| Mạo |
貌 |
Diện mạo / Dáng vẻ (Âm On) |
| Phong Mạo |
風貌 |
Vẻ bề ngoài / Phong thái |
| Mỹ Mạo |
美貌 |
Dung mạo xinh đẹp |
| Biến Mạo |
変貌 |
Thay đổi diện mạo / Biến đổi |
| Sấu |
痩せる |
Gầy đi |
| Sấu |
痩 |
Sấu (Âm On) |
| Sấu Thân |
痩身 |
Thân hình mảnh khảnh / Giảm cân |
| Tiết / Bí |
泌 / ひ |
Tiết ra (Âm On) |
| Phân Tiết |
分泌 |
Sự tiết ra |
| Tủy |
髄 |
Tủy (Âm On) |
| Cốt Tủy |
骨髄 |
Tủy xương |
| Thần Tủy |
神髄 |
Cốt lõi / Tinh hoa |
| Tích |
脊 |
Cột sống (Âm On) |
| Tích Tủy |
脊髄 |
Tủy sống |
| Tích Trụ |
脊柱 |
Xương sống |
| Chùy |
椎 |
Đốt sống / Cây dẻ (Âm On) |
| Tích Chùy |
脊椎 |
Đốt sống |
| Chùy Gian Bản |
椎間板 |
Đĩa đệm |
| Chùy Diệp |
椎茸 |
Nấm hương |
| Bào |
胞 |
Tế bào / Bao bọc (Âm On) |
| Bào Tử |
胞子 |
Bào tử |
| Đồng Bào |
同胞 |
Đồng bào |
| Tế Bào |
細胞 |
Tế bào |
| Khổng |
孔 |
Cái lỗ (Âm On) |
| Tị Khổng |
鼻孔 |
Lỗ mũi |
| Khí Khổng |
気孔 |
Lỗ khí / Khí khổng |
| Ngạc |
顎 |
Cái hàm / Cằm |
| Ngạc |
顎 |
Ngạc (Âm On) |
| Yết / Yên |
咽 |
Cổ họng (Âm On) |
| Yết Hầu |
咽喉 |
Yết hầu / Cổ họng |
| Yết Đầu |
咽頭 |
Vòng họng |
| Thoa / Tỵ |
唾 |
Nước bọt |
| Thoa |
唾 |
Thoa (Âm On) |
| Thoa Dịch |
唾液 |
Nước miếng |
| Mi Thoa Vật |
眉唾物 |
Hàng giả / Thứ đáng nghi |
| Quyền |
拳 |
Nắm đấm |
| Quyền |
拳 |
Quyền (Âm On) |
| Ác Quyền |
握り拳 |
Nắm tay đấm |
| Quyền Pháp |
拳法 |
Võ quyền |
| Quyền Thương |
拳銃 |
Súng lục |
| Thái Cực Quyền |
太極拳 |
Thái cực quyền |
| Cổ |
股 |
Háng / Đùi |
| Cổ |
股 |
Cổ (Âm On) |
| Đại Cổ |
大股 |
Bước chân dài |
| Cổ Cát |
股割り |
Xoạc chân |
| Nhị Cổ |
二股 |
Bắt cá hai tay / Hai ngã |
| Cổ Quan Tiết |
股関節 |
Khớp háng |
| Tuyến |
腺 |
Tuyển (bộ phận tiết dịch) (Âm On) |
| Tiền Lập Tuyến |
前立腺 |
Tuyến tiền liệt |
| Lệ Tuyến |
涙腺 |
Tuyến lệ |
| Hãn Tuyến |
汗腺 |
Tuyến mồ hôi |
| Dũ |
癒える |
Được chữa lành |
| Dũ |
癒す |
Chữa lành / Giải tỏa |
| Dũ |
癒 |
Dũ (Âm On) |
| Trị Dũ |
治癒 |
Chữa trị / Hồi phục |
| Dũ Trước |
癒着 |
Dính liền / Cấu kết bất chính |
| Đốc |
篤 |
Thành thật / Nặng (bệnh) (Âm On) |
| Đốc Thực |
篤実 |
Thành thật / Chân thực |
| Nguy Đốc |
危篤 |
Hấp hối / Nguy kịch |
| Phẫu / Bôi |
剖 |
Mổ xẻ (Âm On) |
| Giải Phẫu |
解剖 |
Giải phẫu |
| Tỉnh / Tinh |
醒 |
Thức tỉnh (Âm On) |
| Giác Tỉnh |
覚醒 |
Tỉnh ngộ / Đánh thức |
| Hài |
骸 |
Hài cốt / Xá (Âm On) |
| Tử Hài |
死骸 |
Xá chết |
| Tàn Hài |
残骸 |
Mảnh vỡ / Phế tích |
| Hình Hài Hóa |
形骸化 |
Chỉ còn cái xác / Vô hiệu hóa |
| Ngân |
痕 |
Vết tích / Sẹo |
| Ngân |
痕 |
Ngân (Âm On) |
| Huyết Ngân |
血痕 |
Vết máu |
| Ngân Tích |
痕跡 |
Vết tích |
| Đậu |
痘 |
Bệnh đậu mùa (Âm On) |
| Thủy Đậu |
水痘 |
Bệnh thủy đậu |
| Thiên Nhiên Đậu |
天然痘 |
Bệnh đậu mùa |
| Ngạnh |
梗 |
Tắc nghẽn (Âm On) |
| Não Ngạnh Tắc |
脳梗塞 |
Nhồi máu não |
| Tâm Cơ Ngạnh Tắc |
心筋梗塞 |
Nhồi máu cơ tim |
| Tắc |
塞がる |
Bị tắc / Được lấp |
| Tắc |
塞ぐ |
Lấp / Chặn |
| Tắc |
塞 / そく |
Tắc (Âm On) |
| Yếu Tắc |
要塞 |
Pháo đài |
| Bế Tắc |
閉塞 |
Bế tắc / Nghẽn |
| Cữu |
臼 |
Cái cối |
| Cữu |
臼 |
Cữu (Âm On) |
| Cữu Xỉ |
臼歯 |
Răng hàm |
| Thoát Cữu |
脱臼 |
Trật khớp |
| Phác |
撲 |
Đánh đập (Âm On) |
| Đả Phác Thương |
打撲傷 |
Vết bầm tím do va đập |
| Phác Diệt |
撲滅 |
Tiêu diệt / Quét sạch |
| Tương Phác |
相撲 |
Võ Sumo |
| Niệm |
捻 |
Vặn / Xoắn (Âm On) |
| Niệm Xuất |
捻出 |
Xoay xở (tiền bạc) |
| Tràng Niệm Chuyển |
腸捻転 |
Chứng xoắn ruột |
| Tỏa |
挫 |
Bẻ gãy / Nản lòng (Âm On) |
| Tỏa Chiết |
挫折 |
Thất bại / Nản lòng |
| Niệm Tỏa |
捻挫 |
Bong gân |
| Đốn Tỏa |
頓挫 |
Bế tắc / Chững lại |
| Trướng / Thũng |
腫れる |
Bị sưng lên |
| Trướng / Thũng |
腫らす |
Làm cho sưng |
| Trướng / Thũng |
腫 |
Khối u (Âm On) |
| Cốt Nhục Thũng |
骨肉腫 |
Ung thư xương |
| Dương |
瘍 |
Loét / U nhọt (Âm On) |
| Thũng Dương |
腫瘍 |
Khối u |