| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Thú Vị |
趣味 |
Sở thích |
| Ngu Lạc |
娯楽 |
Giải trí |
| Độc Thư |
読書 |
Đọc sách |
| Tạp Hóa |
雑貨 |
Tạp hóa / Đồ lặt vặt |
|
おもちゃ |
Đồ chơi | |
| Nhân Hình |
人形 |
Búp bê |
| Hoa Hỏa |
花火 |
Pháo hoa |
| Thủ Phẩm |
手品 |
Ảo thuật |
|
マジック |
Ma thuật / Ảo thuật (Magic) | |
|
レジャー |
Vui chơi / Giải trí (Leisure) | |
| Quan Quang |
観光 |
Tham quan |
| Lữ |
旅 |
Chuyến đi / Du lịch |
|
ピクニック |
Dã ngoại (Picnic) | |
| Đăng Sơn |
登山 |
Leo núi |
|
キャンプ |
Cắm trại (Camp) | |
| Điếu |
釣り |
Câu cá |
|
マラソン |
Chạy Marathon | |
| Thủy Vịnh |
水泳 |
Bơi lội |
|
スケート |
Trượt băng (Skate) | |
|
スポーツ |
Thể thao (Sport) | |
| Tương Phác |
相撲 |
Vật Sumo |
| Công |
攻める |
Tấn công |
| Thủ |
守る |
Phòng thủ / Bảo vệ |
|
ゴール |
Khung thành / Đích (Goal) | |
| Đồng Điểm |
同点 |
Cùng điểm / Hòa điểm |
| Nghịch Chuyển |
逆転 |
Lội ngược dòng / Đảo ngược |
| Dẫn / Phân |
引き分け |
Hòa (tỉ số) |
| Tuyển Thủ |
選手 |
Vận động viên |
| Tự Xuy |
自炊 |
Tự nấu ăn |
| Thô Đại |
粗大ごみ |
Rác cồng kềnh |
|
リサイクル |
Tái chế (Recycle) | |
| Gia Sự |
家事 |
Việc nhà |
| Hoàn Cảnh |
環境 |
Môi trường |
| Thị Trường |
市場 |
Chợ |
| Tự Trạch |
自宅 |
Nhà riêng / Nhà mình |
| Chi Sinh |
芝生 |
Bãi cỏ / Thảm cỏ |
| Trú |
住まい |
Nơi ở / Nhà ở |
| Trú Trạch |
住宅 |
Nhà ở / Khu nhà |
| Điền Xá |
田舎 |
Nông thôn / Quê |
| Đô Hội |
都会 |
Thành thị / Đô thị |
| Cố Hương |
故郷 |
Quê hương |
| Thổ Địa |
土地 |
Đất đai |
| Nhật / Đương |
日当たり |
Hướng nắng / Ánh nắng chiếu |
| Điền |
田んぼ |
Ruộng lúa |
| Tiền |
畑 |
Cánh đồng / Ruộng ngô, khoai |
| Mục Tràng |
牧場 |
Trang trại chăn nuôi |
| Mộ |
墓 |
Mồ mả / Ngôi mộ |