| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Nguyên Liệu |
原料 |
Nguyên liệu (thường biến đổi trạng thái) |
| Tài Liệu |
材料 |
Vật liệu / Nguyên liệu (giữ nguyên trạng thái) |
| Cương Thiết |
鋼鉄 |
Thép / Gang thép |
| Thiết Cương |
鉄鋼 |
Sắt thép |
| Diên |
鉛 |
Chì (kim loại) |
|
発泡スチロール |
Xốp / Styrofoam | |
| Sản Xuất |
産出 |
Sản xuất / Khai thác |
| Phì Liệu |
肥料 |
Phân bón |
| Tiêm Duy |
繊維 |
Sợi / Chất xơ |
| Hóa Học Tiêm Duy |
化学繊維 |
Sợi nhân tạo |
| Nguyên Tử Lực Phát Điện |
原子力発電 |
Điện hạt nhân |
| Nguyên Phát |
原発 |
Nhà máy điện hạt nhân (viết tắt) |
| Phóng Xạ Năng |
放射能 |
Năng lượng phóng xạ |
| Thái Dương Quang Phát Điện |
太陽光発電 |
Điện mặt trời |
| Tỉnh |
省エネルギー |
Tiết kiệm năng lượng |
|
テクノロジー |
Công nghệ | |
|
バイオテクノロジー |
Công nghệ sinh học | |
| Tiên Đoan Kỹ Thuật |
先端技術 |
Công nghệ tiên tiến |
| Sĩ Tổ |
仕組mi |
Cơ chế / Hệ thống |
| Chế Ngự |
制御 |
Kiểm soát / Chế ngự |
| Xuất Lực |
出力 |
Đầu ra / Công suất |
|
フィルター |
Bộ lọc | |
|
メディア |
Truyền thông | |
| Báo Đạo |
報道 |
Thông tin / Đưa tin |
| Báo Đạo Cơ Quan |
報道機関 |
Cơ quan báo chí |
| Báo |
報じる |
Thông báo (động từ nhóm 2) |
| Tốc Báo |
速報 |
Tin nhanh |
| Cảnh Báo |
警報 |
Cảnh báo |
| Chú Ý Báo |
注意報 |
Thông báo chú ý |
| Trung Kế |
中継 |
Truyền hình trực tiếp |
| Thủ Tài |
取材 |
Thu thập tin tức / Phỏng vấn |
| Đặc Tập |
特集 |
Chuyên mục đặc biệt |
| Yết Tái |
掲載 |
Đăng tải |
| Liên Tái |
連載 |
Đăng bài dài kỳ |
| Thế Luận |
世論 |
Dư luận xã hội |