| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
|
さん |
Anh/Chị/Ông/Bà (hậu tố) | |
| Tiên sinh |
先生 |
Thầy/Cô giáo |
| Nhân |
人 |
Người |
| Danh tiền |
名前 |
Tên |
| Ngân hàng |
銀行 |
Ngân hàng |
| Hội xã |
会社 |
Công ty |
| Bệnh viện |
病院 |
Bệnh viện |
| Thị trường |
市場 |
Chợ |
| Điếm |
店 |
Cửa hàng |
| Tự |
お寺 |
Chùa |
| Giáo hội |
教会 |
Nhà thờ |
| Nhật Bản |
日本 |
Nhật Bản |
| Hàn Quốc |
韓国 |
Hàn Quốc |
| Trung Quốc |
中国 |
Trung Quốc |
|
タイワン |
Đài Loan | |
|
ベトナム |
Việt Nam | |
|
タイ |
Thái Lan | |
|
ラオス |
Lào | |
|
カンボジア |
Campuchia | |
|
インドネシア |
Indonesia | |
|
マレーシア |
Malaysia | |
|
シンガポール |
Singapore | |
|
アメリカ |
Mỹ (Hoa Kỳ) | |
|
カナダ |
Canada | |
|
フランス |
Pháp | |
|
イギリス |
Anh (quốc gia) | |
|
イタリア |
Ý | |
|
ドイツ |
Đức | |
|
ロシア |
Nga | |
|
オランダ |
Hà Lan | |
|
スイス |
Thụy Sĩ | |
|
スペイン |
Tây Ban Nha | |
|
インド |
Ấn Độ | |
|
ブラジル |
Brazil | |
|
ケニア |
Kenya | |
|
モンゴル |
Mông Cổ |