| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Thể |
体 |
Cơ thể |
| Mao |
毛 |
Lông / Tóc |
| Phát / Mao |
髪の毛 |
Sợi tóc |
| Bạch Phát |
白髪 |
Tóc bạc |
| Mao |
眉 |
Lông mày |
| Mao / Mao |
眉毛 |
Lông mày |
|
ほお / ほほ |
Cái má | |
| Lệ |
涙 |
Nước mắt |
| Miên |
眠たい |
Buồn ngủ |
| Miên |
眠い |
Buồn ngủ |
| Giác |
覚ます |
Đánh thức / Làm cho tỉnh |
| Giác |
覚める |
Tỉnh giấc / Tỉnh táo |
| Thần |
唇 |
Môi |
| Thiệt |
舌 |
Lưỡi |
| Tức |
息 |
Hơi thở |
| Hung |
胸 |
Ngực |
| Tâm Tạng |
心臓 |
Trái tim (nội tạng) |
| Vị |
胃 |
Dạ dày |
| Phúc |
お腹 |
Bụng |
| Bối |
背 |
Lưng / Chiều cao |
| Bối Trung |
背中 |
Phần lưng |
| Trữu |
肘 |
Khuỷu tay |
| Thủ Thủ |
手首 |
Cổ tay |
| Yêu |
腰 |
Hông / Thắt lưng |
| Khào |
尻 |
Cái mông |
| Tất |
膝 |
Đầu gối |
| Túc Thủ |
足首 |
Cổ chân |
| Huyết Dịch |
血液 |
Máu |
| Hãn |
汗 |
Mồ hôi |
| Cơ |
肌 |
Làn da |
| Bì Phu |
皮膚 |
Da (y học) |
| Tạo |
掻く |
Gãi |
| Thần Kinh |
神経 |
Thần kinh |
| Cốt |
骨 |
Xương |
| Thân Thể |
身体 |
Thân thể |
| Thân Trường |
身長 |
Chiều cao |
| Thể Trọng |
体重 |
Cân nặng |
| Khỏa |
裸 |
Trần truồng / Khỏa thân |
| Khỏa Túc |
裸足 |
Chân trần / Chân đất |
| Nhật Thiêu |
日焼け |
Cháy nắng / Rám nắng |
| Mỹ Dung |
美容 |
Làm đẹp / Thẩm mỹ |