| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Oa |
鍋 |
Cái nồi |
|
フライパン |
Cái chảo | |
| Bao Đinh |
包丁 |
Con dao bếp |
| Sát Bản |
真板 |
Cái thớt |
|
おたま |
Cái vá / Muôi múc canh | |
|
しゃもじ |
Thìa xới cơm | |
| Đại |
大さじ |
Thìa lớn (15ml) |
| Xuy Phạn Khí |
炊飯器 |
Nồi cơm điện |
| Lưu Đài |
流し台 |
Bồn rửa bát |
| Điện Tử |
電子レンジ |
Lò vi sóng |
|
ガスレンジ |
Bếp ga | |
| Điều Vị Liệu |
調味料 |
Gia vị |
| Du |
サラダ油 |
Dầu thực vật / Dầu ăn |
| Thực Phẩm |
食品 |
Thực phẩm |
| Thiết |
切らす |
Dùng hết / Cháy hàng |
| Hủ |
腐る |
Ôi thiu / Thối rữa |
|
アルミホイル |
Giấy bạc | |
|
ラップ |
Màng bọc thực phẩm | |
|
おしぼり |
Khăn ướt / Khăn lau tay | |
| Thực Khí |
食器 |
Bát đĩa / Dụng cụ ăn uống |
| Trà |
茶わん |
Cái bát (chén) |
|
グラス |
Cái ly (thủy tinh) | |
| Khắc |
刻む |
Thái nhỏ / Băm nhỏ |
| Cát |
割る |
Đập (trứng) / Làm vỡ |
| Bác |
剥く |
Gọt vỏ / Bóc vỏ |
| Gia |
加える |
Thêm vào |
| Thiểu Thiểu |
少々 |
Một chút / Một ít |
| Dương |
揚げる |
Chiên / Rán |
| Chử |
煮る |
Nấu / Ninh / Kho |
|
ゆでる |
Luộc | |
| Chưng |
蒸す |
Hấp |
|
くるむ |
Quấn / Cuộn / Bao quanh | |
| Ác |
握る |
Nắm / Túm lấy |
| Nhiệt |
熱する |
Làm nóng / Đun nóng |
|
こげる |
Bị cháy / Khê | |
| Thủ / Xuất |
取り出す |
Lấy ra |
| Đồ |
塗る |
Phết / Bôi / Thoa |
| Ôn |
温める |
Làm nóng / Hâm nóng (ngoại ĐT) |
| Lãnh |
冷やす |
Làm lạnh (ngoại ĐT) |
|
ぬるい |
Nguội / Âm ấm | |
| Thủy Phân |
水分 |
Thành phần nước / Độ ẩm |
| Phi |
沸かす |
Đun sôi (nước) |
| Chú |
注ぐ |
Rót / Đổ vào |
| Vị Kiến |
味見 |
Nếm thử |
| Thủ Gian |
手間 |
Công sức / Thời gian bỏ ra |
| Thủ Khinh |
手軽な |
Nhẹ nhàng / Đơn giản |
| Xuất Lai Thượng |
できあがり |
Làm xong / Hoàn thành |
| Phân |
分ける |
Chia ra |
|
つまむ |
Gắp / Nhéo / Bốc | |
| Diêm Tân |
塩辛い |
Mặn |
| Toan |
すっぱい |
Chua |
| Lãnh Đống |
冷凍 |
Đông lạnh |
| Giải Đống |
解凍 |
Rã đông |