| HÁN VIỆT |
HÁN TỰ |
Ý NGHĨA |
| Tự |
自 |
Tự mình (Âm On) |
| Tự Phân |
自分 |
Bản thân |
| Tự Nhiên |
自然 |
Tự nhiên |
| Tự Trạch |
自宅 |
Nhà riêng |
| Tự Tín |
自信 |
Tự tin |
| Tự Tập |
自習 |
Tự học |
| Tự Động Xa |
自動車 |
Ô tô |
| Tự Chuyển Xa |
自転車 |
Xe đạp |
| Tự Lực |
自力 |
Tự lực / Sức mình |
| Nhiên |
然 |
Nhiên (Âm On 1) |
| Nhiên |
然 |
Nhiên (Âm On 2) |
| Tất Nhiên |
全然 |
Hoàn toàn (không) |
| Thiên Nhiên |
天然 |
Thiên nhiên |
| Đương Nhiên |
当然 |
Đương nhiên |
| Tự Nhiên |
自然 |
Tự nhiên |
| Thảo |
草 |
Cỏ |
| Thảo |
草 |
Thảo (Âm On) |
| Thảo Hoa |
草花 |
Hoa cỏ |
| Thảo Nguyên |
草原 |
Thảo nguyên / Đồng cỏ |
| Nguyên |
原 |
Cánh đồng |
| Nguyên |
原 |
Nguyên bản (Âm On) |
| Thảo Nguyên |
草原 |
Đồng cỏ (đọc theo Kun) |
| Cao Nguyên |
高原 |
Cao nguyên |
| Nguyên Liệu |
原料 |
Nguyên liệu |
| Nguyên Nhân |
原因 |
Nguyên nhân |
| Nguyên Tác |
原作 |
Nguyên tác |
| Hồ |
湖 |
Cái hồ |
| Hồ |
湖 |
Hồ (Âm On) |
| Hồ Thượng |
湖上 |
Trên mặt hồ |
| Sơn Trung Hồ |
山中湖 |
Hồ Yamanaka |
| Hồ Thủy |
湖水 |
Nước hồ |
| Cốc |
谷 |
Thung lũng |
| Cốc |
谷 |
Cốc (Âm On) |
| Cốc Gian |
谷間 |
Khe núi / Thung lũng hẹp |
| Khê Cốc |
渓谷 |
Khe suối / Hẻm núi |
| Cốc Xuyên |
谷川 |
Dòng suối ở thung lũng |
| Hải |
海 |
Biển |
| Hải |
海 |
Hải (Âm On) |
| Hải Ngoại |
海外 |
Nước ngoài |
| Hải Biên |
海辺 |
Bờ biển / Vùng ven biển |
| Biên |
辺 |
Vùng lân cận |
| Biên |
辺 |
Cạnh / Vùng (Âm On 1) |
| Biên |
辺 |
Bờ (Âm On 2) |
| Biên |
辺り |
Xung quanh đây |
| Xuyên Biên |
川辺 |
Bờ sông |
| Cận Biên |
近辺 |
Vùng phụ cận |
| Hải Biên |
海辺 |
Bờ biển |