| HÁN VIỆT |
HÁN TỰ |
Ý NGHĨA |
| Nhất |
一 |
Số 1 |
| Nhất |
一つ |
Một cái |
| Nhất Nhân |
一人 |
Một người |
| Nhất Nhật |
一日 |
Một ngày |
| Nhất Mai |
一枚 |
Một tờ / miếng |
| Nhất Nguyệt |
一月 |
Tháng 1 |
| Nhất Bản |
一本 |
Một cây / chai |
| Nhị |
二 |
Số 2 |
| Nhị |
二つ |
Hai cái |
| Nhị Hồi |
二回 |
Hai lần |
| Nhị Nhân |
二人 |
Hai người |
| Nhị Đài |
二台 |
Hai chiếc (xe, máy) |
| Tam |
三 |
Số 3 |
| Tam |
三つ |
Ba cái |
| Tứ |
四 |
Số 4 |
| Tứ |
四 |
Số 4 (đếm thời gian) |
| Tứ |
四つ |
Bốn cái |
| Nhất Vạn |
一万 |
Mười ngìn |
| Tam Mai |
三枚 |
Ba tờ / miếng |
| Tứ Thời Gian |
四時間 |
Bốn tiếng đồng hồ |
| Tứ Bản |
四本 |
Bốn cây / chai |
| Tứ Nguyệt |
四月 |
Tháng 4 |
| Tam Bản |
三本 |
Ba cây / chai |
| Tam Tuế |
三歳 |
Ba tuổi |
| Ngũ |
五 |
Số 5 |
| Ngũ |
五つ |
Năm cái |
| Lục |
六 |
Số 6 |
| Lục |
六つ |
Sáu cái |
| Ngũ Nhân |
五人 |
Năm người |
| Ngũ Nguyệt |
五月 |
Tháng 5 |
| Lục Nguyệt |
六月 |
Tháng 6 |
| Lục Bản |
六本 |
Sáu cây / chai |
| Lục Hồi |
六回 |
Sáu lần |
| Ngũ Hồi |
五回 |
Năm lần |
| Thất |
七 |
Số 7 |
| Thất |
七つ |
Bảy cái |
| Bát |
八 |
Số 8 |
| Bát |
八つ |
Tám cái |
| Thất Nguyệt |
七月 |
Tháng 7 |
| Bát Nguyệt |
八月 |
Tháng 8 |
| Bát Bản |
八本 |
Tám cây / chai |
| Thất Hồi |
七回 |
Bảy lần |
| Bát Mai |
八枚 |
Tám tờ / miếng |
| Cửu |
九 |
Số 9 |
| Cửu |
九つ |
Chín cái |
| Thập |
十 |
Số 10 |
| Cửu Thời |
九時 |
Chín giờ |
| Thập Thời |
十時 |
Mười giờ |
| Cửu Nhân |
九人 |
Chín người |
| Cửu Nguyệt |
九月 |
Tháng 9 |
| Nhị Thập Phân |
二十分 |
Hai mươi phút |
| Thập Nhật |
十日 |
Mười ngày / Ngày mồng 10 |
| Cửu Nhật |
九日 |
Chín ngày / Ngày mồng 9 |
| Bách |
百 |
Một trăm |
| Thiên |
千 |
Một ngàn |
| Bách Nhân |
百人 |
Một trăm người |
| Thiên Viên |
千円 |
Một ngàn yên |
| Tam Bách |
三百 |
Ba trăm |
| Bách Cá |
百個 |
Một trăm cái |
| Lục Bách |
六百 |
Sáu trăm |
| Bát Thiên |
八千 |
Tám ngàn |
| Vạn |
万 |
Mười ngìn |
| Viên |
円 |
Yên Nhật |
| Nhị Vạn Nhân |
二万人 |
Hai mươi ngìn người |
| Thiên Viên |
千円 |
Một ngàn yên |