| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Xuân |
春 |
Mùa xuân |
| Hạ |
夏 |
Mùa hè |
| Thu |
秋 |
Mùa thu |
| Đông |
冬 |
Mùa đông |
| Vũ quý |
雨季 |
Mùa mưa |
| Càn quý |
乾季 |
Mùa khô |
| Tự |
飼います |
Nuôi (động vật) |
| Thập |
拾います |
Nhặt lên |
| Xá |
捨てます |
Vứt bỏ |
| Áp |
押します |
Ấn / Đẩy |
| Dẫn |
引きます |
Kéo / Tra từ điển |
| Dẫn |
引きます |
Kéo |
| Trước |
着ます |
Mặc (áo) |
| Lý |
履きます |
Mặc (quần) / Đi (giày) |
| Bị |
被ります |
Đội (mũ) |
| Thoát |
脱ぎます |
Cởi bỏ (đồ) |
| Ngoại |
外します |
Tháo ra / Sai lệch |
| Tá |
借ります |
Mượn / Thuê |
| Thải |
貸します |
Cho mượn / Cho thuê |
| Phản |
返します |
Trả lại |
| Trực |
直します |
Sửa chữa |
| Vịnh |
泳ぎます |
Bơi |
| Tao |
騒ぎます |
Làm ồn |
| Cấp |
急ぎます |
Khẩn trương / Vội vàng |
| Thủ truyền |
手伝います |
Giúp đỡ |
| Trợ |
助けます |
Cứu giúp |
| Xuất |
出かけます |
Đi ra ngoài |
| Kiến |
見せます |
Cho xem / Cho thấy |
| Hỗn |
混ぜます |
Trộn / Lẫn lộn |
| Từ |
辞めます |
Từ bỏ / Nghỉ việc |
| Tập |
集めます |
Thu thập / Tập hợp |
| Dục |
浴びます |
Tắm (vòi sen) / Gội |
| Hưu khế |
休憩 |
Nghỉ giải lao |
| Tâm phối |
心配 |
Lo lắng |
| An tâm |
安心 |
Yên tâm |
| Tảo trừ |
掃除 |
Dọn dẹp / Quét dọn |
| Thực sự |
食事 |
Bữa ăn |
| Tẩy thác |
洗濯 |
Giặt giũ |
| Phục tập |
復習 |
Ôn tập bài cũ |
| Luyện tập |
練習 |
Luyện tập |
| Thất bại |
失敗 |
Thất bại |
| Thành công |
成功 |
Thành công |
| Cấm yên |
禁煙 |
Cấm hút thuốc |
| Cấm chỉ |
禁止 |
Cấm đoán |