| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Bình Giá |
評価 |
Đánh giá |
| Thành Tích |
成績 |
Thành tích / Kết quả học tập |
| Ưu |
優れる |
Ưu tú / Xuất sắc |
| Hiền |
賢い |
Thông minh / Khôn ngoan |
| Lợi Khẩu |
利口な |
Lanh lợi / Thông minh |
|
ばかな |
Ngu ngốc / Ngớ ngẩn | |
| Khí Dụng |
器用な |
Khéo léo |
| Ưu Tú |
優秀な |
Ưu tú |
| Kiến Sự |
見事な |
Tuyệt vời / Đáng ngưỡng mộ |
| Phách Thủ |
拍手 |
Vỗ tay |
| Vĩ |
偉い |
Vĩ đại / Giỏi giang |
| Tố Địch |
素敵な |
Tuyệt vời / Đẹp đẽ |
| Cao Cấp |
高級な |
Cao cấp / Sang trọng |
| Nhất Lưu |
一流 |
Hàng đầu / Bậc nhất |
|
さすが |
Quả là / Đúng như mong đợi | |
|
まあまあ |
Tàm tạm / Thường thôi | |
|
ただの~ |
Chỉ là... đơn thuần | |
| Quý Trọng |
貴重な |
Quý trọng / Quý giá |
|
くだらない |
Vô vị / Tầm phào | |
| Dung Dị |
容易な |
Dễ dàng / Đơn giản |
| Đắc |
得な |
Có lợi / Lãi |
| Tổn |
損な |
Lỗ / Thiệt thòi |
| Bất Lợi |
不利な |
Bất lợi |
|
もっともな |
Hợp lý / Đương nhiên | |
| Tích Cực Đích |
積極的 |
Tích cực |
| Tiêu Cực Đích |
消極的 |
Tiêu cực |
| Giá Trị |
価値 |
Giá trị |
| Bình Giá |
評価 |
Đánh giá |
| Phê Phán |
批判 |
Phê phán / Chỉ trích |
| Trường Sở |
長所 |
Sở trường / Điểm mạnh |
| Đoản Sở |
短所 |
Sở đoản / Điểm yếu |
| Khuyết Điểm |
欠点 |
Khuyết điểm |
| Mị Lực |
魅力 |
Sức hấp dẫn / Mị lực |
| Mị Lực Đích |
魅力的な |
Có sức thu hút / Quyến rũ |
|
もったいない |
Lãng phí / Đáng tiếc | |
| Khuyến |
勧める |
Khuyên / Gợi ý / Giới thiệu |
|
おすすめ |
Sự gợi ý / Đề xuất | |
| Thôi Tiến |
推薦 |
Tiến cử / Giới thiệu |
| Bình Phán |
評判 |
Đánh giá / Danh tiếng |
| Thưởng |
賞 |
Giải thưởng |
| Thắng |
勝ち |
Chiến thắng |
| Phụ |
負け |
Thất bại / Trận thua |
| Ưu Thắng |
優勝 |
Vô địch |
| Vị |
~位 |
Hạng... / Thứ... |
| Thuận Vị |
順位 |
Thứ hạng / Thứ tự |
| Thụ |
受かる |
Đậu / Trúng tuyển |
| Giải Đáp |
解答 |
Giải đáp / Trả lời |
| Điểm Số |
点数 |
Điểm số |
|
カンニング |
Gian lận trong thi cử (Cunning) | |
|
ずるい |
Gian xảo / Ma lanh |