| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Lữ Hành |
旅行 |
Du lịch |
|
ガイドブック |
Sách hướng dẫn du lịch | |
| Thời Khắc Biểu |
時刻表 |
Thời khóa biểu / Lịch tàu xe |
| Kế Họa |
計画する |
Lập kế hoạch |
| Viễn |
遠く |
Nơi xa / Xa |
| Hải Ngoại |
海外 |
Nước ngoài / Hải ngoại |
| Quốc Nội |
国内 |
Trong nước / Quốc nội |
| Cảnh Sắc |
景色 |
Phong cảnh |
| Tế |
お祭り |
Lễ hội |
| Hoa Hỏa |
花火 |
Pháo hoa |
| Liên Hưu |
連休 |
Kỳ nghỉ dài |
| Chính Nguyệt |
お正月 |
Tết dương lịch |
| Lữ Hành Xã |
旅行社 |
Công ty du lịch |
| Thân Vu |
申し込む |
Đăng ký |
|
シングルベッド |
Giường đơn | |
| Dự Ước |
予約する |
Đặt trước / Dành chỗ |
| Chi Độ |
支度する |
Chuẩn bị |
| Không Cảng |
空港 |
Sân bay |
| Lưỡng Thế |
両替する |
Đổi tiền |
| Xuất Phát |
出発する |
Xuất phát |
| Đáo Trước |
到着する |
Đến nơi |
| Quy Quốc |
帰国する |
Về nước |
| Lữ Quán |
旅館 |
Nhà trọ kiểu Nhật |
|
フロント |
Quầy lễ tân | |
| Bạc |
泊まる |
Trú lại / Ở lại |
| Quá |
過ごす |
Trải qua / Dành thời gian |
| Kinh Nghiệm |
経験する |
Kinh nghiệm / Trải nghiệm |
| Kiến Vật |
見物する |
Tham quan / Ngắm cảnh |
| Diệp Thư |
葉書 |
Bưu thiếp |
|
|
||
| Hòa Thực |
和食 |
Món ăn kiểu Nhật |
| Dương Thực |
洋食 |
Món ăn kiểu Tây |
|
ステーキ |
Bít tết | |
|
ハンバーグ |
Thịt băm viên rán | |
|
サラダ |
Xa lát / Salad | |
|
ケーキ |
Bánh ngọt | |
|
メニュー |
Thực đơn | |
| Thực Phóng Đề |
食べ放題 |
Ăn thỏa thích / Buffet |
| Chú Văn |
注文する |
Đặt hàng / Gọi món |
| Trì Tẩu |
ご馳走する |
Chiêu đãi món ăn ngon |
|
アルコール |
Đồ uống có cồn | |
| Càn Bôi |
乾杯する |
Cạn chén / Nâng ly |
| Túy |
酔う |
Say rượu |
| Chính Du |
醤油 |
Nước tương |
|
ソース |
Nước xốt | |
| Phó |
付ける |
Chấm / Phết (nước tương) |
| Vị |
味 |
Hương vị |
| Bạc |
薄い |
(Vị) nhạt |
| Nồng |
濃い |
(Vị) đậm / mặn |
| Khổ |
苦い |
Đắng |
| Khứu |
匂い |
Mùi hương |
| Khiểu |
噛む |
Nhai / Cắn |
| Lượng |
量 |
Số lượng / Lượng |
| Tàn |
残す |
Để thừa lại (ngoại ĐT) |
| Tàn |
残る |
Bị thừa lại / Còn lại (tự ĐT) |
|
チャレンジする |
Thử thách | |
|
|
||
| Tài Liệu |
材料 |
Nguyên liệu |
| Bán Phân |
半分 |
Một nửa |
| Kế |
計る |
Đo / Cân / Đong |
| Hỗn |
混ぜる |
Trộn / Khuấy |
| Đạo Cụ |
道具 |
Dụng cụ |
| Oa |
鍋 |
Cái nồi |
| Hạp |
蓋 |
Cái nắp |
| Mãnh |
お皿 |
Cái đĩa |
| Trà Oản |
茶碗 |
Cái bát / Chén trà |
| Dụng Ý |
用意する |
Sửa soạn / Chuẩn bị |
| Tịnh |
並ぶ |
Xếp hàng (tự ĐT) |
| Tịnh |
並べる |
Sắp xếp (ngoại ĐT) |
| Hỏa |
火 |
Lửa |
| Thiêu |
焼く |
Nướng / Rán (ngoại ĐT) |
| Thiêu |
焼ける |
Được nướng / Cháy (tự ĐT) |
| Dược Càn |
薬缶 |
Ấm đun nước |
| Phí |
沸かす |
Đun sôi nước |
| Ôn |
温める |
Làm ấm / Hâm nóng |
| Lãnh |
冷やす |
Làm lạnh |
| Nhập |
(茶を)入れる |
Pha (trà) |
| Hủ |
腐る |
Thối / Thiu |
| Xả |
捨てる |
Vứt bỏ |
| Mễ |
お米 |
Gạo |
| Biện Đương |
お弁当 |
Cơm hộp |
| Trợ |
おかと |
Món ăn kèm |
| Thực Phẩm |
インスタント食品 |
Thực phẩm ăn liền |
| Phẫu |
缶詰 |
Đồ hộp |
| Gia Sự |
家事 |
Việc nhà |