| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Cấu Nhập |
購入 |
Việc mua vào |
| Mại Đắc |
お買い得 |
Mua hời / Giá hời |
| Thủ Khoảnh |
手頃な |
Giá cả phải chăng |
| Trị Dẫn |
値引き |
Giảm giá |
|
おまけ |
Quà tặng kèm / Khuyến mãi | |
| Phản Phẩm |
返品 |
Trả lại hàng |
| Phản Kim |
返金 |
Hoàn tiền |
| Giá Cách |
価格 |
Giá cả |
| Cao Giá |
高価な |
Giá cao / Đắt giá |
| Kim Ngạch |
金額 |
Số tiền |
| Giá Trị |
価値 |
Giá trị |
| Chất Lượng |
品質 |
Chất lượng |
| Tiêu Phí Thuế |
消費税 |
Thuế tiêu thụ |
|
オークション |
Đấu giá | |
| Danh Vật |
名物 |
Đặc sản |
| Thủ / Ký |
取り寄せる |
Đặt mua hàng từ xa |
| Trão |
扱う |
Sử dụng / Đối đãi / Bán |
| Mãi Hoán |
買い換える |
Mua cái mới đổi cái cũ |
| Mại / Xuất |
売り出す |
Bán ra |
|
チラシ |
Tờ rơi quảng cáo | |
| Thiết / Thủ |
切り取る |
Cắt rời |
|
パック |
Vỉ / Gói / Túi đựng | |
| Bao Trang |
包装 |
Đóng gói |
| Thí Thực |
試食 |
Ăn thử |
| Thí Trước |
試着 |
Mặc thử |
| Cát Hợp |
割合に |
Tương đối / Khá là |
|
ダブる |
Trùng lặp | |
|
よす |
Từ bỏ / Thôi | |
|
わりと |
Khá là | |
| Thực Vật |
実物 |
Vật thật / Đồ thật |
| Lạp |
粒 |
Hạt / Viên |
|
スペース |
Khoảng trống / Không gian | |
| Hiện Tại |
現在 |
Hiện tại |
| Quá Khứ |
過去 |
Quá khứ |
| Niên Nguyệt |
年月 |
Năm tháng |
| Nguyệt Nhật |
月日 |
Ngày tháng |
| Nhật Thời |
日時 |
Ngày giờ |
| Kim Nhật |
今日 |
Ngày nay / Thời nay |
| Niên Đại |
年代 |
Thập niên / Niên đại |
| Niên Gian |
年間 |
Trong vòng một năm |
| Niên Trung |
年中 |
Suốt năm |
| Bản Niên |
本年 |
Năm nay (trang trọng) |
| Nhật Trung |
日中 |
Ban ngày |
| Dạ Gian |
夜間 |
Ban đêm |
| Kim |
ただ今 |
Ngay bây giờ |
| Tiên |
先ほど |
Lúc nãy / Lúc trước |
| Cận Cận |
近々 |
Sắp tới / Gần đây |
| Hậu Nhật |
後日 |
Ngày hôm sau / Sau này |
|
やがて |
Chẳng mấy chốc | |
|
いずれ |
Một lúc nào đó | |
| Kim Hậu |
今後 |
Từ nay về sau |
|
すでに |
Đã rồi | |
|
あらかじめ |
Làm trước / Sẵn sàng | |
| Trường Lai |
従来 |
Từ trước đến nay |
|
あくる |
Tiếp theo / Sau đó | |
| Nhất Thời |
一時 |
Tạm thời / Một lát |
| Nhất Sinh |
一生 |
Cả đời |
| Vĩnh Viễn |
永遠に |
Vĩnh viễn |