| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Thiên Khí |
天気 |
Thời tiết |
| Thiên Khí Dự Báo |
天気予報 |
Dự báo thời tiết |
| Thanh Không |
青空 |
Bầu trời xanh |
| Tình |
晴れる |
Nắng / Quang đãng |
| Đàm |
曇り |
Trời nhiều mây |
| Phong |
風 |
Gió |
| Xuy |
吹く |
Thổi (gió) |
| Chỉ |
止む |
Tạnh / Ngừng (mưa, gió) |
| Thai Phong |
台風 |
Cơn bão |
| Lôi |
雷 |
Sấm sét |
|
レインコート |
Áo mưa | |
| Chỉ |
指す |
Giương (ô) / Chỉ |
| Nhu |
濡れる |
Bị ướt |
| Ba |
波 |
Sóng |
| Khí Ôn |
気温 |
Nhiệt độ không khí |
| Lãnh |
冷える |
Trở nên lạnh / Nguội đi |
| Tỉ |
比べる |
So sánh |
|
|
||
| Địa Chấn |
地震 |
Động đất |
| Tân Ba |
津波 |
Sóng thần |
| Thái Dương |
太陽 |
Mặt trời |
| Không |
空 |
Bầu trời |
| Nguyệt |
月 |
Mặt trăng |
| Tinh |
星 |
Ngôi sao |
| Quang |
光る |
Tỏa sáng |
| Vũ Trụ |
宇宙 |
Vũ trụ |
| Khí |
空気 |
Không khí |
| Đảo |
島 |
Hòn đảo |
| Hải Ngạn |
海岸 |
Bờ biển |
| Lâm |
林 |
Rừng thưa |
| Hồ |
湖 |
Hồ nước |
| Trì |
池 |
Cái ao |
| Trùng |
虫 |
Côn trùng |
| Điểu |
鳥 |
Con chim |
| Quý Tiết |
季節 |
Mùa / Quý tiết |
| Hồng Diệp |
紅葉 |
Lá đỏ |
| Hoa Kiến |
お花見 |
Ngắm hoa |
| Tiếu |
咲く |
Nở (hoa) |
| Diệp |
葉 |
Lá cây |
| Chi |
枝 |
Cành cây |
| Chiết |
折れる |
Bị gãy (tự ĐT) |
| Chiết |
折る |
Bẻ gãy (ngoại ĐT) |
| Thực |
植える |
Trồng (cây) |
|
|
||
| Nhân Khẩu |
人口 |
Dân số |
| Ức |
億 |
Trăm triệu |
| Kinh Tế |
経済 |
Kinh tế |
| Mậu Dịch |
貿易する |
Thương mại / Mậu dịch |
| Thâu Xuất |
輸出する |
Xuất khẩu |
| Thâu Nhập |
輸入する |
Nhập khẩu |
| Nguyên Liệu |
原料 |
Nguyên liệu |
| Thạch Du |
石油 |
Dầu mỏ / Xăng dầu |
| Vật Giá |
物価 |
Vật giá / Giá cả thị trường |
| Chính Trị |
政治 |
Chính trị |
| Thủ Tướng |
首相 |
Thủ tướng |
| Đại Thống Lĩnh |
大統領 |
Tổng thống |
| Bình Hòa |
平和な |
Hòa bình |
| Chiến Tranh |
戦争 |
Chiến tranh |
| Văn Hóa |
文化 |
Văn hóa |
| Thế Giới Di Sản |
世界遺産 |
Di sản thế giới |
| Thế Kỷ |
世紀 |
Thế kỷ |
| Thời Đại |
時代 |
Thời đại / Thời kỳ |
| Quốc Tế |
国際 |
Quốc tế |
| Thế Giới Trung |
世界中 |
Trên toàn thế giới |