| HÁN VIỆT |
HÁN TỰ |
Ý NGHĨA |
| Ngôn |
言う |
Nói |
| Ngôn |
言 |
Nói (cách đọc khác) |
| Ngôn |
言 |
Ngôn (Âm On 1) |
| Ngôn |
言 |
Ngôn (Âm On 2) |
| Phương Ngôn |
方言 |
Tiếng địa phương |
| Truyền Ngôn |
伝言 |
Lời nhắn |
| Thư |
書く |
Viết |
| Thư |
書 |
Thư (Âm On) |
| Từ Thư |
辞書 |
Từ điển |
| Ngôn Diệp |
言葉 |
Từ vựng / Lời nói |
| Thư Đạo |
書道 |
Thư pháp |
| Độc |
読む |
Đọc |
| Độc |
読 |
Độc (Âm On) |
| Độc Thư |
読書 |
Đọc sách |
| Âm Độc |
音読 |
Đọc thành tiếng |
| Thoại |
話す |
Nói chuyện |
| Thoại |
話 |
Câu chuyện |
| Thoại |
話 |
Thoại (Âm On) |
| Hội Thoại |
会話 |
Hội thoại |
| Điện Thoại |
電話 |
Điện thoại |
| Thủ Thoại |
手話 |
Ngôn ngữ ký hiệu |
| Thực |
食べる |
Ăn |
| Thực |
食 |
Thực (Âm On) |
| Thực Sự |
食事 |
Bữa ăn |
| Ẩm Thực |
飲食 |
Ăn uống |
| Ẩm Thực Điếm |
飲食店 |
Nhà hàng |
| Thực Đường |
食堂 |
Nhà ăn |
| Ẩm |
飲む |
Uống |
| Ẩm |
飲 |
Ẩm (Âm On) |
| Ẩm Thực |
飲食 |
Ăn uống |
| Ẩm Thực Điếm |
飲食店 |
Quán ăn |
| Ẩm Vật |
飲み物 |
Đồ uống |
| Mãi |
買う |
Mua |
| Mãi |
買 |
Mãi (Âm On) |
| Mãi Vật |
買い物 |
Mua sắm |
| Mại Mãi |
売買 |
Mua bán |