| Trứ |
箸 |
Đôi đũa |
| Cát Trứ |
割り箸 |
Đũa tách (dùng một lần) |
| Thái Trứ |
菜箸 |
Đũa nấu ăn (đũa dài) |
| Oản |
椀 |
Cái bát gỗ / Chén |
| Ngự Oản |
お椀 |
Cái bát (cách gọi lịch sự) |
| Xuyến |
串 |
Cái xiên |
| Xuyến Thiêu |
串焼き |
Món nướng xiên |
| Y |
椅 |
Cái ghế (Âm On) |
| Y Tử |
椅子 |
Cái ghế |
| Xa Y Tử |
車椅子 |
Xe lăn |
| Cách |
鞄 |
Cặp / Túi xách |
| Lung |
籠 |
Cái lồng / Giỏ / Sọt |
| Lung |
籠る |
Giam mình / Tự nhốt |
| Lung |
籠 |
Lung (Âm On) |
| Điểu Lung |
鳥籠 |
Lồng chim |
| Đăng Lung |
灯籠 |
Đèn lồng đá |
| Tiền |
箋 |
Tờ giấy / Nhãn (Âm On) |
| Phó Tiền |
付箋 |
Giấy ghi chú / Bookmark |
| Tiện Tiền |
便箋 |
Giấy viết thư |
| Tiền |
銭 |
Tiền bạc |
| Tiền |
銭 |
Tiền (Âm On) |
| Tiểu Tiền |
小銭 |
Tiền lẻ |
| Nhất Tiền |
一銭 |
Một xu (rất ít tiền) |
| Kim Tiền |
金銭 |
Tiền bạc / Tài chính |
| Nhưỡng |
醸す |
Gây ra / Lên men |
| Nhưỡng |
醸 |
Nhưỡng (Âm On) |
| Nhưỡng Xuất |
醸し出す |
Tạo ra (bầu không khí) |
| Nhưỡng Tạo |
醸造 |
Ủ rượu / Chưng cất |
| Diếu / Không |
酵 |
Men / Lên men (Âm On) |
| Diếu Mẫu |
酵母 |
Men vi sinh |
| Phát Diếu |
発酵 |
Lên men |
| Diếu Tố |
酵素 |
Enzyme |
| Huân |
薫る |
Tỏa hương / Thơm |
| Huân |
薫 |
Huân (Âm On) |
| Phong Huân |
風薫る |
Gió thơm (gió đầu hè) |
| Huân Chế |
薫製 |
Thực phẩm xông khói |
| Huân Đào |
薫陶 |
Dạy dỗ / Rèn luyện nhân cách |
| Xác |
殻 |
Cái vỏ |
| Xác |
殻 |
Xác (Âm On) |
| Bối Xác |
貝殻 |
Vỏ sò / Vỏ ốc |
| Địa Xác |
地殻 |
Vỏ trái đất |
| Giáp Xác Loại |
甲殻類 |
Loài giáp xác (tôm, cua) |
| Biểu |
俵 |
Túi / Bao / Sọt |
| Biểu |
俵 |
Biểu (Âm On) |
| Mễ Biểu |
米俵 |
Bao gạo (bằng rơm) |
| Mễ Nhất Biểu |
米一俵 |
Một bao gạo |
| Thổ Biểu |
土俵 |
Vòng đấu Sumo |
| Đẩu |
斗 |
Đơn vị đo lường (~18 lit) (Âm On) |
| Nhất Đẩu |
一斗 |
Một đẩu |
| Bắc Đẩu Thất Tinh |
北斗七星 |
Chòm sao Bắc Đẩu |
| Thăng |
升 |
Hộp đo lường / Đơn vị thăng |
| Thăng |
升 |
Thăng (Âm On) |
| Nhất Thăng |
一升 |
Một thăng (~1.8 lit) |
| Nhất Thăng Bình |
一升瓶 |
Chai dung tích 1.8 lit |
| Thăng Tịch |
升席 |
Chỗ ngồi kiểu Nhật (trong nhà thi đấu) |
| Cân |
斤 |
Cân (đo bánh mỳ, vàng) (Âm On) |
| Nhất Cân |
一斤 |
Một cân (~600g hoặc 1 ổ bánh mỳ) |
| Miến |
麺 |
Sợi mỳ (Âm On) |
| Lạp Miến |
拉麺 |
Mỳ Ramen |
| Chế Miến |
製麺 |
Sản xuất mỳ |
| Tiễn |
煎る |
Rang / Sấy khô |
| Tiễn |
煎 |
Tiễn (Âm On) |
| Tiễn Trà |
煎茶 |
Trà xanh Sencha |
| Bánh |
餅 |
Bánh Dầy / Bánh Mochi |
| Bánh |
餅 |
Bánh (Âm On) |
| Kính Bánh |
鏡餅 |
Bánh Mochi dâng cúng năm mới |
| Tiễn Bánh |
煎餅 |
Bánh quy gạo Senbei |
| Nguyệt Bánh |
月餅 |
Bánh trung thu |
| Bánh Cơ |
餅肌 |
Làn da mịn màng như mochi |
| Phủ |
釜 |
Cái nồi gang / Lò |
| Phủ Phạn |
釜飯 |
Cơm nấu trong nồi gang nhỏ |
| Cái |
蓋 |
Cái nắp |
| Cái |
蓋 |
Cái (Âm On) |
| Đầu Cái Cốt |
頭蓋骨 |
Xương sọ |
| Trữu |
酎 |
Rượu nặng (Âm On) |
| Thiêu Trữu |
焼酎 |
Rượu Shochu |
| Thiện |
膳 |
Bàn ăn / Mâm cơm (Âm On) |
| Ngự Thiện |
お膳 |
Mâm cơm (trang trọng) |
| Thực Thiện |
食膳 |
Bàn ăn |
| Phối Thiện Hệ |
配膳係 |
Người bày biện thái ăn |
| Nhất Thiện |
一膳 |
Một bát cơm / Một đôi đũa |
| Trung |
衷 |
Thành thật / Nội tâm (Âm On) |
| Trung Tâm |
衷心 |
Tận đáy lòng |
| Khổ Trung |
苦衷 |
Nỗi khổ tâm |
| Chiết Trung |
折衷 |
Sự pha trộn / Dung hòa |
| Chiết Trung Án |
折衷案 |
Phương án thỏa hiệp |
| Chẩm |
枕 |
Cái gối |
| Tất Chẩm |
膝枕 |
Gối đầu lên đùi |
| Băng Chẩm |
氷枕 |
Gối đá (hạ sốt) |
| Chẩm Từ |
枕詞 |
Từ mào đầu (trong thơ Waka) |
| Kiện |
鍵 |
Chìa khóa |
| Kiện |
鍵 |
Kiện (Âm On) |
| Hợp Kiện |
合鍵 |
Chìa khóa dự phòng / Chìa khóa phụ |
| Kiện Bàn |
鍵盤 |
Bàn phím (đàn) |
| Đỉnh / Tiễn |
錠 |
Khóa / Viên thuốc (Âm On) |
| Thi Đế |
施錠 |
Chốt khóa / Khóa cửa |
| Thủ Đỉnh |
手錠 |
Còng số 8 / Còng tay |
| Lữ |
呂 |
Lữ (Âm On) |
| Phong Lữ |
風呂 |
Bồn tắm / Việc tắm rửa |
| Phong Lữ Phu |
風呂敷 |
Khăn gói đồ Furoshiki |
| Ngữ Lữ Hợp |
語呂合わせ |
Chơi chữ / Cách nhớ bằng vần điệu |
| Đốn |
頓 |
Ngay lập tức / Sắp xếp (Âm On) |
| Chỉnh Đốn |
整頓 |
Chỉnh đốn / Sắp xếp gọn gàng |
| Vô Đốn Trước |
無頓着 |
Thờ ơ / Không màng tới |
| Đốn Tả |
頓挫 |
Bế tắc / Chững lại |
| Tào |
槽 |
Cái bồn / Thùng chứa (Âm On) |
| Thủy Tào |
水槽 |
Bể cá / Thùng chứa nước |
| Dục Tào |
浴槽 |
Bồn tắm |
| Lương |
糧 |
Lương thực / Nguồn thức ăn |
| Lương |
糧 / ろう |
Lương (Âm On) |
| Thực Lương |
食糧 |
Lương thực (mang tính chiến lược) |
| Diêu |
窯 |
Lò nung gốm / Lò vôi |
| Diêu |
窯 |
Diêu (Âm On) |
| Diêu Nghiệp |
窯業 |
Công nghiệp gốm sứ |