| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Thương Điếm Nhai |
商店街 |
Khu phố mua sắm |
| Chẩn |
賑やかな |
Náo nhiệt / Nhộn nhịp |
| Cao Tầng |
高層ビル |
Tòa nhà cao tầng |
| Kiến |
建つ |
Được xây dựng / Mọc lên |
| Thủy Tộc Quán |
水族館 |
Thủy cung |
| Bác Vật Quán |
博物館 |
Viện bảo tàng |
| Xuất Nhập Khẩu |
出入口 |
Cửa ra vào |
| Tự Động |
自動ドア |
Cửa tự động |
| Nhập Quán Liệu |
入館料 |
Phí vào cổng / Phí vào cửa |
| Hỗn Tạp |
混雑 |
Đông đúc / Tắc nghẽn |
| Hành Liệt |
行列 |
Hàng người nối đuôi nhau |
| Hưu Quán Nhật |
休館日 |
Ngày nghỉ của viện / sảnh |
|
ホール |
Sảnh / Hội trường (Hall) | |
| Sử Dụng Liệu |
使用料 |
Phí sử dụng |
| Vô Liệu |
無料 |
Miễn phí |
| Lão Nhân |
老人ホーム |
Viện dưỡng lão |
| Mục Ấn |
目印 |
Vật dấu / Mốc nhận biết |
| Bộ Đạo Kiều |
歩道橋 |
Cầu vượt cho người đi bộ |
|
タワー |
Tòa tháp (Tower) | |
|
ライト |
Đèn / Ánh sáng (Light) | |
| Cư Tửu Ốc |
居酒屋 |
Quán rượu kiểu Nhật (Izakaya) |
| Bát Bách Ốc |
八百屋 |
Cửa hàng rau quả |
| Chính Diện |
正面 |
Chính diện / Mặt tiền |
| Trắc |
そば |
Bên cạnh |
|
コンクリート |
Bê tông (Concrete) | |
| Địa Phương |
地方 |
Địa phương / Vùng miền |
| Địa Vực |
地域 |
Khu vực |
| Giao Ngoại |
郊外 |
Ngoại ô |
| Trung Tâm |
中心 |
Trung tâm |
| Di Chuyển |
移転 |
Di chuyển / Thay đổi địa điểm |
| Công Sự |
工事 |
Công trình thi công |
| Không Địa |
空き地 |
Đất trống |
| Nhân |
人ごみ |
Đám đông người |
| Đô Hội |
都会 |
Thành phố / Thành thị |
|
ぶらぶら |
Đi dạo quanh / Đi thong dong | |
| 彷徨 |
うろうろ |
Đi loanh quanh / Lảng vảng |
| Thông |
通りかかる |
Tình cờ đi ngang qua |
| Thông / Quá |
通り過ぎる |
Đi quá / Đi vượt qua |
| Đồ Bộ |
徒歩 |
Đi bộ |
| Phương Hướng |
方向 |
Phương hướng |
| Viễn Hồi |
遠回り |
Đường vòng |
| Cận Đạo |
近道 |
Đường tắt |
| Cự Ly |
距離 |
Khoảng cách |
| Truy |
追いかける |
Đuổi theo |
| Truy |
追いつく |
Đuổi kịp |
| Truy / Việt |
追い越す |
Vượt qua (người khác) |
| Đột |
突き当たり |
Cuối đường / Ngõ cụt |
| Lập / Chỉ |
立ち止まる |
Dừng lại / Đứng lại |
| Hoành / Thiết |
横切る |
Băng qua (đường) |
| Kiến |
見かける |
Tình cờ nhìn thấy |