HÁN VIỆT HÁN TỰ Ý NGHĨA
Nguyệt つき Mặt trăng / Tháng
Nguyệt がつ Tháng
Nguyệt げつ Số tháng
Nguyệt Diệu Nhật 月曜日げつようび Thứ hai
Kim Nguyệt 今月こんげつ Tháng này
Cửu Nguyệt 九月くがつ Tháng 9
Nhất Cá Nguyệt 一か月いっかげつ Một tháng (thời lượng)
Hỏa Diệu Nhật 火曜日かようび Thứ ba
Hỏa Lửa
Yên Thảo Hỏa 煙草の火たばこのひ Lửa thuốc lá
Thủy みず Nước
Thủy Diệu Nhật 水曜日すいようび Thứ tư
Thủy Vịnh 水泳すいえい Bơi lội
Hồng Thủy 洪水こうずい Lũ lụt
Mộc Cây / Gỗ
Anh Mộc 桜の木さくらのき Cây hoa anh đào
Đại Mộc 大木たいぼく Cây cổ thụ
Mộc Diệu Nhật 木曜日もくようび Thứ năm
Kim かね Tiền / Vàng
Kim お金おかね Tiền bạc
Kim Diệu Nhật 金曜日きんようび Thứ sáu
Liệu Kim 料金りょうきん Phí / Giá cước
Hiện Kim 現金げんきん Tiền mặt
Thổ つち Đất
Thổ Diệu Nhật 土曜日どようび Thứ bảy
Nhật Mặt trời / Ngày
Nhật Diệu Nhật 日曜日にちようび Chủ nhật
Sinh Niên Nguyệt Nhật 生年月日せいねんがっぴ Ngày tháng năm sinh
Thất Nhật 七日なのか Ngày mồng 7
Phụ Chi Nhật 父の日ちちのひ Ngày của Cha
Hưu Nhật 休日きゅうじつ Ngày nghỉ
Đản Sinh Nhật 誕生日たんじょうび Sinh nhật
Lục Nhật 六日むいか Ngày mồng 6
Niên とし Năm / Tuổi
Mỗi Niên 毎年まいとし Hàng năm
Nhị Niên 二年にねん Hai năm
Khứ Niên 去年きょねん Năm ngoái