• Cách đọc

 

Hán Việt Hán tự Ý nghĩa
Chỉ

(かみ)

Giấy
Phát

(かみ)

Tóc
Thần

(かみ)

Thần
Ngạch

(ひたい)

Trán
Sỉ

()

Răng
Diệp

()

Thiệt

(した)

Lưỡi
Thủ

(くび)

Cổ
Hung

(むね)

Ngực
Phúc

(はら)

Bụng
Cừu

(しり)

Đuôi
Chửu

(ひじ)

Cùi chỏ
Tất

(ひざ)

Đầu gối
Tự

(てら)

Chùa
Dịch

(えき)

Nhà ga
Cảng

(みなと)

Bến cảng
Bình

(びん)

Bình
Tửu

(さけ)

Rượu
Trà

(ちゃ)

Trà
Ca

(うた)

Bài hát
Khúc

(きょく)

Ca khúc
Tích

(むかし)

Ngày xưa
Xuất

()

Ra ngoài
Tẩm

()

Ngủ
 

いる

Có (Sinh vật)
Trước

()

Mặc
Kiến

()

Nhìn
Chẩn

()

Khám bệnh
Tự

()

Giống nhau
Khởi

()きる

Thức
Xuất Lai

出来(でき)

Có thể
Lạc

()ちる

Rơi xuống

()りる

Mượn
Dục

()びる

Tắm
Thân

()びる

Vươn ra
Quá

()ぎる

Quá
Túc

()りる

Đủ
Bão

()きる

Chán
Sinh

()きる

Sinh sống
Giáng

()りる

Xuống
Cảm

(かん)じる

Cảm giác
Tín

(しん)じる

Tin tưởng
Cấm

(きん)じる

Cấm
Mệnh

(めい)じる

Ra lệnh
Sỉ

()じる

Xấu hổ
Bế

()じる

Đóng