HÁN VIỆT HÁN TỰ Ý NGHĨA
Vận はこ Vận chuyển / Bưng bê
Vận うん Vận mệnh / Vận (Âm On)
Vận Chuyển 運転うんてん Lái xe
Vận Động 運動うんどう Vận động / Thể dục
Vận Chuyển Thủ 運転手うんてんしゅ Tài xế
Động うご Chuyển động (tự đt)
Động うごかす Làm cho chuyển động (ngoại đt)
Động どう Động (Âm On)
Động Vật Viên 動物園どうぶつえん Sở thú
Động Vật 動物どうぶつ Động vật
Động Tác 動作どうさ Cử động / Thao tác
Vận Động 運動うんどう Vận động / Thể thao
Luyện Nhào nặn / Hoạch định
Luyện れん Luyện (Âm On)
Huấn Luyện 訓練くんれん Huấn luyện
Luyện Tập 練習れんしゅう Luyện tập
Tập なら Học / Luyện tập
Tập しゅう Tập (Âm On)
Luyện Tập 練習れんしゅう Luyện tập
Phục Tập 復習ふくしゅう Ôn tập
Học Tập 学習がくしゅう Học tập
Dự Tập 予習よしゅう Chuẩn bị bài mới
Tập Quán 習慣しゅうかん Thói quen / Tập quán
Tẩu はし Chạy
Tẩu そう Tẩu (Âm On)
Cạnh Tẩu 競走きょうそう Cuộc đua chạy bộ
Tẩu Giả 走者そうしゃ Người chạy / Vận động viên điền kinh
Bộ ある Đi bộ
Bộ Bước chân / Bộ (Âm On)
Vạn Bộ Kế 万歩計まんぽけい Máy đo bước chân
Bộ Đạo 歩道ほどう Đường cho người đi bộ
Tản Bộ 散歩さんぽ Đi dạo
Vịnh およ Bơi
Vịnh えい Vịnh (Âm On)
Thủy Vịnh 水泳すいえい Bơi lội
Vịnh およ Việc bơi lội / Cách bơi
Bình Vịnh 平泳ひらおよ Bơi ếch
Tài さい Tài năng / Tuổi (Âm On)
Tài Năng 才能さいのう Tài năng
Thiên Tài 天才てんさい Thiên tài
Tài Nữ 才女さいじょ Người phụ nữ tài năng