| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Đạo |
道 |
Con đường |
| Thông |
通り |
Đường phố |
| Hải |
海 |
Biển |
| Xuyên |
川 |
Con sông |
| Tuyền |
泉 |
Suối |
| Ôn tuyền |
温泉 |
Suối nước nóng |
| Sơn |
山 |
Núi |
| Khâu |
丘 |
Đồi |
| Hồ |
湖 |
Hồ nước |
| Trì |
池 |
Cái ao |
| Đảo |
島 |
Đảo |
| Hải ngạn |
海岸 |
Bờ biển |
| Cốc |
谷 |
Thung lũng |
| Tháo |
峠 |
Đèo |
| Long |
滝 |
Thác nước |
| Lâm |
林 |
Rừng thưa |
| Sâm |
森 |
Rừng rậm |
| Lục |
緑 |
Màu xanh lá |
| Nguyệt |
月 |
Mặt trăng |
| Thái dương |
太陽 |
Mặt trời |
| Địa cầu |
地球 |
Trái đất |
| Vũ trụ |
宇宙 |
Vũ trụ |
| Tinh |
星 |
Ngôi sao |
| Không |
空 |
Bầu trời |
| Đại |
大きい |
Lớn / To |
| Tiểu |
小さい |
Nhỏ / Bé |
| Cao |
高い |
Cao / Đắt |
| Đê |
低い |
Thấp |
| An |
安い |
Rẻ |
| Quảng |
広い |
Rộng |
| Hiệp |
狭い |
Hẹp |
| Minh |
明るい |
Sáng sủa / Tươi vui |
| Ám |
暗い |
Tối / U ám |
| Tân |
新しい |
Mới |
| Cổ |
古い |
Cũ |
| Ngạnh |
硬い |
Cứng |
| Nhu |
柔らかい |
Mềm |
| Cận |
近い |
Gần |
| Viễn |
遠い |
Xa |
| Thử |
暑い |
Nóng (thời tiết) |
| Nhiệt |
熱い |
Nóng (nhiệt độ đồ vật) |
| Hậu |
厚い |
Dày |
| Hàn |
寒い |
Lạnh (thời tiết) |
| Lãnh |
冷たい |
Lạnh (nhiệt độ đồ vật) |
| Bạc |
薄い |
Mỏng |
| Mỹ vị |
美味しい |
Ngon |
| Bất vị |
不味い |
Dở / Không ngon |
| Nan |
難しい |
Khó |
| Ưu |
優しい |
Hiền lành / Dịu dàng |
| Nghiêm |
厳しい |
Nghiêm khắc |
| Dị |
易しい |
Dễ dàng |
| Diện bạch |
面白い |
Thú vị |
| Cật |
詰らない |
Chán ngắt / Vô vị |
| Tiện lợi |
便利 |
Tiện lợi |
| Bất tiện |
不便 |
Bất tiện |
| Giản đơn |
簡単 |
Đơn giản |
| Phức tạp |
複雑 |
Phức tạp |
| An toàn |
安全 |
An toàn |
| Nguy hiểm |
危険 |
Nguy hiểm |
|
ハンサム |
Đẹp trai | |
| Tình lệ |
綺麗 |
Sạch sẽ / Đẹp |
| Tĩnh |
静か |
Yên tĩnh |
| Chấn |
賑やか |
Náo nhiệt |