1. 日常的な状況(Tình huống thường ngày)
終電を逃したので、タクシーで帰るしかない。
Vì lỡ chuyến tàu cuối nên chỉ còn cách đi taxi về nhà.バスが行ってしまったから、もう歩くしかない。
Vì xe buýt đi mất rồi nên giờ chỉ còn cách đi bộ thôi.傘がないので、雨がやむまで待つしかない。
Vì không có ô nên chỉ còn cách đợi đến khi tạnh mưa.車が故障したので、修理を頼むしかない。
Vì xe bị hỏng nên chỉ còn cách nhờ sửa thôi.道に迷ったから、誰かに尋ねるしかない。
Vì bị lạc đường nên chỉ còn cách hỏi ai đó thôi.料理の材料がこれだけなら、チャーハンを作るしかない。
Nếu nguyên liệu nấu ăn chỉ có thế này thì chỉ còn cách làm cơm rang thôi.鍵を忘れたので、家族が帰ってくるまで待つしかない。
Vì quên chìa khóa nhà nên chỉ còn cách đợi đến khi gia đình về.携帯の充電が切れたので、公衆電話を探すしかない。
Vì điện thoại hết pin nên chỉ còn cách tìm điện thoại công cộng thôi.エレベーターが点検中なので、階段で登るしかない。
Vì thang máy đang bảo trì nên chỉ còn cách đi thang bộ thôi.飛行機が欠航になったので、旅行は中止するしかない。
Vì chuyến bay bị hủy nên chỉ còn cách hủy chuyến đi thôi. もう時間がないので、この話は諦めるしかない。
Không còn thời gian nữa nên chỉ còn cách từ bỏ chuyện này thôi.熱が下がらないなら、病院へ行くしかない。
Nếu không hạ sốt thì chỉ còn cách đi bệnh viện thôi.渋滞がひどい。電車で行くしかなかった。
Tắc đường kinh khủng. Đành phải đi bằng tàu điện thôi.彼は電話に出ない。直接会いに行くしかない。
Anh ấy không nghe máy. Chỉ còn cách đến gặp trực tiếp thôi.水道が止まったので、水を買いに行くしかない。
Nước máy bị cắt rồi nên chỉ còn cách đi mua nước thôi.どんなに悔しくても、前を向くしかない。
Dù cay cú đến đâu, cũng chỉ còn cách hướng về phía trước.私にできることは、彼を信じることしかない。
Việc tôi có thể làm chỉ là tin tưởng anh ấy mà thôi.2. 論理的・必然的な結論(Kết luận Logic / Tất yếu)
壊してしまったのだから、謝るしかない。
Vì đã làm hỏng rồi nên chỉ còn cách xin lỗi thôi.失敗した原因が分からないので、もう一度やってみるしかない。
Vì không biết nguyên nhân thất bại nên chỉ còn cách thử lại lần nữa thôi.会社の決定なので、従うしかない。
Vì là quyết định của công ty nên chỉ còn cách tuân theo thôi.法律で決まっていることだから、守るしかない。
Vì là điều đã được pháp luật quy định nên chỉ còn cách tuân thủ thôi. 証拠がないのだから、彼を信じるしかない。
Vì không có bằng chứng nên chỉ còn cách tin anh ấy thôi.自分の間違いに気付いた以上、訂正するしかない。
Một khi đã nhận ra lỗi sai của mình thì chỉ còn cách sửa chữa thôi.約束したのだから、実行するしかない。
Vì đã hứa rồi nên chỉ còn cách thực hiện thôi.もう手遅れだ。諦めるしかない。
Quá muộn rồi. Chỉ còn cách từ bỏ thôi.この状況を変えるには、自分が変わるしかない。
Để thay đổi tình hình này, chỉ còn cách bản thân mình thay đổi thôi.これ以上議論しても無駄だ。多数決で決めるしかない。
Tranh luận thêm nữa cũng vô ích. Chỉ còn cách quyết định theo đa số thôi.彼の病気を治すには、手術するしかないと言われた。
Người ta nói rằng muốn chữa bệnh cho anh ấy thì chỉ còn cách phẫu thuật thôi.これが最後のチャンスだ。挑戦するしかない。
Đây là cơ hội cuối cùng. Chỉ còn cách thử thách thôi.もう後戻りはできない。前に進むしかない。
Không thể quay đầu lại được nữa. Chỉ còn cách tiến về phía trước thôi.誰もリーダーになりたがらないなら、私がやるしかない。
Nếu không ai muốn làm lãnh đạo thì chỉ còn cách tôi làm thôi.試合に負けたが、結果を受け入れるしかない。
Tuy thua trận nhưng chỉ còn cách chấp nhận kết quả thôi.疲れたときは、寝るしかない。
Khi mệt thì chỉ có cách đi ngủ thôi.あとは、運を天に任せるしかない。
Phần còn lại chỉ còn cách phó mặc cho số phận thôi.彼の助けなしでは、失敗するしかないだろう。
Không có sự giúp đỡ của anh ấy thì chắc chỉ còn nước thất bại.
1. 決意・前進(Quyết tâm / Tiến về phía trước)
ここまで来たら、もうやるしかない。
Đã đến nước này thì chỉ còn cách làm tới cùng thôi.誰も助けてくれないなら、自分でやるしかない。
Nếu không ai giúp đỡ thì chỉ còn cách tự mình làm thôi.疲れたけど、締め切りが明日だから頑張るしかない。
Mệt nhưng hạn chót là ngày mai nên chỉ còn cách cố gắng thôi.どんなに辛くても、生きるしかない。
Dù đau khổ đến mấy, cũng chỉ còn cách tiếp tục sống.もう後には引けない。戦うしかない。
Không thể lùi bước được nữa. Chỉ còn cách chiến đấu thôi.全てを失った今、またゼロから始めるしかない。
Bây giờ đã mất tất cả, chỉ còn cách bắt đầu lại từ con số không. もう逃げ場はない。覚悟を決めるしかない。
Không còn đường lui nữa. Chỉ còn cách chuẩn bị tinh thần thôi.自分の夢を叶えるためには、努力するしかない。
Để thực hiện ước mơ của mình, chỉ còn cách nỗ lực thôi.もう泣いている時間はない。立ち上がるしかない。
Không còn thời gian để khóc lóc nữa. Chỉ còn cách đứng dậy thôi.失敗を恐れていては何も始まらない。やってみるしかない。
Cứ sợ thất bại thì chẳng bắt đầu được gì cả. Chỉ còn cách làm thử thôi.周りが何と言おうと、自分の信じる道を行くしかない。
Dù xung quanh nói gì đi nữa, chỉ còn cách đi con đường mình tin tưởng thôi.自分の力で、未来を切り開くしかない。
Chỉ còn cách dùng sức mình để mở ra tương lai thôi.この戦争を、終わらせるしかない。
Cuộc chiến này, chỉ còn cách chấm dứt thôi.2. 感情的・心理的な必然性(Tất yếu về cảm xúc / tâm lý)
こんな状況では、祈るしかない。
Trong tình huống thế này, chỉ còn cách cầu nguyện thôi.彼には、もう後悔しかない。
Anh ấy giờ chỉ còn lại sự hối tiếc mà thôi.私には、もう希望しかない。
Tôi giờ chỉ còn lại hy vọng mà thôi.私に残されたのは、このギターしかない。
Thứ còn lại cho tôi chỉ là cây đàn guitar này thôi.私の心の中には、あなたしかいない。
Trong trái tim tôi, chỉ có mình em/anh thôi.こんなに素晴らしい贈り物をもらったら、感謝するしかない。
Nhận được món quà tuyệt vời thế này thì chỉ còn biết cảm ơn thôi.彼の熱意を見たら、応援するしかない。
Thấy sự nhiệt tình của anh ấy thì chỉ còn biết ủng hộ thôi.こんなに理不尽な話には、怒るしかない。
Gặp phải chuyện phi lý thế này thì chỉ còn biết tức giận thôi.彼の頑張る姿には、心を打たれるしかない。
Nhìn dáng vẻ cố gắng của anh ấy thì chỉ còn biết cảm động thôi.彼の才能には、嫉妬するしかない。
Đối mặt với tài năng của anh ấy thì chỉ còn biết ghen tị thôi.この美しい景色には、感動するしかない。
Nhìn phong cảnh tuyệt đẹp này thì chỉ còn biết cảm động thôi.彼の子供のような笑顔には、許すしかない。
Nhìn nụ cười như trẻ con của anh ấy thì chỉ còn cách tha thứ thôi.彼の無事を、ただ祈るしかない。
Chỉ còn biết cầu nguyện cho anh ấy bình an thôi.私には、もうやるしかないという気持ちしかない。
Tôi giờ chỉ còn tâm trạng là không còn cách nào khác ngoài việc phải làm thôi.3. その他の例文(Các ví dụ khác)
この道には、前進しかない。
Trên con đường này, chỉ có tiến về phía trước mà thôi.この世界には、愛しかない。
Trên thế giới này, chỉ có tình yêu mà thôi.彼の最後の言葉を、私たちは信じるしかなかった。
Lời cuối cùng của anh ấy, chúng tôi đành phải tin thôi.どんなに理不尽でも、それが現実だと認めるしかない。
Dù phi lý đến đâu, cũng chỉ còn cách thừa nhận đó là hiện thực thôi.
誰も私の意見に賛成してくれないが、一人でも続けるしかない。
Dù không ai đồng tình với ý kiến của tôi, nhưng chỉ còn cách tiếp tục dù chỉ một mình.この仕事は、地道に続けるしかない。
Công việc này chỉ còn cách kiên trì tiếp tục thôi.彼は、自分の運命と向き合うしかないと覚悟した。
Anh ấy đã xác định rằng chỉ còn cách đối mặt với số phận của mình.もう後悔はしたくない。今、全力でやるしかない。
Tôi không muốn hối tiếc nữa. Bây giờ chỉ còn cách dốc toàn lực thôi.この高い壁を、乗り越えるしかない。
Bức tường cao này, chỉ còn cách vượt qua thôi.このチャンスを、絶対にものにするしかない。
Cơ hội này, nhất định chỉ còn cách nắm bắt lấy thôi.どんな困難が待ち受けていようと、進み続けるしかない。
Dù khó khăn nào đang chờ đợi, cũng chỉ còn cách tiếp tục tiến lên.このチームを勝たせるためには、私が点を取るしかない。
Để đội này chiến thắng, chỉ còn cách tôi ghi điểm thôi.自分の無力さを認めた上で、それでもやるしかない。
Dù thừa nhận sự bất lực của bản thân, vẫn chỉ còn cách làm thôi.答えがないのなら、自分で答えを作るしかない。
Nếu không có câu trả lời thì chỉ còn cách tự mình tạo ra câu trả lời thôi.もう後戻りはできない。前に進むしかない。
Không thể quay đầu lại được nữa. Chỉ còn cách tiến về phía trước thôi.過去は変えられない。未来を変えるしかない。
Quá khứ không thể thay đổi. Chỉ còn cách thay đổi tương lai thôi.この世界で生き抜くためには、強くなるしかない。
Để tồn tại trong thế giới này, chỉ còn cách trở nên mạnh mẽ thôi.どんなに理不尽でも、この現実と戦うしかない。
Dù phi lý đến đâu, cũng chỉ còn cách chiến đấu với thực tại này.この絶望的な状況でも、希望を見つけ出すしかない。
Dù trong hoàn cảnh tuyệt vọng này, cũng chỉ còn cách tìm ra hy vọng thôi.彼の悲しい過去を聞いたら、同情するしかない。
Nghe về quá khứ buồn của anh ấy thì chỉ còn biết đồng cảm thôi.彼の完璧なパフォーマンスには、感心するしかない。
Chứng kiến màn trình diễn hoàn hảo của anh ấy thì chỉ còn biết thán phục thôi.彼の裏切りには、がっかりするしかない。
Đối mặt với sự phản bội của anh ta thì chỉ còn biết thất vọng thôi.彼の無神経な一言には、傷つくしかない。
Nghe lời nói vô tâm của anh ta thì chỉ còn biết tổn thương thôi.彼の優しい言葉には、癒されるしかない。
Nghe những lời dịu dàng của anh ấy thì chỉ còn biết cảm thấy được xoa dịu thôi.彼の誠実な態度には、尊敬するしかない。
Thấy thái độ chân thành của anh ấy thì chỉ còn biết tôn trọng thôi.彼の決断には、納得するしかない。
Đối mặt với quyết định của anh ấy thì chỉ còn cách chấp nhận thôi.彼の悲しみには、寄り添うしかない。
Đối mặt với nỗi buồn của anh ấy thì chỉ còn cách ở bên cạnh thôi.彼のカリスマ性には、惹きつけられるしかない。
Đối mặt với sức hút của anh ấy thì chỉ còn biết bị cuốn hút thôi.彼の純粋な瞳を前にしては、信じるしかない。
Nhìn vào đôi mắt trong sáng của anh ấy thì chỉ còn cách tin tưởng thôi.彼の勇気ある行動には、称賛するしかない。
Chứng kiến hành động dũng cảm của anh ấy thì chỉ còn biết tán dương thôi.彼の悲劇的な運命には、涙するしかない。
Đối mặt với số phận bi thảm của anh ấy thì chỉ còn biết rơi lệ thôi.彼の圧倒的な実力差には、降参するしかない。
Đối mặt với sự chênh lệch thực lực quá lớn của anh ta thì chỉ còn cách đầu hàng thôi.彼の情熱的な訴えには、心を動かされるしかない。
Nghe lời kêu gọi đầy nhiệt huyết của anh ấy thì chỉ còn biết rung động thôi.彼のひどい仕打ちには、呆れるしかない。
Đối mặt với cách đối xử tệ bạc của anh ta thì chỉ còn biết sững sờ thôi.彼の突然の訪問には、驚くしかない。
Đối mặt với chuyến thăm đột ngột của anh ấy thì chỉ còn biết ngạc nhiên thôi.彼の揺るぎない信念には、敬意を表するしかない。
Đối mặt với niềm tin vững chắc của anh ấy thì chỉ còn biết bày tỏ sự kính trọng thôi.彼の深い愛情には、感謝するしかない。
Đối mặt với tình yêu sâu sắc của anh ấy thì chỉ còn biết cảm ơn thôi.彼の孤独を思えば、胸が痛むしかない。
Nghĩ đến sự cô độc của anh ấy thì chỉ còn biết đau lòng thôi.彼の絶望を前に、私たちは言葉を失うしかなかった。
Trước sự tuyệt vọng của anh ấy, chúng tôi chỉ còn biết câm lặng.この運命を、受け入れるしかない。
Số phận này, chỉ còn cách chấp nhận thôi.彼の存在を、忘れるしかない。
Sự tồn tại của anh ấy, chỉ còn cách quên đi thôi.もう、彼をそっとしておくしかない。
Giờ chỉ còn cách để anh ấy yên thôi.
この店は予約でいっぱいだ。今日は諦めるしかない。
Quán này đã kín chỗ đặt trước rồi. Hôm nay chỉ còn cách bỏ cuộc thôi.この橋が閉鎖されたら、遠回りして行くしかない。
Nếu cây cầu này bị đóng thì chỉ còn cách đi đường vòng thôi.選択肢はもう残されていない。この案を受け入れるしかない。
Không còn lựa chọn nào khác nữa. Chỉ còn cách chấp nhận phương án này thôi.携帯の電池が切れたので、懐中電灯を使うしかない。
Hết pin rồi nên chỉ còn cách dùng đèn pin thôi.この服はもう着られない。捨てるしかない。
Bộ đồ này không mặc được nữa. Chỉ còn cách vứt đi thôi.他に交通手段がないので、ヒッチハイクするしかなかった。
Vì không có phương tiện giao thông nào khác nên đành phải đi nhờ xe thôi.このドアは開かない。窓から出るしかない。
Cánh cửa này không mở được. Chỉ còn cách ra bằng cửa sổ thôi.この川を渡るには、泳いで行くしかない。
Muốn qua con sông này thì chỉ còn cách bơi qua thôi.この暗闇では、明かりがつくまでじっとするしかない。
Trong bóng tối này, chỉ còn cách ngồi yên cho đến khi có ánh sáng.彼は意識がない。救急車を呼ぶしかない。
Anh ấy bất tỉnh rồi. Chỉ còn cách gọi xe cứu thương thôi.このお店は閉店した。別の店に行くしかない。
Quán này đóng cửa rồi. Chỉ còn cách đi quán khác thôi.もう切符が売り切れだ。明日の便で行くしかない。
Vé bán hết rồi. Chỉ còn cách đi chuyến ngày mai thôi.この山道では、車を降りて歩くしかない。
Trên con đường núi này, chỉ còn cách xuống xe đi bộ thôi.この危機を乗り越えるためには、みんなで協力するしかない。
Để vượt qua cơn khủng hoảng này, chỉ còn cách mọi người cùng hợp tác.こんな状況では、笑うしかない。
Trong tình huống thế này, chỉ còn biết cười thôi.彼の気持ちを知るには、本人に聞くしかない。
Muốn biết cảm xúc của anh ấy thì chỉ còn cách hỏi chính anh ấy thôi.彼の言い分も正しい。納得するしかない。
Lý lẽ của anh ấy cũng đúng. Chỉ còn cách chấp nhận thôi.彼の才能は本物だ。認めるしかない。
Tài năng của anh ấy là thật. Chỉ còn cách công nhận thôi.彼がそう言うのなら、信じるしかない。
Nếu anh ấy nói vậy thì chỉ còn cách tin thôi.事実は事実として、認めるしかない。
Sự thật là sự thật, chỉ còn cách thừa nhận thôi.彼はもう大人だ。彼の人生は彼に任せるしかない。
Anh ấy đã trưởng thành rồi. Chỉ còn cách để cuộc đời anh ấy cho anh ấy tự quyết định thôi.契約書にそう書いてあるのだから、支払うしかない。
Vì trong hợp đồng ghi như vậy nên chỉ còn cách thanh toán thôi.会社の存続のためには、リストラもやむを得ない。受け入れるしかない。
Vì sự tồn tại của công ty, việc cắt giảm nhân sự là không thể tránh khỏi. Chỉ còn cách chấp nhận thôi.彼がリーダーに選ばれた以上、彼に従うしかない。
Một khi anh ấy đã được chọn làm lãnh đạo thì chỉ còn cách tuân theo anh ấy thôi.彼の怒りを鎮めるには、ひたすら謝るしかなかった。
Để xoa dịu cơn giận của anh ấy, chỉ còn cách thành khẩn xin lỗi thôi.彼の気持ちを変えることはできない。受け入れるしかない。
Không thể thay đổi được tình cảm của anh ấy. Chỉ còn cách chấp nhận thôi.自分の間違いは、自分で正すしかない。
Lỗi lầm của bản thân thì chỉ còn cách tự mình sửa chữa thôi.選択肢は二つ。やるか、やらないかしかない。
Chỉ có hai lựa chọn. Làm hoặc không làm mà thôi.この感動を伝えるには、直接見てもらうしかない。
Để truyền đạt sự cảm động này, chỉ còn cách để (bạn) trực tiếp xem thôi.このままではダメだ。何か行動を起こすしかない。
Cứ thế này thì không được. Chỉ còn cách hành động gì đó thôi.この試合に勝つためには、エースの彼に託すしかない。
Để thắng trận đấu này, chỉ còn cách giao phó cho anh ấy, át chủ bài của chúng ta.こんな理不尽なルールは、変えるしかない。
Quy tắc vô lý thế này thì chỉ còn cách thay đổi thôi.この悲しみを乗り越えるには、時間が経つのを待つしかない。
Để vượt qua nỗi buồn này, chỉ còn cách chờ đợi thời gian trôi qua thôi.この素晴らしい景色を、目に焼き付けるしかない。
Phong cảnh tuyệt vời này, chỉ còn cách khắc ghi vào tâm trí thôi.彼の心を動かすには、誠意を見せるしかない。
Muốn làm lay động trái tim anh ấy thì chỉ còn cách thể hiện thành ý thôi.この伝統を、私たちが受け継ぐしかない。
Truyền thống này, chỉ còn cách chúng ta kế thừa thôi.
彼が来ないなら、私たちだけで始めるしかない。
Nếu anh ấy không đến thì chỉ còn cách chúng ta tự bắt đầu thôi.ホテルがどこも満室で、車中泊するしかなかった。
Khách sạn nào cũng hết phòng nên đành phải ngủ trong xe thôi.彼の家を知らないので、駅で待つしかない。
Vì không biết nhà anh ấy nên chỉ còn cách đợi ở nhà ga thôi.この嵐では、ボートを出すわけにはいかない。救助を待つしかない。
Trong cơn bão này thì không thể cho thuyền ra được. Chỉ còn cách đợi cứu hộ thôi.もう食べるものがないので、助けを求めるしかない。
Hết đồ ăn rồi nên chỉ còn cách cầu cứu thôi.彼の住所が分からないので、手紙を出せない。メールするしかない。
Vì không biết địa chỉ anh ấy nên không thể gửi thư được. Chỉ còn cách gửi email thôi.彼の機嫌が直るまで、待つしかなかった。
Đành phải đợi cho đến khi tâm trạng anh ấy tốt lên thôi.誰も手伝ってくれないので、一人でやるしかなかった。
Vì không ai giúp đỡ nên đành phải làm một mình thôi.失敗した原因が分からないので、もう一度やってみるしかない。
Vì không biết nguyên nhân thất bại nên chỉ còn cách thử lại lần nữa thôi.証拠がないのだから、彼を信じるしかない。
Vì không có bằng chứng nên chỉ còn cách tin anh ấy thôi.これだけ証拠が揃えば、認めるしかないだろう。
Bằng chứng đầy đủ thế này thì chắc chỉ còn cách thừa nhận thôi.彼の圧倒的な力の前に、我々はひれ伏すしかなかった。
Trước sức mạnh áp đảo của anh ta, chúng tôi chỉ còn cách phủ phục.彼の怒りを鎮めるには、ひたすら謝るしかなかった。
Để xoa dịu cơn giận của anh ấy, chỉ còn cách thành khẩn xin lỗi thôi.この汚い部屋を、掃除するしかない。
Căn phòng bẩn thỉu này, chỉ còn cách dọn dẹp thôi.彼の気持ちを変えることはできない。受け入れるしかない。
Không thể thay đổi được tình cảm của anh ấy. Chỉ còn cách chấp nhận thôi.彼の言うことが本当かどうか、信じるしかない。
Dù lời anh ấy nói có thật hay không, cũng chỉ còn cách tin thôi.彼を助けるためには、そうするしかなかった。
Để giúp anh ấy, đành phải làm như vậy thôi.彼の才能の前では、ひれ伏すしかない。
Trước tài năng của anh ấy, chỉ còn cách cúi đầu (ngưỡng mộ).私には、もう何も見えない。心の目を信じるしかない。
Tôi không còn nhìn thấy gì nữa. Chỉ còn cách tin vào con mắt tâm hồn thôi.この世に、正解はない。自分で答えを見つけるしかない。
Trên đời này không có câu trả lời đúng. Chỉ còn cách tự mình tìm ra câu trả lời thôi.彼の気持ちが分からない以上、ただ待つしかない。
Một khi không hiểu cảm xúc của anh ấy thì chỉ còn cách chờ đợi thôi.
1. 日常的な状況(Tình huống thường ngày)
終電を逃した今、朝までここで待つほかない。
Giờ đã lỡ chuyến tàu cuối, chỉ còn cách đợi ở đây đến sáng thôi.バスもタクシーも来ないので、歩いて帰るほかない。
Xe buýt hay taxi đều không đến, nên chỉ còn cách đi bộ về nhà thôi.傘を忘れたのだから、雨に濡れるほかない。
Vì quên ô rồi nên chỉ còn cách chịu ướt mưa thôi.これだけ失敗が続くと、計画を一度見直すほかないだろう。
Thất bại liên tiếp thế này thì có lẽ chỉ còn cách xem xét lại kế hoạch một lần thôi.誰も協力してくれないのであれば、一人で実行するほかない。
Nếu không ai chịu hợp tác thì chỉ còn cách tự mình thực hiện thôi.飛行機が欠航になった以上、旅行は延期するほかない。
Một khi chuyến bay đã bị hủy thì chỉ còn cách hoãn chuyến đi thôi. 道が一つしかないのだから、この道を進むほかない。
Vì chỉ có một con đường nên chỉ còn cách đi tiếp con đường này thôi.全ての店が閉まっている。自販機で済ませるほかない。
Tất cả các cửa hàng đều đóng cửa rồi. Chỉ còn cách dùng tạm ở máy bán hàng tự động thôi.車が故障してしまった。JAFを呼ぶほかない。
Xe bị hỏng mất rồi. Chỉ còn cách gọi JAF thôi.パスワードを忘れたので、再設定するほかない。
Vì quên mật khẩu nên chỉ còn cách cài đặt lại thôi.2. 論理的・組織的な判断(Phán đoán logic / tổ chức)
これ以上、交渉の余地はない。この条件を飲むほかない。
Không còn khả năng thương lượng nữa. Chỉ còn cách chấp nhận điều kiện này thôi.彼の居場所が分からない今、警察に頼るほかない。
Giờ không biết anh ấy ở đâu, chỉ còn cách nhờ cảnh sát thôi.締め切りが明日なのだから、今夜は徹夜するほかない。
Vì hạn chót là ngày mai nên tối nay chỉ còn cách thức trắng đêm thôi.証拠が何もない以上、今回は諦めるほかない。
Một khi không có bằng chứng gì cả thì lần này chỉ còn cách từ bỏ thôi. 相手が話し合いに応じないなら、法的な手段に訴えるほかない。
Nếu đối phương không chịu đối thoại thì chỉ còn cách dùng đến biện pháp pháp lý thôi.エンジンの停止した。不時着するほかない。
Động cơ dừng rồi. Chỉ còn cách hạ cánh khẩn cấp thôi.彼の病気を治すには、手術するほかないと医者は言った。
Bác sĩ nói rằng muốn chữa bệnh cho anh ấy thì chỉ còn cách phẫu thuật thôi.会社の経営が悪化したため、いくつかの事業所を閉鎖するほかない。
Do tình hình kinh doanh của công ty xấu đi nên chỉ còn cách đóng cửa một vài chi nhánh.彼の心が離れてしまったのなら、別れるほかない。
Nếu trái tim anh ấy đã rời xa thì chỉ còn cách chia tay thôi.反対意見が多数を占めたため、その議案は否決するほかない。
Do ý kiến phản đối chiếm đa số nên chỉ còn cách bác bỏ dự luật đó thôi.彼の裏切りが明らかになった今、彼を解雇するほかない。
Giờ sự phản bội của anh ta đã rõ ràng, chỉ còn cách sa thải anh ta thôi.このままでは会社が倒産する。希望退職者を募るほかない。
Cứ thế này thì công ty sẽ phá sản. Chỉ còn cách kêu gọi nhân viên tự nguyện nghỉ việc thôi.あらゆる手を尽したが、もう万策尽きたと言うほかない。
Đã thử mọi cách nhưng chỉ còn biết nói là đã hết cách rồi.ライバル会社が値下げした以上、こちらも追随するほかない。
Một khi công ty đối thủ đã giảm giá thì bên mình cũng chỉ còn cách làm theo thôi.彼の才能は本物だ。認めるほかない。
Tài năng của anh ấy là thật. Chỉ còn cách công nhận thôi.我々の要求が通らないのであれば、ストライキを決行するほかない。
Nếu yêu cầu của chúng ta không được chấp nhận thì chỉ còn cách tiến hành đình công thôi.このままでは全滅だ。撤退するほかない。
Cứ thế này thì sẽ bị tiêu diệt hết. Chỉ còn cách rút lui thôi.真実を知るためには、危険を冒してでも潜入するほかない。
Để biết được sự thật, chỉ còn cách xâm nhập dù phải đối mặt với nguy hiểm.もう後がない。この一度のチャンスに賭けるほかない。
Không còn đường lui nữa. Chỉ còn cách đặt cược vào cơ hội duy nhất này thôi.
食料が尽きた。救助を待つほかない。
Lương thực cạn kiệt rồi. Chỉ còn cách đợi cứu hộ thôi.この古いシステムは、もはや入れ替えるほかない。
Hệ thống cũ này giờ chỉ còn cách thay thế thôi.資金が底をついた。プロジェクトを中断するほかない。
Nguồn vốn đã cạn kiệt. Chỉ còn cách tạm dừng dự án thôi.他に選択肢がないのであれば、一番ましなもの選ぶほかない。
Nếu không còn lựa chọn nào khác thì chỉ còn cách chọn cái đỡ tệ nhất thôi.伝統的な手法では解決できない。新しい技術を導入するほかない。
Phương pháp truyền thống không giải quyết được. Chỉ còn cách đưa vào công nghệ mới thôi.この状況では、ただ事態の推移を見守るほかない。
Trong tình huống này, chỉ còn cách theo dõi diễn biến của sự việc thôi.彼の決意が固いと分かった今、応援するほかない。
Giờ đã biết quyết tâm của anh ấy là vững chắc, chỉ còn cách ủng hộ thôi.洪水で橋が流されたため、迂回するほかない。
Do cầu bị lũ cuốn trôi nên chỉ còn cách đi đường vòng thôi.これだけ世論が反対しているのだから、計画は中止するほかない。
Dư luận phản đối nhiều thế này thì chỉ còn cách hủy bỏ kế hoạch thôi.彼の引退は、チームにとって大きな痛手だが、受け入れるほかない。
Việc anh ấy giải nghệ là một tổn thất lớn cho đội, nhưng chỉ còn cách chấp nhận thôi.王が崩御された今、王子が後を継ぐほかない。
Giờ nhà vua đã băng hà, chỉ còn cách hoàng tử nối ngôi thôi.この戦争を終わらせるには、和平交渉に応じるほかない。
Muốn chấm dứt cuộc chiến này, chỉ còn cách chấp nhận đàm phán hòa bình thôi.彼の死因が特定できない以上、事故として処理するほかない。
Một khi không thể xác định được nguyên nhân cái chết của anh ấy, chỉ còn cách xử lý như một vụ tai nạn thôi.この国から脱出するには、密航するほかない。
Muốn thoát khỏi đất nước này, chỉ còn cách vượt biên trái phép thôi.彼の罪は明らかだ。法の下に裁くほかない。
Tội của anh ta đã rõ ràng. Chỉ còn cách xét xử theo pháp luật thôi.資源が枯渇した今、代替エネルギーを探すほかない。
Giờ tài nguyên đã cạn kiệt, chỉ còn cách tìm kiếm năng lượng thay thế thôi.彼の不在が長引くなら、代役を立てるほかない。
Nếu việc anh ấy vắng mặt kéo dài thì chỉ còn cách tìm người thay thế thôi.これだけ普及してしまった以上、その影響を考慮に入れるほかない。
Một khi nó đã trở nên phổ biến thế này thì chỉ còn cách xem xét đến ảnh hưởng của nó thôi.彼はもう戻らない。忘れるほかない。
Anh ấy không quay lại nữa đâu. Chỉ còn cách quên đi thôi.これが最後の食料だ。みんなで分け合うほかない。
Đây là lương thực cuối cùng rồi. Chỉ còn cách chia sẻ cho mọi người thôi.
1. 決意・責任(Quyết tâm / Trách nhiệm)
ここまで来たら、最後までやり抜くほかない。
Đã đến nước này thì chỉ còn cách làm cho đến cùng thôi.自分の過ちである以上、責任を取るほかない。
Một khi đã là lỗi của mình thì chỉ còn cách chịu trách nhiệm thôi.どんなに困難でも、前に進むほかない。
Dù khó khăn đến đâu, cũng chỉ còn cách tiến về phía trước thôi.誰かがやらねばならぬなら、私がやるほかない。
Nếu cần có người làm thì chỉ còn cách tôi làm thôi.このプロジェクトを成功させるため、全力を尽くするほかない。
Để dự án này thành công, chỉ còn cách dốc toàn lực thôi.自分の夢を叶えるためには、努力するほかない。
Để thực hiện ước mơ của mình, chỉ còn cách nỗ lực thôi.失った信頼は、行動で取り戻すほかない。
Lòng tin đã mất, chỉ còn cách lấy lại bằng hành động thôi.自分の無力さを認めた上で、それでも前に進むほかない。
Dù thừa nhận sự bất lực của bản thân, vẫn chỉ còn cách tiến về phía trước thôi.自分の未来は、自分の手で切り開くほかない。
Tương lai của mình, chỉ còn cách tự tay mình mở ra thôi.文句を言う前に、まずは行動するほかない。
Trước khi phàn nàn, chỉ còn cách hành động trước đã.この仕事は、最後までやり遂げるほかない。
Công việc này chỉ còn cách hoàn thành đến cùng thôi.2. 逆境・社会(Nghịch cảnh / Xã hội)
この逆境を、バネにして成長するほかない。
Nghịch cảnh này, chỉ còn cách biến nó thành bàn đạp để trưởng thành thôi.どんな手を使っても、生き残るほかない。
Dù phải dùng thủ đoạn nào, cũng chỉ còn cách sống sót thôi. 過去は変えられない。未来を変えるほかない。
Quá khứ không thể thay đổi. Chỉ còn cách thay đổi tương lai thôi.この腐敗した社会を、我々が変えるほかない。
Cái xã hội mục nát này, chỉ còn cách chúng ta thay đổi thôi.どんなに理不尽でも、この現実と戦うほかない。
Dù phi lý đến đâu, cũng chỉ còn cách chiến đấu với thực tại này thôi.この絶望的な状況でも、希望を見つけ出すほかない。
Dù trong hoàn cảnh tuyệt vọng này, cũng chỉ còn cách tìm ra hy vọng thôi.真実を明らかにするため、危険を冒すほかない。
Để làm sáng tỏ sự thật, chỉ còn cách chấp nhận rủi ro thôi.家族を守るため、私は強くなるほかない。
Để bảo vệ gia đình, tôi chỉ còn cách trở nên mạnh mẽ thôi.失ったものは戻らない。新しいものを築くほかない。
Những gì đã mất không thể quay lại. Chỉ còn cách xây dựng những điều mới thôi.この難局を乗り切るには、全員で団結するほかない。
Để vượt qua tình thế khó khăn này, chỉ còn cách tất cả mọi người đoàn kết thôi.この世界を変えるには、まず自分が変わるほかない。
Muốn thay đổi thế giới này, chỉ còn cách bản thân mình thay đổi trước tiên thôi.この戦いに、全てを懸けるほかない。
Trong trận chiến này, chỉ còn cách đặt cược tất cả thôi.
1. 事実を認める・受け入れる(Thừa nhận / Chấp nhận sự thật)
証拠が事実を指し示している以上、それを認めるほかない。
Một khi bằng chứng đã chỉ ra sự thật thì chỉ còn cách thừa nhận nó thôi.人として、困っている人を見たら助けるほかない。
Là một con người, thấy người gặp khó khăn thì chỉ còn cách giúp đỡ thôi.彼の言い分が正しい以上、要求を飲むほかない。
Một khi lý lẽ của anh ấy là đúng thì chỉ còn cách chấp nhận yêu cầu thôi.約束したのだから、それを守るほかない。
Vì đã hứa rồi nên chỉ còn cách giữ lời thôi.理論は完璧だ。正しいと認めるほかない。
Lý thuyết thật hoàn hảo. Chỉ còn cách thừa nhận nó đúng thôi.契約書にそう書かれているので、従うほかない。
Vì trong hợp đồng ghi như vậy nên chỉ còn cách tuân theo thôi.これだけの証拠を前にしては、彼も白状するほかないだろう。
Đứng trước bằng chứng thế này thì anh ta chắc chỉ còn cách thú nhận thôi.これが現実だと受け入れるほかない。
Chỉ còn cách chấp nhận đây là hiện thực thôi.これが真実だと認めるほかない。
Chỉ còn cách thừa nhận đây là sự thật thôi.2. 「~と言うほかない」(Chỉ còn biết nói là... / Không thể gọi khác là...)
彼の功績はあまりに大きい。称賛するほかない。
Công lao của ông ấy quá lớn. Chỉ còn biết tán dương thôi.彼の作品は、天才のそれと言うほかない。
Tác phẩm của anh ấy, chỉ còn biết gọi là của một thiên tài.これだけの才能を前にしては、脱帽するほかない。
Đứng trước tài năng thế này, chỉ còn biết ngả mũ (thán phục).彼の決断は、英断と言うほかない。
Quyết định của ông ấy, chỉ còn biết gọi là anh minh.この美しい景色は、まさに絶景と言うほかない。
Phong cảnh tuyệt đẹp này, chỉ còn biết gọi là tuyệt cảnh. 彼の行動は、自己犠牲と言うほかない。
Hành động của anh ấy, chỉ còn biết gọi là sự hy sinh bản thân.この悲惨な状況は、悲劇と言うほかない。
Tình cảnh bi thảm này, chỉ còn biết gọi là bi kịch.彼の裏切りは、許しがたいと言うほかない。
Sự phản bội của anh ta, chỉ còn biết nói là không thể tha thứ.彼の辞任は、避けられないと言うほかない。
Việc ông ấy từ chức, chỉ còn biết nói là không thể tránh khỏi.彼の幸運は、奇跡と言うほかない。
Sự may mắn của anh ấy, chỉ còn biết gọi là kỳ tích.この結果は、必然と言うほかない。
Kết quả này, chỉ còn biết gọi là tất yếu.彼の努力は、驚異的と言うほかない。
Nỗ lực của anh ấy, chỉ còn biết gọi là phi thường.この悲劇は、人災と言うほかない。
Bi kịch này, chỉ còn biết gọi là thảm họa do con người gây ra.彼の洞察力は、天才的と言うほかない。
Khả năng nhìn thấu của anh ấy, chỉ còn biết gọi là như thiên tài.この絶望的な状況では、ただ耐えるほかない。
Trong hoàn cảnh tuyệt vọng này, chỉ còn cách chịu đựng thôi.この問題の解決は、不可能と言うほかない。
Việc giải quyết vấn đề này, chỉ còn biết nói là không thể.
彼の行為は、規則違反であると言わざるを得ない。
Hành vi của anh ta, chỉ còn biết nói là vi phạm quy tắc.彼の芸術は、独創的と言うほかない。
Nghệ thuật của ông ấy, chỉ còn biết gọi là độc đáo.この問題は、極めて重要と言うほかない。
Vấn đề này, chỉ còn biết nói là cực kỳ quan trọng.これだけの反対があれば、計画を断念するほかない。
Có nhiều sự phản đối thế này thì chỉ còn cách từ bỏ kế hoạch thôi.彼の貢献度を考えれば、彼を昇進させるほかない。
Xét đến mức độ đóng góp của anh ấy thì chỉ còn cách thăng chức cho anh ấy thôi.明らかにルール違反なので、彼を失格にするほかない。
Vì rõ ràng là vi phạm quy tắc nên chỉ còn cách loại anh ta thôi.彼の主張には、一理あると認めざるを得ない。
Chỉ còn cách thừa nhận rằng chủ trương của anh ấy có phần đúng.この状況では、彼の判断が正しかったと言うほかない。
Trong tình huống này, chỉ còn biết nói rằng phán đoán của anh ấy là đúng đắn.彼の熱意は、本物だと認めるほかない。
Sự nhiệt tình của anh ấy, chỉ còn cách thừa nhận là thật.彼の態度は、無礼と言うほかない。
Thái độ của anh ta, chỉ còn biết gọi là vô lễ.この作品は、最高傑作と言うほかない。
Tác phẩm này, chỉ còn biết gọi là kiệt tác đỉnh cao.これだけの証言が一致すれば、それを信じるほかない。
Nhiều lời khai trùng khớp thế này thì chỉ còn cách tin thôi.彼の行為は、賞賛に値すると言うほかない。
Hành vi của anh ấy, chỉ còn biết nói là đáng khen ngợi.これが運命だと諦めるほかない。
Chỉ còn cách từ bỏ và chấp nhận đây là số phận thôi.彼の勇気は、英雄的と言うほかない。
Lòng dũng cảm của anh ấy, chỉ còn biết gọi là như anh hùng.このシステムは、欠陥品と言うほかない。
Hệ thống này, chỉ còn biết gọi là hàng lỗi.この不公平な決定には、抗議するほかない。
Trước quyết định bất công này, chỉ còn cách phản đối thôi.彼の理論には、同意するほかない。
Lý thuyết của ông ấy, chỉ còn cách đồng ý thôi.彼の成長は、目覚ましいと言うほかない。
Sự trưởng thành của anh ấy, chỉ còn biết gọi là đáng kinh ngạc.これだけの事実を前にして、沈黙するほかない。
Đứng trước những sự thật này, chỉ còn cách im lặng thôi.彼のリーダーシップは、見事と言うほかない。
Khả năng lãnh đạo của anh ấy, chỉ còn biết gọi là tuyệt vời.この美しい伝統は、守り続けるほかない。
Truyền thống đẹp đẽ này, chỉ còn cách tiếp tục gìn giữ thôi.彼の行為は、愚かと言うほかない。
Hành vi của anh ta, chỉ còn biết gọi là ngu ngốc.
1. 感嘆・賞賛(Thán phục / Tán dương)
彼の偉大な業績を前にしては、感服するほかない。
Đứng trước thành tựu vĩ đại của ông ấy, chỉ còn biết khâm phục thôi.彼の圧倒的な才能には、ただ驚嘆するほかない。
Đối mặt với tài năng vượt trội của anh ấy, chỉ còn biết kinh ngạc thôi.この美しい音楽には、心を奪われるほかない。
Nghe bản nhạc tuyệt đẹp này thì chỉ còn biết bị mê hoặc thôi.彼の見事な手腕には、感心するほかない。
Chứng kiến tài xử lý khéo léo của anh ấy thì chỉ còn biết thán phục thôi.彼女の美しさには、見とれるほかない。
Đứng trước vẻ đẹp của cô ấy thì chỉ còn biết ngắm nhìn say đắm thôi.彼の完璧な演技には、拍手を送るほかない。
Chứng kiến màn diễn xuất hoàn hảo của anh ấy thì chỉ còn biết vỗ tay thôi.この壮大な自然を前にしては、畏敬の念を抱くほかない。
Đứng trước thiên nhiên hùng vĩ này, chỉ còn biết kính sợ thôi. 2. 共感・救済(Đồng cảm / Xoa dịu)
彼の悲しい過去を聞き、同情するほかない。
Nghe về quá khứ buồn của anh ấy thì chỉ còn biết đồng cảm thôi.彼の純粋な瞳を見ていると、信じるほかない。
Nhìn vào đôi mắt trong sáng của anh ấy thì chỉ còn cách tin tưởng thôi.彼の熱意には、心を動かされるほかない。
Đối mặt với sự nhiệt huyết của anh ấy thì chỉ còn biết rung động thôi.子供たちの無邪気な笑顔には、癒されるほかない。
Nhìn nụ cười hồn nhiên của bọn trẻ thì chỉ còn biết cảm thấy được xoa dịu thôi.彼の深い悲しみには、ただ寄り添うほかない。
Trước nỗi buồn sâu thẳm của anh ấy, chỉ còn cách ở bên cạnh thôi.3. 諦念・受容(Chấp nhận / Từ bỏ)
残酷な現実だが、受け入れるほかない。
Dù là hiện thực tàn khốc, nhưng chỉ còn cách chấp nhận thôi.あまりに理不尽な仕打ちに、怒りを覚えるほかない。
Đối mặt với cách đối xử quá phi lý, chỉ còn biết cảm thấy tức giận thôi.これだけ頑張っても報われない現実に、絶望するほかない。
Đối mặt với hiện thực cố gắng thế này mà không được đền đáp, chỉ còn biết tuyệt vọng thôi.その残酷な光景から、目をそむけるほかなかった。
Trước cảnh tượng tàn khốc đó, chỉ còn cách quay mặt đi thôi.突然の悲報に、ただ涙するほかなかった。
Nhận được tin buồn đột ngột, chỉ còn biết rơi lệ thôi.この理不尽な運命を、呪うほかない。
Số phận phi lý này, chỉ còn biết nguyền rủa thôi.この圧倒的な証拠の前では、沈黙するほかない。
Đứng trước bằng chứng không thể chối cãi này, chỉ còn cách im lặng thôi.彼の最後の笑顔を、ただ胸に刻むほかなかった。
Nụ cười cuối cùng của anh ấy, chỉ còn biết khắc sâu vào lòng thôi.
彼の突然の裏切りには、失望するほかない。
Đối mặt với sự phản bội đột ngột của anh ta thì chỉ còn biết thất vọng thôi.彼のユーモアには、笑うほかない。
Đối mặt với sự hài hước của anh ấy thì chỉ còn biết cười thôi.彼のあまりのわがままには、呆れるほかない。
Đối mặt với sự ích kỷ quá mức của anh ta thì chỉ còn biết sững sờ thôi.彼の揺るぎない決意を前に、納得するほかなかった。
Đứng trước quyết tâm vững chắc của anh ấy, chỉ còn cách chấp nhận thôi.彼のひたむきな努力には、応援するほかない。
Chứng kiến nỗ lực hết mình của anh ấy thì chỉ còn biết ủng hộ thôi.あまりの恐怖に、ただ震えるほかなかった。
Trước nỗi sợ hãi quá lớn, chỉ còn biết run rẩy thôi.彼のあまりの優しさに、恋に落ちるほかなかった。
Trước sự dịu dàng quá đỗi của anh ấy, chỉ còn cách phải lòng thôi.この不条理な現実に、憤りを感じるほかない。
Đối mặt với hiện thực phi lý này, chỉ còn biết cảm thấy phẫn nộ thôi.彼の存在の大きさには、敬意を払うほかない。
Trước tầm vóc lớn lao của ông ấy, chỉ còn biết bày tỏ sự kính trọng thôi.この感動的な結末には、涙なしではいられない。ただ涙するほかない。
Trước cái kết cảm động này, không thể không khóc. Chỉ còn biết rơi lệ thôi.彼の圧倒的な存在感には、圧倒されるほかない。
Trước sự hiện diện đầy áp đảo của anh ấy, chỉ còn biết bị choáng ngợp thôi.この複雑な心境は、ただ混乱するほかない。
Tâm trạng phức tạp này, chỉ còn biết bối rối thôi.彼の素晴らしいアイデアには、賛成するほかない。
Trước ý tưởng tuyệt vời của anh ấy thì chỉ còn cách đồng ý thôi.このどうしようもない状況には、諦めるほかない。
Trước tình huống không thể cứu vãn này, chỉ còn cách từ bỏ thôi.彼の芸術的なセンスには、嫉妬するほかない。
Trước gu nghệ thuật của anh ấy thì chỉ còn biết ghen tị thôi.彼の裏切りを、許すほかないのだろうか。
Sự phản bội của anh ta, liệu chỉ còn cách tha thứ thôi sao?彼の最後の言葉を、私たちは信じるほかなかった。
Lời cuối cùng của anh ấy, chúng tôi đành phải tin thôi.彼の無事を、ただ祈るしかない。
Chỉ còn biết cầu nguyện cho anh ấy bình an thôi.彼の自己中心的な態度には、うんざりするほかない。
Trước thái độ ích kỷ của anh ta thì chỉ còn biết chán ngán thôi.この美しい夕日には、ただ見とれるほかない。
Trước hoàng hôn tuyệt đẹp này, chỉ còn biết ngắm nhìn say đắm thôi.彼の突然の引退宣言には、ただ驚くほかなかった。
Trước tuyên bố giải nghệ đột ngột của anh ấy, chỉ còn biết ngạc nhiên thôi.彼の変わらぬ友情に、感謝するほかない。
Trước tình bạn không thay đổi của anh ấy, chỉ còn biết cảm ơn thôi.このどうしようもない無力感には、ただ耐えるほかない。
Trước cảm giác bất lực không thể làm gì này, chỉ còn cách chịu đựng thôi.彼の見事な切り返しには、ただ笑うほかなかった。
Trước màn đối đáp xuất sắc của anh ấy, chỉ còn biết cười thôi.この運命的な出会いには、ただ感謝するほかない。
Trước cuộc gặp gỡ định mệnh này, chỉ còn biết cảm tạ thôi.
1. 日常的な状況(Tình huống thường ngày)
終電を逃した今、朝までここで待つよりほかない。
Giờ đã lỡ chuyến tàu cuối, không còn cách nào khác ngoài đợi ở đây đến sáng.バスもタクシーも運行を停止したため、歩いて帰るよりほかない。
Vì cả xe buýt lẫn taxi đều ngừng chạy, không còn cách nào khác ngoài đi bộ về nhà.傘がない以上、この雨に濡れるよりほかない。
Một khi không có ô, không còn cách nào khác ngoài chịu ướt mưa này.これだけ失敗が続くと、計画を一度見直すよりほかないだろう。
Thất bại liên tiếp thế này thì có lẽ không còn cách nào khác ngoài xem xét lại kế hoạch một lần.誰も協力してくれないのであれば、一人で実行するよりほかない。
Nếu không ai chịu hợp tác thì không còn cách nào khác ngoài tự mình thực hiện.道が一つしか残されていないのだから、この道を進むよりほかない。
Vì chỉ còn lại một con đường nên không còn cách nào khác ngoài đi tiếp con đường này.車が故障してしまった。救援を呼ぶよりほかない。
Xe bị hỏng mất rồi. Không còn cách nào khác ngoài gọi cứu hộ.これ以上、交渉の余地はない。この条件を飲むよりほかない。
Không còn khả năng thương lượng nữa. Không còn cách nào khác ngoài chấp nhận điều kiện này.相手が話し合いに応じないなら、法的な手段に訴えるよりほかない。
Nếu đối phương không chịu đối thoại thì không còn cách nào khác ngoài dùng đến biện pháp pháp lý.食料が尽きた今、救助を待つよりほかない。
Giờ lương thực đã cạn kiệt, không còn cách nào khác ngoài đợi cứu hộ.彼の心が離れてしまったのなら、別れるよりほかない。
Nếu trái tim anh ấy đã rời xa thì không còn cách nào khác ngoài chia tay.2. 決意・覚悟の表明(Bày tỏ quyết tâm / sự sẵn sàng)
ここまで来たら、最後までやり抜くよりほかない。
Đã đến nước này thì không còn cách nào khác ngoài làm cho đến cùng.自分の過ちである以上、責任を取るよりほかない。
Một khi đã là lỗi của mình thì không còn cách nào khác ngoài chịu trách nhiệm.このプロジェクトを成功させるため、全力を尽くすよりほかない。
Để dự án này thành công, không còn cách nào khác ngoài dốc toàn lực.自分の無力さを認めた上で、それでも前に進むよりほかない。
Dù thừa nhận sự bất lực của bản thân, vẫn không còn cách nào khác ngoài tiến về phía trước.どんなに苦しくても、この現実と向き合うよりほかない。
Dù đau khổ đến đâu, cũng không còn cách nào khác ngoài đối mặt với hiện thực này.自分の未来は、自分の手で切り開くよりほかない。
Tương lai của mình, không còn cách nào khác ngoài tự tay mình mở ra.この世界で生き抜くためには、強くなるよりほかない。
Để tồn tại trong thế giới này, không còn cách nào khác ngoài trở nên mạnh mẽ. 家族を守るため、私は強くなるよりほかない。
Để bảo vệ gia đình, tôi không còn cách nào khác ngoài trở nên mạnh mẽ.彼は、自分の無力さを嘆くのではなく、今できることをするよりほかないと考えた。
Anh ấy nghĩ rằng thay vì than thở về sự bất lực của mình, không còn cách nào khác ngoài làm những gì có thể bây giờ.3. 論理的・道徳的な結論(Kết luận logic / đạo đức)
証拠が事実を指し示している以上、それを認めるよりほかない。
Một khi bằng chứng đã chỉ ra sự thật thì không còn cách nào khác ngoài thừa nhận nó.人として、困っている人を見たら助けるよりほかない。
Là một con người, thấy người gặp khó khăn thì không còn cách nào khác ngoài giúp đỡ.理論は完璧だ。正しいと認めるよりほかない。
Lý thuyết thật hoàn hảo. Không còn cách nào khác ngoài thừa nhận nó đúng.こちらの明らかな非があるため、謝罪するよりほかない。
Vì lỗi rõ ràng thuộc về phía chúng ta nên không còn cách nào khác ngoài xin lỗi.この美しい景色は、まさに絶景と言うよりほかない。
Phong cảnh tuyệt đẹp này, không còn cách nào khác ngoài gọi là tuyệt cảnh.これが現実だと受け入れるよりほかない。
Không còn cách nào khác ngoài chấp nhận đây là hiện thực.これが運命だと諦めるよりほかない。
Không còn cách nào khác ngoài từ bỏ và chấp nhận đây là số phận.この結果は、必然と言うよりほかない。
Kết quả này, không còn cách nào khác ngoài gọi là tất yếu.4. 感情・心理的な必然性(Sự tất yếu về cảm xúc / tâm lý)
残酷な現実だが、受け入れるよりほかない。
Dù là hiện thực tàn khốc, nhưng không còn cách nào khác ngoài chấp nhận.彼の圧倒的な才能には、ただ驚嘆するよりほかない。
Đối mặt với tài năng vượt trội của anh ấy, chỉ còn biết kinh ngạc thôi.あまりに理不尽な仕打ちに、怒りを覚えるよりほかない。
Đối mặt với cách đối xử quá phi lý, không còn cách nào khác ngoài cảm thấy tức giận.突然の悲報に、ただ涙するよりほかなかった。
Nhận được tin buồn đột ngột, không còn cách nào khác ngoài rơi lệ.彼の無事を、ただ祈るよりほかない。
Không còn cách nào khác ngoài cầu nguyện cho anh ấy bình an.この運命的な出会いには、ただ感謝するよりほかない。
Trước cuộc gặp gỡ định mệnh này, không còn cách nào khác ngoài cảm tạ.彼の最後の笑顔を、ただ胸に刻むよりほかなかった。
Nụ cười cuối cùng của anh ấy, không còn cách nào khác ngoài khắc sâu vào lòng.
反対意見が多数を占めたため、その議案は否決するよりほかない。
Do ý kiến phản đối chiếm đa số nên không còn cách nào khác ngoài bác bỏ dự luật đó.資金が底をついた。プロジェクトを中断するよりほかない。
Nguồn vốn đã cạn kiệt. Không còn cách nào khác ngoài tạm dừng dự án.他に選択肢がないのであれば、最もましなものをつくよりほかない。
Nếu không còn lựa chọn nào khác thì không còn cách nào khác ngoài chọn cái đỡ tệ nhất.伝統的な手法では解決できぬ。新しい技術を導入するよりほかない。
Phương pháp truyền thống không giải quyết được. Không còn cách nào khác ngoài đưa vào công nghệ mới.あらゆる手を尽したが、もはや万策尽きたと言うよりほかない。
Đã thử mọi cách nhưng giờ chỉ còn biết nói là đã hết cách rồi.王が崩御された今、王子が後を継ぐよりほかない。
Giờ nhà vua đã băng hà, không còn cách nào khác ngoài hoàng tử nối ngôi.この戦争を終わらせるには、和平交渉に応じるよりほかない。
Muốn chấm dứt cuộc chiến này, không còn cách nào khác ngoài chấp nhận đàm phán hòa bình.彼の死因が特定できない以上、事故として処理するよりほかない。
Một khi không thể xác định được nguyên nhân cái chết của anh ấy, không còn cách nào khác ngoài xử lý như một vụ tai nạn.この国から脱出するには、密航するよりほかない。
Muốn thoát khỏi đất nước này, không còn cách nào khác ngoài vượt biên trái phép.彼の罪は明らかだ。法の下に裁くよりほかない。
Tội của anh ta đã rõ ràng. Không còn cách nào khác ngoài xét xử theo pháp luật.資源が枯渇した今、代替エネルギーを探すよりほかない。
Giờ tài nguyên đã cạn kiệt, không còn cách nào khác ngoài tìm kiếm năng lượng thay thế.このままでは全滅だ。撤退するよりほかない。
Cứ thế này thì sẽ bị tiêu diệt hết. Không còn cách nào khác ngoài rút lui.彼の不在が長引くなら、代役を立てるよりほかない。
Nếu việc anh ấy vắng mặt kéo dài thì chỉ còn cách tìm người thay thế thôi.これだけ普及してしまった以上、その影響を考慮に入れるよりほかない。
Một khi nó đã trở nên phổ biến thế này thì không còn cách nào khác ngoài xem xét đến ảnh hưởng của nó.真実を知るためには、危険を冒してでも潜入するよりほかない。
Để biết được sự thật, không còn cách nào khác ngoài xâm nhập dù phải đối mặt với nguy hiểm.彼はもう戻らない。忘れるよりほかない。
Anh ấy không quay lại nữa đâu. Không còn cách nào khác ngoài quên đi.これが最後の食料だ。みんなで分け合うよりほかない。
Đây là lương thực cuối cùng rồi. Không còn cách nào khác ngoài chia sẻ cho mọi người.もう後がない。この一度のチャンスに賭けるよりほかない。
Không còn đường lui nữa. Không còn cách nào khác ngoài đặt cược vào cơ hội duy nhất này.彼のあまりのわがままには、呆れるよりほかない。
Trước sự ích kỷ quá mức của anh ta thì không còn cách nào khác ngoài sững sờ.彼のカリスマ性には、惹きつけられるよりほかない。
Đối mặt với sức hút của anh ấy thì chỉ còn biết bị cuốn hút thôi.彼の自己中心的な態度には、うんざりするよりほかない。
Trước thái độ ích kỷ của anh ta thì không còn cách nào khác ngoài chán ngán.彼の突然の引退宣言には、ただ驚くよりほかなかった。
Trước tuyên bố giải nghệ đột ngột của anh ấy, không còn cách nào khác ngoài ngạc nhiên.彼の見事な切り返しには、ただ笑うよりほかなかった。
Trước màn đối đáp xuất sắc của anh ấy, không còn cách nào khác ngoài bật cười.彼の最後の笑顔を、ただ胸に刻むよりほかなかった。
Nụ cười cuối cùng của anh ấy, không còn cách nào khác ngoài khắc sâu vào lòng.
彼の家を知らないのだから、駅で待つよりほかない。
Vì không biết nhà anh ấy nên không còn cách nào khác ngoài đợi ở nhà ga.証拠が何もない以上、今回は諦めるよりほかない。
Một khi không có bằng chứng gì cả thì lần này không còn cách nào khác ngoài từ bỏ.彼の裏切りが明らかになった今、彼を解雇するよりほかない。
Giờ sự phản bội của anh ta đã rõ ràng, không còn cách nào khác ngoài sa thải anh ta.彼の決意が固いと分かった今、応援するよりほかない。
Giờ đã biết quyết tâm của anh ấy là vững chắc, không còn cách nào khác ngoài ủng hộ.彼の才能は本物だ。認めるよりほかない。
Tài năng của anh ấy là thật. Không còn cách nào khác ngoài thừa nhận.約束したのだから、それを守るよりほかない。
Vì đã hứa rồi nên không còn cách nào khác ngoài giữ lời.これだけの証拠を前にしては、彼も白状するよりほかないだろう。
Đứng trước bằng chứng thế này thì anh ta chắc không còn cách nào khác ngoài thú nhận.彼の行為は、無謀と言うよりほかない。
Hành vi của anh ta, không còn cách nào khác ngoài gọi là liều lĩnh.彼の決断は、英断と言うよりほかない。
Quyết định của ông ấy, không còn cách nào khác ngoài gọi là anh minh.彼の裏切りは、許しがたいと言うよりほかない。
Sự phản bội của anh ta, không còn cách nào khác ngoài nói là không thể tha thứ.これだけの反対があれば、計画を断念するよりほかない。
Có nhiều sự phản đối thế này thì không còn cách nào khác ngoài từ bỏ kế hoạch.彼の熱意は、本物だと認めるよりほかない。
Sự nhiệt tình của anh ấy, không còn cách nào khác ngoài thừa nhận là thật.これだけの証言が一致すれば、それを信じるよりほかない。
Nhiều lời khai trùng khớp thế này thì không còn cách nào khác ngoài tin.これが運命だと諦めるよりほかない。
Không còn cách nào khác ngoài từ bỏ và chấp nhận đây là số phận.彼の勇気は、英雄的と言うよりほかない。
Lòng dũng cảm của anh ấy, không còn cách nào khác ngoài gọi là như anh hùng.このシステムは、欠陥品と言うよりほかない。
Hệ thống này, không còn cách nào khác ngoài gọi là hàng lỗi.これだけの事実を前にして、沈黙するよりほかない。
Đứng trước những sự thật này, không còn cách nào khác ngoài im lặng.彼の行為は、愚かと言うよりほかない。
Hành vi của anh ta, không còn cách nào khác ngoài gọi là ngu ngốc.これが真実だと認めるよりほかない。
Không còn cách nào khác ngoài thừa nhận đây là sự thật.彼の無神経な言葉には、傷つくよりほかない。
Nghe những lời nói vô tâm của anh ta thì không còn cách nào khác ngoài tổn thương.彼の芸術的なセンスには、嫉妬するよりほかない。
Trước gu nghệ thuật của anh ấy thì không còn cách nào khác ngoài ghen tị.彼の裏切りを、許すよりほかないのだろうか。
Sự phản bội của anh ta, liệu không còn cách nào khác ngoài tha thứ hay sao?
誰かがやらねばならぬなら、私がやるよりほかない。
Nếu cần có người làm thì không còn cách nào khác ngoài tôi làm.試合に勝つためには、練習するよりほかない。
Muốn thắng trận đấu thì không còn cách nào khác ngoài luyện tập.この国を変えるには、我々が立ち上がるよりほかない。
Muốn thay đổi đất nước này, không còn cách nào khác ngoài chúng ta đứng lên.どんなに反対されようと、自分の信じる道を行くよりほかない。
Dù bị phản đối thế nào đi nữa, không còn cách nào khác ngoài đi con đường mình tin tưởng.どんなに苦しくても、この現実と向き合うよりほかない。
Dù đau khổ đến đâu, cũng không còn cách nào khác ngoài đối mặt với hiện thực này.この高い壁を、乗り越えるよりほかない。
Bức tường cao này, không còn cách nào khác ngoài vượt qua.私は、自分の運命と戦うよりほかないと決意した。
Tôi đã quyết tâm rằng không còn cách nào khác ngoài chiến đấu với số phận của mình.この仕事は、最後までやり遂げるよりほかない。
Công việc này không còn cách nào khác ngoài hoàn thành đến cùng.誰にも頼れない今、自分を信じるよりほかない。
Giờ không thể dựa dẫm vào ai, không còn cách nào khác ngoài tin vào chính mình.この大きな目標を、達成するよりほかない。
Mục tiêu lớn lao này, không còn cách nào khác ngoài đạt được.彼は、もう一度挑戦するよりほかないと決意した。
Anh ấy đã quyết tâm rằng không còn cách nào khác ngoài thử thách lại lần nữa.彼は、自分自身と戦うよりほかない。
Anh ấy không còn cách nào khác ngoài chiến đấu với chính bản thân mình.この腐敗した社会を、我々が変えるよりほかない。
Cái xã hội mục nát này, không còn cách nào khác ngoài chúng ta thay đổi.彼は、自分の正義を証明するよりほかない。
Anh ấy không còn cách nào khác ngoài chứng minh công lý của mình.彼は、自分の運命を受け入れるよりほかなかった。
Anh ấy đành phải chấp nhận số phận của mình thôi.彼は、自分の力で這い上がるよりほかない。
Anh ấy không còn cách nào khác ngoài tự lực vực dậy.真実を明らかにするため、危険を冒すよりほかない。
Để làm sáng tỏ sự thật, không còn cách nào khác ngoài chấp nhận rủi ro.この屈辱は、いつか必ず晴らすよりほかない。
Nỗi nhục này, không còn cách nào khác ngoài nhất định một ngày nào đó rửa sạch.この悲劇を、二度と繰り返させないためにも、戦うよりほかない。
Để không lặp lại bi kịch này lần nữa, không còn cách nào khác ngoài chiến đấu.己の理想を実現するためには、行動するよりほかない。
Để thực hiện lý tưởng của bản thân, không còn cách nào khác ngoài hành động.彼は、自分の無実を証明するため、闘うよりほかない。
Để chứng minh sự trong sạch của mình, anh ấy không còn cách nào khác ngoài đấu tranh.彼は、自分の信念を貫くよりほかないと覚悟した。
Anh ấy đã xác định rằng không còn cách nào khác ngoài kiên định niềm tin của mình.彼は、ただひたすら前進するよりほかなかった。
Anh ấy đành phải một lòng tiến về phía trước thôi.この大きな目標のためには、多少の犠牲は覚悟するよりほかない。
Vì mục tiêu lớn lao này, không còn cách nào khác ngoài chuẩn bị tinh thần cho một vài sự hy sinh.
彼の作品は、天才のそれと言うよりほかない。
Tác phẩm của anh ấy, không còn cách nào khác ngoài gọi là của một thiên tài.これだけの才能を前にしては、脱帽するよりほかない。
Đứng trước tài năng thế này, không còn cách nào khác ngoài ngả mũ (thán phục).彼の行動は、自己犠牲と言うよりほかない。
Hành động của anh ấy, không còn cách nào khác ngoài gọi là sự hy sinh bản thân.この悲惨な状況は、悲劇と言うよりほかない。
Tình cảnh bi thảm này, không còn cách nào khác ngoài gọi là bi kịch.彼の辞任は、避けられないと言うよりほかない。
Việc ông ấy từ chức, không còn cách nào khác ngoài nói là không thể tránh khỏi.この作品は、最高傑作と言うよりほかない。
Tác phẩm này, không còn cách nào khác ngoài gọi là kiệt tác đỉnh cao.彼の幸運は、奇跡と言うよりほかない。
Sự may mắn của anh ấy, không còn cách nào khác ngoài gọi là kỳ tích.彼の勇気は、英雄的と言うよりほかない。
Lòng dũng cảm của anh ấy, không còn cách nào khác ngoài gọi là như anh hùng.この不公平な決定には、抗議するよりほかない。
Trước quyết định bất công này, không còn cách nào khác ngoài phản đối.彼の理論には、同意するよりほかない。
Lý thuyết của ông ấy, không còn cách nào khác ngoài đồng ý.この悲劇は、人災と言うよりほかない。
Bi kịch này, không còn cách nào khác ngoài gọi là thảm họa do con người gây ra.彼の洞察力は、天才的と言うよりほかない。
Khả năng nhìn thấu của anh ấy, không còn cách nào khác ngoài gọi là như thiên tài.この絶望的な状況では、ただ耐えるよりほかない。
Trong hoàn cảnh tuyệt vọng này, không còn cách nào khác ngoài chịu đựng.彼のリーダーシップは、見事と言うよりほかない。
Khả năng lãnh đạo của anh ấy, không còn cách nào khác ngoài gọi là tuyệt vời.この問題の解決は、不可能と言うよりほかない。
Việc giải quyết vấn đề này, không còn cách nào khác ngoài nói là không thể.これが真実だと認めるよりほかない。
Không còn cách nào khác ngoài thừa nhận đây là sự thật.彼の誠実な態度には、信頼するよりほかない。
Thấy thái độ chân thành của anh ấy thì không còn cách nào khác ngoài tin tưởng.あまりに理不尽な仕打ちに、怒りを覚えるよりほかない。
Đối mặt với cách đối xử quá phi lý, không còn cách nào khác ngoài cảm thấy tức giận.これだけお世話になったのだから、感謝するよりほかない。
Đã được giúp đỡ nhiều thế này thì không còn cách nào khác ngoài cảm ơn.彼のあまりの不幸な境遇に、同情せざるを得ない。
Trước hoàn cảnh quá bất hạnh của anh ấy, không thể không đồng cảm.この感動的な結末には、ただ涙するよりほかない。
Trước cái kết cảm động này, không còn cách nào khác ngoài rơi lệ.彼の圧倒的な存在感には、圧倒されるよりほかない。
Trước sự hiện diện đầy áp đảo của anh ấy, không còn cách nào khác ngoài bị choáng ngợp.この複雑な心境は、ただ混乱するよりほかない。
Tâm trạng phức tạp này, không còn cách nào khác ngoài bối rối.
この屈辱は、いつか必ず晴らすよりほかない。
Nỗi nhục này, không còn cách nào khác ngoài nhất định một ngày nào đó rửa sạch.この悲劇を、二度と繰り返させないためにも、戦うよりほかない。
Để không lặp lại bi kịch này lần nữa, không còn cách nào khác ngoài chiến đấu.己の理想を実現するためには、行動するよりほかない。
Để thực hiện lý tưởng của bản thân, không còn cách nào khác ngoài hành động.この苦しみも、いつか終わると信じるよりほかない。
Nỗi đau này, không còn cách nào khác ngoài tin rằng một ngày nào đó sẽ kết thúc.彼は、自分の無実を証明するため、闘うよりほかない。
Để chứng minh sự trong sạch của mình, anh ấy không còn cách nào khác ngoài đấu tranh.この難局を乗り切るには、全員で団結するよりほかない。
Để vượt qua tình thế khó khăn này, không còn cách nào khác ngoài tất cả mọi người đoàn kết.彼は、自分の信念を貫くよりほかないと覚悟した。
Anh ấy đã xác định rằng không còn cách nào khác ngoài kiên định niềm tin của mình.この世界を変えるには、まず自分が変わるよりほかない。
Muốn thay đổi thế giới này, không còn cách nào khác ngoài bản thân mình thay đổi trước tiên.彼は、ただひたすら前進するよりほかなかった。
Anh ấy đành phải một lòng tiến về phía trước thôi.この大きな目標のためには、多少の犠牲は覚悟するよりほかない。
Vì mục tiêu lớn lao này, không còn cách nào khác ngoài chuẩn bị tinh thần cho một vài sự hy sinh.彼は、自分の無力さを嘆くのではなく、今できることをするよりほかないと考えた。
Anh ấy nghĩ rằng thay vì than thở về sự bất lực của mình, không còn cách nào khác ngoài làm những gì có thể bây giờ.この戦いに、全てを懸けるよりほかない。
Trong trận chiến này, không còn cách nào khác ngoài đặt cược tất cả.彼の自己中心的な態度には、うんざりするよりほかない。
Trước thái độ ích kỷ của anh ta thì không còn cách nào khác ngoài chán ngán.このどうしようもない無力感には、ただ耐えるよりほかない。
Trước cảm giác bất lực không thể làm gì này, chỉ còn cách chịu đựng thôi.
彼の行為は、賞賛に値すると言うよりほかない。
Hành vi của anh ấy, không còn cách nào khác ngoài nói là đáng khen ngợi.彼の態度は、無礼と言うよりほかない。
Thái độ của anh ta, không còn cách nào khác ngoài gọi là vô lễ.彼の誠実な態度には、信頼するよりほかない。
Thấy thái độ chân thành của anh ấy thì không còn cách nào khác ngoài tin tưởng.あまりに理不尽な仕打ちに、怒りを覚えるよりほかない。
Đối mặt với cách đối xử quá phi lý, không còn cách nào khác ngoài cảm thấy tức giận.これだけお世話になったのだから、感謝するよりほかない。
Đã được giúp đỡ nhiều thế này thì không còn cách nào khác ngoài cảm ơn.彼のあまりの不幸な境遇に、同情せざるを得ない。
Trước hoàn cảnh quá bất hạnh của anh ấy, không thể không đồng cảm.この感動的な結末には、ただ涙するよりほかない。
Trước cái kết cảm động này, không còn cách nào khác ngoài rơi lệ.彼の圧倒的な存在感には、圧倒されるよりほかない。
Trước sự hiện diện đầy áp đảo của anh ấy, không còn cách nào khác ngoài bị choáng ngợp.この複雑な心境は、ただ混乱するよりほかない。
Tâm trạng phức tạp này, không còn cách nào khác ngoài bối rối.彼の素晴らしいアイデアには、賛成するよりほかない。
Trước ý tưởng tuyệt vời của anh ấy thì chỉ còn cách đồng ý thôi.このどうしようもない状況には、諦めるよりほかない。
Trước tình huống không thể cứu vãn này, không còn cách nào khác ngoài từ bỏ.彼の深い愛情には、感謝するよりほかない。
Trước tình yêu sâu sắc của anh ấy thì không còn cách nào khác ngoài cảm ơn.彼の芸術的なセンスには、嫉妬するよりほかない。
Trước gu nghệ thuật của anh ấy thì không còn cách nào khác ngoài ghen tị.この壮大な自然を前にしては、畏敬の念を抱くよりほかない。
Đứng trước thiên nhiên hùng vĩ này, không còn cách nào khác ngoài kính sợ.彼の裏切りを、許すよりほかないのだろうか。
Sự phản bội của anh ta, liệu không còn cách nào khác ngoài tha thứ hay sao?この理不尽な運命を、呪うよりほかない。
Số phận phi lý này, không còn cách nào khác ngoài nguyền rủa.彼の最後の言葉を、私たちは信じるよりほかなかった。
Lời cuối cùng của anh ấy, chúng tôi đành phải tin thôi.彼の無事を、ただ祈るよりほかない。
Không còn cách nào khác ngoài cầu nguyện cho anh ấy bình an.彼の自己中心的な態度には、うんざりするよりほかない。
Trước thái độ ích kỷ của anh ta thì không còn cách nào khác ngoài chán ngán.この美しい夕日には、ただ見とれるよりほかない。
Trước hoàng hôn tuyệt đẹp này, không còn cách nào khác ngoài ngắm nhìn say đắm.彼の突然の引退宣言には、ただ驚くよりほかなかった。
Trước tuyên bố giải nghệ đột ngột của anh ấy, không còn cách nào khác ngoài ngạc nhiên.彼の深い悲しみには、ただ寄り添うよりほかない。
Trước nỗi buồn sâu thẳm của anh ấy, không còn cách nào khác ngoài ở bên cạnh.この圧倒的な証拠の前では、沈黙するよりほかない。
Đứng trước bằng chứng không thể chối cãi này, không còn cách nào khác ngoài im lặng.彼の変わらぬ友情に、感謝するよりほかない。
Trước tình bạn không thay đổi của anh ấy, không còn cách nào khác ngoài cảm ơn.このどうしようもない無力感には、ただ耐えるよりほかない。
Trước cảm giác bất lực không thể làm gì này, chỉ còn cách chịu đựng thôi.彼の見事な切り返しには、ただ笑うよりほかなかった。
Trước màn đối đáp xuất sắc của anh ấy, không còn cách nào khác ngoài bật cười.この運命的な出会いには、ただ感謝するよりほかない。
Trước cuộc gặp gỡ định mệnh này, không còn cách nào khác ngoài cảm tạ.彼の最後の笑顔を、ただ胸に刻むよりほかなかった。
Nụ cười cuối cùng của anh ấy, không còn cách nào khác ngoài khắc sâu vào lòng.