| HÁN VIỆT |
HÁN TỰ |
Ý NGHĨA |
| Tân |
新しい |
Mới |
| Tân |
新 |
Tân (Âm On) |
| Tân Niên |
新年 |
Năm mới |
| Tân Văn |
新聞 |
Tờ báo |
| Tân Nhập Xã Viên |
新入社員 |
Nhân viên mới |
| Tân Nhân |
新人 |
Người mới |
| Tân Xa |
新車 |
Xe mới |
| Cổ |
古い |
Cũ |
| Cổ |
古 |
Cổ (Âm On) |
| Trung Cổ Xa |
中古車 |
Xe cũ / Xe qua sử dụng |
| Cổ Bản |
古本 |
Sách cũ |
| Trường |
長い |
Dài |
| Trường |
長 |
Trường (Âm On) |
| Trường Nam |
長男 |
Con trai trưởng |
| Trường Nữ |
長女 |
Con gái trưởng |
| Hiệu Trường |
校長 |
Hiệu trưởng |
| Xã Trường |
社長 |
Giám đốc |
| Trường Niên |
長年 |
Nhiều năm |
| An |
安い |
Rẻ |
| An |
安 |
An (Âm On) |
| An Tâm |
安心 |
Yên tâm |
| An Toàn |
安全 |
An toàn |
| Đa |
多い |
Nhiều |
| Đa |
多 |
Đa (Âm On) |
| Đa Thiểu |
多少 |
Một chút / Ít nhiều |
| Đa Số |
多数 |
Đa số |
| Thiểu |
少ない |
Ít |
| Thiểu |
少し |
Một chút |
| Thiểu |
少 |
Thiểu (Âm On) |
| Đa Thiểu |
多少 |
Ít nhiều |
| Thiểu Nữ |
少女 |
Thiếu nữ |
| Thiểu Niên |
少年 |
Thiếu niên |
| Thiểu Số |
少数 |
Thiểu số |
| Nguyên |
元 |
Gốc rễ / Vốn dĩ |
| Nguyên |
元 |
Nguyên (Âm On 1) |
| Nguyên |
元 |
Nguyên (Âm On 2) |
| Nguyên Khí |
元気 |
Khỏe mạnh |
| Nguyên Nhật |
元日 |
Ngày tết đầu năm |
| Khí |
気 |
Khí / Tâm trạng |
| Nguyên Khí |
元気 |
Khỏe mạnh / Tươi tỉnh |
| Bệnh Khí |
病気 |
Ốm / Bệnh tật |
| Thiên Khí |
天気 |
Thời tiết |
| Điện Khí |
電気 |
Điện |
| Khí Phân |
気分 |
Tâm trạng / Thần thái |
| Khí Trì |
気持ち |
Cảm giác / Tấm lòng |