1. 名詞 + さえ …… ば(Chỉ cần N thì...)
お金さえあれば、何でもできるのに。
Chỉ cần có tiền, tôi đã có thể làm bất cứ điều gì.あなたさえいれば、私は他に何もいらない。
Chỉ cần có anh/em, tôi không cần gì khác.時間さえあれば、もっと良いものが作れたはずだ。
Chỉ cần có thời gian, đáng lẽ tôi đã có thể làm ra thứ tốt hơn.健康でさえあれば、どんなことにも挑戦できる。
Chỉ cần có sức khỏe, bạn có thể thử sức với mọi thứ.きっかけさえあれば、彼も変わるはずだ。
Chỉ cần có cơ hội (cú hích), chắc chắn anh ấy cũng sẽ thay đổi.やる気さえあれば、誰でも成功するチャンスはある。
Chỉ cần có động lực, bất cứ ai cũng có cơ hội thành công.才能さえあれば、年齢は関係ない。
Chỉ cần có tài năng, tuổi tác không quan trọng.道具さえあれば、私にも修理できます。
Chỉ cần có dụng cụ, tôi cũng có thể sửa được.君さえよければ、このまま付き合ってほしい。
Chỉ cần em/anh đồng ý, tôi muốn chúng ta cứ tiếp tục hẹn hò.あと少しの勇気さえあれば、彼女に告白できたのに。
Chỉ cần có thêm chút dũng khí nữa, tôi đã có thể tỏ tình với cô ấy.住所さえ分かれば、会いに行けるのに。
Chỉ cần biết địa chỉ, tôi đã có thể đến gặp.愛さえあれば、どんな困難も乗り越えられる。
Chỉ cần có tình yêu, khó khăn nào cũng có thể vượt qua.あと5分さえあれば、間に合ったのに。
Chỉ cần có thêm 5 phút nữa, tôi đã kịp.家族が元気でさえいてくれれば、それでいい。
Chỉ cần gia đình mạnh khỏe là tôi mãn nguyện rồi.この鍵さえあれば、その部屋に入れる。
Chỉ cần có chiếc chìa khóa này, bạn có thể vào căn phòng đó.地図さえあれば、道に迷うことはないだろう。
Chỉ cần có bản đồ, chắc sẽ không bị lạc đường. スマートフォンさえあれば、大抵のことは調べられる。
Chỉ cần có điện thoại thông minh, hầu hết mọi thứ đều có thể tra cứu được.強い意志さえあれば、夢は叶う。
Chỉ cần có ý chí mạnh mẽ, ước mơ sẽ thành hiện thực.あと一人さえいれば、試合に出られるのに。
Chỉ cần có thêm một người nữa, chúng ta đã có thể tham gia trận đấu.食べ物と水さえあれば、数日は生き延びられる。
Chỉ cần có thức ăn và nước uống, có thể sống sót được vài ngày.君の笑顔さえあれば、私は頑張れる。
Chỉ cần có nụ cười của em/anh, tôi có thể cố gắng.少しの運さえよければ、勝てた試合だった。
Chỉ cần có thêm chút may mắn, đó là trận đấu chúng ta đã có thể thắng.この本さえあれば、試験勉強は完璧だ。
Chỉ cần có cuốn sách này, việc ôn thi sẽ thật hoàn hảo.彼からの許可さえあれば、計画を進められる。
Chỉ cần có sự cho phép của anh ấy, chúng ta có thể tiến hành kế hoạch.静かな場所でさえあれば、どこでも仕事はできる。
Chỉ cần là nơi yên tĩnh, tôi có thể làm việc ở bất cứ đâu.君からの言葉さえあれば、私は救われる。
Chỉ cần có lời nói của em/anh, tôi sẽ được cứu rỗi.この一点さえなければ、完璧な作品だった。
Chỉ cần không có điểm này, thì đó đã là một tác phẩm hoàn hảo.彼さえいなければ、この計画は成功していたはずだ。
Chỉ cần không có anh ta, kế hoạch này đáng lẽ đã thành công.雨さえ降らなければ、最高のピクニックになるだろう。
Chỉ cần trời không mưa, đây sẽ là một chuyến dã ngoại tuyệt vời.この仕事さえなければ、今すぐ旅行に行けるのに。
Chỉ cần không có công việc này, tôi đã có thể đi du lịch ngay lập tức.君の協力さえあれば、このプロジェクトは成功する。
Chỉ cần có sự hợp tác của cậu, dự án này sẽ thành công.Wi-Fiさえあれば、どこでも映画が見られる。
Chỉ cần có Wi-Fi, ở đâu cũng có thể xem phim.この証拠さえあれば、彼の無実を証明できる。
Chỉ cần có bằng chứng này, chúng ta có thể chứng minh anh ấy vô tội.君という理解者さえいれば、私は孤独ではない。
Chỉ cần có một người thấu hiểu là em/anh, tôi không còn cô đơn.車さえあれば、もっと遠くまで行けるのに。
Chỉ cần có ô tô, tôi đã có thể đi xa hơn nữa.平和でさえあれば、それ以上のことは望まない。
Chỉ cần được bình yên, tôi không mong gì hơn.あと10秒さえあれば、新記録だった。
Chỉ cần thêm 10 giây nữa thôi, đó đã là một kỷ lục mới.専門知識さえあれば、この仕事は難しくない。
Chỉ cần có kiến thức chuyên môn, công việc này không khó.お金さえあれば、という考え方は好きではない。
Tôi không thích lối suy nghĩ "chỉ cần có tiền".彼からの連絡さえあれば、安心できるのに。
Chỉ cần có liên lạc từ anh ấy, tôi đã có thể yên tâm.君の許しさえあれば、私は前に進める。
Chỉ cần có sự tha thứ của em/anh, tôi có thể bước tiếp.この問題さえなければ、私たちの関係は良好だった。
Chỉ cần không có vấn đề này, mối quan hệ của chúng ta vẫn tốt đẹp.音楽さえあれば、人生はもっと豊かになる。
Chỉ cần có âm nhạc, cuộc sống sẽ trở nên phong phú hơn.彼さえ黙ってくれれば、問題は大きくならなかった。
Chỉ cần anh ta im lặng, vấn đề đã không trở nên nghiêm trọng.この情報さえあれば、論文が完成する。
Chỉ cần có thông tin này, bài luận văn sẽ hoàn thành.君の存在さえあれば、私は強くなれる。
Chính vì có sự tồn tại của em/anh, tôi có thể trở nên mạnh mẽ.この薬さえなければ、私はもっと健康だったはずだ。
Chỉ cần không có thứ thuốc này, đáng lẽ tôi đã khỏe mạnh hơn.もっと自信さえあれば、うまくやれただろう。
Chỉ cần tự tin hơn, đáng lẽ tôi đã có thể làm tốt.彼からの信頼さえあれば、私はどんなことでもできる。
Chỉ cần có sự tin tưởng của anh ấy, tôi có thể làm bất cứ điều gì.この壁さえ乗り越えれば、新しい世界が見えるはずだ。
Chỉ cần vượt qua bức tường này, chắc chắn sẽ thấy một thế giới mới.2. 動詞 + さえすれば(Chỉ cần làm... thì...)
練習さえすれば、誰でも上手になる。
Chỉ cần luyện tập, ai cũng sẽ trở nên giỏi giang.君が謝りさえすれば、彼も許してくれるだろう。
Chỉ cần cậu xin lỗi, có lẽ anh ấy cũng sẽ tha thứ.諦めさえしなければ、夢はいつか叶う。
Chỉ cần không từ bỏ, ước mơ một ngày nào đó sẽ thành hiện thực.このボタンを押しさえすれば、全てのシステムが起動します。
Chỉ cần nhấn nút này, toàn bộ hệ thống sẽ khởi động.読みさえすれば、この本の面白さが分かるはずだ。
Chỉ cần đọc, chắc chắn bạn sẽ hiểu được cái hay của cuốn sách này.働きさえすれば、生活には困らない。
Chỉ cần làm việc, sẽ không phải lo lắng về cuộc sống.やりさえすれば、簡単な仕事ですよ。
Chỉ cần bắt tay vào làm, đây là một công việc đơn giản.黙ってさえいれば、誰も気付かないだろう。
Chỉ cần im lặng, chắc sẽ không ai nhận ra.忘れさえしなければ、大丈夫です。
Chỉ cần không quên thì sẽ ổn thôi.迷惑をかけさえしなければ、何をしてもいい。
Chỉ cần không làm phiền người khác, bạn muốn làm gì cũng được.彼は、食べさえすれば機嫌が直る。
Anh ta chỉ cần được ăn là tâm trạng sẽ tốt lên.一目見さえすれば、彼だと分かる。
Chỉ cần liếc qua một cái là tôi biết đó là anh ta.謝りさえすれば、済む問題ではない。
Đây không phải là vấn đề chỉ cần xin lỗi là xong.参加さえすれば、何か景品がもらえるらしい。
Nghe nói chỉ cần tham gia là sẽ nhận được phần thưởng gì đó.彼がその気になりさえすれば、すぐに解決する問題だ。
Chỉ cần anh ta có hứng chịu làm, đây là vấn đề có thể giải quyết ngay.集中さえすれば、この仕事はすぐに終わる。
Chỉ cần tập trung, công việc này sẽ xong ngay.あなたが望みさえすれば、何でも叶えてあげよう。
Chỉ cần em/anh muốn, bất cứ điều gì tôi cũng sẽ thực hiện.彼がうなずきさえすれば、この契約は成立する。
Chỉ cần ông ấy gật đầu, bản hợp đồng này sẽ được thông qua.一言言ってさえくれれば、手伝ったのに。
Chỉ cần cậu nói một lời, tôi đã giúp rồi.勉強さえすれば、テストの点は上がります。
Chỉ cần học, điểm kiểm tra sẽ tăng lên.健康に気をつけさえすれば、長生きできるでしょう。
Chỉ cần chú ý đến sức khỏe, có lẽ bạn sẽ sống lâu.約束を守りさえすれば、彼に信用されます。
Chỉ cần giữ lời hứa, bạn sẽ được anh ấy tin tưởng.努力さえすれば、報われるとは限らない。
Không phải cứ nỗ lực là sẽ được đền đáp.お金を払いさえすれば、このサービスを利用できます。
Chỉ cần trả tiền, bạn có thể sử dụng dịch vụ này.登録さえすれば、誰でも無料で視聴できます。
Chỉ cần đăng ký, ai cũng có thể xem miễn phí.正直に話しさえすれば、きっと分かってくれる。
Chỉ cần nói thật, chắc chắn họ sẽ hiểu.もう少し頑張りさえすれば、目標を達成できたのに。
Chỉ cần cố gắng thêm chút nữa, tôi đã có thể đạt được mục tiêu.早く寝さえすれば、明日はすっきり起きられる。
Chỉ cần ngủ sớm, ngày mai bạn sẽ thức dậy sảng khoái.質問さえすれば、先生は教えてくれる。
Chỉ cần hỏi, giáo viên sẽ chỉ cho bạn.挑戦さえすれば、新しい可能性が見えてくる。
Chỉ cần thử thách, bạn sẽ thấy được những khả năng mới.行動さえすれば、何かが変わるかもしれない。
Chỉ cần hành động, biết đâu điều gì đó sẽ thay đổi.彼に会いさえすれば、誤解は解けるはずだ。
Chỉ cần gặp anh ấy, hiểu lầm chắc chắn sẽ được hóa giải.事実を認めさえすれば、事態は落ち着く。
Chỉ cần thừa nhận sự thật, tình hình sẽ lắng xuống.もう少し考えさえすれば、もっと良いアイデアが出た。
Chỉ cần suy nghĩ thêm một chút, tôi đã có ý tưởng tốt hơn.彼を信じさえすれば、きっとうまくいく。
Chỉ cần tin tưởng anh ấy, chắc chắn mọi việc sẽ suôn sẻ.ルールを学びさえすれば、このゲームは面白い。
Chỉ cần học luật chơi, trò chơi này rất thú vị.その一言を我慢さえすれば、喧嘩にならなかった。
Chỉ cần tôi nhịn được câu nói đó, chúng ta đã không cãi nhau.自分の間違いを直しさえすれば、彼はもっと成長できる。
Chỉ cần sửa chữa lỗi lầm của mình, anh ấy có thể trưởng thành hơn.彼に相談さえすれば、すぐに解決しただろう。
Chỉ cần tôi bàn bạc với anh ấy, có lẽ vấn đề đã được giải quyết nhanh chóng.毎日続けさえすれば、必ず結果はついてくる。
Chỉ cần tiếp tục mỗi ngày, chắc chắn sẽ có kết quả.彼を許しさえすれば、あなたの心も楽になる。
Chỉ cần tha thứ cho anh ta, lòng bạn cũng sẽ nhẹ nhõm hơn.連絡さえすれば、彼はいつでも来てくれる。
Chỉ cần liên lạc, anh ấy sẽ đến bất cứ lúc nào.
この部分を直しさえすれば、完璧なレポートになる。
Chỉ cần sửa phần này, nó sẽ là một bài báo cáo hoàn hảo.彼が協力さえしてくれれば、仕事はもっと早く終わる。
Chỉ cần anh ta hợp tác, công việc sẽ kết thúc nhanh hơn nhiều.君が来さえすれば、パーティーはもっと楽しくなる。
Chỉ cần cậu đến, bữa tiệc sẽ vui hơn.忘れさえしなければ、大丈夫です。
Chỉ cần không quên thì sẽ ổn thôi.彼がその気になりさえすれば、すぐに解決する問題だ。
Chỉ cần anh ta có hứng (chịu làm), đây là vấn đề có thể giải quyết ngay.集中さえすれば、この仕事はすぐに終わる。
Chỉ cần tập trung, công việc này sẽ xong ngay.怪我さえしなければ、彼はもっと偉大な選手になっていただろう。
Chỉ cần không bị chấn thương, anh ấy đã có thể trở thành một cầu thủ vĩ đại hơn.あなたが望みさえすれば、何でも叶えてあげよう。
Chỉ cần em/anh muốn, bất cứ điều gì tôi cũng sẽ thực hiện.参加さえすれば、何か景品がもらえるらしい。
Nghe nói chỉ cần tham gia là sẽ nhận được phần thưởng gì đó.急な仕事さえ入らなければ、明日のデートに行ける。
Chỉ cần không có việc đột xuất, tôi có thể đi hẹn hò vào ngày mai.彼がうなずきさえすれば、この契約は成立する。
Chỉ cần ông ấy gật đầu, bản hợp đồng này sẽ được thông qua.この苦しみさえなければ、どんなに幸せだろう。
Chỉ cần không có nỗi đau này, tôi sẽ hạnh phúc biết bao.彼が黙ってさえいれば、問題は大きくならなかった。
Chỉ cần anh ta im lặng, vấn đề đã không trở nên nghiêm trọng.食べ物と水さえあれば、数日は生き延びられる。
Chỉ cần có thức ăn và nước uống, có thể sống sót được vài ngày.読みさえすれば、この本の面白さが分かるはずだ。
Chỉ cần đọc, chắc chắn bạn sẽ hiểu được cái hay của cuốn sách này.これさえなければ、完璧な一日だったのに。
Chỉ cần không có chuyện này, thì đã là một ngày hoàn hảo.彼が協力さえしてくれれば、仕事はもっと早く終わる。
Chỉ cần anh ta hợp tác, công việc sẽ kết thúc nhanh hơn nhiều.君が来さえすれば、パーティーはもっと楽しくなる。
Chỉ cần cậu đến, bữa tiệc sẽ vui hơn.あと一人さえいれば、試合に出られるのに。
Chỉ cần có thêm một người nữa, chúng ta đã có thể tham gia trận đấu.忘れさえしなければ、大丈夫です。
Chỉ cần không quên thì sẽ ổn thôi.迷惑さえかけなければ、何をしてもいい。
Chỉ cần không làm phiền người khác, bạn muốn làm gì cũng được.彼がその気になりさえすれば、すぐに解決する問題だ。
Chỉ cần anh ta có hứng (chịu làm), đây là vấn đề có thể giải quyết ngay.集中さえすれば、この仕事はすぐに終わる。
Chỉ cần tập trung, công việc này sẽ xong ngay.怪我さえしなければ、彼はもっと偉大な選手になっていただろう。
Chỉ cần không bị chấn thương, anh ấy đã có thể trở thành một cầu thủ vĩ đại hơn.あなたが望みさえすれば、何でも叶えてあげよう。
Chỉ cần em/anh muốn, bất cứ điều gì tôi cũng sẽ thực hiện.参加さえすれば、何か景品がもらえるらしい。
Nghe nói chỉ cần tham gia là sẽ nhận được phần thưởng gì đó.急な仕事さえ入らなければ、明日のデートに行ける。
Chỉ cần không có việc đột xuất, tôi có thể đi hẹn hò vào ngày mai.彼がうなずきさえすれば、この契約は成立する。
Chỉ cần ông ấy gật đầu, bản hợp đồng này sẽ được thông qua.この苦しみさえなければ、どんなに幸せだろう。
Chỉ cần không có nỗi đau này, tôi sẽ hạnh phúc biết bao.彼が黙ってさえいれば、問題は大きくならなかった。
Chỉ cần anh ta im lặng, vấn đề đã không trở nên nghiêm trọng.食べ物と水さえあれば、数日は生き延びられる.
Chỉ cần có thức ăn và nước uống, có thể sống sót được vài ngày.
1. 状態(~さえあれば / ~さえ~たら) (Chỉ cần là... thì...)
安くさえあれば、何でもいい。
Chỉ cần rẻ là được, cái gì cũng được.美味しくさえあれば、見た目は気にしない。
Chỉ cần ngon, tôi không quan tâm đến vẻ ngoài.静かでさえあれば、どんな部屋でも構いません。
Chỉ cần yên tĩnh, phòng nào cũng được.君が元気でさえあれば、私は安心だ。
Chỉ cần em/anh khỏe mạnh, tôi sẽ yên tâm.安全でさえあれば、この方法を採用しよう。
Chỉ cần an toàn, chúng ta hãy áp dụng phương pháp này. 楽しくさえあれば、どんな仕事でも頑張れる。
Chỉ cần vui vẻ, công việc nào tôi cũng có thể cố gắng.暖かくさえあれば、冬でも外で遊べる。
Chỉ cần trời ấm, mùa đông cũng có thể ra ngoài chơi.便利でさえあれば、デザインは古くてもいい。
Chỉ cần tiện lợi, thiết kế cũ cũng không sao.面白くさえあれば、どんな本でも読む。
Chỉ cần thú vị, sách nào tôi cũng đọc.正直でさえあれば、彼は良い人だ。
Chỉ cần anh ta trung thực, anh ta là một người tốt.体が丈夫でさえあれば、年をとっても働ける。
Chỉ cần cơ thể khỏe mạnh, dù có tuổi vẫn có thể làm việc.無料でさえあれば、試してみたい。
Chỉ cần là miễn phí, tôi muốn thử.新しくさえあれば、中古でも気にしない。
Chỉ cần còn mới, đồ cũ tôi cũng không ngại.簡単でさえあれば、誰でも使える。
Chỉ cần đơn giản, ai cũng có thể dùng được.君が幸せでさえあれば、私はそれで満足だ。
Chỉ cần em/anh hạnh phúc, tôi đã mãn nguyện rồi.家が広くさえあれば、犬を飼えるのに。
Chỉ cần nhà rộng hơn, tôi đã có thể nuôi chó.天気が良くさえあれば、景色は最高のはずだ。
Chỉ cần thời tiết đẹp, phong cảnh chắc chắn sẽ rất tuyệt.給料が良くさえあれば、どんな仕事でもする。
Chỉ cần lương cao, công việc gì tôi cũng làm.君がそばにいてさえくれれば、それでいい。
Chỉ cần em/anh ở bên cạnh, như vậy là đủ.ここが涼しくさえあれば、もっと快適なのに。
Chỉ cần ở đây mát mẻ hơn, thì đã thoải mái hơn.彼が正直でさえあれば、私は彼を信じられた。
Chỉ cần anh ta trung thực, tôi đã có thể tin anh ta.道が混んでさえいなければ、30分で着くはずだ。
Chỉ cần đường không tắc, đáng lẽ 30 phút là đến nơi.君が真面目でさえあれば、先生も怒らない。
Chỉ cần em nghiêm túc, thầy giáo sẽ không tức giận.値段が手頃でさえあれば、買うことを検討する。
Chỉ cần giá cả phải chăng, tôi sẽ cân nhắc mua.彼が無口でさえなければ、もっと人気が出るだろう。
Chỉ cần anh ta không ít nói, có lẽ anh ta đã nổi tiếng hơn.この仕事が退屈でさえなければ、続けられるのに。
Chỉ cần công việc này không nhàm chán, tôi đã có thể tiếp tục làm.君がもう少し親切でさえあれば、みんなに好かれるはずだ。
Chỉ cần cậu tử tế hơn một chút, chắc chắn mọi người sẽ quý.この部屋がもう少し明るくさえあれば、完璧だ。
Chỉ cần căn phòng này sáng sủa hơn một chút, thì thật hoàn hảo.彼がもう少し素直でさえあれば、喧嘩にはならなかった。
Chỉ cần anh ta thành thật hơn một chút, chúng tôi đã không cãi nhau.このレストランが禁煙でさえあれば、毎日でも来たい。
Chỉ cần nhà hàng này cấm hút thuốc, tôi muốn đến mỗi ngày.2. 否定の条件(~さえなければ) (Chỉ cần không... thì...)
彼さえいなければ、この計画は成功していた。
Chỉ cần không có anh ta, kế hoạch này đã thành công rồi.この問題さえなければ、完璧だったのに。
Chỉ cần không có vấn đề này, thì đã hoàn hảo rồi.雨さえ降らなければ、最高のピクニックになった。
Chỉ cần trời không mưa, thì đã là một chuyến dã ngoại tuyệt vời.この仕事さえなければ、今すぐ旅行に行ける。
Chỉ cần không có công việc này, tôi có thể đi du lịch ngay lập tức.あの邪魔さえなければ、新記録が出ていた。
Chỉ cần không có sự cản trở đó, tôi đã lập được kỷ lục mới.君のその一言さえなければ、私たちは別れなかった。
Chỉ cần không có câu nói đó của cậu, chúng ta đã không chia tay.お金のことさえなければ、彼らは理想的なカップルだ。
Chỉ cần không phải vì chuyện tiền bạc, họ đã là một cặp đôi lý tưởng.この傷さえなければ、私はモデルになれたかもしれない。
Chỉ cần không có vết sẹo này, biết đâu tôi đã có thể trở thành người mẫu.彼の存在さえなければ、私はもっと自由に生きられた。
Chỉ cần không có sự tồn tại của anh ta, tôi đã có thể sống tự do hơn.この規則さえなければ、もっと多くの人が参加できるのに。
Chỉ cần không có quy tắc này, đã có nhiều người hơn có thể tham gia.締め切りさえなければ、もっと丁寧に仕上げられる。
Chỉ cần không có hạn chót, tôi có thể hoàn thành nó cẩn thận hơn.彼のプライドさえなければ、もっと良いリーダーになれる。
Chỉ cần không phải vì lòng tự trọng của anh ta, anh ta có thể trở thành một nhà lãnh đạo tốt hơn.このアレルギーさえなければ、何でも食べられるのに。
Chỉ cần không bị dị ứng, tôi đã có thể ăn mọi thứ.彼のあの失敗さえなければ、チームは優勝していた。
Chỉ cần không có thất bại đó của anh ta, đội đã vô địch rồi.戦争さえなければ、彼は生きていただろう。
Chỉ cần không có chiến tranh, có lẽ anh ấy đã còn sống.この壁さえなければ、向こう側へ行ける。
Chỉ cần không có bức tường này, chúng ta có thể sang bên kia.彼の反対さえなければ、この案は通っていた。
Chỉ cần không có sự phản đối của ông ta, đề án này đã được thông qua.この悪天候さえなければ、飛行機は飛んだはずだ。
Chỉ cần không phải vì thời tiết xấu này, máy bay đáng lẽ đã cất cánh.彼の嘘さえなければ、私たちは彼を信じていた。
Chỉ cần không có lời nói dối của anh ta, chúng tôi đã tin anh ta.このプレッシャーさえなければ、もっとリラックスできる。
Chỉ cần không có áp lực này, tôi có thể thư giãn hơn.彼の嫉妬さえなければ、二人は幸せになれた。
Chỉ cần không có sự ghen tuông của anh ta, hai người họ đã có thể hạnh phúc.この古い考え方さえなければ、会社はもっと成長する。
Chỉ cần không có lối suy nghĩ cũ kỹ này, công ty sẽ phát triển hơn nữa.彼の裏切りさえなければ、私はまだ彼を愛していた。
Chỉ cần không có sự phản bội của anh ta, tôi đã vẫn còn yêu anh ta.この最後の試験さえなければ、もう夏休みだ。
Chỉ cần không có bài kiểm tra cuối cùng này, thì đã là kỳ nghỉ hè rồi.彼のその一言さえなければ、場の雰囲気は良かった。
Chỉ cần không có câu nói đó của anh ta, không khí đã tốt đẹp.この渋滞さえなければ、約束の時間に間に合った。
Chỉ cần không bị kẹt xe, tôi đã đến kịp giờ hẹn.彼の病気さえなければ、私たちは旅行に行けた。
Chỉ cần không phải vì bệnh tật của anh ấy, chúng ta đã có thể đi du lịch.この恐怖さえなければ、私は前に進める。
Chỉ cần không có nỗi sợ này, tôi có thể bước tiếp.彼のその癖さえなければ、完璧な人なのに。
Chỉ cần không có cái tật đó, anh ta đã là một người hoàn hảo.あなたさえいなければ、私の人生はもっと楽だったかもしれない。
Chỉ cần không có anh/em, cuộc đời tôi có lẽ đã dễ dàng hơn.