HÁN VIỆT HÁN TỰ Ý NGHĨA
Áp Nhấn / Ấn / Đẩy
Áp さえる Giữ chặt / Kiềm chế
Áp おう Áp (Âm On)
Áp Ấn 押印おういん Đóng dấu
Thủ Lấy / Cầm
Thủ しゅ Thủ (Âm On)
Thủ Tài 取材しゅざい Thu thập tin tức
Thủ Tiêu Hủy bỏ
Dẫn Kéo / Dẫn
Dẫn ける Tan (làm/học) / Đóng cửa
Dẫn いん Dẫn (Âm On)
Cường Dẫn 強引ごういん Cưỡng ép / Miễn cưỡng
Dẫn Hỏa 引火いんか Bắt lửa / Cháy
Dẫn Dụng 引用いんよう Trích dẫn
Dẫn Xuất Kéo ra / Rút tiền
Tiêu える Bị tắt / Biến mất (tự đt)
Tiêu Tắt / Xóa (ngoại đt)
Tiêu しょう Tiêu (Âm On)
Tiêu Phòng Xa 消防車しょうぼうしゃ Xe cứu hỏa
Tiêu Hóa 消化しょうか Tiêu hóa
Hộ Cái cửa
Hộ Hộ (Âm On)
Môn Hộ 門戸もんこ Cánh cửa
Hộ Ngoại 戸外こがい Ngoài trời
Tỉnh Hộ Thủy 井戸水いどみず Nước giếng
Nhất Hộ Kiến 一戸建いっこだ Nhà ngôi / Nhà độc lập
Giai かい Tầng (Âm On)
Lục Giai 六階ろっかい Tầng 6
Giai Đoạn 階段かいだん Cầu thang
Đoạn Giai 段階だんかい Giai đoạn / Bước
Song まど Cửa sổ
Song そう Song (Âm On)
Xa Song 車窓しゃそう Cửa sổ xe / tàu
Đồng Song Hội 同窓会どうそうかい Hội cựu học sinh / Họp lớp
Song Khẩu 窓口まどぐち Quầy giao dịch
Đoạn だん Bực thang / Đoạn (Âm On)
Thạch Đoạn 石段いしだん Bậc thang đá
Thủ Đoạn 手段しゅだん Cách thức / Thủ đoạn
Thực える Trồng (ngoại đt)
Thực わる Được trồng (tự đt)
Thực しょく Thực (Âm On)
Di Thực 移植いしょく Cấy ghép
Thực Vật 植物しょくぶつ Thực vật
Thực みの Chín / Kết trái
Thực Quả / Trái
Thực じつ Thực tế (Âm On)
Thực Gia 実家じっか Nhà bố mẹ đẻ
Thực Nghiệm 実験じっけん Thực nghiệm
Thực Lực 実力じつりょく Thực lực
Diệp
Diệp よう Diệp (Âm On)
Ngôn Diệp 言葉ことば Từ ngữ / Lời nói
Lạc Diệp Lá rụng
Mộc Diệp Lá cây
Hồng Diệp 紅葉こうよう Lá đỏ (mùa thu)
Hồng Diệp 紅葉もみじ Cây phong / Lá phong
Căn Rễ cây
Căn こん Căn bản (Âm On)
Căn Nguyên 根元ねもと Gốc rễ / Nguồn gốc
Ốc Căn 屋根やね Mái nhà
Thực Mộc 植木うえき Cây trồng trong chậu / Cây cảnh
Căn Bản 根本ねもと Căn bản / Gốc rễ
Kiến てる Xây dựng (ngoại đt)
Kiến Được xây lên (tự đt)
Kiến けん Kiến (Âm On 1)
Kiến こん Kiến (Âm On 2)
Kiến Lập 建立こんりゅう Xây dựng (chùa chiền, tháp)
Kiến Trúc 建築けんちく Kiến trúc
Cấu かま Quan tâm / Bận tâm
Cấu かまえる Lập (gia đình) / Định cư / Thủ thế
Cấu こう Cấu trúc (Âm On)
Cấu Tạo 構造こうぞう Cấu tạo
Cấu Nội 構内こうない Bên trong khu vực / Khuôn viên
Cấu Thành 構成こうせい Cấu thành / Thành phần
Trúc きず Xây dựng / Bồi đắp
Trúc ちく Trúc (Âm On)
Tân Trúc 新築しんちく Nhà mới xây
Kiến Trúc 建築けんちく Kiến trúc
Tạo つく Chế tạo / Tạo ra (quy mô lớn)
Tạo ぞう Tạo (Âm On)
Cấu Tạo 構造こうぞう Cấu tạo
Mộc Tạo 木造もくぞう Làm bằng gỗ
Tạo Hoa 造花ぞうか Hoa giả
Kiến Tạo Vật 建造物けんぞうぶつ Công trình kiến trúc
Tạo Thuyền 造船ぞうせん Đóng tàu
Thiết もうける Thiết lập / Trang bị
Thiết せつ Thiết (Âm On)
Thiết Định 設定せってい Cài đặt / Thiết lập
Kiến Thiết 建設けんせつ Xây dựng
Thiết Lập 設立せつりつ Thành lập
Khố Khô (Âm On 1)
Khố Khô (Âm On 2)
Kim Khố 金庫きんこ Két sắt
Xa Khố 車庫しゃこ Gara xe
Trụ はしら Cột / Trụ
Trụ ちゅう Trụ (Âm On)
Điện Trụ 電柱でんちゅう Cột điện
Hướng Hướng về (tự đt)
Hướng ける Hướng về phía (ngoại đt)
Hướng かう Đi về phía / Đối mặt
Hướng こう Phía đối diện / Phía bên kia
Hướng こう Hướng (Âm On)
Phương Hướng 方向ほうこう Phương hướng
Hướng Thượng Tâm 向上心こうじょうしん Tinh thần cầu tiến