được.
A: 足が疲れたとき、座る場所があると助かります。
Lúc mỏi chân, có chỗ ngồi thế này thì đúng là cứu tinh.
B: そうですね、みんなできれいに使えば、ずっと残りますよ。
Đúng thế, mọi người cứ dùng sạch sẽ thì nó sẽ còn ở đây mãi thôi.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・便利: Tiện lợi (N4).
・ゆっくり: Thong thả / Chậm rãi (N5).
・座る: Ngồi (N5).
・助かる: Được giúp ích / May mắn (N4).
・残る: Còn lại / Tồn tại (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-て いて: Đang có trạng thái... (Nối câu - N4).
・V-可能形: Có thể làm gì đó (N4).
・V-plain + と助かります: Hễ có... thì thật may / được giúp ích nhiều (N4).
・V-ば: Nếu... (Câu điều kiện - N4).
Kệ an toàn trước cửa
A: 玄関にマスクがあると、忘れませんね。
Có khẩu trang ở cửa thế này thì không quên được nhỉ.
B: ええ、すぐ使えるから、本当に便利ですよ。
Vâng, vì dùng được ngay nên thật sự tiện lắm.
A: 急いでいるときも、これなら助かります printer.
Lúc đang vội mà có cái này thì đúng là cứu tinh.
B: はい、毎日安心して出かけられますよ。
Vâng, mỗi ngày đều có thể yên tâm ra ngoài rồi.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・玄関: Cửa ra vào (N4).
・忘れる: Quên (N5).
・急ぐ: Vội vã / Khẩn trương (N5/N4).
・助かる: May quá / Được giúp ích (N4).
・安心: Yên tâm / An tâm (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-plain + と: Hễ... thì (Kết quả hiển nhiên - N4).
・~から: Vì... (Chỉ lý do ngắn gọn - N5).
・N + なら: Nếu là... (Lựa chọn tối ưu trong ngữ cảnh - N4).
・V-可能形: Có thể làm gì đó (N4).
Màu xanh xoa dịu tâm hồn
A: ベランダに緑があると、いいですね。
Ban công có màu xanh thế này thì thích nhỉ.
B: ええ、毎日ここで休むと、疲れがとれますよ。
Vâng, mỗi ngày nghỉ ngơi ở đây là hết mệt mỏi ngay.
A: 自分で育てた野菜や花は、特別ですね。
Rau và hoa tự mình trồng thì thật đặc biệt nhỉ.
B: はい、花が咲くと、本当に気持ちがいいですよ。
Vâng, hoa nở một cái là thấy dễ chịu hẳn ra.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・緑: Màu xanh / Cây xanh (N4).
・疲れ: Sự mệt mỏi (N4).
・育てる: Nuôi trồng / Chăm sóc (N4).
・特別: Đặc biệt (N4).
・咲く: Nở (N5).
文法 (Ngữ pháp):
・V-plain + と: Hễ... thì (Kết quả tốt/hiển nhiên - N4).
・V-可能形 (bỏ masu) + ます: Ở đây là cấu trúc cụm từ 疲れがとれます (Hết mệt mỏi - N4).
・V-た形: Đã làm... (Động từ thể quá khứ bổ nghĩa danh từ - N5/N4).
Kệ để giày cho khách
A: この棚は、お客さんの靴を置く場所ですね。
Cái kệ này là chỗ để đặt giày của khách nhỉ.
B: ええ、これがあると、玄関がきれいになりますよ。
Vâng, có cái này thì lối vào sẽ sạch sẽ hẳn ra.
A: 靴を大切にするお店は、嬉しいです。
Những nơi trân trọng đôi giày thì thật vui.
B: はい、安心してお店や家に入れますね。
Vâng, thế thì có thể yên tâm bước vào cửa hàng hay nhà rồi.
A: スリッパも準備してあって、親切ですね printer.
Dép đi trong nhà cũng chuẩn bị sẵn, thật là tử tế.
B: ええ、みんなで気持ちよく過ごせますよ printer.
Vâng, mọi người có thể cùng nhau thoải mái nhất.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・棚: Cái kệ (N4).
・玄関: Lối vào / Hiên nhà (N4).
・大切: Trân trọng / Quan trọng (N5/N4).
・嬉しい: Vui mừng / Hạnh phúc (N5/N4).
・親切: Tử tế (N5/N4).
・過ごす: Trải qua thời gian / Sống (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-plain + と: Hễ... thì (Kết quả hiển nhiên - N4).
・~になります: Trở nên... (Chỉ sự biến đổi trạng thái - N5/N4).
・V-て あって: Đã được làm sẵn (Trạng thái kết quả của hành động có mục đích - N4).
・V-可能形: Có thể làm gì đó (N4).