| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Nhập Học Thức |
入学式 |
Lễ nhập học |
| Tốt Nghiệp Thức |
卒業式 |
Lễ tốt nghiệp |
| Thông Học |
通学 |
Đi học |
| Học Niên |
学年 |
Năm học / Khối lớp |
| Học Kỳ |
学期 |
Học kỳ |
| Khiếm Tịch |
欠席 |
Vắng mặt / Nghỉ học |
| Trì |
遅れる |
Chậm / Muộn |
| Trì Khắc |
遅刻 |
Đến muộn |
|
サボる |
Trốn học / Bùng học | |
| Tập Trung |
集中 |
Tập trung |
|
うとうと |
Mơ màng / Ngủ gật | |
| Cư Miên |
居眠り |
Ngủ gật |
| Tẩm Bất Túc |
寝不足 |
Thiếu ngủ |
| Kỳ Gian |
期間 |
Thời hạn / Quãng thời gian |
| Kỳ Hạn |
期限 |
Thời hạn / Hạn cuối |
| Thời Gian Cát |
時間割 |
Thời khóa biểu |
| Hạng Mục |
項目 |
Mục / Khoản |
| Tọa Tịch |
座席 |
Chỗ ngồi |
| Đế Thiết |
締め切り |
Hạn cuối / Deadline |
| Khai |
開く |
Mở (sách, hội nghị) |
| Nhất Ứng |
一応 |
Tạm thời / Tạm gác lại |
|
きちんと |
Ngay ngắn / Chỉn chu | |
|
きっかけ |
Cơ duyên / Tác nhân | |
| Hiền |
賢い |
Thông minh / Khôn ngoan |
| Thải Xuất |
貸し出し |
Cho mượn |
| Phản Khước |
返却 |
Trả lại |
| Danh Trát |
名札 |
Thẻ tên / Bảng tên |
| Cấp Thực |
給食 |
Bữa ăn trưa ở trường |
| Thể Dục |
体育 |
Thể dục |
| Đơn Ngữ |
単語 |
Từ vựng |
|
アクセント |
Trọng âm (Accent) | |
| Ám Ký |
暗記 |
Học thuộc lòng |
| Kí Ức |
記憶 |
Ghi nhớ / Ký ức |
| Sào / Phản |
繰り返す |
Lặp đi lặp lại |
| Thính / Thủ |
聞き取る |
Nghe hiểu / Nghe và nắm bắt |
| Thính / Phản |
聞き返す |
Hỏi lại |
| Thính / Trực |
聞き直す |
Nghe lại |
| Ngôn / Trực |
言い直す |
Nói lại cho đúng |
| Anh Hội Thoại |
英会話 |
Hội thoại tiếng Anh |
| Nhập Môn |
入門 |
Sơ cấp / Nhập môn |
| Hạ Thư |
下書き |
Bản nháp |
| Thanh Thư |
清書 |
Bản viết sạch sẽ (bản cuối) |
| Biểu |
表れる |
Lộ ra / Thể hiện ra |
| Vật Ngữ |
物語 |
Câu chuyện / Truyện |
| Giáo Kho |
教科 |
Môn học |
| Khoa Mục |
科目 |
Môn học / Chuyên mục |
| Túc Toán |
足し算 |
Phép cộng |
|
イコール |
Bằng / Dấu bằng (Equal) | |
|
グラフ |
Biểu đồ (Graph) | |
| Tam Giác Hình |
三角形 |
Hình tam giác |
| Định Quy |
定規 |
Thước kẻ |
|
センチ |
Xăng-ti-mét (cm) | |
| Tự Tập |
自習 |
Tự học |
|
ローマ字 |
Chữ La-mã | |
| Bổ Giảng |
補講 |
Học bù / Bài giảng bổ sung |
| Tước |
削る |
Gọt (bút chì) / Cắt giảm |