| Thiên |
天 |
Trời (Âm On) |
| Thiên Khí |
天気 |
Thời tiết |
| Thiên Khí Dự Báo |
天気予報 |
Dự báo thời tiết |
| Vũ Thiên |
雨天 |
Trời mưa |
| Thiên Sứ |
天使 |
Thiên thần |
| Thiên Quốc |
天国 |
Thiên đường |
| Tình Thiên |
晴天 |
Trời nắng đẹp |
| Tình |
晴れる |
Trời nắng / Quang mây |
| Tình |
晴 |
Tình (Âm On) |
| Tình Thiên |
晴天 |
Trời nắng ráo |
| Khái Tình |
快晴 |
Thời tiết cực đẹp |
| Tuyết |
雪 |
Tuyết |
| Tuyết |
雪 |
Tuyết (Âm On) |
| Tân Tuyết |
新雪 |
Tuyết mới rơi |
| Tuyết Quốc |
雪国 |
Xứ sở tuyết |
| Đại Tuyết |
大雪 |
Tuyết rơi dày |
| Tuyết Daruma |
雪だるま |
Người tuyết |
| Phong |
風 |
Gó |
| Phong |
風 |
Phong (Âm On) |
| Đài Phong |
台風 |
Cơn bão |
| Phong Xa |
風車 |
Cối xay gió / Chong chóng |
| Dương Phong |
洋風 |
Phong cách phương Tây |
| Hòa Phong |
和風 |
Phong cách Nhật |
| Phong Tốc |
風速 |
Tốc độ gió |
| Cường |
強い |
Mạnh |
| Cường |
強まる |
Mạnh lên (tự đt) |
| Cường |
強める |
Làm mạnh thêm (ngoại đt) |
| Cường |
強 |
Cường (Âm On) |
| Cường Hỏa |
強火 |
Lửa to (khi nấu ăn) |
| Cường Phong |
強風 |
Gió mạnh |
| Cường Nhược |
強弱 |
Độ mạnh nhẹ |
| Cường Khí |
強気 |
Mạnh bạo / Kiên định |
| Nhược |
弱い |
Yếu |
| Nhược |
弱る |
Trở nên yếu đi / Suy yếu |
| Nhược |
弱まる |
Yếu đi / Giảm bớt (tự đt) |
| Nhược |
弱める |
Làm cho yếu đi (ngoại đt) |
| Nhược |
弱 |
Nhược (Âm On) |
| Cường Nhược |
強弱 |
Mạnh yếu |
| Nhược Khí |
弱気 |
Nhút nhát / Yếu thế |
| Thử |
暑い |
Nóng (thời tiết) |
| Thử |
暑 |
Thử (Âm On) |
| Tị Thử Địa |
避暑地 |
Nơi trốn nóng / Khu nghỉ mát |
| Thử Trung |
暑中 |
Giữa mùa hè |
| Mãnh Thử Nhật |
猛暑日 |
Ngày nóng cực độ |
| Hàn |
寒い |
Lạnh (thời tiết) |
| Hàn |
寒 |
Hàn (Âm On) |
| Phòng Hàn |
防寒 |
Phòng lạnh / Chống rét |
| Hàn |
寒さ |
Cái lạnh / Độ lạnh |
| Hàn Khí |
寒気 |
Hơi lạnh / Luồng khí lạnh |