HÁN VIỆT HÁN TỰ Ý NGHĨA
Thải Cho mượn
Thải たい Thải (Âm On)
Nhẫm Thải 賃貸ちんたい Cho thuê
Thải Tá Vay mượn
りる Mượn / Vay
しゃく Tá (Âm On)
Nhẫm Thải 賃貸ちんたい Cho thuê
Thải Tá Vay mượn
Thải Xuất Cho mượn mang về
Thải Thiết Cho thuê trọn gói / Bao trọng
Tá Kim 借金しゃっきん Tiền nợ
Tá Địa 借地しゃくち Đất đi thuê
Phản かえ Trả lại (ngoại đt)
Phản かえ Trở lại / Được trả (tự đt)
Phản へん Phản (Âm On)
Phản Sự 返事へんじ Hồi âm / Trả lời
Phản Quy かえ Ngoảnh lại / Nhìn lại
Lặp Phản かえ Lặp lại
Phản Phẩm 返品へんぴん Trả lại hàng
Sách さく Sách (Âm On 1)
Sách さつ Đơn vị đếm sách
Đoản Sách 短冊たんざく Thẻ giấy dài (viết ước nguyện)
Nhất Sách 一冊いっさつ Một cuốn sách
Biệt Sách 別冊べっさつ Phụ san / Cuốn riêng
Sách Tử 冊子さっし Cuốn sách nhỏ / Tập san
Lịch れき Trải qua / Lịch (Âm On)
Lịch Sử 歴史れきし Lịch sử
Lịch Đại 歴代れきだい Các thế hệ / Đời tiếp nối
Học Lịch 学歴がくれき Quá trình học tập / Bằng cấp
Lý Lịch Thư 履歴書りれきしょ Sơ yếu lý lịch / CV
Sử Sử / Lịch sử (Âm On)
Thế Giới Sử 世界史せかいし Lịch sử thế giới
Tây Dương Sử 西洋史せいようし Lịch sử phương Tây
Nhật Bản Sử 日本史にほんし Lịch sử Nhật Bản
Đông Dương Sử 東洋史とうようし Lịch sử phương Đông
Sử Học 史学しがく Sử học
Đồ Bản đồ / Sơ đồ
Đồ Đồ (Âm On 2)
Địa Đồ 地図ちず Bản đồ
Đồ Thư Quán 図書館としょかん Thư viện