Hán Việt Hán tự Ý nghĩa
Chính Trị

政治(せいじ)

Chính trị
Hành Chính

行政(ぎょうせい)

Hành chính / Quản trị
Nội Các

内閣(ないかく)

Chính phủ / Nội các
Chính Quyền

政権(せいけん)

Chính quyền
Lập Pháp

立法(りっぽう)

Lập pháp
Chúng Nghị Viện

衆議院(しゅうぎいん)

Hạ nghị viện
Tham Nghị Viện

参議院(さんぎいん)

Thượng nghị viện
Dự Đảng

与党(よとう)

Đảng cầm quyền
Dã Đảng

野党(やとう)

Đảng đối lập
Bảo Thủ

保守(ほしゅ)

Bảo thủ
Bảo Thủ Thế Lực

保守勢力(ほしゅせいりょく)

Thế lực bảo thủ
Cách Tân

革新(かくしん)

Cải cách / Đổi mới
Cách Tân Phá

革新派(かくしんは)

Phe cải cách
Tư Bản Chủ Nghĩa

資本主義(しほんしゅぎ)

Chủ nghĩa tư bản
Xã Hội Chủ Nghĩa

社会主義(しゃかいしゅぎ)

Chủ nghĩa xã hội
Cộng Sản Chủ Nghĩa

共産主義(きょうさんしゅぎ)

Chủ nghĩa cộng sản
Công Ước

公約(こうやく)

Cam kết cử tri / Tâm niệm công khai
Chính Sách

政策(せいさく)

Chính sách
Kinh Tế Chính Sách

経済政策(けいざいせいさく)

Chính sách kinh tế
Thống Trị

統治(とうち)

Thống trị / Cai trị
Giới Nhập

介入(かいにゅう)

Can thiệp
Phúc Lợi

福祉(ふくし)

Phúc lợi
Phúc Lợi Quốc Gia

福祉国家(ふくしこっか)

Quốc gia phúc lợi
Tài Chính

財政(ざいせい)

Tài chính
Tài Chính Xích Tự

財政赤字(ざいせいあかじ)

Thâm hụt ngân sách
Quan Liêu

官僚(かんりょう)

Quan liêu / Cán bộ nhà nước
Tự Trị

自治(じち)

Tự trị
Tự Trị Thể

自治体(じちたい)

Chính quyền địa phương
Thuế Vụ Sở

税務署(ぜいむしょ)

Cục thuế
Độc Tài

独裁(どくさい)

Độc tài
Thiên Hạ Giáng

天下(あま)くだり

Cán bộ về hưu giữ chức lớn ở công ty tư nhân
Quốc Liên

国連(こくれん)

Liên Hiệp Quốc (viết tắt)
Quốc Tế Liên Hợp

国際連合(こくさいれんごう)

Liên Hiệp Quốc
Gia Minh

加盟(かめい)

Gia nhập / Tham gia (tổ chức)
Điền Ấn

調印(ちょういん)

Ký kết
Tiên Tiến Quốc

先進国(せんしんこく)

Nước phát triển
Thủ Não

首脳(しゅのう)

Nguyên thủ / Lãnh đạo cấp cao
Quốc Thổ

国土(こくど)

Lãnh thổ quốc gia
Lãnh Thổ

領土(りょうど)

Lãnh thổ
Lãnh Hải

領海(りょうかい)

Lãnh hải
Thực Dân Địa

植民地(しょくみんち)

Thuộc địa
Mẫu Quốc

母国(ぼこく)

Mẫu quốc / Nước mẹ đẻ
Mẫu Quốc Ngữ

母国語(ぼこくご)

Tiếng mẹ đẻ
Ái Quốc Tâm

愛国心(あいこくしん)

Lòng yêu nước
Lân Quốc

隣国(りんごく)

Nước láng giềng
Quốc Giao

国交(こっこう)

Quan hệ ngoại giao
Xâm Lược

侵略(しんりゃく)

Xâm lược
Phân Tranh

紛争(ふんそう)

Tranh chấp / Xung đột
Quốc Tế Phân Tranh

国際紛争(こくさいふんそう)

Xung đột quốc tế
Nội Chiến

内戦(ないせん)

Nội chiến
Nan Dân

難民(なんみん)

Người tị nạn