| HÁN VIỆT | HÁN TỰ | Ý NGHĨA |
|---|---|---|
| Thời | 時 | Khi / Lúc |
| Thời | 時 | Giờ (Âm On) |
| Thời Gian | 時間 | Thời gian |
| Gian | 間 | Giữa / Khoảng |
| Gian | 間 | Phòng / Khoảng trống |
| Gian | 間 | Gian (Âm On) |
| Thời Gian | 時間 | Thời gian (tiếng đồng hồ) |
| Gian | 間 | Trong lúc |
| Trú Gian | 昼間 | Ban ngày |
| Nhất Chu Gian | 一週間 | Một tuần |
| Kỳ Gian | 期間 | Kỳ hạn / Thời hạn |
| Trọng Gian | 仲間 | Bạn bè / Đồng nghiệp |
| Bán | 半ba | Một nửa / Giữa chừng |
| Bán | 半 | Nửa (Âm On) |
| Ngũ Thời Bán | 五時半 | 5 giờ rưỡi |
| Bán Niên | 半年 | Nửa năm |
| Bán Phân | 半分 | Một nửa |
| Phân | 分ける | Phân chia |
| Phân | 分 | Phần (Âm On 1) |
| Phân | 分 | Phút (Âm On 2) |
| Bán Phân | 半分 | Một nửa |
| Kim | 今 | Bây giờ |
| Kim | 今 | Nay (Âm On) |
| Kim Nguyệt | 今月 | Tháng này |
| Kim Chu | 今週 | Tuần này |
| Kim Vãn | 今晩 | Tối nay |
| Hà | 何 | Cái gì |
| Hà | 何 | Cái gì (Âm On) |
| Hà Thời | 何時 | Mấy giờ |
| Hà Nhật | 何日 | Mấy ngày / Ngày bao nhiêu |
| Hà Diệu Nhật | 何曜日 | Thứ mấy |
| Tịch | 夕 | Chiều tà |
| Tịch Phương | 夕方 | Buổi chiều tà |
| Tịch Nhật | 夕日 | Hoàng hôn / Nắng chiều |
| Tịch Thực | 夕食 | Bữa tối |
| Phương | 方 | Vị / Cách thức |
| Phương | 方 | Phương (Âm On) |
| Tịch Phương | 夕方 | Buổi chiều |
| Độc Phương | 読み方 | Cách đọc |
| Thư Phương | 書き方 | Cách viết |
| Phương Pháp | 方法 | Phương pháp |
| Phương Hướng | 方向 | Phương hướng |