HÁN VIỆT HÁN TỰ Ý NGHĨA
Phụ ちち Cha (của mình)
Phụ Cha (Âm On)
Tổ Phụ 祖父そふ Ông
Phụ Mẫu 父母ふぼ Bố mẹ
Mẫu はは Mẹ (của mình)
Mẫu Mẹ (Âm On)
Tổ Mẫu 祖母そぼ
Mẫu Ngữ 母語ぼご Tiếng mẹ đẻ
Mẫu Hiệu 母校ぼこう Trường cũ
Tử Con
Tử Tử (Âm On)
Tử Cung 子供こども Trẻ em
Tử さん Con (của người khác)
Mẫu Tử 母子ぼし Mẹ và con
Nữ Tử おんな Bé gái
Nam おとこ Nam / Đàn ông
Nam だん Nam (Âm On)
Nam Tử 男子だんし Nam giới / Bé trai
Nam Tính 男性だんせい Nam giới / Phái nam
Nam Nhân おとこひと Người đàn ông
Nam Nữ 男女だんじょ Nam nữ
Nữ おんな Nữ / Phụ nữ
Nữ じょ Nữ (Âm On)
Nữ Tử 女子じょし Nữ giới / Bé gái
Bỉ Nữ 彼女かのじょ Cô ấy / Bạn gái
Nữ Nhân おんなひと Người phụ nữ
Nữ Tính 女性じょせい Phụ nữ / Nữ giới
Nữ Ưu 女優じょゆう Nữ diễn viên
Khuyên いぬ Con chó
Khuyên けん Chó (Âm On)
Tử Khuyên 子犬こいぬ Chó con
Điểu とり Con chim
Điểu ちょう Chim (Âm On)
Tiểu Điểu 小鳥ことり Chim nhỏ
Bạch Điểu 白鳥はくちょう Thiên nga