| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Lộ Tuyến |
路線 |
Tuyến đường / Lộ trình |
| Duên Tuyến |
沿線 |
Dọc tuyến đường (tàu hỏa, xe buýt) |
| Tối Kí |
最寄り |
Gần nhất |
| Tiên Đầu |
先頭 |
Dẫn đầu / Hàng đầu |
| Khu Nhập |
駆け込む |
Chạy bổ vào / Lao vào |
| Thừa Nhập |
乗り込む |
Lên xe / Bắt tàu |
|
ぎゅうぎゅう |
Chật ních / Đông nghẹt | |
| Thân Động |
身動き |
Cử động thân mình |
| Hồi Tống |
回送 |
Xe hỏng / Xe không đón khách (về bến) |
| Cải Định |
改定 |
Hiệu chỉnh / Thay đổi (giá cước) |
|
まばら |
Thưa thớt / Rải rác | |
| Dẫn Thắt |
引き締める |
Thắt chặt / Nghiêm túc |
| Mô Phạm Đích |
模範的 |
Gương mẫu / Chuẩn mực |
| Kinh |
経る |
Trải qua / Đi qua (địa điểm/thời gian) |
| Viễn |
遠ざかる |
Xa dần / Cách xa |
| Trước |
たどり着く |
Đến được nơi / Cuối cùng cũng tới |
| Sai |
差しかかる |
Đến gần / Tiếp cận |
|
サービスエリア |
Trạm dừng chân trên cao tốc | |
| Duên |
沿う |
Dọc theo / Men theo |
| Thời Tốc |
時速 |
Tốc độ trên giờ |
| Kí |
寄せる |
Gấp lại / Ghé vào / Lại gần |
| Diên Diên |
延々 |
Mãi không dứt / Lê thê |
| Xuất |
出くわす |
Tình cờ gặp mặt |
| Quy Chế |
規制 |
Quy định / Kiểm soát giao thông |
| Bất Thông |
不通 |
Tắc nghẽn / Không liên lạc được |
| Lập Vãng Sinh |
立ち往生 |
Kẹt cứng / Tiến thoái lưỡng nan |
| Hồi Đạo |
回り道 |
Đường vòng |
| Kiến |
よそ見 |
Nhìn ngang liếc dọc / Lơ đãng |
| Lão Hủ Hóa |
老朽化 |
Xuống cấp / Lão hóa (công trình) |
| Tu Phục |
修復 |
Tu sửa / Phục hồi |
| Hương Thổ |
郷土 |
Quê hương / Địa phương |
| Đồng Hương |
同郷 |
Cùng quê |
| Xuất Sinh |
出生 |
Sinh ra |
| Thanh Xuân |
青春 |
Thanh xuân |
| Mẫu Hiệu |
母校 |
Trường cũ |
| Sản Địa |
産地 |
Nơi sản xuất / Xuất xứ |
| Đặc Sản |
特産 |
Đặc sản |
| Tuế Nguyệt |
歳月 |
Năm tháng / Thời gian |
| Phong Tập |
風習 |
Phong tục / Tập quán |
|
しきたり |
Phong tục / Quy tắc truyền thống | |
| Phong Thổ |
風土 |
Phong thổ / Đặc trưng vùng miền |
| Do Từ |
由緒 |
Bề dày lịch sử / Dòng dõi |
| Cách Thức |
格式 |
Lễ nghi / Quy cách / Địa vị |
| Bộ |
歩み |
Bước đi / Tiến trình lịch sử |
| Mật Độ |
密度 |
Mật độ |
| Quá Sơ |
過疎 |
Sự giảm dân số / Thưa thớt |
| Phách Xa |
拍車をかける |
Thúc đẩy / Làm tăng tốc độ |
| Chí |
至る |
Dẫn đến / Cho đến nay |
| Thượng Thủ |
上手 |
Phía thượng nguồn / Phía trên |
| Tỉnh |
井戸 |
Giếng nước |
| Trừng |
澄む |
Trở nên trong trẻo / Thanh tịnh |
|
のどか |
Thanh bình / Yên ả | |
|
ひっそり |
Tĩnh mịch / Im lìm |